Menu Tiếng Hàn
ĐIỀU HƯỚNG NHANH - TIẾNG HÀN

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Học tiếng Hàn

Tiếng Hàn khi gửi hàng ở bưu điện và nhận 택배

Admin
10 phút đọc21 lượt xem
Nội dung bài viết

Bưu điện tiếng Hàn là (ucheguk), dịch vụ chuyển phát hàng là (taekbae), còn gói bưu kiện là (sopo). Ra quầy chỉ cần một câu là nhân viên hiểu: (beteunameuro soporeul bonaego sipeoyo, "Tôi muốn gửi bưu kiện về Việt Nam"). Khi nhận hàng, câu hay dùng nhất là (mun ape dugo ga juseyo, "Cứ để trước cửa giúp tôi"). Bài này đi theo đúng thứ tự bạn gặp: từ vựng ở bưu điện, câu nói tại quầy, cách điền phiếu và tờ khai hải quan, đọc tin nhắn giao hàng, rồi các nhóm hàng không gửi được.

Từ vựng cơ bản ở bưu điện Hàn Quốc

TừPhiên âmNghĩa
uchegukbưu điện
taekbaechuyển phát hàng, cũng dùng để chỉ gói hàng
sopobưu kiện (gói gửi qua bưu điện)
pyeonjithư
deunggithư bảo đảm, có số theo dõi
gukje upyeonthư, hàng gửi quốc tế
gukje sopobưu kiện quốc tế
hanggongđường hàng không
seonpyeonđường biển (đi tàu)
changguquầy giao dịch
beonhopyophiếu số thứ tự
jeopsutiếp nhận, nhận gửi
yogeumcước phí
yeongsujeungbiên lai

Người Hàn nói cho gần như mọi gói hàng giao tận nhà, kể cả hàng mua online do công ty tư nhân giao. nghe trang trọng hơn và hay đi với bưu điện, nhất là hàng gửi ra nước ngoài. Vì vậy ở quầy gửi về Việt Nam, bạn sẽ nghe nhiều hơn là 택배.

Đóng gói: hộp, băng dính và đồ dễ vỡ

TừPhiên âmNghĩa
sangjahộp, thùng
bakseuthùng carton (từ mượn tiếng Anh)
pojangđóng gói
teipeubăng dính
eeokaepxốp bong bóng
ppokppogixốp bong bóng (cách nói thân mật)
mugecân nặng
keugikích thước
kkaejigi swiun mulgeonđồ dễ vỡ
chwigeup juuihàng cần nhẹ tay (nhãn dán)
naeyongmulđồ bên trong gói

Nhiều bưu điện bán sẵn thùng theo cỡ, bạn chỉ cần hỏi (sangja sal su isseoyo, "Tôi mua hộp được không?"). Nếu trong thùng có đồ thủy tinh hoặc gốm, nói trước (kkaejigi swiun mulgeoni isseoyo, "Có đồ dễ vỡ") để nhân viên dán nhãn 취급주의.

Câu nói tại quầy bưu điện

Bạn nói

CâuCách đọcNghĩa
beteunameuro soporeul bonaego sipeoyoTôi muốn gửi bưu kiện về Việt Nam.
taekbae bonaeryeogo haneundeyoTôi định gửi hàng ạ. (gửi trong nước)
hanggongeuro bonae juseyoGửi đường hàng không giúp tôi.
seonpyeoneun eolmana geollyeoyoGửi đường biển mất bao lâu?
jeil ssan bangbeobi mwoyeyoCách gửi rẻ nhất là gì?
yogeumi eolmayeyoCước bao nhiêu ạ?
deunggiro bonae juseyoGửi bảo đảm giúp tôi.
jusoreul yeongeoro sseodo dwaeyoTôi viết địa chỉ bằng tiếng Anh được không?
yeongsujeung juseyoCho tôi biên lai.

Nhân viên hỏi

CâuCách đọcNghĩa
eodiro bonaeseyoGửi đi đâu ạ?
ane mwoga deureo isseoyoBên trong có gì?
muge jom jae bolgeyoĐể tôi cân thử.
hanggongeuro hasil geoyeyo, seonpyeoneuro hasil geoyeyoAnh chị gửi máy bay hay tàu biển?
yeogie banneun saram jusoreul sseo juseyoViết địa chỉ người nhận vào đây.
sinbunjeung boyeo juseyoCho xem giấy tờ tùy thân.

