Ngữ pháp 고 말다 trong tiếng Hàn: 고 말았다, 고 말겠다 và khác 아/어 버리다
Nội dung bài viết
V + 고 말다 diễn tả kết cục: sau một quá trình, rốt cuộc chuyện đó đã xảy ra. Ở thì quá khứ, 고 말았다 thường mang ý tiếc nuối "rốt cuộc đã lỡ…": (gyeolguk siheome tteoreojigo marasseoyo., rốt cuộc tôi đã thi trượt). Ở dạng ý chí, 고 말겠다 là quyết tâm "nhất định phải…": (olhaeneun kkok hapgyeokhago malgesseoyo., năm nay nhất định tôi phải đỗ). Ghép rất dễ: thân động từ + 고 말다, không cần xét batchim.
Bảng công thức
| Dạng | Cấu trúc | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| Quá khứ | V + 고 말았다 / 말았어요 | rốt cuộc đã (thường tiếc) | (neutjameul jago marasseoyo., tôi lỡ ngủ quên mất) |
| Quyết tâm | V + 고 말겠다 / 말겠어요 | nhất định sẽ | (kkok igigo malgesseoyo., nhất định tôi sẽ thắng) |
| Quyết tâm, nhấn mạnh | V + 고야 말겠다 | bằng mọi giá phải | (kkumeul irugoya malgesseo., tao nhất định phải thực hiện được ước mơ) |
| Dự đoán | V + 고 말 거예요 | rồi sẽ… thôi | (geureoke hamyeon dachigo mal geoyeyo., làm thế thì rồi sẽ bị thương thôi) |
Cách ghép với động từ
고 말다 gắn vào thân động từ, không đổi theo batchim. Thì và đuôi câu chia ở 말다, không chia ở động từ chính.
| Động từ | 고 말았어요 | Nghĩa |
|---|---|---|
| (ulgo marasseoyo) | rốt cuộc đã bật khóc | |
| (meokgo marasseoyo) | rốt cuộc đã ăn mất | |
| (itgo marasseoyo) | rốt cuộc đã quên mất | |
| (heeojigo marasseoyo) | rốt cuộc đã chia tay | |
| (ireobeorigo marasseoyo) | rốt cuộc đã làm mất |
말다 là động từ có batchim ㄹ, nên khi chia sang 말았어요 (marasseoyo), ㄹ nối âm sang nguyên âm sau. Ở 말 거예요, ㄹ giữ nguyên.
고 말았다: rốt cuộc đã, lỡ mất
Người nói đã cố tránh, hoặc không muốn chuyện đó xảy ra, nhưng cuối cùng nó vẫn xảy ra. Hay đi với (gyeolguk, rốt cuộc) và (geuman, lỡ).
- (chameuryeogo haenneunde utgo marasseoyo., định nhịn mà rốt cuộc vẫn bật cười)
- (daieoteu jungin-de geuman chikineul meokgo marasseoyo., đang giảm cân mà lỡ ăn gà rán mất rồi)
- (beoseureul notchigo marasseoyo., rốt cuộc lỡ chuyến xe buýt)
Đôi khi kết quả là điều tốt đạt được sau nhiều nỗ lực. Khi đó câu mang ý "cuối cùng cũng…": (geuneun gyeolguk kkumeul irugo maratda., rốt cuộc anh ấy đã thực hiện được ước mơ). Cách dùng này gặp nhiều trong văn viết, truyện.
고 말겠다: quyết tâm nhất định
Với 겠, câu thể hiện ý chí mạnh của người nói. Vì là ý chí nên chủ ngữ thường là ngôi thứ nhất.
- (ibeoneneun bandeusi ildeungeul hago malgesseoyo., lần này nhất định tôi phải đứng nhất)
- (sip killogeuraemeul ppaego malgesseo!, nhất định tao phải giảm 10 cân!)
- (eonjenga hanguge gagoya malgesseoyo., một ngày nào đó nhất định tôi sẽ đến Hàn Quốc)
Phân biệt 고 말다 và 아/어 버리다
Cả hai đều dịch được là "mất rồi", "xong luôn", nên người học hay dùng lẫn. Bài ngữ pháp 아/어 버리다 nói kỹ mẫu kia, dưới đây là điểm khác chính:
| Điểm | 고 말다 | 아/어 버리다 |
|---|---|---|
| Nhấn vào | kết cục sau một quá trình, trái mong muốn hay sau nỗ lực | hành động đã xong hẳn, dứt khoát |
| Cảm xúc | tiếc nuối, hoặc mãn nguyện sau cố gắng | tiếc, hoặc nhẹ nhõm, sảng khoái |
| Văn phong | trang trọng hơn, nhiều trong văn viết | khẩu ngữ, nói hằng ngày |
| Ý quyết tâm | 고 말겠다 (nhất định phải) | không có nghĩa quyết tâm kiểu này |
So sánh:
- (sukjereul da hae beoryeosseoyo., làm xong hết bài tập rồi, nhẹ cả người)
- (sukjereul itgo marasseoyo., rốt cuộc tôi đã quên làm bài tập, tiếc)
Câu đầu không thể đổi sang 고 말았다 mà giữ nguyên ý "nhẹ nhõm". Câu sau đổi thành vẫn được, nhưng mất sắc thái "dù đã cố nhớ".
Lỗi người Việt hay mắc
- Chia quá khứ ở động từ chính. Sai: *떨어졌고 말았어요. Đúng:
- Dùng 고 말겠다 cho người khác. *그는 합격하고 말겠어요 nghe lạ. Nói ý chí người khác thì dùng (anh ấy nói nhất định sẽ đỗ).
- Dùng cho việc bình thường không có quá trình. "Hôm qua tôi ăn cơm" không cần 고 말았다.
- Nhầm với 지 말다. là "đừng đi", khác hẳn 고 말다.
Bài tập
Chuyển các câu dưới đây sang 고 말았어요 hoặc 고 말겠어요.
- 비밀을 말하다 (rốt cuộc lỡ nói ra bí mật)
- 꼭 한국어를 잘하다 → "nhất định phải giỏi tiếng Hàn"
- 휴대폰을 떨어뜨리다 (rốt cuộc làm rơi điện thoại)
- Chọn: 짐을 다 싸 (버렸어요 / 말았어요), 이제 쉴 수 있어요.
Đáp án: 1. 2. 3. 4. (xong hẳn, nhẹ nhõm, nên dùng 버리다).
Câu hỏi thường gặp
고 말았다 lúc nào cũng mang nghĩa tiêu cực?
Không hẳn. Phần lớn là tiếc nuối, nhưng khi kết quả là thành công sau nhiều cố gắng thì mang nghĩa "cuối cùng cũng làm được".
고 말겠다 và 고야 말겠다 khác gì?
고야 nhấn mạnh hơn, giống "bằng mọi giá". Nghĩa cơ bản như nhau.
Có thể dùng 고 말다 với tính từ không?
Thông thường không. Mẫu này đi với động từ.
고 말다 ở trình độ nào?
Thường được dạy ở trung cấp, hay gặp trong bài đọc TOPIK II.