Menu Tiếng Hàn
ĐIỀU HƯỚNG NHANH - TIẾNG HÀN

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Phân biệt 참가, 참석, 참여: các từ tham gia trong tiếng Hàn
Học tiếng Hàn

Phân biệt 참가, 참석, 참여: các từ tham gia trong tiếng Hàn

Admin
6 phút đọc21 lượt xem
Nội dung bài viết

Cả ba từ đều dịch là "tham gia", nhưng mỗi từ đi với một kiểu việc khác nhau. (chamseok) là có mặt ở một buổi họp, buổi lễ, bữa tiệc: (hoeuie chamseokaesseoyo, "Tôi đã dự cuộc họp"). (chamga) là ghi danh vào một cuộc thi hay sự kiện mà mình phải làm gì đó: (malhagi daehoee chamgahaesseoyo, "Tôi đã tham gia cuộc thi nói"). (chamyeo) là góp phần vào một hoạt động hay một quá trình: (bongsa hwaldonge chamyeohaesseoyo, "Tôi đã tham gia hoạt động tình nguyện").

Nhớ nhanh theo danh từ: 회의, 결혼식 đi với 참석; 대회, 경기 đi với 참가; 활동, 선거 đi với 참여. Phần dưới giải thích vì sao, kèm các trường hợp dùng được hai từ và bài tập kiểu câu chọn từ trong đề TOPIK.

Bảng so sánh nhanh

TừHán ViệtNghĩa cốt lõiDanh từ đi kèmNgười tham gia
(chamseok)tham tịchcó mặt, ngồi vào chỗ, , , , (chamseokja)
(chamga)tham giaghi danh, trở thành một bên tham dự, , , , (chamgaja)
(chamyeo)tham dựgóp sức, góp ý vào việc chung, , , , (chamyeoja)

Cả ba đều dùng trợ từ 에 và động từ 하다: , , .

Lưu ý cách đọc: 참여 đọc nối thành (chamyeo), còn 참석 đọc (chamseok), âm ㄱ cuối không bật ra.

참석: có mặt ở buổi họp, buổi lễ

참석 nhấn vào việc có mặt đúng nơi, đúng giờ. Người đi không cần làm gì nhiều, chỉ cần tới dự. Chữ 석 là "chỗ ngồi", giống 좌석 (ghế ngồi).

  • (naeil hoeuie chamseokal su isseoyo, "Mai anh dự họp được không?")
  • (chingu gyeolhonsige chamseokaesseoyo, "Tôi đã đi dự đám cưới bạn")
  • (chamseok yeobureul allyeo juseyo, "Vui lòng báo có tham dự hay không")

Cụm gặp rất nhiều trong thư mời, tin nhắn nhóm công ty.

참가: ghi danh vào cuộc thi, sự kiện

참가 dùng khi bạn trở thành một bên chính thức của sự kiện: có đăng ký, có tên trong danh sách, thường có thi đấu hoặc trình diễn.

  • (ibeon maratone chamgaharyeogo haeyo, "Tôi định tham gia giải marathon lần này")
  • (chamga sincheongeun geumyoilkkajiyeyo, "Hạn đăng ký tham gia là thứ Sáu")
  • (chamgabineun eolmayeyo, "Phí tham gia bao nhiêu?")

Các từ ghép như (phí tham gia), (nước tham dự), (đơn đăng ký) đều dùng 참가.

참여: góp phần vào hoạt động, quá trình

참여 nhấn vào việc tự mình góp sức, góp ý kiến. Nó hay đi với các hoạt động của cộng đồng hoặc những việc kéo dài.

  • (haksaengdeuri sueobe jeokgeukjeogeuro chamyeohaeyo, "Học sinh tham gia giờ học rất tích cực")
  • (seongeoe chamyeohapsida, "Hãy cùng đi bầu cử")
  • (ibenteue chamyeohago seonmureul badeuseyo, "Tham gia sự kiện để nhận quà")

Các từ ghép: (tỷ lệ tham gia), (tham gia xã hội), (mức độ tham gia lớp học).

Khi nào dùng được hai từ

Một số danh từ đi được với hơn một từ, nghĩa đổi theo từ bạn chọn.

