Từ vựng tiếng Hàn về tình yêu: hẹn hò, tỏ tình, 썸 và chia tay
Nội dung bài viết
Người yêu trong tiếng Hàn là (aein), còn khi nói chuyện hằng ngày người Hàn hay dùng (namjachingu, bạn trai) và (yeojachingu, bạn gái), nói tắt là (namchin) và (yeochin). Hẹn hò là (deiteu) khi chỉ một buổi đi chơi, còn chuyện yêu đương nói chung là (yeonae). Tỏ tình là (gobaek), giai đoạn mập mờ trước khi thành đôi là (sseom), chia tay là (heeojida).
Bài này xếp từ theo đúng trình tự một mối quan hệ: gặp gỡ, say nắng, mập mờ, tỏ tình, hẹn hò, giận hờn, chia tay. Nếu bạn chỉ cần câu nói lời yêu như , hãy xem bài Anh yêu em tiếng Hàn. Ở đây ta tập trung vào từ vựng mô tả mối quan hệ.
Người yêu tiếng Hàn là gì: các cách gọi
Tiếng Hàn có nhiều từ cho người yêu, khác nhau ở độ trang trọng và hoàn cảnh dùng.
| Từ | Phiên âm | Nghĩa | Khi nào dùng |
|---|---|---|---|
| aein | người yêu | trung tính, hơi cũ, hay gặp trong câu hỏi | |
| / | namjachingu / namchin | bạn trai | phổ biến nhất khi nói chuyện |
| / | yeojachingu / yeochin | bạn gái | phổ biến nhất khi nói chuyện |
| yeonin | đôi tình nhân | văn viết, báo chí, lời bài hát | |
| keopeul | cặp đôi | đời thường, đồ đôi, quán cà phê | |
| / | jeon namchin / jeon yeochin | người yêu cũ | nghĩa là trước, cũ |
| sollo | người độc thân | đời thường | |
| motaesollo | người chưa yêu ai bao giờ | tiếng lóng, nghĩa đen là độc thân từ trong bụng mẹ |
Lưu ý: chỉ có nghĩa là bạn trai theo kiểu người yêu. Muốn nói một người bạn là con trai, người Hàn dùng (namsachin), viết tắt của , nghĩa là bạn khác giới không có tình cảm.
Gọi người yêu khi nói chuyện trực tiếp
| Cách gọi | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| jagiya | anh yêu, em yêu (rất phổ biến) | |
| yeobo | mình ơi (vợ chồng gọi nhau) | |
| oppa | anh (nữ gọi bạn trai lớn tuổi hơn) | |
| aegiya | bé yêu (rất tình cảm) |
vốn là cách em gái gọi anh trai. Khi bạn gái gọi bạn trai là , cách gọi này mang sắc thái thân mật. Nam giới gọi bạn gái lớn tuổi hơn thì dùng (nuna).
Từ vựng giai đoạn làm quen và say nắng
| Từ | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| sogaeting | buổi hẹn được bạn bè giới thiệu (một đối một) | |
| miting | buổi hẹn làm quen theo nhóm | |
| matseon | buổi xem mắt, hướng tới kết hôn | |
| cheonnune banhada | yêu từ cái nhìn đầu tiên | |
| banhada | say nắng, mê | |
| joahada | thích | |
| seolleda | xao xuyến, tim đập rộn ràng | |
| jjaksarang | yêu đơn phương | |
| cheotsarang | mối tình đầu | |
| isanghyeong | mẫu người lý tưởng | |
| yeollakcheo | số liên lạc |
là nét rất riêng của văn hoá hẹn hò ở Hàn. Một người bạn chung sắp xếp để hai người chưa quen gặp nhau ở quán cà phê hay nhà hàng. Trong phim Hàn, bạn sẽ nghe câu (sogaeting hae julkka?, có muốn mình giới thiệu ai cho không?) rất thường xuyên.
