Menu Tiếng Hàn
ĐIỀU HƯỚNG NHANH - TIẾNG HÀN

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Học tiếng Hàn

Từ vựng tiếng Hàn chủ đề Giáng sinh và câu chúc Noel

Admin
6 phút đọc9 lượt xem
Nội dung bài viết

Giáng sinh tiếng Hàn là (keuriseumaseu), mượn từ chữ Christmas, hoặc (seongtanjeol, Thánh đản tiết). Câu chúc phổ biến nhất là (meri keuriseumaseu, Merry Christmas). Muốn lịch sự hơn, bạn nói (jeulgeoun seongtanjeol bonaeseyo, chúc bạn đón Giáng sinh vui vẻ). Bài dưới có bảng từ vựng Noel theo nhóm, câu chúc cho từng người nhận, mẫu hội thoại hẹn đi chơi và vài nét về cách người Hàn đón Giáng sinh.

Giáng sinh tiếng Hàn là gì: 크리스마스, 성탄절 và 기독탄신일

TừPhiên âmNghĩaDùng khi nào
keuriseumaseuGiáng sinh, Noelnói chuyện hằng ngày, quảng cáo, tin nhắn
seongtanjeollễ Giáng sinh (Thánh đản tiết)văn viết, nhà thờ, lời chúc trang trọng
gidoktansinilngày Chúa giáng sinhtên ngày nghỉ trên lịch và văn bản hành chính
keuriseumaseu-ibeuđêm Giáng sinh, 24/12hẹn hò, tiệc
seongtan jeonyađêm trước Giáng sinhvăn viết, nhà thờ
yeonmalcuối nămmùa lễ cuối năm nói chung

Ngày 25/12 là ngày nghỉ lễ ở Hàn Quốc. Trên lịch, ngày này ghi là 기독탄신일, còn người Hàn vẫn gọi quen là 크리스마스. Chữ có 5 âm tiết vì tiếng Hàn chèn nguyên âm ㅡ vào giữa các phụ âm ghép của tiếng Anh, nên đừng đọc gọn thành "crít-mát".

Từ vựng Noel tiếng Hàn: nhân vật và biểu tượng

TừPhiên âmNghĩa
santakeulloseuông già Noel (Santa Claus)
santa harabeojiông già Noel (cách gọi thân mật, trẻ con hay dùng)
rudolpeutuần lộc Rudolph
sulloktuần lộc
sseolmaexe trượt tuyết
keuriseumaseu-teuricây thông Noel
teuricây thông (nói tắt)
byeolngôi sao
jongchuông
yangmalchiếc tất (để treo nhận quà)
gulttukống khói
nunsaramngười tuyết
cheonsathiên thần
agi yesuChúa Hài Đồng

Người Việt hay gọi "cây thông Noel", người Hàn thì gọi là cho gọn. Câu (teurireul kkumida, trang trí cây thông) là cụm hay gặp nhất quanh chủ đề này.

Quà, trang trí và đồ ăn mùa Giáng sinh

TừPhiên âmNghĩa
seonmulquà
keuriseumaseu seonmulquà Giáng sinh
pojanggói quà, bao bì
kadeuthiệp
jangsikđồ trang trí
jeongubóng đèn, dây đèn nháy
ribonruy băng
keuriseumaseu keikeubánh kem Giáng sinh
patitiệc
kaereolbài hát mừng Giáng sinh (carol)
gyohoenhà thờ Tin Lành
seongdangnhà thờ Công giáo
misathánh lễ
yebaebuổi lễ (Tin Lành)

Chú ý cặp và . Người Việt gọi chung là nhà thờ, còn tiếng Hàn tách rõ: 교회 là nhà thờ Tin Lành, 성당 là nhà thờ Công giáo. Đi lễ đêm Noel ở nhà thờ Công giáo là (seongtan misa).

Thời tiết và hoạt động quanh Noel

TừPhiên âmNghĩa
nuntuyết
nuni odatuyết rơi
hwaiteu keuriseumaseuGiáng sinh có tuyết
gyeoulmùa đông
chupdalạnh
deiteuhẹn hò
keopeulcặp đôi
sollongười độc thân
seonmureul jugobatdatặng quà cho nhau
bulbit chukjelễ hội ánh sáng

Từ vừa là tuyết vừa là mắt. Khi nói về tuyết, người Hàn kéo nguyên âm dài hơn một chút, nhưng trong giao tiếp bạn cứ dựa vào ngữ cảnh: (nuni wayo) chắc chắn là "tuyết rơi".

Câu chúc mừng Giáng sinh tiếng Hàn

Câu chúc tiếng Hàn đổi đuôi theo người nhận. Bảng dưới đi từ thân mật tới trang trọng. Phần đuôi câu kính ngữ có giải thích kỹ ở bài kính ngữ tiếng Hàn.

