
Cấu trúc “nếu… thì” trong tiếng Trung: 如果…就, 要是, 的话
Nội dung bài viết
Cấu trúc "nếu… thì…" trong tiếng Trung phổ biến nhất là 如果…,(chủ ngữ) 就…. 如果 (rúguǒ) là "nếu", đặt ở vế thứ nhất; 就 (jiù) là "thì", đặt ở vế thứ hai, sau chủ ngữ và trước động từ. Ví dụ: (Rúguǒ míngtiān xià yǔ, wǒmen jiù bú qù le., "Nếu mai mưa thì chúng ta không đi nữa"). Khi nói chuyện, người Trung Quốc hay thay 如果 bằng 要是 (yàoshi) hoặc gắn 的话 (dehuà) vào cuối vế điều kiện: (Míngtiān xià yǔ dehuà, wǒ jiù zài jiā., "Mai mà mưa thì tôi ở nhà").
Bảng công thức
| Cấu trúc | Sắc thái | Ví dụ | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| 如果 A,(S) 就 B | chuẩn, nói và viết đều dùng | Nếu bạn đi thì tôi đi. | |
| 要是 A,(S) 就 B | khẩu ngữ | Nếu bận thì đừng đến nữa. | |
| A 的话,(S) 就 B | khẩu ngữ, rất hay gặp | Có thời gian thì đến chơi. | |
| 如果 / 要是 A 的话,就 B | nhấn mạnh điều kiện | Nếu có thắc mắc thì hỏi thầy. | |
| 假如 A,就 B | văn viết, giả định | Giả như không có điện, cuộc sống sẽ ra sao? | |
| 如果 A,那 (就) B | "thì" nhấn ở đầu vế sau | Nếu đắt quá thì thôi đừng mua. |
Phân biệt 如果, 要是 và 的话
如果: dùng được ở mọi hoàn cảnh
如果 là lựa chọn an toàn nhất. Bạn có thể dùng trong bài viết HSK, email công việc lẫn khi nói chuyện. 如果 đứng trước hoặc sau chủ ngữ của vế thứ nhất đều được:
- (Rúguǒ nǐ lèi le, jiù xiūxi yíxià., "Nếu bạn mệt thì nghỉ một chút đi.")
- (Wǒ rúguǒ yǒu qián, jiù qù lǚxíng., "Nếu có tiền thì tôi đi du lịch.")
- (Rúguǒ wǒ shì nǐ, wǒ jiù bú huì zhème zuò., "Nếu tôi là bạn thì tôi sẽ không làm vậy.")
要是: "nếu mà", thân mật hơn
要是 nghĩa giống 如果 nhưng nghe tự nhiên hơn khi nói chuyện thường ngày. Trong bài viết trang trọng thì nên dùng 如果.
- (Yàoshi nǐ yǒu shíjiān, jiù lái wǒ jiā chī fàn ba., "Nếu bạn rảnh thì đến nhà tôi ăn cơm nhé.")
- (Nǐ yàoshi è le, jiù xiān chī ba., "Bạn mà đói thì cứ ăn trước đi.")
- (Yàoshi zǎo zhīdao, wǒ jiù bù lái le., "Biết sớm thế thì tôi đã không đến.")
的话: gắn ở cuối vế điều kiện
的话 đứng cuối vế thứ nhất, giống "mà" trong "mai mà mưa". Dùng một mình được, kết hợp với 如果 hoặc 要是 cũng được. Người mới học hay đặt 的话 ở đầu câu, đó là lỗi.
- (Nǐ bù xiǎng qù dehuà, wǒmen jiù bú qù le., "Bạn không muốn đi thì mình không đi nữa.")
- (Yàoshi xià xuě dehuà, lù huì hěn huá., "Nếu tuyết rơi thì đường sẽ rất trơn.")
Vị trí của 就: lỗi người Việt sai nhiều nhất
Tiếng Việt nói "thì tôi đi", chữ "thì" đứng trước chủ ngữ. Tiếng Trung ngược lại: 就 là phó từ, phải đứng sau chủ ngữ, trước động từ. Quy tắc này giống vị trí của các phó từ 也, 都, 还 (xem phó từ 也, 都, 就, 还).
| Sai | Đúng | Nghĩa |
|---|---|---|
| ✗ 如果你去,就我去。 | Nếu bạn đi thì tôi đi. | |
| ✗ 要是下雨,就我们在家。 | Nếu mưa thì chúng ta ở nhà. | |
| ✗ 如果便宜,就它我买。 | Nếu rẻ thì tôi mua nó. |
Khi vế sau không có chủ ngữ (vì trùng với vế trước, hoặc là câu mệnh lệnh), 就 đứng ngay đầu vế sau: (Rúguǒ nǐ lèi le, jiù xiūxi ba., "Mệt thì nghỉ đi.")
Nếu muốn có từ "thì" đứng trước chủ ngữ như tiếng Việt, dùng 那 hoặc 那么 (nàme): (Rúguǒ nǐ bú qù, nà wǒ yě bú qù., "Nếu bạn không đi thì tôi cũng không đi.")
Khi nào lược 如果, khi nào lược 就?
