
Phân biệt 来 và 去 trong tiếng Trung: theo vị trí người nói
Nội dung bài viết
Phân biệt 来 (lái) và 去 (qù) trong tiếng Trung dựa vào vị trí người nói: đi về phía chỗ người nói đang ở là 来, rời chỗ người nói đến nơi khác là 去. Ví dụ: (Nǐ lái wǒ jiā ba., "Bạn đến nhà mình chơi đi", người nói đang ở nhà), (Wǒ qù xuéxiào., "Tôi đi đến trường"). Còn 走 (zǒu) không có nghĩa "đi đến đâu đó": nó là "đi bộ" hoặc "rời đi", nên câu 我走学校 là sai.
Bảng công thức
| Muốn nói | Công thức | Ví dụ | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| Đến chỗ người nói | 来 + nơi chốn | Bạn đến nhà mình đi. | |
| Đi đến nơi khác | 去 + nơi chốn | Tôi đi siêu thị. | |
| Đến/đi để làm gì | 来/去 + nơi chốn + V | Tôi ra ngân hàng rút tiền. | |
| Về nhà, về nước | 回 + nơi chốn | Tôi về nhà. | |
| Rời đi | 走 (了) | Tôi về trước nhé. | |
| Đi bộ | 走路 / 走着去 | Tôi đi bộ đến trường. | |
| Đi theo hướng, theo đường | 往 + hướng + 走 | Đi thẳng về phía trước. |
来 và 去: nhìn từ chỗ người nói
Tiếng Việt có "đến, đi, tới, sang, qua" và ít khi bắt buộc chọn theo vị trí người nói. Tiếng Trung thì chọn rất đều: lấy chỗ người nói đang đứng (hoặc chỗ đang nhắc tới như "nhà mình") làm mốc.
| Câu tiếng Trung | Phiên âm | Nghĩa | Người nói đang ở đâu |
|---|---|---|---|
| Nǐ shénme shíhou lái Yuènán? | Khi nào bạn sang Việt Nam? | ở Việt Nam | |
| Wǒ míngnián qù Zhōngguó. | Sang năm tôi sang Trung Quốc. | không ở Trung Quốc | |
| Lǎoshī lái le! | Cô giáo đến rồi! | trong lớp | |
| Tā qù gōngsī le. | Anh ấy đi đến công ty rồi. | không ở công ty | |
| Nǐ lái zhèr zuò ba. | Bạn lại đây ngồi đi. | chỗ 这儿 | |
| Nǐ qù nàr děng wǒ. | Bạn ra đằng kia đợi tôi. | không ở 那儿 |
Mẹo kiểm tra: nếu trong câu có thể thêm "lại đây, về phía tôi" thì dùng 来; nếu thêm được "ra đó, sang đó" thì dùng 去. 这儿 (đây) thường đi với 来, 那儿 (đó) thường đi với 去.
Đi đến chỗ người nghe: 去 hay 来?
Khi bạn nói về việc sẽ đến chỗ người nghe, cách an toàn là 去, vì bạn đang rời chỗ mình: (Wǒ míngtiān qù nǐ jiā., "Mai mình qua nhà bạn"). Nhưng khi người nghe đang gọi, đang đợi bạn tới ngay, người Trung hay đáp bằng 来, như nhân viên quán đáp khách (Lái le!, "Có ngay!"), hoặc (Wǒ mǎshàng lái., "Tôi tới ngay"). Lúc đó người nói đã đứng sẵn ở góc nhìn của người nghe.
去 + nơi chốn: không cần giới từ
去 là động từ chuyển động, nên địa điểm đứng ngay sau, không cần thêm 到 hay 在. Muốn nói đi để làm gì, đặt động từ thứ hai ra sau địa điểm: 去 + nơi chốn + việc cần làm.
| Câu tiếng Trung | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| Wǒ qù Běijīng. | Tôi đi Bắc Kinh. | |
| Wǒ qù chāoshì mǎi dōngxi. | Tôi đi siêu thị mua đồ. | |
| Tā lái Zhōngguó xuéxí Hànyǔ. | Anh ấy sang Trung Quốc học tiếng Trung. | |
| Zhōumò nǐ qù nǎr? | Cuối tuần bạn đi đâu? | |
| Wǒmen zuò dìtiě qù ba. | Mình đi tàu điện ngầm nhé. |
Phương tiện đi lại đứng trước 来/去: (zuò fēijī lái, "đến bằng máy bay"), (qí zìxíngchē qù, "đạp xe đi"). Thứ tự này khớp với quy tắc chung về vị trí trạng ngữ trong câu, xem bài vị trí trạng ngữ tiếng Trung.
Về nhà là 回家, không phải 去家
Khi về nơi mình thuộc về (nhà, quê, nước mình, ký túc xá), tiếng Trung dùng 回 (huí): (Wǒ huí jiā.), (Tā huí Yuènán le., "Cô ấy về Việt Nam rồi"). Nói 去家 nghe rất lạ.
