Tiếng Hàn khi gửi hàng ở bưu điện và nhận 택배
Nội dung bài viết
Bưu điện tiếng Hàn là (ucheguk), dịch vụ chuyển phát hàng là (taekbae), còn gói bưu kiện là (sopo). Ra quầy chỉ cần một câu là nhân viên hiểu: (beteunameuro soporeul bonaego sipeoyo, "Tôi muốn gửi bưu kiện về Việt Nam"). Khi nhận hàng, câu hay dùng nhất là (mun ape dugo ga juseyo, "Cứ để trước cửa giúp tôi"). Bài này đi theo đúng thứ tự bạn gặp: từ vựng ở bưu điện, câu nói tại quầy, cách điền phiếu và tờ khai hải quan, đọc tin nhắn giao hàng, rồi các nhóm hàng không gửi được.
Từ vựng cơ bản ở bưu điện Hàn Quốc
| Từ | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| ucheguk | bưu điện | |
| taekbae | chuyển phát hàng, cũng dùng để chỉ gói hàng | |
| sopo | bưu kiện (gói gửi qua bưu điện) | |
| pyeonji | thư | |
| deunggi | thư bảo đảm, có số theo dõi | |
| gukje upyeon | thư, hàng gửi quốc tế | |
| gukje sopo | bưu kiện quốc tế | |
| hanggong | đường hàng không | |
| seonpyeon | đường biển (đi tàu) | |
| changgu | quầy giao dịch | |
| beonhopyo | phiếu số thứ tự | |
| jeopsu | tiếp nhận, nhận gửi | |
| yogeum | cước phí | |
| yeongsujeung | biên lai |
Người Hàn nói cho gần như mọi gói hàng giao tận nhà, kể cả hàng mua online do công ty tư nhân giao. nghe trang trọng hơn và hay đi với bưu điện, nhất là hàng gửi ra nước ngoài. Vì vậy ở quầy gửi về Việt Nam, bạn sẽ nghe nhiều hơn là 택배.
Đóng gói: hộp, băng dính và đồ dễ vỡ
| Từ | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| sangja | hộp, thùng | |
| bakseu | thùng carton (từ mượn tiếng Anh) | |
| pojang | đóng gói | |
| teipeu | băng dính | |
| eeokaep | xốp bong bóng | |
| ppokppogi | xốp bong bóng (cách nói thân mật) | |
| muge | cân nặng | |
| keugi | kích thước | |
| kkaejigi swiun mulgeon | đồ dễ vỡ | |
| chwigeup juui | hàng cần nhẹ tay (nhãn dán) | |
| naeyongmul | đồ bên trong gói |
Nhiều bưu điện bán sẵn thùng theo cỡ, bạn chỉ cần hỏi (sangja sal su isseoyo, "Tôi mua hộp được không?"). Nếu trong thùng có đồ thủy tinh hoặc gốm, nói trước (kkaejigi swiun mulgeoni isseoyo, "Có đồ dễ vỡ") để nhân viên dán nhãn 취급주의.
Câu nói tại quầy bưu điện
Bạn nói
| Câu | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| beteunameuro soporeul bonaego sipeoyo | Tôi muốn gửi bưu kiện về Việt Nam. | |
| taekbae bonaeryeogo haneundeyo | Tôi định gửi hàng ạ. (gửi trong nước) | |
| hanggongeuro bonae juseyo | Gửi đường hàng không giúp tôi. | |
| seonpyeoneun eolmana geollyeoyo | Gửi đường biển mất bao lâu? | |
| jeil ssan bangbeobi mwoyeyo | Cách gửi rẻ nhất là gì? | |
| yogeumi eolmayeyo | Cước bao nhiêu ạ? | |
| deunggiro bonae juseyo | Gửi bảo đảm giúp tôi. | |
| jusoreul yeongeoro sseodo dwaeyo | Tôi viết địa chỉ bằng tiếng Anh được không? | |
| yeongsujeung juseyo | Cho tôi biên lai. |
Nhân viên hỏi
| Câu | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| eodiro bonaeseyo | Gửi đi đâu ạ? | |
| ane mwoga deureo isseoyo | Bên trong có gì? | |
| muge jom jae bolgeyo | Để tôi cân thử. | |
| hanggongeuro hasil geoyeyo, seonpyeoneuro hasil geoyeyo | Anh chị gửi máy bay hay tàu biển? | |
| yeogie banneun saram jusoreul sseo juseyo | Viết địa chỉ người nhận vào đây. | |
| sinbunjeung boyeo juseyo | Cho xem giấy tờ tùy thân. |
Khi nhân viên hỏi bên trong có gì, trả lời bằng danh từ + hoặc là đủ: (otago hwajangpumieyo, "Quần áo và mỹ phẩm"), (gwajayeyo, "Bánh kẹo"). Số cân và giá tiền sẽ được đọc bằng số Hán Hàn, ôn lại ở bài số đếm tiếng Hàn nếu bạn hay nghe nhầm.
