Cách dùng 互相 trong tiếng Trung: “lẫn nhau”
Nội dung bài viết
互相 (hùxiāng) nghĩa là "lẫn nhau", là phó từ đứng ngay trước động từ: chủ ngữ số nhiều + 互相 + động từ (+ tân ngữ). Ví dụ: (Wǒmen hùxiāng bāngzhù, chúng tôi giúp đỡ lẫn nhau) và (Tāmen liǎ hùxiāng bù shuōhuà, hai người họ không nói chuyện với nhau). 互相 không làm tân ngữ như "each other" trong tiếng Anh, và chủ ngữ phải có từ hai người trở lên.
Bài này đi qua bảng công thức, các kiểu câu hay gặp ở HSK 3–4, cách phân biệt 互相 với 相互, 彼此 và 一起, những lỗi người Việt hay mắc, rồi kết bằng bài tập có đáp án.
Bảng công thức
| Mẫu | Ví dụ | Nghĩa |
|---|---|---|
| S (số nhiều) + 互相 + V | (Wǒmen hùxiāng xuéxí) | Chúng tôi học hỏi lẫn nhau. |
| S + 互相 + V + O | (Tóngxuémen hùxiāng jiǎnchá zuòyè) | Các bạn kiểm tra bài tập cho nhau. |
| A 和 B + 互相 + V | (Wǒ hé tā hùxiāng rènshi) | Tôi và anh ấy quen biết nhau. |
| S + 互相 + 不/没 + V | (Tāmen hùxiāng bú xìnrèn) | Họ không tin nhau. |
| S + 要/应该 + 互相 + V | (Fūqī yīnggāi hùxiāng zūnzhòng) | Vợ chồng nên tôn trọng nhau. |
Vì là phó từ, 互相 đứng sau chủ ngữ và sau trợ động từ như 要, 应该, 可以. Nếu bạn còn lúng túng về chỗ đứng của phó từ trong câu, xem lại bài vị trí trạng ngữ tiếng Trung.
Các cách dùng 互相 thường gặp
1. Hành động qua lại giữa hai bên
Đây là nghĩa gốc: A làm với B và B cũng làm với A. Các động từ đi với 互相 nhiều nhất là (bāngzhù, giúp đỡ), (liǎojiě, hiểu), (lǐjiě, thông cảm), (guānxīn, quan tâm), (zhīchí, ủng hộ), (yǐngxiǎng, ảnh hưởng).
- (Péngyou zhījiān yīnggāi hùxiāng guānxīn, bạn bè nên quan tâm nhau.)
- (Zhè liǎng gè wèntí hùxiāng yǐngxiǎng, hai vấn đề này ảnh hưởng lẫn nhau.)
2. Với động từ một âm tiết
互相 nghe tự nhiên nhất với động từ hai âm tiết. Khi dùng động từ một âm tiết, người bản ngữ thường thêm tân ngữ, bổ ngữ hoặc lặp động từ để câu đủ nhịp.
- (Tāmen hùxiāng kàn le yì yǎn, họ liếc nhìn nhau một cái.)
- (Wǒmen hùxiāng liú le diànhuà, chúng tôi để lại số điện thoại cho nhau.)
3. Trong lời khuyên, khẩu hiệu
Trong văn nói lịch sự và trong biển hiệu, 互相 hay đi thành cặp bốn chữ: , , . Câu kiểu (Dàjiā yào hùxiāng bāngzhù, mọi người phải giúp đỡ nhau) rất hay gặp trong bài đọc HSK 4.
4. Phủ định
Có hai trật tự, nghĩa hơi khác. (hùxiāng bù lǐ) là "không thèm để ý đến nhau", hai bên cùng làm việc "không để ý". (bù hùxiāng bāngzhù) là phủ định cả hành động "giúp lẫn nhau", thường nghe trong câu phê phán: (Tóngshì zhījiān bù hùxiāng bāngzhù, gōngzuò zěnme zuò de hǎo? Đồng nghiệp không giúp nhau thì làm việc sao tốt được?)