走: đi bộ, rời đi
Người Việt học chữ 走 thường được dạy là "đi", rồi dùng nó như 去. Thật ra 走 có hai nghĩa chính, đều không cần địa điểm đích theo sau.
| Nghĩa | Câu tiếng Trung | Phiên âm | Nghĩa câu |
|---|---|---|---|
| rời đi | Wǒ xiān zǒu le. | Tôi về trước nhé. | |
| rời đi | Tā yǐjīng zǒu le. | Anh ấy đi mất rồi. | |
| rời đi | Wǒmen zǒu ba! | Mình đi thôi! | |
| đi bộ | Wǒ měitiān zǒulù shàngbān. | Ngày nào tôi cũng đi bộ đi làm. | |
| đi bộ | Zǒu shí fēnzhōng jiù dào le. | Đi bộ mười phút là tới. | |
| đi theo hướng | Yìzhí wǎng qián zǒu. | Cứ đi thẳng. | |
| đi theo đường | Wǒmen zǒu zhè tiáo lù ba. | Mình đi đường này nhé. |
Sau 走 có thể là hướng (往前, 往左) hoặc con đường (这条路), nhưng không phải nơi đến. Muốn nói "đi bộ đến trường" thì kết hợp: hoặc (Wǒ zǒuzhe qù xuéxiào.). Chữ 走 trong (Wǒ shì zǒu huílai de., "Tôi đi bộ về đấy") cũng mang nghĩa đi bộ.
| Câu sai | Câu đúng | Nghĩa |
|---|---|---|
| Tôi đi đến trường. | ||
| Tôi đi bộ đến trường. | ||
| Anh ấy đi Bắc Kinh rồi. |
来 trong lời mời và cách nói đời thường
- Mời đến chỗ mình: (Yǒu kòng lái wǒ jiā wánr ba., "Rảnh thì sang nhà mình chơi nhé"). Người nói đứng ở "nhà mình" nên dùng 来.
- Chào đón: (Huānyíng nǐ lái Yuènán!, "Chào mừng bạn đến Việt Nam!").
- Gọi món, xin thêm: (Lái yì bēi kāfēi., "Cho một cốc cà phê"). 来 ở đây thay cho "cho tôi".
- Để tôi làm: (Wǒ lái ba., "Để tôi làm cho"). 来 thay cho động từ cụ thể.
- Thúc giục, cổ vũ: (Lái, wǒmen kāishǐ ba., "Nào, chúng ta bắt đầu thôi").
来, 去 sau động từ: bổ ngữ xu hướng
来 và 去 còn đứng sau động từ khác để chỉ hướng của hành động, vẫn theo cùng quy tắc vị trí người nói.
| Về phía người nói (来) | Nghĩa | Rời người nói (去) | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| vào đây | vào trong đó | ||
| ra đây | ra ngoài đó | ||
| về đây | về đó | ||
| lên đây | xuống dưới đó | ||
| mang lại đây | mang đi |
Ví dụ: người trong phòng nói (Qǐng jìnlai., "Mời vào"), người ngoài cửa nói (Wǒmen jìnqu ba., "Mình vào thôi"). Khi đứng sau động từ, 来 và 去 thường đọc thanh nhẹ. Hệ thống bổ ngữ xu hướng đầy đủ có trong bài bổ ngữ tiếng Trung.
Lỗi người Việt hay mắc
- ✗ → ✓ 走 không nhận nơi đến.
- ✗ → ✓ Về nhà dùng 回.
- ✗ → ✓ Không cần 到 sau 去 trong câu thường.
- ✗ → ✓ Nơi chốn đứng ngay sau 去, việc làm đứng sau cùng.
- ✗ Đang ở Hà Nội mà nói để mời bạn sang chơi → ✓
- ✗ khi chào ra về → ✓ Rời khỏi chỗ đang ngồi dùng 走.
Bài tập nhỏ
Điền 来, 去, 走 hoặc 回:
| Câu | Đề bài |
|---|---|
| 1 | (Bạn đang ở nhà) 明天你 ___ 我家吃饭吧。 |
| 2 | 下午我要 ___ 银行办事。 |
| 3 | 不早了,我得 ___ 了。 |
| 4 | 放假的时候,他 ___ 老家看父母。 |
| 5 | 从这儿往右 ___ ,五分钟就到。 |
| 6 | Sửa câu sai: 我每天走公司。 |
Đáp án:
- hoặc
Câu hỏi thường gặp
Gọi điện hẹn gặp ở chỗ bạn, nói 我来 hay 我去?
Nói (Wǒ qù zhǎo nǐ., "Mình qua tìm bạn") luôn đúng. Nếu bạn ấy đang chờ và bạn sắp tới ngay, cũng tự nhiên.
离开 và 走 khác nhau thế nào?
Cả hai đều là "rời đi". 离开 (líkāi) cần tân ngữ là nơi rời đi và nghe trang trọng hơn: (Tā líkāi le Běijīng.). 走 dùng một mình trong lời nói hằng ngày.
去年 có liên quan gì tới 去 không?
Có. 去 ngoài nghĩa "đi" còn có nghĩa cũ là "đã qua", nên (qùnián) là "năm ngoái". Đây là từ cố định, bạn chỉ cần học thuộc.
