Đang tải video...
10 Business English Expressions You Need To Know | Vocabulary - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
10 Cách Diễn Đạt Tiếng Anh Thương Mại Bạn Cần Biết | Từ Vựng Tiếng Anh
Toàn bộ 234 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 234
- Tốc độ nói
- 130 từ/phút
- Từ thông dụng
- 78%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 130 từ/phút — nhanh hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Nhịp này gần với nhịp nói thật, nên nghe lần đầu sót vài chỗ là bình thường; cách dùng đúng là nghe một lượt không phụ đề rồi mới mở bản dịch ra đối chiếu.
78% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 499 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.
Phim có 234 câu thoại, tổng 1.659 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Thể bị động5 lần
Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)
“The clear progression of your thoughts are stopped”
→ Một quá trình suy nghĩ rõ ràng của các em bị dừng lại
Câu điều kiện loại 12 lần
Công thức: If + hiện tại đơn, will + động từ nguyên thể
“If you haven't already noticed, you'll soon realise”
→ Nếu các em không để ý, các em sẽ sớm nhận ra rằng
Động từ + to + động từ9 lần
Công thức: want / need / try / decide + to + động từ
“and we need to confirm the marketing budget.”
→ và chúng ta cần xác định ngân sách tiếp thị.
have to — sự bắt buộc6 lần
Công thức: have / has / had + to + động từ
“you'll just have to wing it.”
→ các em sẽ phải tự ứng biến.
There is / There are3 lần
Công thức: There + is/are/was/were + danh từ
“there are a couple of useful expressions”
→ có một số những cách diễn đạt hữu ích
Mệnh đề quan hệ2 lần
Công thức: danh từ + who / which / that + mệnh đề
“She lives on her own which is probably why”
→ Dì ấy sống một mình điều mà có thể là lý do tại sao
16 từ đáng học trong 10 Business English Expressions You Need To Know | Vocabulary
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| flat | /flæt/ | phẳng | 7 | |
| meeting | động từ | cuộc họp | 6 | |
| context | danh từ | bối cảnh | 6 | |
| professional | /prəˈfeʃənəl/ | tính từ | chuyên nghiệp | 6 |
| people | mọi người | 5 | ||
| fantastic | /fænˈtæstɪk/ | tính từ | tuyệt vời | 5 |
| phrasal | danh từ | cụm động từ | 4 | |
| expression | /ɪkˈspreʃən/ | danh từ | biểu cảm | 4 |
| useful | /ˈjuːsfəl/ | hữu ích | 4 | |
| been | đã | 3 | ||
| banking | /ˈbæŋkɪŋ/ | danh từ | ngân hàng | 3 |
| cuff | còng tay | 3 | ||
| idiom | danh từ | thành ngữ | 3 | |
| verb | danh từ | động từ | 3 | |
| bank | động từ | ngân hàng | 3 | |
| brush | /brʌʃ/ | bàn chải | 3 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Anh
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng anh qua video.