Cách dùng 到底 trong tiếng Trung: “rốt cuộc” và phân biệt với 究竟
Nội dung bài viết
到底 (dàodǐ) có ba nghĩa chính. Trong câu hỏi, nó nghĩa là "rốt cuộc", thúc người nghe trả lời dứt khoát. Trong câu kể về một quá trình dài, nó nghĩa là "cuối cùng (cũng)". Khi nhận xét bản chất, nó nghĩa là "suy cho cùng, dù sao cũng". Ví dụ: (Nǐ dàodǐ qù bu qù?, "rốt cuộc bạn có đi không?"), (Tā dàodǐ shì ge háizi., "dù sao nó cũng chỉ là đứa trẻ").
Lỗi phổ biến nhất của người học là ghép 到底 với 吗. Câu hỏi có 到底 phải dùng từ để hỏi, dạng chính phản hoặc 还是, không bao giờ dùng 吗.
Bảng công thức
| Nghĩa | Cấu trúc | Ví dụ | Dịch |
|---|---|---|---|
| Rốt cuộc (hỏi) | Chủ ngữ + 到底 + từ để hỏi | (Nǐ dàodǐ xiǎng shuō shénme?) | Rốt cuộc bạn muốn nói gì? |
| Rốt cuộc (hỏi) | 到底 + V不V | (Nǐ dàodǐ lái bu lái?) | Rốt cuộc bạn có đến không? |
| Rốt cuộc (hỏi) | 到底 + A 还是 B | (Nǐ dàodǐ xǐhuan hóng de háishi lán de?) | Rốt cuộc bạn thích cái đỏ hay cái xanh? |
| Rốt cuộc (hỏi) | 到底 + từ để hỏi làm chủ ngữ | (Dàodǐ shéi shuō de?) | Rốt cuộc ai nói? |
| Cuối cùng | (quá trình) + 到底 + V + 了 | (Děng le bàntiān, chē dàodǐ lái le.) | Đợi mãi, cuối cùng xe cũng đến. |
| Suy cho cùng | 到底 + 是 + N | (Dàodǐ shì lǎoshī, jiǎng de zhēn qīngchu.) | Đúng là giáo viên có khác, giảng rõ thật. |
| Đến cùng (động từ) | V + 到底 | (jiānchí dàodǐ) | kiên trì đến cùng |
Nghĩa 1: "rốt cuộc" trong câu hỏi
Đây là cách dùng bạn gặp nhiều nhất, nhất là trong phim. Người hỏi đã sốt ruột, đã hỏi rồi mà chưa được trả lời rõ, hoặc thấy sự việc rối rắm và muốn biết sự thật. Giọng có thể từ tò mò tới gắt.
Ba kiểu câu hỏi đi được với 到底
- Câu có từ để hỏi: (Zhè dàodǐ shì zěnme huí shì?, "rốt cuộc chuyện này là sao?")
- Câu chính phản: (Nǐ dàodǐ tóngyì bu tóngyì?, "rốt cuộc bạn đồng ý hay không?")
- Câu lựa chọn với 还是: (Wǒmen dàodǐ jīntiān qù háishi míngtiān qù?, "rốt cuộc mình đi hôm nay hay ngày mai?")
Cuối câu có thể thêm 呢 để giọng mềm hơn một chút: (Nǐ dàodǐ zài xiǎng shénme ne?, "rốt cuộc bạn đang nghĩ gì vậy?"). Các kiểu câu hỏi này có ở bài câu hỏi chính phản và bài từ để hỏi tiếng Trung.
Vị trí của 到底
到底 đứng sau chủ ngữ, trước động từ. Riêng khi chủ ngữ chính là từ để hỏi (谁, 什么, 哪个), 到底 phải lên đầu câu.
| Đúng | Sai |
|---|---|
| (Dàodǐ shéi qù?) | ✗ 谁到底去? |
| (Dàodǐ nǎge hǎo?) | ✗ 哪个到底好? |
| (Nǐ dàodǐ qù nǎr?) | ✗ 你去哪儿到底? |
Nghĩa 2: "cuối cùng" sau một quá trình
Ở câu kể, 到底 cho biết một kết quả đã xảy ra sau thời gian dài chờ đợi hoặc cố gắng. Câu thường có phần nêu quá trình ở trước và 了 ở sau động từ.
- (Jīngguò sān nián de nǔlì, tā dàodǐ kǎoshàng le dàxué., "sau ba năm cố gắng, cuối cùng cậu ấy cũng đỗ đại học")
- (Wèn le hǎo jǐ ge rén, wǒ dàodǐ zhǎodào le nà jiā diàn., "hỏi mấy người, cuối cùng tôi cũng tìm được quán đó")
Với nghĩa này, 到底 dùng cho việc đã xảy ra, không dùng cho tương lai. Nghĩa này gần với 终于, phần phân biệt ở dưới.
Nghĩa 3: "suy cho cùng, dù sao"
Khi nhận xét về bản chất hay đặc điểm vốn có, 到底 nhấn rằng "X vẫn là X", nên kết quả như thế là đương nhiên. Hay đi với 是.
- (Tā dàodǐ niánqīng, jīngyàn bù duō., "dù sao cậu ấy còn trẻ, chưa nhiều kinh nghiệm")
- (Dàodǐ shì zhuānyè de, zuò de jiù shì bù yíyàng., "đúng là dân chuyên, làm khác hẳn")
Nghĩa này rất gần với 毕竟 (bìjìng). Trong văn viết, 毕竟 phổ biến hơn.
