Ngữ pháp っぱなし trong tiếng Nhật: “để nguyên” và “cứ suốt”
Nội dung bài viết
っぱなし (ppanashi) gắn sau thân động từ thể ます, viết bằng chữ Hán là っ放し. Mẫu này có hai nghĩa. Nghĩa thứ nhất: làm xong một việc rồi để nguyên, bỏ mặc, đáng ra phải dọn, tắt, đóng lại: (denki o tsukeppanashi de nete shimatta, tôi lỡ ngủ quên mà để đèn sáng). Nghĩa thứ hai: một trạng thái cứ kéo dài suốt: (ichinichijū tachippanashi de ashi ga itai, đứng suốt cả ngày nên đau chân).
Cả hai nghĩa thường mang sắc thái chê, than phiền. Đây là mẫu của trình độ JLPT N2, gặp rất nhiều trong hội thoại gia đình và lời nhắc nhở.
Bảng công thức
| Dạng | Công thức | Ví dụ | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| Vị ngữ | Vます + っぱなしだ | (akeppanashi da) | đang để mở nguyên |
| Để mặc (chủ động) | Vます + っぱなしにする | (dashippanashi ni suru) | để chảy, để bày ra |
| Đang ở trạng thái bỏ mặc | Vます + っぱなしになっている | (okippanashi ni natte iru) | bị để nguyên đó |
| Nối câu | Vます + っぱなしで、~ | (tsukeppanashi de dekakeru) | để bật mà ra ngoài |
| Bổ nghĩa danh từ | Vます + っぱなしの + N | (dashippanashi no mizu) | nước để chảy |
Cách ghép với động từ
Lấy thể ます, bỏ ます, thêm っぱなし. Quy tắc giống hệt khi ghép ながら hay たい, nên nếu đã thuộc thể ます thì bạn ghép được ngay.
| Từ gốc | Thể ます | Ghép っぱなし | Nghĩa thường gặp |
|---|---|---|---|
| (bật) | (tsukeppanashi) | để bật nguyên | |
| (mở) | (akeppanashi) | để mở toang | |
| (lấy ra) | (dashippanashi) | bày ra không cất, để nước chảy | |
| (đặt) | (okippanashi) | để đó không dọn | |
| (cởi) | (nugippanashi) | cởi ra vứt đó | |
| (đứng) | (tachippanashi) | đứng suốt | |
| (ngồi) | (suwarippanashi) | ngồi suốt | |
| (thua) | (makeppanashi) | thua liên tục | |
| (làm) | (shippanashi) | làm rồi bỏ đó | |
| (bị nói) | (iwareppanashi) | bị nói mãi không cãi lại |
Dạng bị động như 言われる, やられる vẫn ghép được: っぱなし chỉ cần thân thể ます. Với 来る, dạng 来っぱなし gần như không dùng.
Nghĩa 1: để nguyên, bỏ mặc
Người làm hành động xong rồi không làm bước tiếp theo đáng phải làm: bật thì không tắt, mở thì không đóng, lấy ra thì không cất. Câu nói thường là lời trách hoặc tự trách.
- (mizu o dashippanashi ni shinaide, đừng để nước chảy như thế)
- (mado o akeppanashi ni shite dekaketa, tôi ra ngoài mà để cửa sổ mở toang)
- (kare wa itsumo fuku o nugippanashi ni suru, anh ấy lúc nào cũng cởi quần áo vứt đó)
- (tsukue no ue ni hon ga dashippanashi ni natte iru, sách bị bày nguyên trên bàn)
- (eakon o tsukeppanashi ni suru to, denkidai ga takaku naru, để điều hòa chạy suốt thì tiền điện tăng)
- (sentakumono ga hoshippanashi da, quần áo phơi xong vẫn để ngoài chưa cất)
Lưu ý cặp tự động từ và tha động từ: người Nhật nói (doa ga akeppanashi da, cửa bị để mở) dùng tha động từ 開ける, vì câu nhấn vào việc có người mở mà không đóng. Dạng (akippanashi) cũng có, khi bạn tả thứ gì cứ mở mãi như cửa hỏng hay ứng dụng mở trên máy.
Một cụm rất hay gặp: (yarippanashi), làm dở rồi bỏ đó, không dọn dẹp, không theo đến cùng. (yarippanashi ni shinaide, chanto katazukete, đừng làm xong rồi bỏ đó, dọn cho gọn vào).
Nghĩa 2: cứ suốt, liên tục
Một hành động hay trạng thái kéo dài lâu, thường gây mệt hoặc khó chịu. Nghĩa này hay đi với 立つ, 座る, 働く, 鳴る, 負ける, 笑う, 泣く và các động từ bị động.