Danh từDùngSắc thái
(họp)참석 / 참여참석: có mặt. 참여: tham gia thảo luận, đóng góp ý kiến
(sự kiện)참석 / 참가 / 참여참석: đến dự. 참가: đăng ký làm một bên. 참여: góp phần tổ chức, tham gia hoạt động
(lễ hội)참가 / 참여참가: tham gia thi, biểu diễn. 참여: tham gia các hoạt động
참여 / 참가참여 phổ biến hơn; 참가 nghe như đăng ký một đợt cụ thể
(đám cưới)chỉ 참석không nói 결혼식에 참가하다
(bầu cử)chỉ 참여투표 참여 = đi bỏ phiếu

Ba từ dễ nhầm thêm: 출석, 가입, 동참

TừNghĩaVí dụ
(chulseok)có mặt ở lớp, điểm danh
(gaip)gia nhập hội, đăng ký thành viên
(dongcham)cùng chung tay vào việc chung

출석 dùng cho lớp học, buổi điểm danh; với buổi lễ hay cuộc họp thì dùng 참석. 가입 là trở thành thành viên lâu dài, khác 참가 chỉ cho một lần.

Lỗi người Việt hay mắc

  1. Dịch "tham dự đám cưới" thành 참여. Tiếng Việt nói "tham dự", Hán Hàn của 참여 cũng là tham dự, nhưng đám cưới phải dùng .
  2. Dùng 참석 cho cuộc thi. Sai: 대회에 참석했어요. Đúng:
  3. Dùng 참가 cho bầu cử. Đúng: hoặc .
  4. Quên trợ từ 에. Sai: 회의를 참석했어요. Đúng:
  5. Nhầm 출석 và 참석. Sinh viên đi học là , nhân viên dự họp là .

Bài tập kiểu TOPIK

Chọn từ phù hợp điền vào chỗ trống. Câu hỏi do bài viết tự soạn theo dạng chọn từ.

  1. ① 참가 ② 참석 ③ 가입 ④ 출석
  2. ① 참석 ② 출석 ③ 참가 ④ 동참
  3. ① 참여 ② 참석 ③ 출석 ④ 가입
  4. ① 참석 ② 가입 ③ 참여 ④ 출석
  5. ① 참여 ② 참가 ③ 참석 ④ 가입

Đáp án:

  1. ② , họp là có mặt
  2. ③ , cuộc thi có đăng ký
  3. ① , bầu cử, đóng góp của người dân
  4. ② , vào câu lạc bộ là trở thành thành viên
  5. ③ , đám cưới chỉ dùng 참석

Muốn luyện thêm dạng câu thay thế, bạn xem bài ngữ pháp đồng nghĩa TOPIK. Các từ Hán Hàn như 참가, 참석 còn có ở bài từ vựng TOPIK 2 theo chủ đề.

Mẹo nhớ bằng Hán Việt

Chữ thứ hai của mỗi từ là chìa khoá. 석 (tịch) là chỗ ngồi: có ghế để ngồi thì dùng 참석. 가 (gia) là thêm vào: thêm tên mình vào danh sách thì dùng 참가. 여 (dự) là góp phần: góp sức góp ý thì dùng 참여. Cách đoán nghĩa từ chữ Hán như vậy dùng được cho rất nhiều từ khác, xem bài từ Hán Hàn và quy luật âm với Hán Việt.

Câu hỏi thường gặp

Sự kiện công ty nên dùng 참석 hay 참여?

Nếu bạn chỉ đến dự như khách mời, dùng . Nếu bạn tham gia trò chơi, tổ chức hay đóng góp, dùng . Trong thông báo, câu (maneun chamyeo baramnida) rất hay gặp.

참가자, 참석자, 참여자 khác nhau thế nào?

참가자 là người dự thi, người có tên trong danh sách. 참석자 là người có mặt ở buổi họp, buổi lễ. 참여자 là người góp phần vào hoạt động, khảo sát, dự án.

Tiếng Anh dịch thế nào cho dễ nhớ?

Có thể ghép tạm: 참석 gần với attend, 참가 gần với enter hay take part in, 참여 gần với participate in hay get involved in. Cách ghép này chỉ để nhớ, khi dùng vẫn nên dựa vào danh từ đi kèm.