Cách điền phiếu gửi và tờ khai hải quan
Phiếu gửi gọi là (unsongjang), mã vận đơn in trên đó là (songjang beonho). Hàng đi nước ngoài cần thêm (segwan singoseo, tờ khai hải quan). Các ô trên phiếu thường có những chữ sau:
| Chữ trên phiếu | Phiên âm | Nghĩa | Bạn ghi gì |
|---|---|---|---|
| bonaeneun saram | người gửi | tên bạn như trên thẻ người nước ngoài | |
| banneun saram | người nhận | tên người nhận ở Việt Nam | |
| juso | địa chỉ | địa chỉ đầy đủ | |
| upyeon beonho | mã bưu chính | mã bưu chính của nơi gửi và nơi nhận | |
| yeollakcheo | số liên lạc | số điện thoại, phía Việt Nam ghi kèm mã nước +84 | |
| naeyongpum | hàng bên trong | liệt kê từng món, ví dụ clothes, snacks | |
| suryang | số lượng | số món của từng loại | |
| muge | cân nặng | để nhân viên cân rồi ghi | |
| gagyeok | giá trị khai báo | giá trị thật của hàng | |
| wonsanji | xuất xứ | Korea nếu hàng sản xuất ở Hàn | |
| seonmul | quà tặng | đánh dấu nếu gửi quà cho gia đình | |
| seoryu | tài liệu, giấy tờ | đánh dấu nếu chỉ gửi giấy tờ |
Phần địa chỉ ở Việt Nam nên viết bằng chữ Latin, tên nước viết in hoa VIET NAM ở dòng cuối để nhân viên Hàn và bưu điện Việt Nam cùng đọc được. Phần người gửi ở Hàn thì viết địa chỉ tiếng Hàn như trên hợp đồng nhà. Cách đọc địa chỉ Hàn (시, 구, 동, 로, 길) có ở bài thuê nhà tiếng Hàn.
Nhiều bưu điện có máy điền phiếu hoặc nhận đăng ký trước trên ứng dụng của bưu điện, sau đó chỉ cần mang hàng ra quầy. Nếu chưa quen chữ Hàn, cách này đỡ phải viết tay nhưng vẫn cần đọc được các ô ở bảng trên.
Đọc tin nhắn giao hàng (택배 문자)
Ở Hàn, hàng mua online hay hàng người khác gửi cho bạn thường đi kèm tin nhắn báo trạng thái. Những cụm dưới đây xuất hiện gần như trong mọi tin nhắn:
| Từ | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| baesong | giao hàng (vận chuyển) | |
| baedal | giao tận tay | |
| baesong johoe | tra cứu hành trình | |
| baesong yejeong | dự kiến giao | |
| baesong chulbal | hàng đã lên xe đi giao | |
| baesong wallyo | đã giao xong | |
| taekbae gisanim | anh shipper (cách gọi lịch sự) | |
| bujaejung | vắng nhà | |
| mun ap | trước cửa | |
| gyeongbisil | phòng bảo vệ chung cư | |
| muin taekbaeham | tủ nhận hàng tự động | |
| bansong | hoàn lại người gửi | |
| banpum | trả hàng | |
| gyohwan | đổi hàng | |
| chakbul | người nhận trả cước | |
| seonbul | người gửi trả trước |
Câu thường thấy trong tin nhắn
| Tin nhắn | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| oneul baesong yejeongimnida | Hàng dự kiến giao hôm nay. | |
| mun ape noasseumnida | Đã để hàng trước cửa. | |
| gyeongbisire matgyeotseumnida | Đã gửi hàng ở phòng bảo vệ. | |
| bujaejungisyeoseo dasi bangmunhagetseumnida | Quý khách vắng nhà nên tôi sẽ quay lại sau. |
Câu bạn nhắn lại cho người giao hàng
| Câu | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| mun ape dugo ga juseyo | Cứ để trước cửa giúp tôi. | |
| gyeongbisire matgyeo juseyo | Gửi phòng bảo vệ giúp tôi. | |
| jigeum jibe eopseoyo | Giờ tôi không có nhà. | |
| jeonyeok ilgopsi ihue wa jusil su isseoyo | Anh có thể giao sau 7 giờ tối không? | |
| gamsahamnida. jal badatseumnida | Cảm ơn anh, tôi nhận được rồi. |
Hai động từ dễ lẫn trong tin nhắn là (nota, đặt xuống) và (matgida, gửi nhờ người giữ). Thấy 놓았습니다 thì ra cửa tìm, thấy 맡겼습니다 thì xuống phòng bảo vệ. Hàng mua online muốn trả hoặc đổi thì dùng 반품, 교환, cách nói chi tiết khi mua sắm có ở bài từ vựng mua sắm tiếng Hàn.
