
Ngữ pháp tiếng Trung có giống tiếng Việt không?
Nội dung bài viết
Ngữ pháp tiếng Trung giống tiếng Việt nhiều hơn khác. Cả hai không chia động từ, không thêm đuôi số nhiều, cùng xếp câu theo chủ ngữ, động từ, tân ngữ và cùng dùng lượng từ. Chỗ khác chủ yếu là vị trí: tiếng Trung đặt phần bổ nghĩa cho danh từ (định ngữ) và cho động từ (trạng ngữ) lên trước, còn tiếng Việt thường để sau. Ví dụ: (Wǒ chī fàn, "tôi ăn cơm") giống hệt trật tự tiếng Việt, nhưng (Wǒ zài jiā chī fàn) phải dịch là "tôi ăn cơm ở nhà", cụm "ở nhà" đổi chỗ.
Bảng so sánh nhanh
| Điểm ngữ pháp | Tiếng Việt | Tiếng Trung | Giống hay khác |
|---|---|---|---|
| Chia động từ theo ngôi, thì | Không | Không | Giống |
| Số nhiều của danh từ | Thêm từ "các, những" | Thêm số đếm hoặc 们 cho người | Gần giống |
| Trật tự cơ bản | Chủ ngữ, động từ, tân ngữ | Chủ ngữ, động từ, tân ngữ | Giống |
| Lượng từ | Có (con, cái, quyển) | Có, bắt buộc khi đếm | Gần giống |
| Câu hỏi | Giữ trật tự, thêm "không, à" | Giữ trật tự, thêm 吗 | Giống |
| Định ngữ (bổ nghĩa danh từ) | Đứng sau danh từ | Đứng trước, thường có 的 | Khác |
| Trạng ngữ thời gian, nơi chốn | Thường đứng cuối câu | Đứng trước động từ | Khác |
| Bổ ngữ (kết quả, mức độ, thời lượng) | Ít khuôn cố định | Hệ thống riêng, nhiều quy tắc | Khác |
| Tính từ làm vị ngữ | "Cô ấy đẹp" | Thường cần 很: 她很漂亮 | Khác một chút |
Những điểm tiếng Trung giống tiếng Việt
Động từ không đổi hình dạng
Tiếng Anh chia go, goes, went. Tiếng Trung giống tiếng Việt: một động từ dùng cho mọi ngôi, mọi thì. Thời gian được thể hiện bằng từ chỉ thời gian hoặc trợ từ như 了, 过.
| Câu tiếng Trung | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| Wǒ qù xuéxiào. | Tôi đi học. | |
| Tā míngtiān qù xuéxiào. | Mai anh ấy đi học. | |
| Wǒ zuótiān qù le xuéxiào. | Hôm qua tôi đã đi học. |
Trợ từ (le) có nhiều cách dùng hơn chữ "rồi", "đã" của tiếng Việt, xem bài cách dùng 了.
Lượng từ
Người Việt có lợi thế lớn ở đây vì tiếng Việt cũng có "con", "cái", "quyển". Khác biệt: tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ, kể cả khi tiếng Việt bỏ được. Tiếng Việt nói "ba sinh viên", tiếng Trung phải nói (sān ge xuésheng).
| Tiếng Trung | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| yì zhī māo | một con mèo | |
| liǎng běn shū | hai quyển sách | |
| sān ge xuésheng | ba sinh viên |
Danh sách lượng từ hay dùng có ở bài lượng từ tiếng Trung.
Câu hỏi không đảo trật tự
Tiếng Trung hỏi bằng cách thêm 吗 cuối câu, hoặc thay đúng chỗ cần hỏi bằng từ để hỏi, y như tiếng Việt.
| Câu tiếng Trung | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| Nǐ shì Yuènán rén ma? | Bạn là người Việt Nam à? | |
| Nǐ qù nǎr? | Bạn đi đâu? | |
| Zhè shì shénme? | Đây là cái gì? |
Những điểm tiếng Trung khác tiếng Việt
Định ngữ đứng trước danh từ
Tiếng Việt nói "áo đỏ", "sách của tôi", "cuốn sách tôi mua hôm qua": phần bổ nghĩa đứng sau. Tiếng Trung đảo ngược, phần bổ nghĩa đứng trước, nối bằng (de).
| Tiếng Trung | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| hóngsè de yīfu | áo màu đỏ | |
| wǒ de shū | sách của tôi | |
| wǒ zuótiān mǎi de shū | cuốn sách tôi mua hôm qua | |
| Zhōngguó cài | món Trung Quốc |
Mẹo: đọc cụm danh từ tiếng Trung từ cuối lên. Chữ cuối là thứ chính, phần trước là mô tả.
Trạng ngữ đứng trước động từ
Thời gian, nơi chốn, "với ai", "bằng gì" đều đứng trước động từ. Tiếng Việt thường đặt chúng sau.
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Phiên âm |
|---|---|---|
| Tôi học tiếng Trung ở trường. | Wǒ zài xuéxiào xué Hànyǔ. | |
| Tôi đi ăn với bạn. | Wǒ gēn péngyou qù chī fàn. | |
| Tôi gọi điện cho mẹ. | Wǒ gěi māma dǎ diànhuà. |
Thứ tự đầy đủ của các cụm này có trong bài vị trí thời gian, địa điểm trong câu.
