Từ vựng tiếng Hàn chủ đề Giáng sinh và câu chúc Noel
Nội dung bài viết
Giáng sinh tiếng Hàn là (keuriseumaseu), mượn từ chữ Christmas, hoặc (seongtanjeol, Thánh đản tiết). Câu chúc phổ biến nhất là (meri keuriseumaseu, Merry Christmas). Muốn lịch sự hơn, bạn nói (jeulgeoun seongtanjeol bonaeseyo, chúc bạn đón Giáng sinh vui vẻ). Bài dưới có bảng từ vựng Noel theo nhóm, câu chúc cho từng người nhận, mẫu hội thoại hẹn đi chơi và vài nét về cách người Hàn đón Giáng sinh.
Giáng sinh tiếng Hàn là gì: 크리스마스, 성탄절 và 기독탄신일
| Từ | Phiên âm | Nghĩa | Dùng khi nào |
|---|---|---|---|
| keuriseumaseu | Giáng sinh, Noel | nói chuyện hằng ngày, quảng cáo, tin nhắn | |
| seongtanjeol | lễ Giáng sinh (Thánh đản tiết) | văn viết, nhà thờ, lời chúc trang trọng | |
| gidoktansinil | ngày Chúa giáng sinh | tên ngày nghỉ trên lịch và văn bản hành chính | |
| keuriseumaseu-ibeu | đêm Giáng sinh, 24/12 | hẹn hò, tiệc | |
| seongtan jeonya | đêm trước Giáng sinh | văn viết, nhà thờ | |
| yeonmal | cuối năm | mùa lễ cuối năm nói chung |
Ngày 25/12 là ngày nghỉ lễ ở Hàn Quốc. Trên lịch, ngày này ghi là 기독탄신일, còn người Hàn vẫn gọi quen là 크리스마스. Chữ có 5 âm tiết vì tiếng Hàn chèn nguyên âm ㅡ vào giữa các phụ âm ghép của tiếng Anh, nên đừng đọc gọn thành "crít-mát".
Từ vựng Noel tiếng Hàn: nhân vật và biểu tượng
| Từ | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| santakeulloseu | ông già Noel (Santa Claus) | |
| santa harabeoji | ông già Noel (cách gọi thân mật, trẻ con hay dùng) | |
| rudolpeu | tuần lộc Rudolph | |
| sullok | tuần lộc | |
| sseolmae | xe trượt tuyết | |
| keuriseumaseu-teuri | cây thông Noel | |
| teuri | cây thông (nói tắt) | |
| byeol | ngôi sao | |
| jong | chuông | |
| yangmal | chiếc tất (để treo nhận quà) | |
| gulttuk | ống khói | |
| nunsaram | người tuyết | |
| cheonsa | thiên thần | |
| agi yesu | Chúa Hài Đồng |
Người Việt hay gọi "cây thông Noel", người Hàn thì gọi là cho gọn. Câu (teurireul kkumida, trang trí cây thông) là cụm hay gặp nhất quanh chủ đề này.
Quà, trang trí và đồ ăn mùa Giáng sinh
| Từ | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| seonmul | quà | |
| keuriseumaseu seonmul | quà Giáng sinh | |
| pojang | gói quà, bao bì | |
| kadeu | thiệp | |
| jangsik | đồ trang trí | |
| jeongu | bóng đèn, dây đèn nháy | |
| ribon | ruy băng | |
| keuriseumaseu keikeu | bánh kem Giáng sinh | |
| pati | tiệc | |
| kaereol | bài hát mừng Giáng sinh (carol) | |
| gyohoe | nhà thờ Tin Lành | |
| seongdang | nhà thờ Công giáo | |
| misa | thánh lễ | |
| yebae | buổi lễ (Tin Lành) |
Chú ý cặp và . Người Việt gọi chung là nhà thờ, còn tiếng Hàn tách rõ: 교회 là nhà thờ Tin Lành, 성당 là nhà thờ Công giáo. Đi lễ đêm Noel ở nhà thờ Công giáo là (seongtan misa).
Thời tiết và hoạt động quanh Noel
| Từ | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| nun | tuyết | |
| nuni oda | tuyết rơi | |
| hwaiteu keuriseumaseu | Giáng sinh có tuyết | |
| gyeoul | mùa đông | |
| chupda | lạnh | |
| deiteu | hẹn hò | |
| keopeul | cặp đôi | |
| sollo | người độc thân | |
| seonmureul jugobatda | tặng quà cho nhau | |
| bulbit chukje | lễ hội ánh sáng |
Từ vừa là tuyết vừa là mắt. Khi nói về tuyết, người Hàn kéo nguyên âm dài hơn một chút, nhưng trong giao tiếp bạn cứ dựa vào ngữ cảnh: (nuni wayo) chắc chắn là "tuyết rơi".
