
Học tiếng Hàn nên học từ vựng hay ngữ pháp trước?
Nội dung bài viết
Học tiếng Hàn nên học từ vựng hay ngữ pháp trước? Câu trả lời ngắn: sau khi thuộc bảng chữ cái, hãy học từ vựng trước khoảng 2 đến 3 tuần để có khoảng 150 đến 200 từ cơ bản, rồi học hai thứ song song. Ngữ pháp chỉ là khung; không có từ để đặt vào khung thì bạn không tạo được câu nào. Nhưng chỉ học từ mà không có ngữ pháp, bạn sẽ nói kiểu ghép chữ như "tôi, cơm, ăn" mà không nói được thành câu.
Bài này đưa ra thứ tự học hợp lý cho người mới, cho biết tiếng Hàn có bao nhiêu ngữ pháp ở mỗi cấp, vì sao ngữ pháp tiếng Hàn khó với người Việt, và cách ghi chép, ôn ngữ pháp để nhớ lâu.
Thứ tự học cho người mới bắt đầu
| Giai đoạn | Học gì | Thời gian gợi ý |
|---|---|---|
| 1. Chữ và phát âm | Hangul, batchim, các luật biến âm hay gặp | 1 đến 2 tuần |
| 2. Từ vựng nền | Khoảng 150 đến 200 từ: chào hỏi, số, người, đồ ăn, động từ hằng ngày | 2 đến 3 tuần |
| 3. Ngữ pháp lõi | Đuôi 아요/어요, 이에요/예요, tiểu từ 은/는, 이/가, 을/를, 에, 에서, phủ định 안, quá khứ | 4 đến 6 tuần, học kèm 10 từ mới mỗi ngày |
| 4. Mở rộng | Nối câu (고, 아서/어서, 지만), muốn, có thể, phải, tương lai | 2 đến 3 tháng |
| 5. Lên TOPIK II | Định ngữ, câu gián tiếp, mẫu ngữ pháp văn viết | Tiếp tục theo giáo trình |
Giai đoạn 3 là lúc nhiều người bỏ cuộc vì một lúc gặp cả đuôi câu, tiểu từ, bất quy tắc. Hãy học chậm ở đây. Mỗi tuần chỉ 2 đến 3 mẫu, nhưng mỗi mẫu tự đặt được 5 câu bằng từ vựng đã biết. Danh sách từ cho giai đoạn 2 có trong bài 100 từ vựng tiếng Hàn cơ bản.
Vì sao không nên học ngữ pháp ngay từ ngày đầu
Ví dụ mẫu 을/를 좋아해요 (eul/reul joahaeyo: thích cái gì). Nếu bạn chưa biết từ nào, bạn chỉ đọc được ví dụ trong sách. Nếu bạn đã có 커피 (keopi: cà phê), 음악 (eumak: âm nhạc), 친구 (chingu: bạn), bạn lập tức nói được 커피를 좋아해요, 음악을 좋아해요 và tự thấy quy tắc 을 sau batchim, 를 sau nguyên âm. Ngữ pháp vào đầu nhanh hơn khi đã có từ để thử.
Tiếng Hàn có bao nhiêu ngữ pháp?
Không có con số duy nhất, vì mỗi giáo trình tách mẫu ngữ pháp khác nhau. Mốc đáng tin nhất là bộ chương trình chuẩn tiếng Hàn quốc tế (국제 통용 한국어 표준 교육과정) do Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc giới thiệu. Bộ này liệt kê 336 mục ngữ pháp chia cho 6 cấp, khớp với 6 cấp của kỳ thi TOPIK.
| Cấp | Số mục ngữ pháp | Cộng dồn | Tương ứng |
|---|---|---|---|
| Cấp 1 | 45 | 45 | TOPIK I, cấp 1 |
| Cấp 2 | 45 | 90 | TOPIK I, cấp 2 |
| Cấp 3 | 67 | 157 | TOPIK II, cấp 3 |
| Cấp 4 | 67 | 224 | TOPIK II, cấp 4 |
| Cấp 5 | 56 | 280 | TOPIK II, cấp 5 |
| Cấp 6 | 56 | 336 | TOPIK II, cấp 6 |
Như vậy để thi TOPIK I bạn cần khoảng 90 mẫu, lên cấp 4 khoảng 220 mẫu. Các sách luyện thi TOPIK thường liệt kê nhiều hơn vì tách nhỏ từng biến thể. Đừng lo con số; nhiều mẫu ở cấp cao chỉ là biến thể của mẫu bạn đã biết.