Bổ ngữ sau động từ
Tiếng Trung có cả một hệ thống bổ ngữ đứng sau động từ. Một số loại gần tiếng Việt, số khác thì không.
| Loại bổ ngữ | Câu tiếng Trung | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| Kết quả | Wǒ kàn wán le. | Tôi xem xong rồi. | |
| Mức độ (với 得) | Tā shuō de hěn kuài. | Anh ấy nói rất nhanh. | |
| Xu hướng | Tā zǒu jìnlai le. | Anh ấy đi vào rồi. | |
| Thời lượng | Wǒ xué le liǎng nián Hànyǔ. | Tôi đã học tiếng Trung hai năm. |
"Xem xong" khớp với tiếng Việt. Câu "nói rất nhanh" thì tiếng Trung buộc phải có 得 giữa động từ và phần mô tả. Câu thời lượng cũng khác: "hai năm" chen vào giữa động từ và tân ngữ.
Tính từ làm vị ngữ cần 很
Tiếng Việt nói "cô ấy đẹp". Tiếng Trung không dùng 是 trước tính từ, nhưng câu khẳng định đơn thường cần (hěn): (Tā hěn piàoliang). 很 ở đây gần như không mang nghĩa "rất". Chi tiết ở bài tính từ làm vị ngữ với 很.
Những kiểu câu riêng
- Câu so sánh: (Wǒ bǐ tā gāo, "tôi cao hơn anh ấy"). 比 + người so sánh đứng trước tính từ.
- Câu chữ 把 đưa tân ngữ lên trước động từ: (Wǒ bǎ zuòyè zuò wán le, "tôi làm xong bài tập rồi").
- Hai từ phủ định 不 và 没: (tôi không đi), (tôi đã không đi). Tiếng Việt chỉ cần một chữ "không".
Ngữ pháp tiếng Trung và tiếng Anh: cái nào khó hơn?
Với người Việt, phần hình thái của ngữ pháp tiếng Trung dễ hơn tiếng Anh rõ rệt. Bạn không phải nhớ bảng động từ bất quy tắc, không chia 12 thì, không lo mạo từ a, an, the, không đảo trợ động từ khi hỏi.
| Điểm | Tiếng Anh | Tiếng Trung |
|---|---|---|
| Chia động từ | go, goes, went, gone | 去 dùng cho mọi trường hợp |
| Số nhiều | book, books | 书 không đổi |
| Mạo từ | a, an, the | Không có |
| Câu hỏi | Đảo: Do you...? Are you...? | Thêm 吗, không đảo |
| Trật tự trạng ngữ | Thường cuối câu, giống tiếng Việt | Trước động từ |
Tiếng Trung khó ở chỗ khác: cách dùng 了, bổ ngữ, câu chữ 把. Ngoài ngữ pháp, phần nặng nhất là chữ Hán và thanh điệu. Vì vậy câu "tiếng Trung có dễ không" phụ thuộc bạn đang nói tới ngữ pháp hay chữ viết.
Lỗi người Việt hay mắc do dịch từng chữ
- Sai: 我吃饭在家。 Đúng: Nơi chốn đứng trước động từ.
- Sai: 衣服红色。 (khi muốn nói "cái áo đỏ") Đúng: Định ngữ đứng trước.
- Sai: 三学生。 Đúng: Không bỏ lượng từ.
- Sai: 她是漂亮。 Đúng: Không dùng 是 trước tính từ.
- Sai: 他说很快。 Đúng: Bổ ngữ mức độ cần 得.
Nhớ nhanh
- Giống: không chia động từ, chủ ngữ, động từ, tân ngữ, có lượng từ, hỏi không đảo.
- Khác: định ngữ và trạng ngữ đứng trước, bổ ngữ đứng sau động từ.
- Dịch sang tiếng Trung: kéo "ở đâu, với ai, khi nào" lên trước động từ, kéo phần mô tả lên trước danh từ.
Bài tập nhỏ
Dịch sang tiếng Trung.
- Quyển sách của bạn tôi.
- Tôi học tiếng Trung ở nhà.
- Hai con mèo.
- Anh ấy chạy rất nhanh.
Đáp án:
- (wǒ péngyou de shū)
- (Wǒ zài jiā xué Hànyǔ)
- (liǎng zhī māo)
- (Tā pǎo de hěn kuài)
Câu hỏi thường gặp
Ngữ pháp tiếng Trung có giống tiếng Việt không?
Giống ở phần nền: không chia động từ, trật tự chủ ngữ, động từ, tân ngữ, có lượng từ. Khác ở vị trí của định ngữ, trạng ngữ và ở hệ thống bổ ngữ.
Ngữ pháp tiếng Trung có giống tiếng Anh không?
Giống ở trật tự chủ ngữ, động từ, tân ngữ và việc tính từ đứng trước danh từ (red shirt, 红色的衣服). Khác ở chỗ tiếng Trung không chia động từ, không có mạo từ, và đặt trạng ngữ trước động từ.
Người Việt học ngữ pháp tiếng Trung mất bao lâu?
Phần câu cơ bản (是, 有, 在, 吗, lượng từ, trật tự câu) thường nắm được sau vài tuần học đều. Bổ ngữ, 了 và câu chữ 把 cần thời gian luyện dài hơn qua đọc và nghe.