Ngữ pháp んです trong tiếng Nhật: khi nào dùng và mở lời bằng んですが
Nội dung bài viết
んです (n desu) là cách nói khẩu ngữ của のです, dùng khi người nói giải thích hoàn cảnh, lý do hoặc muốn người kia giải thích. Công thức: thể thường + んです; danh từ và tính từ đuôi な thì thêm な: N/Aな + なんです. Ví dụ: (sumimasen, densha ga okureta n desu, "Xin lỗi, tàu điện đến muộn ạ"), (kaoiro ga warui desu ne. dō shita n desu ka, "Sắc mặt bạn kém quá. Có chuyện gì vậy?"). So với câu ですか, ます thông thường, んです thêm một lớp nghĩa "có chuyện là...", "sao lại thế".
Bảng công thức
| Loại từ | Công thức | Ví dụ | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| Động từ | V thể thường + んです | (là vì) tôi sẽ đi | |
| Động từ quá khứ | V た + んです | (là vì) tôi quên mất | |
| Động từ phủ định | V ない + んです | (là vì) tôi không hiểu | |
| Tính từ đuôi い | Aい + んです | tôi bị đau đầu | |
| Tính từ đuôi な | Aな + なんです | tôi không ăn được cá | |
| Danh từ | N + なんです | mai tôi được nghỉ | |
| Câu hỏi | … + んですか | bạn đi đâu thế? | |
| Mở lời | … + んですが / んですけど | tôi muốn hỏi chút ạ |
Cách ghép んです với từng loại từ
Mọi thứ đứng trước んです phải ở thể thường, không phải thể ます. Thì quá khứ và phủ định nằm ở phần trước んです, còn んです giữ nguyên.
| Từ | Hiện tại | Quá khứ | Phủ định |
|---|---|---|---|
| (ăn) | |||
| (đến) | |||
| (đắt) | |||
| (yên tĩnh) | |||
| (học sinh) |
Chú ý dòng tính từ đuôi な và danh từ: hiện tại dùng な, không dùng だ. Viết 静かだんです là sai. Còn quá khứ thì giữ だった như bình thường.
Theo mức trang trọng, cùng một ý có bốn dạng. dùng trong văn viết và phát biểu, khi nói lịch sự. là dạng thân mật (nam giới hay dùng), còn là dạng thân mật hay gặp trong câu hỏi: (doko iku no, "đi đâu đấy?").
Các cách dùng んです
1. Giải thích lý do, hoàn cảnh
Đây là cách dùng cơ bản nhất. Người nghe đang thắc mắc, hoặc tình huống cần một lời giải thích, người nói dùng んです để đưa ra bối cảnh.
- A: (osokatta desu ne, "Bạn đến muộn nhỉ")
B: (sumimasen, michi ni mayotta n desu, "Xin lỗi, tôi bị lạc đường"). - (ashita wa yasumasete kudasai. kodomo ga netsu o dashita n desu, "Cho tôi nghỉ ngày mai. Con tôi bị sốt").
- A: (tabenai n desu ka, "Bạn không ăn à?")
B: (ē, sakana ga nigate na n desu, "Vâng, tôi không ăn được cá").
2. Hỏi khi thấy điều gì và muốn được giải thích
Khi bạn nhìn thấy, nghe thấy một điều gì đó và tò mò muốn biết thêm, んですか tự nhiên hơn ですか, ますか. Câu hỏi có căn cứ từ điều bạn quan sát được.
- (nimotsu ga ōi desu ne. ryokō ni iku n desu ka, "Nhiều hành lý thế. Bạn đi du lịch à?").
- (nihongo ga jōzu desu ne. doko de benkyō shita n desu ka, "Tiếng Nhật của bạn giỏi quá. Bạn học ở đâu vậy?").
- (dōshite nihongo o benkyō shite iru n desu ka, "Sao bạn lại học tiếng Nhật?").
Câu trả lời cho どうして…んですか thường cũng dùng んです: (nihon no kaisha de hatarakitai n desu, "Vì tôi muốn làm việc ở công ty Nhật").
3. Mở lời trước khi nhờ hoặc hỏi: ~んですが
Người Nhật hay nói hoàn cảnh trước, rồi mới nhờ. ~んですが (hoặc ~んですけど, mềm hơn) nối phần hoàn cảnh với lời nhờ. Đôi khi câu dừng ngay sau が, người nghe tự hiểu là bạn cần giúp.
- (eki e ikitai n desu ga, dō ikeba ii desu ka, "Tôi muốn đến ga, đi thế nào thì được ạ?").