Phân biệt 互相, 相互, 彼此 và 一起
| Từ | Loại từ | Đứng ở đâu | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| (hùxiāng) | Phó từ | Chỉ trước động từ | (thông cảm cho nhau) |
| (xiānghù) | Phó từ, tính từ | Trước động từ, và trước danh từ | (quan hệ qua lại) |
| (bǐcǐ) | Đại từ | Làm chủ ngữ, tân ngữ, định ngữ | (quan tâm nhau) |
| (yìqǐ) | Phó từ | Trước động từ | (học cùng nhau) |
互相 và 相互
Trước động từ, hai từ gần như thay được cho nhau: và đều đúng. 相互 nghe trang trọng hơn, hay gặp trong văn bản, báo chí. Khác biệt lớn là 相互 đứng được trước danh từ, còn 互相 thì không: nói (xiānghù zuòyòng, tác động qua lại), , không nói *互相关系. Cụm "giữa hai bên với nhau" thường viết là (xiānghù zhījiān).
互相 và 彼此
彼此 là đại từ "nhau, đôi bên", nên đứng được ở chỗ của danh từ. Đây là từ bạn cần khi muốn đặt "nhau" sau động từ: (Wǒmen hěn liǎojiě bǐcǐ, chúng tôi rất hiểu nhau). Câu này không thể thay bằng 互相 ở cuối. Muốn dùng 互相 thì phải đổi trật tự: hoặc .
互相 và 一起
一起 là "cùng nhau làm một việc", hai người cùng hướng về một việc. 互相 là hành động đi qua lại giữa hai người. (Wǒmen yìqǐ xuéxí) là "chúng tôi học cùng nhau", ngồi chung một chỗ. là "chúng tôi học hỏi lẫn nhau", người này học cái hay của người kia. Lỗi hay gặp là ghép cả hai: *我们一起互相帮助. Câu này thừa, chỉ cần .
Lỗi người Việt hay mắc
| Câu sai | Câu đúng | Vì sao |
|---|---|---|
| *我互相帮助他。 | Chủ ngữ phải số nhiều; "tôi giúp anh ấy" một chiều thì bỏ 互相. | |
| *他们帮助互相。 | 互相 là phó từ, không đứng sau động từ làm tân ngữ. | |
| *我们要尊重互相。 | Muốn "nhau" đứng sau động từ thì dùng 彼此. | |
| *他们是互相朋友。 | 互相 không bổ nghĩa cho danh từ. | |
| *我们互相互相帮助。 | Không lặp 互相 như "giúp nhau giúp nhau". |
Mẹo nhớ: tiếng Việt đặt "nhau" sau động từ (giúp nhau), tiếng Trung đặt 互相 trước động từ (互相帮助). Cứ đảo ngược thứ tự so với tiếng Việt là đúng. Nếu cần ôn thêm các phó từ khác đứng trước động từ, đọc bài phó từ tiếng Trung.
Bài tập
Bài 1. Chọn 互相, 相互, 彼此 hoặc 一起 điền vào chỗ trống.
- 周末我们___去爬山吧。
- 两国的___关系越来越好。
- 我们是老朋友了,很了解___。
- 同学之间应该___帮助。
Bài 2. Sửa câu sai.
- *她互相关心她的妹妹。
- *我们应该理解互相。
Đáp án.
- Bài 1: (1) , cùng nhau đi leo núi; (2) , đứng trước danh từ 关系; (3) , đứng sau động từ làm tân ngữ; (4) (dùng 相互 cũng được).
- Bài 2: (1) hoặc bỏ 互相: ; (2) hoặc
Câu hỏi thường gặp
互相 nghĩa là gì?
互相 (hùxiāng) nghĩa là "lẫn nhau, với nhau", chỉ hành động hai chiều giữa hai người hoặc hai nhóm trở lên. Từ này đứng trước động từ.
"Lẫn nhau" tiếng Trung nói thế nào ngoài 互相?
Có 相互 (trang trọng hơn, đứng được trước danh từ) và 彼此 (đại từ, đứng được sau động từ). Trong giao tiếp hằng ngày, 互相 phổ biến nhất.
互相 và 相互 có thay nhau được không?
Trước động từ thì phần lớn được. Trước danh từ chỉ dùng 相互, như 相互关系, 相互作用.
Có nói 互相之间 được không?
Trong khẩu ngữ vẫn có người nói, nhưng dạng chuẩn và hay gặp trong văn viết là 相互之间 hoặc 彼此之间.