Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Ngữ pháp tiếng Trung có giống tiếng Việt không?
Ngữ pháp tiếng Trung

Ngữ pháp tiếng Trung có giống tiếng Việt không?

Admin
7 phút đọc51 lượt xem
Nội dung bài viết

Ngữ pháp tiếng Trung giống tiếng Việt nhiều hơn khác. Cả hai không chia động từ, không thêm đuôi số nhiều, cùng xếp câu theo chủ ngữ, động từ, tân ngữ và cùng dùng lượng từ. Chỗ khác chủ yếu là vị trí: tiếng Trung đặt phần bổ nghĩa cho danh từ (định ngữ) và cho động từ (trạng ngữ) lên trước, còn tiếng Việt thường để sau. Ví dụ: (Wǒ chī fàn, "tôi ăn cơm") giống hệt trật tự tiếng Việt, nhưng (Wǒ zài jiā chī fàn) phải dịch là "tôi ăn cơm ở nhà", cụm "ở nhà" đổi chỗ.

Bảng so sánh nhanh

Điểm ngữ phápTiếng ViệtTiếng TrungGiống hay khác
Chia động từ theo ngôi, thìKhôngKhôngGiống
Số nhiều của danh từThêm từ "các, những"Thêm số đếm hoặc 们 cho ngườiGần giống
Trật tự cơ bảnChủ ngữ, động từ, tân ngữChủ ngữ, động từ, tân ngữGiống
Lượng từCó (con, cái, quyển)Có, bắt buộc khi đếmGần giống
Câu hỏiGiữ trật tự, thêm "không, à"Giữ trật tự, thêm 吗Giống
Định ngữ (bổ nghĩa danh từ)Đứng sau danh từĐứng trước, thường có 的Khác
Trạng ngữ thời gian, nơi chốnThường đứng cuối câuĐứng trước động từKhác
Bổ ngữ (kết quả, mức độ, thời lượng)Ít khuôn cố địnhHệ thống riêng, nhiều quy tắcKhác
Tính từ làm vị ngữ"Cô ấy đẹp"Thường cần 很: 她很漂亮Khác một chút

Những điểm tiếng Trung giống tiếng Việt

Động từ không đổi hình dạng

Tiếng Anh chia go, goes, went. Tiếng Trung giống tiếng Việt: một động từ dùng cho mọi ngôi, mọi thì. Thời gian được thể hiện bằng từ chỉ thời gian hoặc trợ từ như 了, 过.

Câu tiếng TrungPhiên âmNghĩa
Wǒ qù xuéxiào.Tôi đi học.
Tā míngtiān qù xuéxiào.Mai anh ấy đi học.
Wǒ zuótiān qù le xuéxiào.Hôm qua tôi đã đi học.

Trợ từ (le) có nhiều cách dùng hơn chữ "rồi", "đã" của tiếng Việt, xem bài cách dùng 了.

Lượng từ

Người Việt có lợi thế lớn ở đây vì tiếng Việt cũng có "con", "cái", "quyển". Khác biệt: tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ, kể cả khi tiếng Việt bỏ được. Tiếng Việt nói "ba sinh viên", tiếng Trung phải nói (sān ge xuésheng).

Tiếng TrungPhiên âmNghĩa
yì zhī māomột con mèo
liǎng běn shūhai quyển sách
sān ge xuéshengba sinh viên

Danh sách lượng từ hay dùng có ở bài lượng từ tiếng Trung.

Câu hỏi không đảo trật tự

Tiếng Trung hỏi bằng cách thêm 吗 cuối câu, hoặc thay đúng chỗ cần hỏi bằng từ để hỏi, y như tiếng Việt.

Câu tiếng TrungPhiên âmNghĩa
Nǐ shì Yuènán rén ma?Bạn là người Việt Nam à?
Nǐ qù nǎr?Bạn đi đâu?
Zhè shì shénme?Đây là cái gì?

Những điểm tiếng Trung khác tiếng Việt

Định ngữ đứng trước danh từ

Tiếng Việt nói "áo đỏ", "sách của tôi", "cuốn sách tôi mua hôm qua": phần bổ nghĩa đứng sau. Tiếng Trung đảo ngược, phần bổ nghĩa đứng trước, nối bằng (de).

Tiếng TrungPhiên âmNghĩa
hóngsè de yīfuáo màu đỏ
wǒ de shūsách của tôi
wǒ zuótiān mǎi de shūcuốn sách tôi mua hôm qua
Zhōngguó càimón Trung Quốc

Mẹo: đọc cụm danh từ tiếng Trung từ cuối lên. Chữ cuối là thứ chính, phần trước là mô tả.

Trạng ngữ đứng trước động từ

Thời gian, nơi chốn, "với ai", "bằng gì" đều đứng trước động từ. Tiếng Việt thường đặt chúng sau.

Tiếng ViệtTiếng TrungPhiên âm
Tôi học tiếng Trung ở trường.Wǒ zài xuéxiào xué Hànyǔ.
Tôi đi ăn với bạn.Wǒ gēn péngyou qù chī fàn.
Tôi gọi điện cho mẹ.Wǒ gěi māma dǎ diànhuà.

Thứ tự đầy đủ của các cụm này có trong bài vị trí thời gian, địa điểm trong câu.