썸 là gì: giai đoạn mập mờ
(sseom) lấy từ chữ something trong tiếng Anh. Từ này chỉ giai đoạn hai người có tình cảm với nhau, nhắn tin hằng ngày, đi chơi riêng, nhưng chưa ai nói rõ và chưa chính thức là người yêu.
| Từ | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| sseom tada | đang mập mờ với ai đó | |
| sseomnam | chàng trai đang mập mờ | |
| sseomnyeo | cô gái đang mập mờ | |
| mildang | đẩy kéo, lúc nóng lúc lạnh (viết tắt của ) | |
| eojanggwalli | thả thính nhiều người cùng lúc (nghĩa đen: quản lý ao cá) | |
| gwansim | sự quan tâm |
Động từ đi với là (tada), giống cách nói đi xe hay trượt tuyết. Câu hỏi hay gặp: (yojeum sseom taneun saram isseo?, dạo này có ai đang mập mờ không?).
Tỏ tình tiếng Hàn: 고백 và câu hỏi 사귈래?
Tỏ tình là (gobaek), động từ là (gobaekhada). Được nhận lời là (gobaegeul batda), bị từ chối là (geojeoldanghada).
Sau lời tỏ tình, người Hàn thường hỏi bằng động từ (sagwida), nghĩa là quen nhau, hẹn hò chính thức.
| Câu | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| na neo joahae. | Mình thích bạn. | |
| uri sagwillae? | Mình hẹn hò nhé? | |
| narang sagwieo jullae? | Làm người yêu mình nhé? | |
| oneulbuteo iririya. | Từ hôm nay là ngày thứ nhất của tụi mình. | |
| saenggakhae bolge. | Để mình suy nghĩ đã. |
Câu cho thấy cách người Hàn đếm ngày yêu: hôm bắt đầu quen là ngày 1, rồi tính tiếp tới các mốc kỷ niệm. Số ở đây đọc theo số Hán Hàn (, , ...), bạn có thể ôn lại ở bài số đếm tiếng Hàn.
Hẹn hò tiếng Hàn: từ vựng khi đang yêu
| Từ | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| yeonaehada | yêu đương, đang có người yêu | |
| deiteuhada | đi hẹn hò | |
| sagwida | quen nhau | |
| mannada | gặp, cũng dùng với nghĩa đang quen ai | |
| sarange ppajida | phải lòng, rơi vào lưới tình | |
| soneul japda | nắm tay | |
| anda | ôm | |
| ppoppo | hôn nhẹ, thơm má | |
| kiseu | nụ hôn | |
| seukinsip | đụng chạm thân mật (nắm tay, ôm, hôn) | |
| aegyo | làm nũng | |
| ginyeomil | ngày kỷ niệm | |
| baegil | kỷ niệm 100 ngày | |
| keopeulling | nhẫn đôi | |
| keopeulti | áo đôi | |
| janggeori yeonae | yêu xa | |
| sanae yeonae | yêu đồng nghiệp cùng công ty | |
| / | yeonsang / yeonha | người lớn tuổi hơn / nhỏ tuổi hơn |
Câu (mannaneun saram isseoyo?) nghĩa đen là có người đang gặp không, nhưng thực tế là câu hỏi lịch sự kiểu bạn có người yêu chưa. Cách hỏi thẳng hơn là (aein isseoyo?) hoặc (namjachingu isseoyo?).
Câu mẫu khi hẹn hò
| Câu | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| jumare deiteuhallae? | Cuối tuần đi chơi với nhau không? | |
| bogo sipeo. | Nhớ em, nhớ anh. | |
| oneul uri baegiriya. | Hôm nay là kỷ niệm 100 ngày của mình. | |
| jibe deryeodajulge. | Anh đưa em về nhà nhé. | |
| dochakhamyeon yeollakhae. | Về tới nơi thì nhắn cho mình. | |
| jeo namjachingu isseoyo. | Tôi có bạn trai rồi. |
Giận hờn, ghen tuông và chia tay
| Từ | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| / | jiltu / jiltuhada | sự ghen / ghen |
| ssauda | cãi nhau | |
| hwahaehada | làm lành | |
| ppijida | dỗi, giận | |
| gwontaegi | giai đoạn nhàm chán trong tình yêu | |
| barampiuda | ngoại tình, bắt cá hai tay | |
| heeojida | chia tay | |
| ibyeol | sự chia ly (văn viết, bài hát) | |
| chada | đá (người yêu) | |
| chaida | bị đá | |
| dasi mannada | quay lại với nhau | |
| itda | quên |
và là một cặp chủ động và bị động. (naega chasseo) là mình đá người ta, còn (na chayeosseo) là mình bị đá. Hai câu chỉ khác nhau một âm nhưng nghĩa ngược hẳn.
