
Từ vựng tiếng Hàn chỉ vị trí, địa điểm và phương hướng
Nội dung bài viết
Địa điểm trong tiếng Hàn là (jangso), vị trí là (wichi), phương hướng là (banghyang). Muốn nói vật gì ở đâu, bạn đặt danh từ chỉ chỗ trước, từ chỉ vị trí sau, rồi thêm 에 있어요: (chaeksang wie isseoyo, "Ở trên bàn"), (eunhaengeun ucheguk yeope isseoyo, "Ngân hàng ở cạnh bưu điện"). Bài này gom từ vựng tiếng Hàn về nơi chốn theo 5 nhóm: từ chỉ vị trí, đại từ chỉ nơi, phương hướng và đường đi, tên các địa điểm trong thành phố, chỗ trong toà nhà. Cuối bài có câu hỏi đường, lỗi người Việt hay mắc và bài tập nhỏ.
Từ vựng tiếng Hàn về vị trí: trên, dưới, trước, sau
Đây là nhóm dùng nhiều nhất. Mỗi từ đứng sau danh từ mốc, giống trật tự ngược với tiếng Việt: tiếng Việt nói "trên bàn", tiếng Hàn nói "bàn trên" ().
| Từ | Phiên âm | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| wi | trên | (trên bàn) | |
| arae | dưới | (dưới cửa sổ) | |
| mit | ngay bên dưới, đáy | (gầm giường) | |
| ap | trước, phía trước | (trước trường) | |
| dwi | sau, phía sau | (sau nhà) | |
| yeop | bên cạnh | (cạnh cửa) | |
| an | trong | (trong túi) | |
| sok | trong lòng, sâu bên trong | (trong nước) | |
| bak | ngoài | (ngoài toà nhà) | |
| sai | giữa (hai vật) | (giữa ngân hàng và nhà thuốc) | |
| gaunde | chính giữa | (giữa phòng) | |
| geuncheo | gần, quanh đây | (gần ga) | |
| jubyeon | xung quanh | (quanh công ty) | |
| geonneopyeon | bên kia (đường, sông) | (bên kia đường) | |
| majeunpyeon | phía đối diện | (đối diện cửa hàng tiện lợi) | |
| oreunjjok | bên phải | (bên phải cửa) | |
| oenjjok | bên trái | (bên trái ga) |
Khi gắn tiểu từ 에, phụ âm cuối nối sang âm sau: đọc ape, đọc yeope, đọc mite, đọc bakke. Nghe chậm vài lần sẽ quen, vì người Hàn không bao giờ ngắt giữa danh từ và 에.
Câu mẫu với từ chỉ vị trí
- (hyudaeponi gabang ane isseoyo, "Điện thoại ở trong túi")
- (goyangiga chimdae mite isseoyo, "Con mèo ở dưới gầm giường")
- (pyeonuijeomeun hakgyo ape isseoyo, "Cửa hàng tiện lợi ở trước trường")
- (yakgugeun byeongwon geonneopyeone isseoyo, "Nhà thuốc ở bên kia đường so với bệnh viện")
- (kapeneun eunhaenggwa seojeom saie isseoyo, "Quán cà phê ở giữa ngân hàng và hiệu sách")
- (hwajangsireun ellibeiteo oreunjjoge isseoyo, "Nhà vệ sinh ở bên phải thang máy")
Đại từ chỉ nơi: 여기, 거기, 저기, 어디
Tiếng Hàn chia "đây, đó, kia" theo khoảng cách giữa người nói và người nghe, gần giống 이, 그, 저 khi chỉ đồ vật.
| Từ | Phiên âm | Nghĩa | Dùng khi |
|---|---|---|---|
| yeogi | ở đây | chỗ gần người nói | |
| geogi | ở đó | chỗ gần người nghe, hoặc chỗ vừa nhắc tới | |
| jeogi | ở kia | chỗ xa cả hai người | |
| eodi | ở đâu | để hỏi | |
| ijjok | phía này, lối này | chỉ hướng gần người nói | |
| geujjok | phía đó | hướng gần người nghe | |
| jeojjok | phía kia | hướng xa cả hai | |
| eoneu jjok | phía nào | hỏi hướng |
Câu lễ phép mà nhân viên cửa hàng hay nói khi dẫn đường là (ijjogeuro oseyo, "Mời đi lối này"). Còn thường dùng để chỉ nơi cả hai vừa nói tới: (geogi eottaeyo, "Chỗ đó thế nào?").