Câu chúc mừng Giáng sinh tiếng Hàn
Câu chúc tiếng Hàn đổi đuôi theo người nhận. Bảng dưới đi từ thân mật tới trang trọng. Phần đuôi câu kính ngữ có giải thích kỹ ở bài kính ngữ tiếng Hàn.
| Câu chúc | Phiên âm | Nghĩa | Gửi cho |
|---|---|---|---|
| meri keuriseumaseu | Giáng sinh vui vẻ | ai cũng được | |
| keuriseumaseu jal bonae | Noel vui nhé | bạn bè, người nhỏ tuổi hơn | |
| jeulgeoun keuriseumaseu bonae | chúc Noel vui vẻ | bạn thân | |
| keuriseumaseu jal bonaeseyo | chúc anh chị đón Noel vui | đồng nghiệp, người quen | |
| jeulgeoun seongtanjeol bonaeseyo | chúc đón Giáng sinh vui vẻ | người lớn tuổi, đối tác | |
| haengbokan keuriseumaseu doeseyo | chúc Giáng sinh hạnh phúc | thiệp, tin nhắn | |
| ttatteutan yeonmal bonaeseyo | chúc cuối năm ấm áp | khách hàng, cấp trên | |
| meri keuriseumaseu aen haepi nyu ieo | Merry Christmas and Happy New Year | thiệp gộp Noel và năm mới |
Câu dài cho thiệp hoặc tin nhắn gửi người yêu:
- (neorang hamkkehaneun cheot keuriseumaseuraseo jeongmal haengbokae, được đón Noel đầu tiên cùng em, anh hạnh phúc lắm).
- (olhaedo gomawosseo. meri keuriseumaseu, cảm ơn cậu vì năm nay. Giáng sinh vui vẻ!).
- (gajok modu geonganghago haengbokan seongtanjeol bonaeseyo, chúc cả gia đình mạnh khoẻ và đón Giáng sinh hạnh phúc).
- (han hae dongan gamsahaetseumnida. jeulgeoun seongtanjeol doeseyo, cảm ơn anh chị suốt một năm qua, chúc Giáng sinh vui vẻ).
Câu chúc năm mới đi kèm, như (saehae bok mani badeuseyo), có trong bài câu chúc tiếng Hàn.
Mẫu hội thoại: hẹn nhau đêm Giáng sinh
- A: (keuriseumaseu-ibeue mwo hae, đêm Noel cậu làm gì?).
- B: (ajik gyehoek eopseo. neoneun, chưa có kế hoạch gì. Còn cậu?).
- A: (myeongdonge teuri boreo gallae, đi Myeongdong xem cây thông không?).
- B: (joa! keikeudo sa gaja, được đấy! Mua cả bánh kem mang đi nhé).
- A: (geureom ilgop sie manna, vậy gặp nhau lúc 7 giờ nhé).
Hai mẫu ngữ pháp trong đoạn này rất tiện dùng: (boreo gada, đi để xem) và đuôi rủ rê (gallae, đi không?). Mẫu rủ rê lịch sự hơn có trong bài câu muốn và câu đề nghị.
Người Hàn đón Giáng sinh thế nào
Ở Việt Nam, Noel là dịp đi chơi phố cho giới trẻ. Ở Hàn Quốc, không khí khá giống, và có vài điểm người học nên biết:
- Ngày của các cặp đôi. Đêm 24/12 được xem là dịp hẹn hò. Nhà hàng, quán cà phê thường kín chỗ, nhiều cặp đặt bàn từ trước. Người độc thân hay đùa về chuyện (keuriseumaseue honja, ở một mình đêm Noel).
- Bánh kem Giáng sinh. Mua về ăn cùng gia đình hoặc người yêu là thói quen phổ biến, tiệm bánh trang trí rất kỹ vào tháng 12.
- Một ngày nghỉ, không phải kỳ nghỉ dài. Khác với Tết Âm lịch (seollal), Noel chỉ nghỉ ngày 25. Người Hàn không về quê sum họp như dịp Tết.
- Nhà thờ có hoạt động lớn. Hàn Quốc có đông người theo đạo Tin Lành và Công giáo, nên đêm Giáng sinh nhiều nhà thờ tổ chức lễ và hát mừng.
- Phố xá trang trí đèn. Trung tâm thương mại và các khu phố lớn dựng cây thông, treo đèn từ cuối tháng 11. Cụm (keuriseumaseu bunwigi, không khí Giáng sinh) xuất hiện rất nhiều trên mạng xã hội thời điểm này.
Lỗi người Việt hay mắc
- Đọc 크리스마스 thành 3 âm. Tiếng Hàn đọc đủ 5 âm keu-ri-seu-ma-seu, âm seu cuối đọc nhẹ, không bỏ.
- Dùng 크리스마스 잘 보내 với người lớn tuổi. Đuôi 보내 là nói trống. Với sếp, thầy cô, bố mẹ người yêu, hãy nói 보내세요 hoặc 보내십시오.
- Nhầm 교회 với 성당. Nếu bạn đi lễ ở nhà thờ Công giáo mà nói 교회 가요, người Hàn sẽ hiểu bạn theo đạo Tin Lành.
- Viết 메리크리스마스 liền. Trên thiệp, người Hàn viết có dấu cách: 메리 크리스마스. Quy tắc dấu cách xem thêm ở bài dấu cách trong tiếng Hàn.
Câu hỏi thường gặp
Giáng sinh tiếng Hàn là gì?
Là (keuriseumaseu) trong lời nói hằng ngày và (seongtanjeol) trong văn viết, lời chúc trang trọng. Trên lịch nghỉ lễ, ngày 25/12 ghi là 기독탄신일.
Chúc mừng Giáng sinh tiếng Hàn nói thế nào?
Nói với mọi người. Với người cần lịch sự, nói hoặc .
Ông già Noel tiếng Hàn là gì?
Là (santakeulloseu). Trẻ em và người lớn khi nói chuyện thân mật hay gọi (santa harabeoji, ông Santa).
Noel ở Hàn Quốc có được nghỉ không?
Có, ngày 25/12 là ngày nghỉ lễ. Đêm 24/12 không phải ngày nghỉ, dù đây là tối đông vui nhất.