Bổ ngữ sau động từ

Tiếng Trung có cả một hệ thống bổ ngữ đứng sau động từ. Một số loại gần tiếng Việt, số khác thì không.

Loại bổ ngữCâu tiếng TrungPhiên âmNghĩa
Kết quảWǒ kàn wán le.Tôi xem xong rồi.
Mức độ (với 得)Tā shuō de hěn kuài.Anh ấy nói rất nhanh.
Xu hướngTā zǒu jìnlai le.Anh ấy đi vào rồi.
Thời lượngWǒ xué le liǎng nián Hànyǔ.Tôi đã học tiếng Trung hai năm.

"Xem xong" khớp với tiếng Việt. Câu "nói rất nhanh" thì tiếng Trung buộc phải có 得 giữa động từ và phần mô tả. Câu thời lượng cũng khác: "hai năm" chen vào giữa động từ và tân ngữ.

Tính từ làm vị ngữ cần 很

Tiếng Việt nói "cô ấy đẹp". Tiếng Trung không dùng 是 trước tính từ, nhưng câu khẳng định đơn thường cần (hěn): (Tā hěn piàoliang). 很 ở đây gần như không mang nghĩa "rất". Chi tiết ở bài tính từ làm vị ngữ với 很.

Những kiểu câu riêng

  • Câu so sánh: (Wǒ bǐ tā gāo, "tôi cao hơn anh ấy"). 比 + người so sánh đứng trước tính từ.
  • Câu chữ 把 đưa tân ngữ lên trước động từ: (Wǒ bǎ zuòyè zuò wán le, "tôi làm xong bài tập rồi").
  • Hai từ phủ định 不 và 没: (tôi không đi), (tôi đã không đi). Tiếng Việt chỉ cần một chữ "không".

Ngữ pháp tiếng Trung và tiếng Anh: cái nào khó hơn?

Với người Việt, phần hình thái của ngữ pháp tiếng Trung dễ hơn tiếng Anh rõ rệt. Bạn không phải nhớ bảng động từ bất quy tắc, không chia 12 thì, không lo mạo từ a, an, the, không đảo trợ động từ khi hỏi.

ĐiểmTiếng AnhTiếng Trung
Chia động từgo, goes, went, gone去 dùng cho mọi trường hợp
Số nhiềubook, books书 không đổi
Mạo từa, an, theKhông có
Câu hỏiĐảo: Do you...? Are you...?Thêm 吗, không đảo
Trật tự trạng ngữThường cuối câu, giống tiếng ViệtTrước động từ

Tiếng Trung khó ở chỗ khác: cách dùng 了, bổ ngữ, câu chữ 把. Ngoài ngữ pháp, phần nặng nhất là chữ Hán và thanh điệu. Vì vậy câu "tiếng Trung có dễ không" phụ thuộc bạn đang nói tới ngữ pháp hay chữ viết.

Lỗi người Việt hay mắc do dịch từng chữ

  • Sai: 我吃饭在家。 Đúng: Nơi chốn đứng trước động từ.
  • Sai: 衣服红色。 (khi muốn nói "cái áo đỏ") Đúng: Định ngữ đứng trước.
  • Sai: 三学生。 Đúng: Không bỏ lượng từ.
  • Sai: 她是漂亮。 Đúng: Không dùng 是 trước tính từ.
  • Sai: 他说很快。 Đúng: Bổ ngữ mức độ cần 得.

Nhớ nhanh

  • Giống: không chia động từ, chủ ngữ, động từ, tân ngữ, có lượng từ, hỏi không đảo.
  • Khác: định ngữ và trạng ngữ đứng trước, bổ ngữ đứng sau động từ.
  • Dịch sang tiếng Trung: kéo "ở đâu, với ai, khi nào" lên trước động từ, kéo phần mô tả lên trước danh từ.

Bài tập nhỏ

Dịch sang tiếng Trung.

  1. Quyển sách của bạn tôi.
  2. Tôi học tiếng Trung ở nhà.
  3. Hai con mèo.
  4. Anh ấy chạy rất nhanh.

Đáp án:

  1. (wǒ péngyou de shū)
  2. (Wǒ zài jiā xué Hànyǔ)
  3. (liǎng zhī māo)
  4. (Tā pǎo de hěn kuài)

Câu hỏi thường gặp

Ngữ pháp tiếng Trung có giống tiếng Việt không?

Giống ở phần nền: không chia động từ, trật tự chủ ngữ, động từ, tân ngữ, có lượng từ. Khác ở vị trí của định ngữ, trạng ngữ và ở hệ thống bổ ngữ.

Ngữ pháp tiếng Trung có giống tiếng Anh không?

Giống ở trật tự chủ ngữ, động từ, tân ngữ và việc tính từ đứng trước danh từ (red shirt, 红色的衣服). Khác ở chỗ tiếng Trung không chia động từ, không có mạo từ, và đặt trạng ngữ trước động từ.

Người Việt học ngữ pháp tiếng Trung mất bao lâu?

Phần câu cơ bản (是, 有, 在, 吗, lượng từ, trật tự câu) thường nắm được sau vài tuần học đều. Bổ ngữ, 了 và câu chữ 把 cần thời gian luyện dài hơn qua đọc và nghe.