Từ vựng tiếng Hàn phương hướng và đường đi
Bốn hướng chính ghép từ âm Hán Hàn với (jjok, phía). Người Việt biết âm Hán Việt sẽ nhận ra ngay: 동 là đông, 서 là tây, 남 là nam, 북 là bắc. Cả cụm (dongseonambuk) nghĩa là "đông tây nam bắc".
| Từ | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| dongjjok | phía đông | |
| seojjok | phía tây | |
| namjjok | phía nam | |
| bukjjok | phía bắc | |
| gil | đường | |
| keungil | đường lớn | |
| golmok | ngõ, hẻm | |
| sageori | ngã tư | |
| samgeori | ngã ba | |
| motungi | góc đường | |
| hoengdanbodo | vạch sang đường | |
| sinhodeung | đèn giao thông | |
| yukgyo | cầu vượt cho người đi bộ | |
| jihado | đường hầm đi bộ | |
| dari | cây cầu |
Động từ và trạng từ đi kèm khi chỉ đường:
| Từ | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| / | ttokbaro / jjuk | thẳng |
| jikjinhada | đi thẳng | |
| jwahoejeonhada | rẽ trái (thường nói về xe) | |
| uhoejeonhada | rẽ phải (thường nói về xe) | |
| dolda | rẽ, quẹo | |
| geonneoda | băng qua (đường, cầu) | |
| jinada | đi qua | |
| nagada | đi ra | |
| meolda | xa | |
| gakkapda | gần |
Người đi bộ thường nói (oreunjjogeuro gaseyo, "Đi về bên phải") thay vì 우회전. 우회전 và 좌회전 hay nghe từ tài xế taxi hoặc ứng dụng bản đồ. Tiểu từ (으)로 ở đây chỉ hướng di chuyển, xem kỹ ở bài tiểu từ (으)로.
Từ vựng tiếng Hàn về địa điểm trong thành phố
Rất nhiều tên địa điểm là từ Hán Hàn có đuôi cố định. Biết đuôi, bạn đoán được loại nơi chốn dù chưa gặp từ đó:
| Đuôi | Âm Hán Việt | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| quán | toà nhà công cộng | (thư viện), (bảo tàng), (đại sứ quán) | |
| trường | bãi, khu, sân | (bãi đỗ xe), (bể bơi), (sân vận động) | |
| thất | phòng | (nhà vệ sinh), (lớp học), (tiệm làm tóc) | |
| sở | nơi, trạm | (cây xăng), (tiệm giặt là) | |
| điếm | cửa hàng | (hiệu sách), (cửa hàng tiện lợi) | |
| viện | cơ sở, viện | (bệnh viện), (trung tâm học thêm) |
Nơi sinh hoạt và công cộng
| Từ | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| jip | nhà | |
| hakgyo | trường học | |
| hoesa | công ty | |
| gongjang | nhà máy | |
| gisuksa | ký túc xá | |
| byeongwon | bệnh viện | |
| yakguk | nhà thuốc | |
| eunhaeng | ngân hàng | |
| ucheguk | bưu điện | |
| gyeongchalseo | đồn cảnh sát | |
| pachulso | đồn cảnh sát nhỏ, chốt công an | |
| sobangseo | trạm cứu hoả | |
| jumin senteo | trung tâm hành chính phường | |
| gucheong | uỷ ban quận | |
| daesagwan | đại sứ quán | |
| doseogwan | thư viện |
Mua sắm, ăn uống, giải trí
| Từ | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| pyeonuijeom | cửa hàng tiện lợi | |
| mateu | siêu thị | |
| sijang | chợ | |
| baekhwajeom | trung tâm thương mại | |
| sikdang | quán ăn, nhà hàng | |
| kape | quán cà phê | |
| ppangjip | tiệm bánh | |
| miyongsil | tiệm làm tóc | |
| setakso | tiệm giặt là | |
| seojeom | hiệu sách | |
| noraebang | phòng hát karaoke | |
| yeonghwagwan | rạp chiếu phim | |
| gongwon | công viên | |
| bangmulgwan | bảo tàng | |
| helseujang | phòng tập gym | |
| nori gongwon | công viên giải trí |
Giao thông và đi lại
| Từ | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| jihacheollyeok | ga tàu điện ngầm | |
| gichayeok | ga tàu hoả | |
| beoseu jeongnyujang | trạm xe buýt | |
| teomineol | bến xe khách | |
| gonghang | sân bay | |
| juchajang | bãi đỗ xe | |
| juyuso | cây xăng |
Chú ý cách đọc: đọc jihacheollyeok vì 철 và 역 ghép lại sinh âm ㄹ, đọc jeongnyujang vì ㄹ sau ㅇ biến thành ㄴ. Quy tắc này nằm trong bài biến âm tiếng Hàn.
Chỗ trong toà nhà: tầng, lối ra, thang máy
| Từ | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| cheung | tầng | |
| jiha | tầng hầm | |
| il cheung | tầng 1 | |
| ipgu | lối vào | |
| chulgu | lối ra | |
| ellibeiteo | thang máy | |
| eseukeolleiteo | thang cuốn | |
| gyedan | cầu thang bộ | |
| annae deseukeu | quầy thông tin | |
| maepyoso | quầy bán vé | |
| bisanggu | lối thoát hiểm |
Tầng dùng số Hán Hàn: (i cheung) là tầng 2, (jiha il cheung) là tầng hầm 1, trên biển thang máy ghi B1. Ở ga tàu điện, lối ra đánh số và đọc bằng số Hán Hàn cộng 번: (sam beon chulgu) là lối ra số 3. Xem lại hai hệ số ở bài số đếm tiếng Hàn.
