Đang tải...

Từ vựng tiếng Trung HSK 5 - Trung Cao - trang 3

Tiếng Trung Trình Độ HSK 5.

Từ vựng tiếng Trung HSK 5 - Trung Cao gồm 438 từ, kèm phiên âm, nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ để bạn thấy từ đó dùng trong tình huống nào.

Số từ vựng:
438
Ngôn ngữ:
tiếng Trung
Trình độ:
HSK5
Phân loại:
Trình Độ

Danh sách từ vựng trong bộ HSK 5 - Trung Cao (trang 3/3)Bảng tra nhanh 38 từ — bản đầy đủ có lọc và phát âm ở đầu trang.

Chữ HánPinyinNghĩa tiếng Việt
讲不清楚/jiǎng bù qīngchu/nói không rõ
熬制/áozhì/hầm nấu
菌子/jùnzi/nấm
慢性子/màn xìngzi/người chậm chạp
正巧/zhèngqiǎo/đúng lúc, vừa hay
蛋液/dànyè/trứng đánh
品鉴/pǐnjiàn/nếm thử, thưởng thức
灭蚂蚁miè mǎyǐdiệt kiến
不践踏/bù jiàntà/không giẫm đạp
急性子/jí xìngzi/người nóng nảy
鲜香/xiānxiāng/tươi ngon thơm
宠物美容chǒngwù měiróngchăm sóc thú cưng
蒸锅/zhēngguō/nồi hấp
点个赞/diǎn gè zàn/thả like
教务处/jiàowùchù/phòng đào tạo
冻僵/dòngjiāng/đông cứng, tê cóng
借记卡/jièjìkǎ/thẻ ghi nợ
走完全程/zǒu wán quánchéng/đi hết toàn bộ hành trình
老木屋/lǎo mùwū/nhà gỗ cũ
苦命人/kǔmìng rén/người số khổ
灭蟑螂miè zhānglángdiệt gián
不划算bù huásuànkhông đáng
苞谷/bāogǔ/ngô, bắp
保修卡bǎoxiūkǎthẻ bảo hành
扫码支付sǎomǎ zhīfùthanh toán quét mã
荷包蛋/hébāodàn/trứng ốp la
过意不去/guò yì bú qù/áy náy
热心肠/rè xīncháng/nhiệt tình
嫁接睫毛jiàjiē jiémáonối mi
独栋别墅/dúdòng biéshù/biệt thự đơn lập
打呼噜/dǎ hūlu/ngáy
到此一游/dào cǐ yī yóu/đến đây tham quan
灭鼠药mièshǔyàothuốc diệt chuột
不突兀/bù tūwù/không lạc lõng
酸甜苦辣/suāntián kǔlà/ngọt bùi cay đắng
冬暖夏凉/dōngnuǎn xiàliáng/đông ấm hè mát
瞌睡/kēshuì/buồn ngủ, cơn buồn ngủ
灭蚊灯mièwéndēngđèn diệt muỗi

Bảng trên hiển thị từ 401 đến 438 trong tổng số 438 từ của bộ này. Đăng nhập để học toàn bộ và theo dõi tiến độ.

Xem toàn bộ danh mục tại trang học từ vựng tiếng Trung.