Trạng từ tiếng Hàn thông dụng và cách tạo bằng 게, 히
Nội dung bài viết
Trạng từ tiếng Hàn là (busa), đứng ngay trước động từ hoặc tính từ mà nó bổ nghĩa. Ba nhóm dùng nhiều nhất là tần suất như (hangsang, luôn luôn), mức độ như (aju, rất) và thời gian như (beolsseo, đã... rồi), (ajik, vẫn, chưa). Ví dụ: (Jeoneun hangsang achimeul meogeoyo, "Tôi luôn ăn sáng"). Từ tính từ, bạn tự tạo trạng từ bằng cách thêm (ge) vào gốc, như thành (một cách xinh xắn), hoặc thêm (hi) với nhiều từ có 하다, như thành (lặng lẽ).
Bài này gom các trạng từ thông dụng thành bảng theo nhóm, kèm ví dụ, rồi giải thích cách tạo trạng từ bằng 게, 히, 이, vị trí trong câu và những trạng từ bắt buộc đi với câu phủ định.
Trạng từ tần suất tiếng Hàn
| Trạng từ | Cách đọc | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| hangsang | luôn luôn | Lúc nào cũng ngủ muộn. | |
| neul | luôn, lúc nào cũng (văn nói, văn viết) | Lúc nào cũng biết ơn bạn. | |
| maeil | mỗi ngày | Ngày nào tôi cũng tập thể dục. | |
| jaju | thường xuyên, hay | Chúng tôi hay gặp nhau. | |
| botong | thường thì, bình thường | Thường tôi đi tàu điện ngầm. | |
| gakkeum | thỉnh thoảng | Thỉnh thoảng tôi xem phim. | |
| geoui | hầu như (+ phủ định: hầu như không) | Hầu như không ăn. | |
| jeonhyeo | hoàn toàn (không), chẳng hề | Hoàn toàn không biết. |
Xếp từ nhiều đến ít: 항상, 늘 > 자주 > 보통 > 가끔 > 거의 안 > 전혀 안. Từ gốc là danh từ "mỗi ngày", nhưng đứng trước động từ thì hoạt động như trạng từ.
Trạng từ chỉ mức độ tiếng Hàn
| Trạng từ | Cách đọc | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| aju | rất | Rất ngon. | |
| maeu | rất (trang trọng, văn viết) | Rất quan trọng. | |
| / | jeongmal / jinjja | thật sự, thật là | Đẹp thật. |
| neomu | quá | Đắt quá. | |
| kkwae | khá | Khá khó. | |
| / | jogeum / jom | một chút, hơi | Hơi lạnh. |
| / | jeil / gajang | nhất | Cái này tốt nhất. |
| deo | hơn | Cho thêm nữa. | |
| hwolssin | hơn nhiều | Tốt hơn nhiều. | |
| byeollo | không... lắm (+ phủ định) | Không thích lắm. |
gốc nghĩa là "quá" (quá mức, thường tiêu cực), nhưng ngày nay người Hàn dùng nó cả trong câu khen: là "thích lắm". trang trọng hơn , hay xuất hiện trong văn viết và tin tức. Khi so sánh, 더 và 훨씬 thường đi với 보다, có trong bài so sánh 보다.
Trạng từ thời gian tiếng Hàn
| Trạng từ | Cách đọc | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| beolsseo | đã... rồi (sớm hơn mình nghĩ) | Xong rồi à? | |
| imi | đã (từ trước rồi) | Tôi biết rồi. | |
| ajik | vẫn; (+ phủ định) chưa | Vẫn chưa đến. | |
| banggeum | vừa nãy, vừa mới | Vừa mới đến. | |
| akka | lúc nãy (vài phút, vài giờ trước) | Lúc nãy tôi gọi rồi. | |
| geumbang | ngay, chốc lát | Tôi đến ngay. | |
| got | sắp, ngay sau đây | Sắp bắt đầu. | |
| meonjeo | trước (làm trước) | Bạn đi trước đi. | |
| najunge | sau này, lát nữa | Lát tôi liên lạc. | |
| yojeum | dạo này | Dạo này tôi bận. | |
| dasi | lại (làm lại) | Nói lại giúp tôi. | |
| tto | lại, nữa (thêm lần nữa) | Hẹn gặp lại. |
벌써 và 이미 đều là "đã rồi", nhưng 벌써 có sắc thái ngạc nhiên vì nhanh hơn dự đoán: (Beolsseo yeolsiyeyo?, "Đã 10 giờ rồi á?"). 이미 chỉ nói việc đã xảy ra từ trước, giọng trung tính. Với , câu khẳng định nghĩa là "vẫn" (, vẫn là sinh viên), câu phủ định nghĩa là "chưa" (, chưa ăn).