Câu hỏi đường và chỉ đường thông dụng
Khi hỏi
- (hwajangsiri eodiyeyo, "Nhà vệ sinh ở đâu ạ?")
- (jihacheollyeogi eodie isseoyo, "Ga tàu điện ngầm ở đâu ạ?")
- (i geuncheoe pyeonuijeomi isseoyo, "Gần đây có cửa hàng tiện lợi không?")
- (yeogieseo meoreoyo, "Từ đây đến đó có xa không?")
- (georeoseo gal su isseoyo, "Đi bộ được không?")
- (myeot beon chulguro nagaya dwaeyo, "Phải ra lối số mấy?")
Khi nghe người khác chỉ
- (jjuk gaseyo, "Cứ đi thẳng")
- (sageorieseo oreunjjogeuro gaseyo, "Đến ngã tư thì đi sang phải")
- (hoengdanbodoreul geonneoseyo, "Hãy qua đường ở vạch sang đường")
- (du beonjjae golmogeseo oenjjogeuro doseyo, "Đến ngõ thứ hai thì rẽ trái")
- (georeoseo o bun geollyeoyo, "Đi bộ mất 5 phút")
- (baro jeogiyeyo, "Ngay đằng kia thôi")
Nếu đi du lịch, bạn có thể học thêm các câu ở sân bay, khách sạn và quán ăn trong bài tiếng Hàn giao tiếp khi du lịch.
Lỗi người Việt hay mắc
- Đặt từ vị trí trước danh từ. Theo thói quen tiếng Việt, nhiều bạn nói 위 책상. Đúng phải là , danh từ mốc luôn đứng trước.
- Quên tiểu từ 에. Câu nghe cụt. Thêm 에 thành .
- Dùng 에서 với 있다. 에 chỉ chỗ tồn tại, 에서 chỉ chỗ diễn ra hành động: (ở thư viện) nhưng (học ở thư viện). Bài tiểu từ 을/를, 에, 에서 giải thích kỹ hơn.
- Lẫn 옆 và 근처. là sát ngay bên cạnh, là ở khu gần đó. Nói nhà thuốc 옆 mà thật ra cách hai toà nhà sẽ làm người nghe tìm sai chỗ.
- Lẫn 아래 và 밑. Hai từ gần nghĩa và thường thay được cho nhau. nghiêng về chỗ sát ngay dưới, bị che: là gầm bàn. nói vị trí thấp hơn nói chung: (araecheung) là tầng dưới.
- Dùng 저기 cho chỗ vừa nhắc. Khi người kia vừa nói tên một quán, hỏi lại phải dùng : (chỗ đó có xa không). chỉ dùng cho chỗ cả hai đang nhìn thấy ở xa.
Mẹo nhớ nhanh
- Học theo cặp đối: với , với , với , với .
- Dán nhãn đồ trong phòng: viết "", "" lên giấy nhớ, mỗi lần đặt đồ thì nói thành câu.
- Mở bản đồ khu bạn ở, tự mô tả: cửa hàng tiện lợi ở đâu so với nhà, trạm xe buýt ở bên trái hay bên phải.
- Nhớ đuôi Hán Hàn 관, 장, 실, 소, 점 để đoán tên địa điểm mới.
Bài tập nhỏ
Dịch sang tiếng Hàn, rồi so với đáp án.
- Chìa khoá ở trên bàn.
- Trạm xe buýt ở trước bệnh viện.
- Gần đây có nhà thuốc không?
- Đến ngã tư thì rẽ trái.
- Thư viện ở tầng 3.
Đáp án:
- (yeolsoega chaeksang wie isseoyo, "Chìa khoá ở trên bàn")
- (beoseu jeongnyujangeun byeongwon ape isseoyo, "Trạm xe buýt ở trước bệnh viện")
- (i geuncheoe yakgugi isseoyo, "Gần đây có nhà thuốc không?")
- (sageorieseo oenjjogeuro gaseyo, "Đến ngã tư thì rẽ trái")
- (doseogwaneun sam cheunge isseoyo, "Thư viện ở tầng 3")
Câu hỏi thường gặp
"Ở đâu" tiếng Hàn nói thế nào?
Hai cách hay dùng là (eodiyeyo) và (eodie isseoyo). Cách đầu ngắn, dùng khi hỏi nhanh một nơi. Cách sau nhấn vào vị trí, hợp khi hỏi đồ vật hay toà nhà nằm ở đâu.
장소 và 곳 khác nhau thế nào?
là từ Hán Hàn, trang trọng hơn, hay gặp trong thông báo như (nơi hẹn). (got) là từ thuần Hàn, dùng trong nói chuyện: (chỗ hay), (chỗ yên tĩnh).
Bên trái, bên phải tiếng Hàn là gì?
Bên trái là (oenjjok), bên phải là (oreunjjok). Muốn nói "đi sang trái" thì thêm (으)로: .
Đông Tây Nam Bắc tiếng Hàn đọc ra sao?
Lần lượt là , , , . Trên bảng chỉ đường ở Seoul, lối ra ga hay ghi kèm tên hướng, ví dụ là lối ra phía đông.