到底 làm động từ: "đến cùng"
Đặt sau động từ, 到底 trở về nghĩa đen "tới đáy", tức "làm đến cùng".
- (Wǒmen yào jiānchí dàodǐ., "chúng ta phải kiên trì đến cùng")
- (Hǎorén zuò dàodǐ., "đã giúp thì giúp cho trót")
Phân biệt 到底, 究竟 và 终于
| Tiêu chí | 到底 | 究竟 | 终于 |
|---|---|---|---|
| Câu hỏi "rốt cuộc" | Được, khẩu ngữ | Được, trang trọng, văn viết | Không |
| "Cuối cùng" sau quá trình | Được | Hầu như không | Được, phổ biến nhất |
| "Suy cho cùng" | Được | Được | Không |
| Làm bổ ngữ sau động từ | Được: 坚持到底 | Không | Không |
| Làm danh từ | Không | Được: 问个究竟 | Không |
Ví dụ về 究竟: (Zhè jiūjìng shì zěnme huí shì?) cùng nghĩa với câu dùng 到底 nhưng nghe chững chạc hơn, hợp với bản tin, bài báo. Khi làm danh từ, (Wǒ xiǎng wèn ge jiūjìng.) nghĩa là "tôi muốn hỏi cho ra lẽ".
Về 终于 (zhōngyú): (Tā zhōngyú lái le., "cuối cùng anh ấy cũng đến") trung tính, dùng được cả văn nói lẫn văn viết. Thay bằng 到底来了 thì câu khẩu ngữ hơn và nhấn vào sự chờ đợi lâu. Nhưng 终于 không bao giờ vào câu hỏi: ✗ 你终于去不去? sai.
So với 难道
Hai từ đều hay gặp trong câu hỏi mang cảm xúc. 到底 là câu hỏi thật, người nói cần đáp án. 难道 là câu hỏi tu từ, người nói đã có sẵn ý và đi được với 吗. So sánh (cần câu trả lời) với (Nándào nǐ bú qù ma?, "chẳng lẽ bạn không đi?", ý là bạn nên đi). Xem thêm bài cách dùng 难道.
Lỗi người Việt hay mắc
- Ghép với 吗. Tiếng Việt nói "rốt cuộc bạn có đi không?", nhiều bạn dịch ✗ 你到底去吗?. Đúng là .
- Đặt sau từ để hỏi làm chủ ngữ. ✗ 谁到底拿了我的书? sai. Đúng là (Dàodǐ shéi ná le wǒ de shū?).
- Dùng cho câu hỏi lịch sự. Hỏi khách hàng, người lạ ✗ 您到底要什么? nghe như trách. Hỏi bình thường: (Nín yào shénme?).
- Dùng nghĩa "cuối cùng" cho tương lai. ✗ 明天我到底会去 sai. Việc chưa xảy ra không dùng 到底 hay 终于, có thể nói (Míngtiān wǒ zuìhòu zài qù yí cì., "mai tôi đi lần cuối").
- Nhầm với 最后. 最后 (zuìhòu) chỉ là bước cuối trong chuỗi: (Zuìhòu, wǒmen qù le hǎibiān., "cuối cùng chúng tôi ra biển"), không có ý chờ đợi lâu.
Mẹo nhớ
Chữ 底 là "đáy". 到底 là "chạm đáy": hỏi đến tận đáy sự việc (rốt cuộc), đi đến tận đáy quá trình (cuối cùng), nhìn xuống tận đáy bản chất (suy cho cùng). Ba nghĩa cùng một hình ảnh, dễ nhớ hơn học rời từng nghĩa.
Bài tập nhỏ
Câu nào đúng, câu nào sai? Sửa câu sai.
- 你到底是学生吗?
- 什么到底是爱?
Đáp án:
- Đúng, câu chính phản (Nǐ dàodǐ xǐhuan bu xǐhuan tā?).
- Sai vì có 吗. Sửa: (Nǐ dàodǐ shì bu shì xuésheng?).
- Sai vị trí. Sửa: (Dàodǐ shénme shì ài?, "rốt cuộc tình yêu là gì?").
- Đúng, nghĩa "cuối cùng" (Zhǎo le yí ge xiǎoshí, yàoshi dàodǐ zhǎodào le.).
- Đúng, nghĩa "dù sao" (Tā dàodǐ shì dì yī cì lái, shénme dōu bù zhīdào.).
Câu hỏi thường gặp
到底 có thô lỗ không?
Tự nó không thô, nhưng mang sắc thái sốt ruột. Nói với bạn bè, người nhà thì bình thường. Với cấp trên hay người lạ, nên bỏ 到底 hoặc thêm 呢 và giọng nhẹ.
到底 và 毕竟 khác nhau thế nào?
Ở nghĩa "suy cho cùng", hai từ gần như thay được cho nhau. 毕竟 không vào câu hỏi và không mang nghĩa "cuối cùng", nên phạm vi hẹp hơn 到底.
Có thể nói 到底是 ở đầu câu hỏi không?
Được: (Dàodǐ shì shéi de cuò?, "rốt cuộc là lỗi của ai?").
到底 đọc thanh mấy?
到 thanh 4 (dào), 底 thanh 3 (dǐ). Khi nói nhanh, 底 thường chỉ xuống thấp mà không lên lại.