Câu chia tay hay gặp trong phim: (uri heeojija, mình chia tay đi) và (uri geumanhaja, mình dừng lại thôi).
Từ cầu hôn tới kết hôn
| Từ | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| peureopojeu | lời cầu hôn | |
| cheonghonhada | cầu hôn (từ Hán Hàn) | |
| yakhon | đính hôn | |
| / | gyeolhon / gyeolhonhada | kết hôn |
| sanggyeonnye | buổi ra mắt hai bên gia đình | |
| / | sillang / sinbu | chú rể / cô dâu |
| gyeolhonsik | đám cưới |
Câu cầu hôn đơn giản: (narang gyeolhonhae jullae?, em lấy anh nhé?). Sau khi cưới, cách gọi họ hàng bên chồng, bên vợ có ở bài từ vựng tiếng Hàn gia đình.
Các ngày lễ tình nhân ở Hàn Quốc
Người Hàn có nhiều ngày gắn với chuyện đôi lứa, mỗi ngày đi kèm một từ bạn sẽ gặp trên mạng.
| Ngày | Tên gọi | Phiên âm | Phong tục |
|---|---|---|---|
| 14/2 | ballentaindei | nữ tặng sô cô la cho nam | |
| 14/3 | hwaiteudei | nam tặng kẹo đáp lại | |
| 14/4 | beullaekdei | người độc thân ăn mì tương đen | |
| 11/11 | ppaeppaerodei | tặng bánh que sô cô la |
Lỗi người Việt hay gặp
- Dịch hẹn hò thành trong mọi trường hợp. là một buổi đi chơi. Muốn nói hai người đang hẹn hò lâu dài, dùng hoặc : (uri sagwigo isseoyo, tụi mình đang quen nhau).
- Dùng quá sớm. Người Hàn thường nói (thích) khi tỏ tình, để dành cho lúc tình cảm đã sâu.
- Nhầm với . là chuyện yêu đương, là người trong cuộc tình.
- Đọc thành cheot-nun-e. Âm ㅅ ở batchim đứng trước ㄴ bị mũi hoá thành ㄴ, nên đọc là cheonnune. Quy tắc này có trong bài biến âm tiếng Hàn.
- Dùng tiếng lóng như , , với người lớn tuổi hoặc trong văn bản trang trọng. Các từ này chỉ hợp khi nói với bạn bè.
Mẹo nhớ từ vựng tình yêu
Học theo câu chuyện: tự viết một đoạn ngắn về một cặp đôi tưởng tượng, đi qua , , , , , . Từ gắn với tình tiết dễ nhớ hơn từ đứng riêng lẻ.
Ghép cặp đối nghĩa: với , với , với .
Nghe phim tình cảm: các từ trong bài xuất hiện dày đặc trong phim Hàn. Bài từ tiếng Hàn hay gặp trong phim có thêm nhiều câu thoại đời thường để luyện nghe.
Câu hỏi thường gặp
Người yêu tiếng Hàn là gì?
Là (aein). Khi nói chuyện, người Hàn dùng (bạn trai) và (bạn gái) nhiều hơn, nói tắt là , .
Hẹn hò tiếng Hàn nói thế nào?
Một buổi hẹn là (deiteu), đi hẹn hò là . Đang trong mối quan hệ thì dùng (sagwida) hoặc (yeonaehada).
썸 khác 사귀다 thế nào?
là giai đoạn có tình cảm nhưng chưa xác nhận. là khi hai người đã đồng ý làm người yêu của nhau. Ranh giới giữa hai giai đoạn thường là một lời .
Tỏ tình bằng tiếng Hàn nói câu gì cho tự nhiên?
Câu phổ biến là (na neo joahae. uri sagwillae?), nghĩa là mình thích bạn, mình hẹn hò nhé. Với người lớn tuổi hơn, nên chuyển sang đuôi lịch sự: (joahaeyo. jeorang sagwillaeyo?).