Từ vựng tiếng Hàn khi đi khám thai và đi đẻ
Nội dung bài viết
Đi khám thai trong tiếng Hàn là (sanjeon geomsareul batda, “khám thai định kỳ”), nơi bạn đến là (sanbuingwa, “khoa sản, phòng khám sản phụ khoa”). Mang thai là (imsin), bà bầu là (imsanbu), còn đi đẻ là (chulsan, “sinh nở”) hoặc nói thường ngày (agireul nata, “sinh em bé”). Bài dưới đây gom hơn 60 từ vựng tiếng Hàn cho bà bầu, chia theo từng giai đoạn: biết mình có thai, đi khám, báo triệu chứng, đi sinh và sau sinh. Cuối mỗi phần có câu mẫu để bạn nói được ngay với bác sĩ, y tá.
Từ vựng khi mới biết mình mang thai
Đây là nhóm từ bạn gặp ngay lần khám đầu tiên, khi bác sĩ hỏi kỳ kinh cuối và tính ngày dự sinh.
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| imsin | mang thai, có thai | |
| imsinhada | có thai (động từ) | |
| imsanbu | bà bầu, sản phụ (cả trước và sau sinh) | |
| imsinbu | phụ nữ đang mang thai | |
| taea | thai nhi | |
| imsin teseuteugi | que thử thai | |
| du jul | hai vạch (que thử) | |
| saengni | kinh nguyệt | |
| majimak saengniil | ngày đầu kỳ kinh cuối | |
| ipdeot | ốm nghén | |
| imsin jusu | tuần thai | |
| chulsan yejeongil | ngày dự sinh | |
| imsin chogi | giai đoạn đầu thai kỳ | |
| imsin junggi | giữa thai kỳ | |
| imsin hugi | cuối thai kỳ | |
| ssangdungi | sinh đôi |
Nhiều từ trong nhóm này là từ gốc Hán nên người Việt đoán được: là nhâm thần (妊娠), là thai nhi (胎兒), là xuất sản. Nếu bạn đã quen cách đoán này, đọc thêm bài từ Hán Hàn và cách đoán nghĩa.
Câu mẫu khi mới có thai
| Câu | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| imsinhan geot gatayo. | Hình như tôi có thai. | |
| saengniga iljuil neujeosseoyo. | Tôi trễ kinh một tuần. | |
| teseuteugie du juri nawasseoyo. | Que thử lên hai vạch. | |
| jigeum imsin myeot juyeyo? | Bây giờ thai được mấy tuần? | |
| yejeongiri eonjeyeyo? | Ngày dự sinh là khi nào? | |
| ipdeosi neomu simhaeyo. | Tôi ốm nghén nặng quá. |
Tuần thai đọc bằng số Hán Hàn: 12 tuần là (sibi ju), 20 tuần là (isip ju). Nếu chưa chắc cách đếm, xem lại bài số đếm tiếng Hàn.
Từ vựng tiếng Hàn khi đi khám thai
Ở Hàn, mỗi lần khám thường có cân, đo huyết áp, siêu âm và đôi khi xét nghiệm máu hoặc nước tiểu. Lịch khám gọi là (geomjin iljeong), buổi khám định kỳ là (jeonggi geomjin).
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| sanbuingwa | khoa sản, phòng khám sản | |
| sanbuingwa uisa | bác sĩ sản khoa | |
| sanjeon geomsa | khám thai, xét nghiệm trước sinh | |
| jeonggi geomjin | khám định kỳ | |
| choeumpa | siêu âm | |
| ipche choeumpa | siêu âm 3D, 4D | |
| jeongmil choeumpa | siêu âm hình thái (kiểm tra chi tiết) | |
| simjang sori | tiếng tim thai | |
| taedong | thai máy, thai đạp | |
| yangsu | nước ối | |
| taeban | nhau thai | |
| taetjul | dây rốn | |
| jagung | tử cung | |
| hyeorap | huyết áp | |
| mommuge | cân nặng | |
| hyeoraek geomsa | xét nghiệm máu | |
| sobyeon geomsa | xét nghiệm nước tiểu | |
| imsinseong dangnyo | tiểu đường thai kỳ | |
| binhyeol | thiếu máu | |
| yeopsan | axit folic | |
| cheolbunje | viên sắt | |
| jillyobi | tiền khám |
Hai chữ dễ nhầm: (geomsa) là xét nghiệm, kiểm tra một thứ cụ thể, còn (geomjin) là buổi khám tổng thể. Khi đặt lịch, bạn nói (geomjin yeyakhago sipeoyo., “Tôi muốn đặt lịch khám”).