- Lược 如果: khi đã có 的话, hoặc khi nói nhanh mà ngữ cảnh rõ: (Nǐ bù lái, wǒ jiù zǒu le., "Bạn không đến thì tôi đi đây.")
- Lược 就: khi vế sau đã có động từ năng nguyện hoặc phó từ khác như 可以, 会, 应该, 也: (Rúguǒ nǐ bù xǐhuan, kěyǐ bù mǎi., "Nếu không thích thì bạn có thể không mua.")
- Lược 就 khi vế sau là câu hỏi: (Rúguǒ tā bù tóngyì, zěnme bàn?, "Nếu anh ấy không đồng ý thì làm sao?")
- Giữ cả hai: trong bài viết, câu dài, hoặc khi muốn nhấn mạnh quan hệ nếu thì.
Phân biệt với 只要…就… và 只有…才…
Hai cặp này cũng chỉ điều kiện nhưng nghĩa hẹp hơn 如果. Chọn sai sẽ làm thay đổi ý câu.
| Cấu trúc | Nghĩa | Loại điều kiện | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| 如果…就… | nếu… thì… | giả định chung | |
| 只要…就… | chỉ cần… là… | điều kiện đủ, dễ đạt | |
| 只有…才… | chỉ có… mới… | điều kiện bắt buộc, duy nhất |
- (Zhǐyào nǔlì, jiù néng xuéhǎo Hànyǔ., "Chỉ cần cố gắng là học tốt tiếng Trung.") Cố gắng là đủ.
- (Zhǐyǒu duō liànxí, cái néng shuō de liúlì., "Chỉ có luyện nhiều mới nói trôi chảy được.") Không luyện thì không có cách nào khác.
Lưu ý 只有 đi với 才, không đi với 就. Câu ✗ 只有努力,就能成功 là sai. Khác biệt giữa 才 và 就 được giải thích kỹ ở bài phân biệt 才 và 就.
Các cách nói điều kiện khác nên biết
- 万一 (wànyī), "lỡ như": (Wànyī xià yǔ, zěnme bàn?, "Lỡ trời mưa thì sao?")
- 不然, 否则 (bùrán, fǒuzé), "nếu không thì": (Kuài diǎnr zǒu, bùrán yào chídào le., "Đi nhanh lên, không thì muộn mất.")
- 即使…也… (jíshǐ… yě…), "cho dù… cũng…": (Jíshǐ xià yǔ, wǒ yě qù., "Dù mưa tôi cũng đi.") Đây là nhượng bộ, khác với 如果.
Lỗi người Việt hay mắc
- Đặt 就 trước chủ ngữ theo thói quen "thì tôi…". Sửa: chủ ngữ + 就 + động từ.
- Đặt 的话 ở đầu vế: ✗ 的话明天下雨 → ✓ (míngtiān xià yǔ dehuà).
- Dùng 只有…就…: phải là 只有…才… hoặc 只要…就….
- Thêm 是 thừa: ✗ 如果是你去 khi chỉ muốn nói "nếu bạn đi". Câu đúng: (rúguǒ nǐ qù).
- Dùng 就 cùng 可以 thành câu nặng nề: đã đủ nghĩa.
Bài tập nhỏ
Sắp xếp hoặc điền từ để thành câu đúng.
- 如果 / 就 / 我 / 你 / 来 / 高兴 (Nếu bạn đến thì tôi vui.)
- Điền 就 hoặc 才: 只有考过 HSK 4,___ 能申请这个奖学金。
- Điền 就 hoặc 才: 只要你说,我___ 帮你。
- Sửa lỗi: 要是太远,就我们打车。
Đáp án:
- (Rúguǒ nǐ lái, wǒ jiù gāoxìng.) Tự nhiên hơn khi nói: (Nǐ lái dehuà, wǒ huì hěn gāoxìng.)
- 才: (Zhǐyǒu kǎoguò HSK sì, cái néng shēnqǐng zhège jiǎngxuéjīn., "Chỉ khi thi đỗ HSK 4 mới xin được học bổng này.")
- 就: (Zhǐyào nǐ shuō, wǒ jiù bāng nǐ., "Chỉ cần bạn nói là tôi giúp.")
- (Yàoshi tài yuǎn, wǒmen jiù dǎ chē., "Nếu xa quá thì mình đi taxi.")
Câu hỏi thường gặp
Câu điều kiện tiếng Trung có chia thì như tiếng Anh không?
Không. Tiếng Trung không có các loại câu điều kiện 1, 2, 3 theo thì. Ý "giả định trái sự thật" được hiểu qua ngữ cảnh và các từ như 早, 就, 了: tự hiểu là chuyện đã qua.
如果 và 假如 khác nhau thế nào?
Nghĩa gần như nhau. 假如 (jiǎrú) mang màu văn viết và hay dùng cho giả định xa thực tế. Khi nói chuyện hằng ngày, dùng 如果 hoặc 要是.
Vế sau có bắt buộc phải có 就 không?
Không bắt buộc. 就 làm câu rõ và tự nhiên hơn, nhưng có thể bỏ khi vế sau đã có 可以, 会, 应该, khi vế sau là câu hỏi, hoặc khi nói nhanh.
的话 có dùng trong văn viết không?
Có, nhất là cặp 如果…的话. Riêng 的话 đứng một mình nghe khẩu ngữ hơn.