- (densha de ichijikan tachippanashi datta, trên tàu tôi đứng suốt một tiếng)
- (kyō wa asa kara ban made hatarakippanashi datta, hôm nay tôi làm quần quật từ sáng đến tối)
- (denwa ga narippanashi de, shigoto ni naranai, điện thoại reo liên hồi, chẳng làm được việc gì)
- (uchi no chīmu wa kon shīzun makeppanashi da, mùa này đội tôi thua liền tù tì)
- (eiga ga omoshirokute, zutto waraippanashi datta, phim hay quá, tôi cười suốt)
- (iwareppanashi de kuyashii, bị nói mãi mà không đáp lại được, tức lắm)
Câu với 笑う cho thấy nghĩa 2 không phải lúc nào cũng xấu. Nó chỉ nhấn rằng việc đó kéo dài không ngừng.
So sánh っぱなし với まま
Cả hai đều dịch được là "để nguyên". Bài ngữ pháp まま có đủ các dạng của まま, ở đây chỉ so chỗ khác nhau.
| Tiêu chí | っぱなし | まま |
|---|---|---|
| Cách ghép | thân thể ます: 開けっぱなし | thể た, ない, danh từ, tính từ: 開けたまま |
| Sắc thái | thường chê, bỏ mặc, cẩu thả | trung tính, chỉ tả trạng thái |
| Đi với danh từ, tính từ | không | được: (mukashi no mama, như xưa), (wakai mama, vẫn trẻ) |
| Dạng phủ định | không có | có: (iwanai mama, mà không nói) |
| Nghĩa liên tục làm | có: 立ちっぱなし | không |
So sánh hai câu: (mado o aketa mama neta, tôi ngủ trong lúc cửa sổ để mở) và (mado o akeppanashi de neta, tôi để cửa sổ mở toang rồi lăn ra ngủ). Câu đầu có thể là cố ý cho mát. Câu sau nghe như quên đóng, có ý trách.
Phân biệt với 続ける
V + (tsuzukeru) cũng là "tiếp tục làm", nhưng chủ thể chủ động duy trì: (sanjikan arukitsuzuketa, tôi đi bộ liền 3 tiếng). Câu (sanjikan tachippanashi datta) nhấn rằng mình phải chịu cảnh đứng suốt, không được nghỉ. Cần nói nỗ lực bền bỉ, dùng 続ける. Cần than mệt, dùng っぱなし.
Lỗi người Việt hay mắc
- Ghép với thể từ điển hoặc thể た. Viết 開けるっぱなし hay 開けたっぱなし đều sai. Đúng là .
- Quên っ nhỏ. ぱなし không đứng một mình, luôn có っ: , không viết つけぱなし.
- Dùng cho việc tích cực có chủ đích. Muốn khen ai học suốt 5 tiếng, dùng 勉強し続けた. Câu 勉強しっぱなし dễ hiểu thành học rồi bỏ dở không ôn.
- Ghép với danh từ, tính từ như まま. Không nói 若いっぱなし. Trạng thái của tính từ dùng まま.
- Nhầm にする và になる. っぱなしにする là ai đó để mặc (chủ động), っぱなしになっている là đồ vật đang bị để nguyên.
Bài tập
Điền dạng っぱなし đúng của từ trong ngoặc.
- 冷蔵庫のドアを(開ける)___にしないでください。
- 朝から会議で(座る)___で、腰が痛い。
- 玄関に靴が(脱ぐ)___になっている。
- 試合でずっと(やられる)___だった。
- テレビを(つける)___で寝てしまった。
Chọn まま hay っぱなし: 6. 靴を履いた( )部屋に入らないでください。
Đáp án
- (akeppanashi), xin đừng để cửa tủ lạnh mở.
- (suwarippanashi), họp từ sáng, ngồi suốt nên đau lưng.
- (nugippanashi), giày cởi ra vứt nguyên ở lối vào.
- (yarareppanashi), trong trận đấu bị đối thủ áp đảo suốt.
- (tsukeppanashi), lỡ ngủ mà để tivi bật.
- , vì phía trước là thể た 履いた. Câu nghĩa là: xin đừng đi nguyên giày vào phòng.
Câu hỏi thường gặp
っぱなし và っ放し viết khác nhau có sao không?
Hai cách viết cùng một mẫu. Sách ngữ pháp và đề thi thường viết bằng hiragana っぱなし, báo chí đôi khi viết っ放し.
っぱなし có dùng trong văn trang trọng không?
Ít dùng. Đây là mẫu của văn nói và văn viết thường ngày. Trong thông báo trang trọng, người Nhật hay viết dạng khác như (aketa mama ni shinaide kudasai).
Nói 開けっぱなし hay 開きっぱなし?
Muốn trách người không đóng cửa, dùng 開けっぱなし. Muốn tả cửa hay nắp cứ mở mãi mà không nhấn vào người làm, có thể dùng 開きっぱなし.
っぱなし thuộc trình độ nào?
Mẫu này thường nằm trong danh sách ngữ pháp N2. Nếu bạn đang ôn N2, nên học cùng まま, っぽい, がち vì chúng hay bị đặt cạnh nhau trong câu hỏi chọn đáp án.