- (pasuwādo o wasureta n desu kedo, "Tôi quên mật khẩu mất rồi...").
- (chotto sōdan shitai koto ga aru n desu ga, ima ii desu ka, "Tôi có chuyện muốn xin ý kiến, bây giờ có tiện không ạ?").
Chữ が ở đây là が mở lời, đã giới thiệu trong bài けど và が.
4. Nhấn mạnh cảm xúc, ý muốn
んです còn làm câu nói nghe tha thiết hơn, như "thật sự là...".
- (hontō ni shiranai n desu, "Tôi thật sự không biết mà").
- (dōshitemo nihon e ikitai n desu, "Tôi rất muốn sang Nhật").
んです khác から thế nào
| ~んです | ~から | |
|---|---|---|
| Vị trí | Cuối câu, câu đứng riêng | Nối vế lý do với vế kết quả |
| Sắc thái | Chia sẻ hoàn cảnh, mềm | Nêu lý do rõ ràng, chủ quan |
| Ví dụ |
Khi xin phép cấp trên, câu kết bằng ですから như dễ nghe như đang biện minh. Nói hoặc nghe nhã nhặn hơn. Phần ので được giải thích kỹ trong bài ので và から.
Khi nào dùng んです thì sai hoặc kỳ
- Thông tin trung tính, không có gì cần giải thích. Tự giới thiệu mà nói nghe như bạn đang phân trần điều gì đó. Dùng là đủ.
- Hỏi chuyện riêng không có căn cứ. Mới gặp mà hỏi ngụ ý bạn đã để ý điều gì đó, dễ gây ngại. Hỏi trung tính thì dùng , hoặc tốt hơn là đừng hỏi.
- どうして…んですか với người trên. có thể nghe như trách móc. Với cấp trên, bạn nên hỏi mềm hơn hoặc không hỏi lý do trực tiếp.
- Dùng dày đặc. Câu nào cũng んです khiến bạn nghe như đang giải thích, phân bua liên tục.
Lỗi người Việt hay mắc
- ✗ 静かだんです → ✓
Tính từ đuôi な và danh từ đi với な ở hiện tại. - ✗ 行きますんです → ✓
Trước んです là thể thường, không dùng thể ます. - ✗ 学生んです → ✓
Danh từ cần な ở giữa. - ✗ Trả lời どうしたんですか bằng 頭が痛いです. → ✓
Câu không sai ngữ pháp nhưng thiếu sắc thái giải thích mà người hỏi chờ đợi. - ✗ Đọc tách rời "nu desu". → ✓ ん nối liền với です, đọc gần như "n-đét".
Bài tập nhỏ
Chuyển phần trong ngoặc sang dạng んです:
- A: どうしたんですか。 B: 財布を (なくす, quá khứ) → ____
- A: 行かないんですか。 B: ええ、今日は (暇じゃない) → ____
- この店はいつも混んでいますね。とても (有名) → ____
- Mở lời ở quầy: (切符を買いたい) + が、… → ____
- Thấy bạn cầm ô: 雨が (降る, quá khứ) + か → ____
Đáp án:
- (saifu o nakushita n desu)
- (kyō wa hima ja nai n desu)
- (totemo yūmei na n desu)
- (kippu o kaitai n desu ga)
- (ame ga futta n desu ka)
Câu hỏi thường gặp
んです và のです khác nhau không?
Về nghĩa thì như nhau. のです cứng hơn, gặp trong văn viết, bài phát biểu. Khi nói chuyện lịch sự hằng ngày, người Nhật gần như luôn dùng んです.
んですか và ですか, ますか khác nhau thế nào?
ですか, ますか hỏi thông tin đơn thuần. んですか hỏi khi bạn đã thấy một dấu hiệu và muốn người kia giải thích thêm. Ví dụ thấy bạn mặc vest: (kyō wa mensetsu na n desu ka, "Hôm nay bạn đi phỏng vấn à?").
Dùng んです với sếp có lịch sự không?
Có, んです vẫn là thể lịch sự. ~んですが để mở lời nhờ vả lại rất hợp với cấp trên. Chỉ cần tránh どうして…んですか mang ý chất vấn.
Trong anime nghe んだ, の nhiều, có giống んです không?
Giống về chức năng, chỉ khác mức lịch sự. んだ và の là dạng thân mật. Với người lạ, người lớn tuổi, bạn nên dùng んです.
Có cần học んです ngay từ sơ cấp không?
Nên học sớm, khoảng sau khi đã nắm thể thường. Mẫu này xuất hiện trong gần như mọi đoạn hội thoại, nên hiểu nó giúp bạn nghe được sắc thái của người Nhật.