Phụ nữ mang thai ở Hàn được cấp (gungminhaengbokkadeu), một thẻ quẹt ở quầy thu ngân bệnh viện để trừ một phần tiền khám thai và tiền sinh. Mức hỗ trợ thay đổi theo năm, nên bạn hỏi trực tiếp quầy lễ tân bệnh viện hoặc ngân hàng phát thẻ.
Câu mẫu trong phòng khám
| Câu | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| agineun geonganghaeyo? | Em bé có khoẻ không? | |
| simjang sori deureul su isseoyo? | Tôi nghe tiếng tim thai được không? | |
| agi mommugega eolmayeyo? | Em bé nặng bao nhiêu? | |
| i yak meogeodo dwaeyo? | Tôi uống thuốc này được không? | |
| daeum geomjineun eonjeyeyo? | Lần khám tới là khi nào? | |
| choeumpa sajin badeul su isseoyo? | Tôi lấy ảnh siêu âm được không? | |
| adeurieyo, ttarieyo? | Con trai hay con gái ạ? |
Về câu hỏi giới tính: trước đây luật y tế Hàn Quốc cấm bác sĩ báo giới tính thai nhi trước tuần 32. Ngày 28/2/2024, Toà án Hiến pháp Hàn Quốc tuyên điều khoản này vi hiến, nên nay bạn có thể hỏi ở bất kỳ tuần nào. Câu dùng được, nhưng nhiều bác sĩ vẫn chỉ trả lời khi siêu âm đã thấy rõ. Muốn hỏi xin phép làm gì, bạn dùng mẫu như trong bài ngữ pháp 아도/어도 되다.
Báo triệu chứng khi mang thai
Khi có dấu hiệu lạ, nói rõ triệu chứng và thời điểm giúp bác sĩ xử lý nhanh hơn. Các câu sau đều ở đuôi lịch sự -아요/어요, dùng được với bác sĩ, y tá và nhân viên tổng đài.
| Câu | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| baega apayo. | Tôi đau bụng. | |
| baega jaju mungchyeoyo. | Bụng tôi hay bị gò cứng. | |
| piga jogeum nayo. | Tôi ra một ít máu. | |
| dariga mani bueosseoyo. | Chân tôi phù nhiều. | |
| eojireowoyo. | Tôi chóng mặt. | |
| gyesok tohaeyo. | Tôi nôn liên tục. | |
| taedongi jureosseoyo. | Thai máy ít hơn trước. | |
| heoriga neomu apayo. | Tôi đau lưng quá. | |
| byeonbiga simhaeyo. | Tôi bị táo bón nặng. |
Ra máu nhiều, đau bụng dữ dội hoặc vỡ ối thì gọi ngay (cấp cứu ở Hàn). Câu cần nói: (imsin samsip juinde piga mani nayo., “Tôi mang thai 30 tuần, đang ra máu nhiều”). Nếu khó nói tiếng Hàn, tổng đài hỗ trợ người nước ngoài có hỗ trợ tiếng Việt.
Từ vựng tiếng Hàn khi đi đẻ
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| chulsan | sinh nở | |
| bunman | sinh, đỡ đẻ | |
| bunmansil | phòng sinh | |
| jintong | cơn đau chuyển dạ | |
| jintong gangyeok | khoảng cách giữa các cơn đau | |
| iseul | dịch nhầy lẫn máu báo sắp sinh | |
| yangsuga teojida | vỡ ối | |
| jayeonbunman | sinh thường | |
| jewangjeolgae | sinh mổ | |
| mutong jusa | tiêm giảm đau khi sinh | |
| yudobunman | kích sinh (gây chuyển dạ) | |
| josan | sinh non | |
| yusan | sảy thai | |
| ibwon | nhập viện | |
| toewon | ra viện | |
| bohoja | người nhà đi cùng, người giám hộ | |
| sinsaenga | trẻ sơ sinh | |
| chulsaeng singo | khai sinh |
nghe lạ nhưng chính là cách Hán hoá chữ “Caesarean” (đế vương thiết khai). Trong hội thoại, người Hàn hay rút gọn thành hoặc chỉ nói (susul, “phẫu thuật”).