Câu chúcPhiên âmNghĩaGửi cho
meri keuriseumaseuGiáng sinh vui vẻai cũng được
keuriseumaseu jal bonaeNoel vui nhébạn bè, người nhỏ tuổi hơn
jeulgeoun keuriseumaseu bonaechúc Noel vui vẻbạn thân
keuriseumaseu jal bonaeseyochúc anh chị đón Noel vuiđồng nghiệp, người quen
jeulgeoun seongtanjeol bonaeseyochúc đón Giáng sinh vui vẻngười lớn tuổi, đối tác
haengbokan keuriseumaseu doeseyochúc Giáng sinh hạnh phúcthiệp, tin nhắn
ttatteutan yeonmal bonaeseyochúc cuối năm ấm ápkhách hàng, cấp trên
meri keuriseumaseu aen haepi nyu ieoMerry Christmas and Happy New Yearthiệp gộp Noel và năm mới

Câu dài cho thiệp hoặc tin nhắn gửi người yêu:

  • (neorang hamkkehaneun cheot keuriseumaseuraseo jeongmal haengbokae, được đón Noel đầu tiên cùng em, anh hạnh phúc lắm).
  • (olhaedo gomawosseo. meri keuriseumaseu, cảm ơn cậu vì năm nay. Giáng sinh vui vẻ!).
  • (gajok modu geonganghago haengbokan seongtanjeol bonaeseyo, chúc cả gia đình mạnh khoẻ và đón Giáng sinh hạnh phúc).
  • (han hae dongan gamsahaetseumnida. jeulgeoun seongtanjeol doeseyo, cảm ơn anh chị suốt một năm qua, chúc Giáng sinh vui vẻ).

Câu chúc năm mới đi kèm, như (saehae bok mani badeuseyo), có trong bài câu chúc tiếng Hàn.

Mẫu hội thoại: hẹn nhau đêm Giáng sinh

  • A: (keuriseumaseu-ibeue mwo hae, đêm Noel cậu làm gì?).
  • B: (ajik gyehoek eopseo. neoneun, chưa có kế hoạch gì. Còn cậu?).
  • A: (myeongdonge teuri boreo gallae, đi Myeongdong xem cây thông không?).
  • B: (joa! keikeudo sa gaja, được đấy! Mua cả bánh kem mang đi nhé).
  • A: (geureom ilgop sie manna, vậy gặp nhau lúc 7 giờ nhé).

Hai mẫu ngữ pháp trong đoạn này rất tiện dùng: (boreo gada, đi để xem) và đuôi rủ rê (gallae, đi không?). Mẫu rủ rê lịch sự hơn có trong bài câu muốn và câu đề nghị.

Người Hàn đón Giáng sinh thế nào

Ở Việt Nam, Noel là dịp đi chơi phố cho giới trẻ. Ở Hàn Quốc, không khí khá giống, và có vài điểm người học nên biết:

  1. Ngày của các cặp đôi. Đêm 24/12 được xem là dịp hẹn hò. Nhà hàng, quán cà phê thường kín chỗ, nhiều cặp đặt bàn từ trước. Người độc thân hay đùa về chuyện (keuriseumaseue honja, ở một mình đêm Noel).
  2. Bánh kem Giáng sinh. Mua về ăn cùng gia đình hoặc người yêu là thói quen phổ biến, tiệm bánh trang trí rất kỹ vào tháng 12.
  3. Một ngày nghỉ, không phải kỳ nghỉ dài. Khác với Tết Âm lịch (seollal), Noel chỉ nghỉ ngày 25. Người Hàn không về quê sum họp như dịp Tết.
  4. Nhà thờ có hoạt động lớn. Hàn Quốc có đông người theo đạo Tin Lành và Công giáo, nên đêm Giáng sinh nhiều nhà thờ tổ chức lễ và hát mừng.
  5. Phố xá trang trí đèn. Trung tâm thương mại và các khu phố lớn dựng cây thông, treo đèn từ cuối tháng 11. Cụm (keuriseumaseu bunwigi, không khí Giáng sinh) xuất hiện rất nhiều trên mạng xã hội thời điểm này.

Lỗi người Việt hay mắc

  1. Đọc 크리스마스 thành 3 âm. Tiếng Hàn đọc đủ 5 âm keu-ri-seu-ma-seu, âm seu cuối đọc nhẹ, không bỏ.
  2. Dùng 크리스마스 잘 보내 với người lớn tuổi. Đuôi 보내 là nói trống. Với sếp, thầy cô, bố mẹ người yêu, hãy nói 보내세요 hoặc 보내십시오.
  3. Nhầm 교회 với 성당. Nếu bạn đi lễ ở nhà thờ Công giáo mà nói 교회 가요, người Hàn sẽ hiểu bạn theo đạo Tin Lành.
  4. Viết 메리크리스마스 liền. Trên thiệp, người Hàn viết có dấu cách: 메리 크리스마스. Quy tắc dấu cách xem thêm ở bài dấu cách trong tiếng Hàn.

Câu hỏi thường gặp

Giáng sinh tiếng Hàn là gì?

Là (keuriseumaseu) trong lời nói hằng ngày và (seongtanjeol) trong văn viết, lời chúc trang trọng. Trên lịch nghỉ lễ, ngày 25/12 ghi là 기독탄신일.

Chúc mừng Giáng sinh tiếng Hàn nói thế nào?

Nói với mọi người. Với người cần lịch sự, nói hoặc .

Ông già Noel tiếng Hàn là gì?

Là (santakeulloseu). Trẻ em và người lớn khi nói chuyện thân mật hay gọi (santa harabeoji, ông Santa).

Noel ở Hàn Quốc có được nghỉ không?

Có, ngày 25/12 là ngày nghỉ lễ. Đêm 24/12 không phải ngày nghỉ, dù đây là tối đông vui nhất.