Ngữ pháp tiếng Hàn có khó không?
Với người Việt, ngữ pháp tiếng Hàn khó trong khoảng 3 đến 6 tháng đầu, rồi dễ dần. Tiếng Việt là ngôn ngữ đơn lập: từ không đổi hình thức, nghĩa ngữ pháp nằm ở trật tự từ và hư từ. Tiếng Hàn là ngôn ngữ chắp dính: nghĩa ngữ pháp nằm ở các đuôi gắn vào cuối từ, và đuôi thay đổi theo âm cuối. Năm điểm làm người Việt vấp nhiều nhất:
- Động từ đứng cuối câu. 저는 밥을 먹어요 (jeoneun bapeul meogeoyo) là "tôi cơm ăn". Bạn phải nghe hết câu mới biết hành động. Xem bài trật tự câu tiếng Hàn.
- Tiểu từ. Tiếng Việt không có thứ tương đương với 은/는, 이/가, 을/를. Phân biệt 은/는 và 이/가 là điểm khó kéo dài nhất.
- Đuôi câu đổi theo mức lịch sự. Cùng nghĩa "ăn" có 먹어, 먹어요, 먹습니다, 드세요. Chọn sai là sai thái độ, không chỉ sai ngữ pháp.
- Bất quy tắc. ㅂ, ㄷ, ㅅ, 르, ㅎ bất quy tắc: 덥다 thành 더워요, 듣다 thành 들어요, 모르다 thành 몰라요.
- Định ngữ đứng trước danh từ. "Quyển sách tôi đọc hôm qua" thành 어제 읽은 책 (eoje ilgeun chaek), ngược với tiếng Việt.
Bù lại, tiếng Hàn có nhiều từ Hán Hàn gần âm Hán Việt, và cấu trúc câu khá đều. Khi bạn qua được giai đoạn tiểu từ và đuôi câu cơ bản, các mẫu sau chủ yếu là "gắn thêm đuôi" theo cùng một cách.
Cách học ngữ pháp tiếng Hàn hiệu quả
Học một mẫu theo 4 bước
- Đọc công thức và nghĩa. Ví dụ 고 싶다: gốc động từ + 고 싶어요 = muốn làm.
- Xem cách ghép với batchim và không batchim. Nhiều mẫu có hai dạng như (으)면, (으)세요. Viết ra 2 ví dụ cho mỗi dạng.
- Tự đặt 5 câu về cuộc sống của chính bạn: 한국에 가고 싶어요 (hanguge gago sipeoyo: tôi muốn đi Hàn), 쉬고 싶어요 (swigo sipeoyo: tôi muốn nghỉ).
- Nói to các câu đó và dùng lại trong tuần, khi viết nhật ký hoặc nhắn tin với bạn học.
Bước 3 là bước quan trọng nhất và cũng là bước hay bị bỏ. Đọc hiểu ví dụ trong sách chỉ chứng tỏ bạn hiểu, tự đặt câu mới chứng tỏ bạn dùng được.
Học theo nhóm chức năng
Thay vì học theo thứ tự lộn xộn, hãy gom các mẫu cùng chức năng để so sánh:
| Chức năng | Các mẫu | Ví dụ |
|---|---|---|
| Lý do | 아서/어서, (으)니까, 기 때문에 | 비가 와서 못 가요. (biga waseo mot gayo: trời mưa nên không đi được) |
| Đối lập | 지만, 는데 | 비싸지만 맛있어요. (bissajiman masisseoyo: đắt nhưng ngon) |
| Điều kiện | (으)면, 거든 | 시간이 있으면 와요. (sigani isseumyeon wayo: có thời gian thì đến nhé) |
| Bắt buộc, được phép | 아/어야 하다, 아/어도 되다 | 가야 해요. / 가도 돼요. (gaya haeyo / gado dwaeyo) |
Khi gặp mẫu mới, đặt nó cạnh mẫu cũ cùng nhóm và ghi điểm khác: dùng được với câu mệnh lệnh không, dùng được với quá khứ không. Chẳng hạn 아서/어서 không đi với câu rủ rê, còn (으)니까 thì được. Bài ngữ pháp 아서/어서 giải thích kỹ cách dùng mẫu này.