Câu mẫu khi chuyển dạ
| Câu | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| jintongi sijakdwaesseoyo. | Tôi bắt đầu đau đẻ rồi. | |
| jintongi o bunmada wayo. | Cứ 5 phút lại đau một cơn. | |
| yangsuga teojin geot gatayo. | Hình như tôi vỡ ối. | |
| jayeonbunmanhago sipeoyo. | Tôi muốn sinh thường. | |
| mutong jusa majeul su isseoyo? | Tôi tiêm giảm đau được không? | |
| nampyeoni gachi deureogado dwaeyo? | Chồng tôi vào cùng được không? | |
| beteuname tongyeogi piryohaeyo. | Tôi cần phiên dịch tiếng Việt. |
Sau sinh: ở cữ và chăm em bé
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| sanhujori | ở cữ, chăm sóc sau sinh | |
| sanhujoriwon | trung tâm chăm sóc mẹ và bé sau sinh | |
| sanhu uuljeung | trầm cảm sau sinh | |
| moyu | sữa mẹ | |
| moyu suyu | cho con bú | |
| bunyu | sữa bột | |
| jeotbyeong | bình sữa | |
| gijeogwi | tã, bỉm | |
| yebangjeopjong | tiêm chủng | |
| chulsan hyuga | nghỉ thai sản | |
| yuga hyujik | nghỉ việc để chăm con |
là nét riêng của Hàn: mẹ và bé ở lại một cơ sở có y tá chăm sóc khoảng vài tuần sau khi ra viện. Người Việt hay dịch là “trung tâm ở cữ”. Khi người Hàn hỏi (joriwon gayo?, “Chị có vào trung tâm ở cữ không?”), họ đang hỏi đúng chuyện này.
Lỗi người Việt hay gặp với nhóm từ này
- Nói “có em bé” theo kiểu dịch từng chữ. nghĩa là “tôi có con (đã sinh)”. Muốn nói đang mang thai, dùng (imsinhaesseoyo).
- Nhầm và . là sảy thai, là sinh non. Hai từ này chỉ khác một âm, nói nhầm sẽ gây hiểu lầm nặng.
- Đọc sai. Chữ này đọc là [ip-đớt], phụ âm cuối ㅂ và ㅅ đều đóng lại, đừng đọc thành “íp-đo-sư”.
- Dùng cho mọi nơi. là bệnh viện nói chung. Khi hỏi đường hay đặt lịch, nói rõ để người nghe hiểu bạn cần khoa sản.
Nếu bạn cần thêm từ cho các chuyên khoa khác, nhóm từ khám bệnh nói chung có trong bài từ vựng tiếng Hàn ở bệnh viện.
Câu hỏi thường gặp
“Tiếng Hàn khi đi khám thai” là gì?
Khám thai là hoặc . Câu “tôi đi khám thai” là (sanbuingwae geomjin badeureo gayo.) Trong nói chuyện thân mật, người Hàn cũng chỉ nói khi người nghe đã biết bạn đang mang thai.
임산부 và 임신부 khác nhau thế nào?
chỉ người đang mang thai. rộng hơn, gồm cả phụ nữ mới sinh. Ghế ưu tiên trên tàu điện ngầm ghi , ghế dành cho bà bầu.
Đi đẻ tiếng Hàn nói thế nào cho tự nhiên?
Nói thường ngày là (agi naeureo gayo, “đi sinh em bé”). Trong giấy tờ và bệnh viện dùng hoặc .
Có cần học hết các từ này trước khi sang Hàn sinh con?
Không cần. Ưu tiên nhóm câu báo triệu chứng và câu khi chuyển dạ, vì đó là lúc bạn khó tra cứu nhất. Các từ khám định kỳ sẽ quen dần qua mỗi buổi khám.