Trạng từ cách thức và các trạng từ hay dùng khác
| Trạng từ | Cách đọc | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| jal | giỏi, tốt, kỹ | Giỏi tiếng Hàn. | |
| ppalli | nhanh | Đến nhanh nhé. | |
| cheoncheonhi | chậm rãi, từ từ | Nói chậm giúp tôi. | |
| yeolsimhi | chăm chỉ | Học chăm chỉ. | |
| gachi | cùng nhau | Cùng đi nhé. | |
| honja | một mình | Sống một mình. | |
| kkok | nhất định, chắc chắn | Nhất định đến nhé. | |
| ama | có lẽ | Có lẽ trời sẽ mưa. | |
| hoksi | liệu, không biết là | Không biết bạn có rảnh không? |
Cách tạo trạng từ bằng 게, 히 và 이
Thêm 게 vào gốc tính từ
Đây là cách dễ và dùng được với hầu hết tính từ: bỏ 다, thêm 게. Không cần quan tâm batchim hay bất quy tắc. Danh sách tính từ để luyện có trong bài tính từ tiếng Hàn thông dụng.
| Tính từ | Trạng từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| (xinh) | (yeppeuge) | Mặc đẹp. |
| (to) | (keuge) | Nói to lên giúp tôi. |
| (ngon) | (masitge) | Chúc ngon miệng. |
| (dễ) | (swipge) | Giải thích dễ hiểu giúp tôi. |
| (muộn) | (neutge) | Dậy muộn. |
Thêm 히 với tính từ có 하다
Nhiều tính từ dạng "danh từ + 하다" đổi 하다 thành 히. Ví dụ: → (joyonghi, lặng lẽ), → (soljiki, thành thật mà nói). Tương tự, → (jeonghwaki, chính xác), → (teukbyeolhi, đặc biệt), → (pyeonhi, thoải mái). Với các từ này, dạng 게 vẫn dùng được: nghĩa gần như .
Thêm 이 với một số từ
Một nhóm nhỏ tạo trạng từ bằng 이. Ví dụ: → (mani, nhiều), → (gachi, cùng). Thêm nữa: → (kkaekkeusi, sạch sẽ), → (meolli, xa), → (ppalli, nhanh). Nhóm này phải học thuộc vì không có quy tắc tuyệt đối, và 빨리 còn chịu bất quy tắc 르, có trong bài bất quy tắc tiếng Hàn.
Vị trí trạng từ trong câu
- Trạng từ cách thức, mức độ đứng sát trước động từ, tính từ: (Jeoneun hangugeoreul yeolsimhi gongbuhaeyo).
- Trạng từ tần suất, thời gian linh hoạt hơn, thường đứng sau chủ ngữ hoặc đầu câu: hoặc
- Trạng từ cả câu như , , thường đứng đầu câu: (Soljiki jal moreugesseoyo, "Thành thật thì tôi không rõ lắm").
- Với phủ định 안, 못: trạng từ đứng trước 안: , . Với động từ có 하다, 안 chen vào giữa danh từ và 하다, trạng từ đứng trước cả cụm: . Chi tiết ở bài phủ định 안, 못.
Lỗi người Việt hay mắc
- Dùng 전혀, 별로 trong câu khẳng định. Hai từ này bắt buộc đi với phủ định. Câu 별로 좋아요 sai; đúng là (không tốt lắm).
- Nhầm 잘 못 và 잘못. (có khoảng trắng) là "không giỏi", còn (viết liền) là "tôi đã làm sai". Viết thiếu khoảng trắng là đổi nghĩa.
- Dùng 아주 cho động từ chỉ lượng. "Ăn nhiều" là , không nói 아주 먹어요. 아주 bổ nghĩa cho tính từ hoặc trạng từ khác.
- Dịch "chưa" thành 아직 + thì hiện tại. "Tôi chưa ăn" là , động từ chia quá khứ. Câu 아직 안 먹어요 nghe như "bây giờ vẫn không ăn", nói về thói quen hoặc ý định.
Câu hỏi thường gặp
Trạng từ tiếng Hàn có cần chia không?
Không. Trạng từ giữ nguyên dạng, chỉ động từ hoặc tính từ đứng sau là chia đuôi. Ví dụ giữ nguyên trong , , .
게 và 히 cái nào tự nhiên hơn?
Với từ có sẵn dạng 히 như 조용히, 천천히, 열심히, người Hàn dùng dạng 히 nhiều hơn trong văn nói. Dạng 게 dùng được rộng hơn, an toàn khi bạn không chắc. Riêng 열심히 không có dạng 게 tương ứng phổ biến.
정말 và 진짜 khác nhau thế nào?
Nghĩa giống nhau, đều là "thật sự". nghe thân mật, trẻ trung hơn, hay dùng với bạn bè. trung tính, hợp cả khi nói với người lớn tuổi.