Cách ghi chép ngữ pháp tiếng Hàn
Mỗi mẫu ngữ pháp nên có một trang (hoặc một thẻ) theo cùng khuôn. Khuôn cố định giúp bạn ôn nhanh và so sánh dễ.
| Mục trên trang ghi chép | Ví dụ với 아/어 보다 |
|---|---|
| Tên mẫu và nghĩa | 아/어 보다: thử làm; đã từng (với 았/었) |
| Công thức | Gốc có ㅏ, ㅗ + 아 보다; còn lại + 어 보다; 하다 thành 해 보다 |
| 2 ví dụ trong sách | Chép ngắn, gạch chân phần ngữ pháp |
| 3 câu tự đặt | 김치를 먹어 봤어요. (gimchireul meogeo bwasseoyo: tôi đã ăn thử kim chi) |
| Phân biệt | Khác 적이 있다: 아/어 본 적이 있다 nhấn mạnh trải nghiệm |
| Lỗi của mình | Viết nhầm 먹어 봤어요 thành 먹어 봐었어요 (thừa 었) |
Mục "Lỗi của mình" là phần đáng giá nhất. Mỗi lần giáo viên, bạn học hoặc công cụ kiểm tra sửa câu của bạn, ghi lại câu sai và câu đúng ngay dưới mẫu đó.
Cách nhớ ngữ pháp tiếng Hàn lâu
- Ôn ngắt quãng: xem lại mẫu sau 1 ngày, 3 ngày, 1 tuần, 1 tháng. Mỗi lần ôn, che phần ví dụ và tự nói lại 2 câu.
- Viết nhật ký 3 câu mỗi ngày, mỗi ngày bắt buộc dùng một mẫu mới học và một mẫu cũ.
- Gặp lại trong văn bản thật: lời bài hát, phim, tin nhắn. Khi nhận ra mẫu đã học trong một câu thật, bạn nhớ nó lâu hơn nhiều so với đọc sách.
- Ít mà chắc: 2 mẫu một tuần mà dùng được tốt hơn 10 mẫu một tuần mà chỉ nhận ra.
Về số từ vựng nên học song song mỗi ngày, xem bài mỗi ngày nên học bao nhiêu từ tiếng Hàn.
Lỗi người Việt hay mắc
- Học thuộc bảng ngữ pháp như học công thức toán. Thuộc công thức mà không có câu tự đặt thì một tuần sau là quên.
- Học ngữ pháp cấp cao khi chưa vững tiểu từ. Câu dài sai tiểu từ người Hàn vẫn khó hiểu. Hãy chắc 은/는, 이/가, 을/를 trước.
- Chỉ học từ vựng qua danh sách. Học từ kèm một câu ngắn có ngữ pháp, ví dụ học 먹다 cùng 밥을 먹어요, thì cùng lúc ôn được cả hai.
- Dịch từng chữ từ tiếng Việt. "Tôi đã đang ăn" không có tương ứng một đối một. Hãy nghĩ theo mẫu tiếng Hàn: 먹고 있었어요.
Câu hỏi thường gặp
Học tiếng Hàn nên học từ vựng hay ngữ pháp trước, nếu chỉ có 30 phút mỗi ngày?
Trong tháng đầu, dành khoảng 20 phút cho từ vựng và 10 phút cho ngữ pháp. Từ tháng thứ hai, chia đều 15 phút mỗi phần, và luôn kết thúc bằng việc tự đặt 2 đến 3 câu.
Có cần học hết ngữ pháp sơ cấp rồi mới học trung cấp không?
Nên nắm chắc khoảng 90 mẫu cấp 1 và 2 trước, vì các mẫu trung cấp được xây trên chúng. Nhưng không cần thuộc hoàn hảo; bạn sẽ ôn lại tự nhiên khi gặp chúng trong mẫu mới.
Có nên học ngữ pháp bằng tiếng Việt hay tiếng Hàn?
Người mới nên đọc giải thích bằng tiếng Việt để hiểu đúng. Từ cấp 3 trở đi, đọc thêm giải thích bằng tiếng Hàn đơn giản giúp bạn quen với cách người Hàn mô tả sắc thái.
Bắt đầu từ mẫu ngữ pháp nào?
Từ đuôi câu 아요/어요, vì gần như mọi câu bạn nói ở giai đoạn đầu đều kết thúc bằng nó. Xem bài đuôi 아요/어요.