Khi nhân viên hỏi bên trong có gì, trả lời bằng danh từ + hoặc là đủ: (otago hwajangpumieyo, "Quần áo và mỹ phẩm"), (gwajayeyo, "Bánh kẹo"). Số cân và giá tiền sẽ được đọc bằng số Hán Hàn, ôn lại ở bài số đếm tiếng Hàn nếu bạn hay nghe nhầm.

Cách điền phiếu gửi và tờ khai hải quan

Phiếu gửi gọi là (unsongjang), mã vận đơn in trên đó là (songjang beonho). Hàng đi nước ngoài cần thêm (segwan singoseo, tờ khai hải quan). Các ô trên phiếu thường có những chữ sau:

Chữ trên phiếuPhiên âmNghĩaBạn ghi gì
bonaeneun saramngười gửitên bạn như trên thẻ người nước ngoài
banneun saramngười nhậntên người nhận ở Việt Nam
jusođịa chỉđịa chỉ đầy đủ
upyeon beonhomã bưu chínhmã bưu chính của nơi gửi và nơi nhận
yeollakcheosố liên lạcsố điện thoại, phía Việt Nam ghi kèm mã nước +84
naeyongpumhàng bên trongliệt kê từng món, ví dụ clothes, snacks
suryangsố lượngsố món của từng loại
mugecân nặngđể nhân viên cân rồi ghi
gagyeokgiá trị khai báogiá trị thật của hàng
wonsanjixuất xứKorea nếu hàng sản xuất ở Hàn
seonmulquà tặngđánh dấu nếu gửi quà cho gia đình
seoryutài liệu, giấy tờđánh dấu nếu chỉ gửi giấy tờ

Phần địa chỉ ở Việt Nam nên viết bằng chữ Latin, tên nước viết in hoa VIET NAM ở dòng cuối để nhân viên Hàn và bưu điện Việt Nam cùng đọc được. Phần người gửi ở Hàn thì viết địa chỉ tiếng Hàn như trên hợp đồng nhà. Cách đọc địa chỉ Hàn (시, 구, 동, 로, 길) có ở bài thuê nhà tiếng Hàn.

Nhiều bưu điện có máy điền phiếu hoặc nhận đăng ký trước trên ứng dụng của bưu điện, sau đó chỉ cần mang hàng ra quầy. Nếu chưa quen chữ Hàn, cách này đỡ phải viết tay nhưng vẫn cần đọc được các ô ở bảng trên.

Đọc tin nhắn giao hàng (택배 문자)

Ở Hàn, hàng mua online hay hàng người khác gửi cho bạn thường đi kèm tin nhắn báo trạng thái. Những cụm dưới đây xuất hiện gần như trong mọi tin nhắn:

TừPhiên âmNghĩa
baesonggiao hàng (vận chuyển)
baedalgiao tận tay
baesong johoetra cứu hành trình
baesong yejeongdự kiến giao
baesong chulbalhàng đã lên xe đi giao
baesong wallyođã giao xong
taekbae gisanimanh shipper (cách gọi lịch sự)
bujaejungvắng nhà
mun aptrước cửa
gyeongbisilphòng bảo vệ chung cư
muin taekbaehamtủ nhận hàng tự động
bansonghoàn lại người gửi
banpumtrả hàng
gyohwanđổi hàng
chakbulngười nhận trả cước
seonbulngười gửi trả trước

Câu thường thấy trong tin nhắn

Tin nhắnCách đọcNghĩa
oneul baesong yejeongimnidaHàng dự kiến giao hôm nay.
mun ape noasseumnidaĐã để hàng trước cửa.
gyeongbisire matgyeotseumnidaĐã gửi hàng ở phòng bảo vệ.
bujaejungisyeoseo dasi bangmunhagetseumnidaQuý khách vắng nhà nên tôi sẽ quay lại sau.

Câu bạn nhắn lại cho người giao hàng

CâuCách đọcNghĩa
mun ape dugo ga juseyoCứ để trước cửa giúp tôi.
gyeongbisire matgyeo juseyoGửi phòng bảo vệ giúp tôi.
jigeum jibe eopseoyoGiờ tôi không có nhà.
jeonyeok ilgopsi ihue wa jusil su isseoyoAnh có thể giao sau 7 giờ tối không?
gamsahamnida. jal badatseumnidaCảm ơn anh, tôi nhận được rồi.