Hàng không gửi được hoặc bị hạn chế
Hàng cấm gửi gọi là (geumji mulpum). Trang EMS của bưu điện Hàn Quốc chia danh sách này thành bốn nhóm. Nhóm đầu là hàng cấm theo quy định chung của Liên minh Bưu chính Thế giới: ma túy, chất nổ, chất dễ cháy, chất phóng xạ. Nhóm thứ hai là hàng nước nhận cấm nhập, ví dụ đồ ăn, thuốc bắc, động thực vật. Nhóm thứ ba gồm tiền mặt, giấy tờ có giá, kim loại quý, thẻ tín dụng. Nhóm cuối là hàng nguy hiểm khi chở bằng máy bay như ga bật lửa, bình xịt, pin.
| Từ | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| geumji mulpum | hàng cấm gửi | |
| raiteo | bật lửa | |
| seupeurei | bình xịt | |
| baeteori | pin | |
| bojo baeteori | sạc dự phòng | |
| eumsingmul | đồ ăn | |
| hanyak | thuốc bắc, thuốc đông y | |
| hyeongeum | tiền mặt |
Quy định cụ thể đổi theo nước nhận và theo loại hàng, nên với đồ ăn, thuốc, mỹ phẩm dạng xịt hay thiết bị có pin, cách chắc nhất là hỏi ngay tại quầy: (igeo beteunameuro bonael su isseoyo, "Cái này gửi về Việt Nam được không?"). Khai sai món hàng có thể khiến gói bị giữ lại hoặc hoàn lại người gửi.
Lỗi người Việt hay gặp
- Đọc sai 받는 사람. Chữ viết là 받는 nhưng đọc là [반는] (banneun) do biến âm. Đọc theo mặt chữ "bat-neun" thì người Hàn vẫn hiểu nhưng nghe rất ngượng. Quy tắc này có ở bài biến âm tiếng Hàn.
- Nhầm 선편 với 선불. là đường biển, là trả trước. Hai chữ đều mở đầu bằng 선 nên dễ nghe nhầm khi nhân viên nói nhanh.
- Ghi chung chung ở ô hàng hóa. Viết một chữ "gift" cho cả thùng thường không đủ, nên liệt kê từng món và số lượng.
- Dùng 보내다 và 받다 lẫn nhau. là gửi đi, là nhận. "Tôi đã nhận hàng" là , không phải 보냈어요.
- Quên mã vận đơn. Chụp lại 영수증 hoặc phiếu có 송장번호 trước khi rời quầy để tra hành trình sau này.
Câu hỏi thường gặp
Bưu điện tiếng Hàn là gì?
Bưu điện là (ucheguk). Thư là , bưu kiện là , gửi quốc tế là .
택배 và 소포 khác nhau thế nào?
là dịch vụ giao hàng tận nơi, dùng cho cả công ty chuyển phát tư nhân và hàng mua online. là gói bưu kiện, hay dùng khi gửi qua bưu điện, nhất là gửi ra nước ngoài.
Gửi đồ từ Hàn về Việt Nam nên chọn đường bay hay đường biển?
Đường bay ( hoặc EMS) nhanh hơn, đường biển () chậm hơn và thường rẻ hơn cho hàng nặng. Thời gian và cước thay đổi theo cân nặng và thời điểm, hãy hỏi tại quầy: (myeochil geollyeoyo, "Mất mấy ngày?").
Người giao hàng gọi mà không nghe kịp thì nói gì?
Nói (cheoncheonhi malsseumhae juseyo, "Anh nói chậm giúp tôi") hoặc (munjaro bonae juseyo, "Anh nhắn tin giúp tôi"). Đọc tin nhắn bao giờ cũng dễ hơn nghe qua điện thoại.