Đang tải video...
A better way to tie your gym shorts - phụ đề song ngữ tiếng Trung - Việt
Nhiều người không biết hai dây quần phải thắt như thế nào mới đúng, đọc xong kiến thức thấy rất
Toàn bộ 172 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Trung kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 172
- Tốc độ nói
- 210 từ/phút
- Từ thông dụng
- 67%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 210 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
Chỉ 67% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 419 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.
Phim có 172 câu thoại, tổng 1.097 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Câu chữ 把9 lần
Công thức: chủ ngữ + 把 + tân ngữ + động từ
“慢慢把手指放出來”
→ Từ từ rút tay ra
Câu điều kiện7 lần
Công thức: 如果 (要是)… 就… = nếu… thì…
“如果您的繩子短”
→ Nếu dây của bạn ngắn
So sánh hơn3 lần
Công thức: A + 比 + B + tính từ
“而且比起普通的打結法”
→ So với kiểu buộc thông thường
Vừa… vừa…3 lần
Công thức: 一边 (一邊)… 一边…
“一邊放一邊整理”
→ Vừa nới ra vừa chỉnh lại
Đã từng3 lần
Công thức: động từ + 过 (過)
“橫著跳過兩根手指再從指縫放下去”
→ Ngang qua hai ngón tay, rồi đưa xuống qua kẽ tay
Nêu nguyên nhân2 lần
Công thức: 因为… 所以… = vì… nên…
“所以今天就做一期視頻”
→ Vậy nên hôm nay tôi làm video này
16 từ đáng học trong A better way to tie your gym shorts
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| 繩子 | /shéngzǐ/ | danh từ | dây thừng | 17 |
| 系 | /xì/ | động từ | hệ | 17 |
| 法 | /fǎ/ | pháp, cách | 12 | |
| 兩根 | /liǎnggēn/ | số từ | hai cái | 11 |
| 繩 | /shéng/ | danh từ | dây | 10 |
| 打結 | /dǎjié/ | động từ | thắt nút | 7 |
| 整理 | /zhěnglǐ/ | danh từ | sắp xếp | 6 |
| 褲子 | /kùzǐ/ | danh từ | quần | 5 |
| 帶子 | /dàizǐ/ | danh từ | dây, sò điệp | 4 |
| 技巧 | /jìqiǎo/ | danh từ | kỹ xảo | 4 |
| 褲腰 | /kùyāo/ | danh từ | cạp quần | 3 |
| 饒 | /ráo/ | động từ | tha, dồi dào | 3 |
| 一不小心 | /yíbùxiǎoxīn/ | cụm từ | sơ ý một cái | 3 |
| 褲 | /kù/ | danh từ | quần | 3 |
| 調節 | /diàojié/ | động từ | điều chỉnh | 3 |
| 預留 | /yùliú/ | động từ | để dành trước | 3 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Trung
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng trung qua phim.