Hai động từ dễ lẫn trong tin nhắn là (nota, đặt xuống) và (matgida, gửi nhờ người giữ). Thấy 놓았습니다 thì ra cửa tìm, thấy 맡겼습니다 thì xuống phòng bảo vệ. Hàng mua online muốn trả hoặc đổi thì dùng 반품, 교환, cách nói chi tiết khi mua sắm có ở bài từ vựng mua sắm tiếng Hàn.

Hàng không gửi được hoặc bị hạn chế

Hàng cấm gửi gọi là (geumji mulpum). Trang EMS của bưu điện Hàn Quốc chia danh sách này thành bốn nhóm. Nhóm đầu là hàng cấm theo quy định chung của Liên minh Bưu chính Thế giới: ma túy, chất nổ, chất dễ cháy, chất phóng xạ. Nhóm thứ hai là hàng nước nhận cấm nhập, ví dụ đồ ăn, thuốc bắc, động thực vật. Nhóm thứ ba gồm tiền mặt, giấy tờ có giá, kim loại quý, thẻ tín dụng. Nhóm cuối là hàng nguy hiểm khi chở bằng máy bay như ga bật lửa, bình xịt, pin.

TừPhiên âmNghĩa
geumji mulpumhàng cấm gửi
raiteobật lửa
seupeureibình xịt
baeteoripin
bojo baeteorisạc dự phòng
eumsingmulđồ ăn
hanyakthuốc bắc, thuốc đông y
hyeongeumtiền mặt

Quy định cụ thể đổi theo nước nhận và theo loại hàng, nên với đồ ăn, thuốc, mỹ phẩm dạng xịt hay thiết bị có pin, cách chắc nhất là hỏi ngay tại quầy: (igeo beteunameuro bonael su isseoyo, "Cái này gửi về Việt Nam được không?"). Khai sai món hàng có thể khiến gói bị giữ lại hoặc hoàn lại người gửi.

Lỗi người Việt hay gặp

  • Đọc sai 받는 사람. Chữ viết là 받는 nhưng đọc là [반는] (banneun) do biến âm. Đọc theo mặt chữ "bat-neun" thì người Hàn vẫn hiểu nhưng nghe rất ngượng. Quy tắc này có ở bài biến âm tiếng Hàn.
  • Nhầm 선편 với 선불. là đường biển, là trả trước. Hai chữ đều mở đầu bằng 선 nên dễ nghe nhầm khi nhân viên nói nhanh.
  • Ghi chung chung ở ô hàng hóa. Viết một chữ "gift" cho cả thùng thường không đủ, nên liệt kê từng món và số lượng.
  • Dùng 보내다 và 받다 lẫn nhau. là gửi đi, là nhận. "Tôi đã nhận hàng" là , không phải 보냈어요.
  • Quên mã vận đơn. Chụp lại 영수증 hoặc phiếu có 송장번호 trước khi rời quầy để tra hành trình sau này.

Câu hỏi thường gặp

Bưu điện tiếng Hàn là gì?

Bưu điện là (ucheguk). Thư là , bưu kiện là , gửi quốc tế là .

택배 và 소포 khác nhau thế nào?

là dịch vụ giao hàng tận nơi, dùng cho cả công ty chuyển phát tư nhân và hàng mua online. là gói bưu kiện, hay dùng khi gửi qua bưu điện, nhất là gửi ra nước ngoài.

Gửi đồ từ Hàn về Việt Nam nên chọn đường bay hay đường biển?

Đường bay ( hoặc EMS) nhanh hơn, đường biển () chậm hơn và thường rẻ hơn cho hàng nặng. Thời gian và cước thay đổi theo cân nặng và thời điểm, hãy hỏi tại quầy: (myeochil geollyeoyo, "Mất mấy ngày?").

Người giao hàng gọi mà không nghe kịp thì nói gì?

Nói (cheoncheonhi malsseumhae juseyo, "Anh nói chậm giúp tôi") hoặc (munjaro bonae juseyo, "Anh nhắn tin giúp tôi"). Đọc tin nhắn bao giờ cũng dễ hơn nghe qua điện thoại.