Menu Tiếng Hàn
ĐIỀU HƯỚNG NHANH - TIẾNG HÀN

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Học tiếng Hàn

Từ vựng tiếng Hàn về tình yêu: hẹn hò, tỏ tình, 썸 và chia tay

Admin
8 phút đọc15 lượt xem
Nội dung bài viết

Người yêu trong tiếng Hàn là (aein), còn khi nói chuyện hằng ngày người Hàn hay dùng (namjachingu, bạn trai) và (yeojachingu, bạn gái), nói tắt là (namchin) và (yeochin). Hẹn hò là (deiteu) khi chỉ một buổi đi chơi, còn chuyện yêu đương nói chung là (yeonae). Tỏ tình là (gobaek), giai đoạn mập mờ trước khi thành đôi là (sseom), chia tay là (heeojida).

Bài này xếp từ theo đúng trình tự một mối quan hệ: gặp gỡ, say nắng, mập mờ, tỏ tình, hẹn hò, giận hờn, chia tay. Nếu bạn chỉ cần câu nói lời yêu như , hãy xem bài Anh yêu em tiếng Hàn. Ở đây ta tập trung vào từ vựng mô tả mối quan hệ.

Người yêu tiếng Hàn là gì: các cách gọi

Tiếng Hàn có nhiều từ cho người yêu, khác nhau ở độ trang trọng và hoàn cảnh dùng.

TừPhiên âmNghĩaKhi nào dùng
aeinngười yêutrung tính, hơi cũ, hay gặp trong câu hỏi
/ namjachingu / namchinbạn traiphổ biến nhất khi nói chuyện
/ yeojachingu / yeochinbạn gáiphổ biến nhất khi nói chuyện
yeoninđôi tình nhânvăn viết, báo chí, lời bài hát
keopeulcặp đôiđời thường, đồ đôi, quán cà phê
/ jeon namchin / jeon yeochinngười yêu cũ nghĩa là trước, cũ
sollongười độc thânđời thường
motaesollongười chưa yêu ai bao giờtiếng lóng, nghĩa đen là độc thân từ trong bụng mẹ

Lưu ý: chỉ có nghĩa là bạn trai theo kiểu người yêu. Muốn nói một người bạn là con trai, người Hàn dùng (namsachin), viết tắt của , nghĩa là bạn khác giới không có tình cảm.

Gọi người yêu khi nói chuyện trực tiếp

Cách gọiPhiên âmNghĩa
jagiyaanh yêu, em yêu (rất phổ biến)
yeobomình ơi (vợ chồng gọi nhau)
oppaanh (nữ gọi bạn trai lớn tuổi hơn)
aegiyabé yêu (rất tình cảm)

vốn là cách em gái gọi anh trai. Khi bạn gái gọi bạn trai là , cách gọi này mang sắc thái thân mật. Nam giới gọi bạn gái lớn tuổi hơn thì dùng (nuna).

Từ vựng giai đoạn làm quen và say nắng

TừPhiên âmNghĩa
sogaetingbuổi hẹn được bạn bè giới thiệu (một đối một)
mitingbuổi hẹn làm quen theo nhóm
matseonbuổi xem mắt, hướng tới kết hôn
cheonnune banhadayêu từ cái nhìn đầu tiên
banhadasay nắng, mê
joahadathích
seolledaxao xuyến, tim đập rộn ràng
jjaksarangyêu đơn phương
cheotsarangmối tình đầu
isanghyeongmẫu người lý tưởng
yeollakcheosố liên lạc

là nét rất riêng của văn hoá hẹn hò ở Hàn. Một người bạn chung sắp xếp để hai người chưa quen gặp nhau ở quán cà phê hay nhà hàng. Trong phim Hàn, bạn sẽ nghe câu (sogaeting hae julkka?, có muốn mình giới thiệu ai cho không?) rất thường xuyên.

썸 là gì: giai đoạn mập mờ

(sseom) lấy từ chữ something trong tiếng Anh. Từ này chỉ giai đoạn hai người có tình cảm với nhau, nhắn tin hằng ngày, đi chơi riêng, nhưng chưa ai nói rõ và chưa chính thức là người yêu.

TừPhiên âmNghĩa
sseom tadađang mập mờ với ai đó
sseomnamchàng trai đang mập mờ
sseomnyeocô gái đang mập mờ
mildangđẩy kéo, lúc nóng lúc lạnh (viết tắt của )
eojanggwallithả thính nhiều người cùng lúc (nghĩa đen: quản lý ao cá)
gwansimsự quan tâm

Động từ đi với là (tada), giống cách nói đi xe hay trượt tuyết. Câu hỏi hay gặp: (yojeum sseom taneun saram isseo?, dạo này có ai đang mập mờ không?).

Tỏ tình tiếng Hàn: 고백 và câu hỏi 사귈래?

Tỏ tình là (gobaek), động từ là (gobaekhada). Được nhận lời là (gobaegeul batda), bị từ chối là (geojeoldanghada).

Sau lời tỏ tình, người Hàn thường hỏi bằng động từ (sagwida), nghĩa là quen nhau, hẹn hò chính thức.

CâuPhiên âmNghĩa
na neo joahae.Mình thích bạn.
uri sagwillae?Mình hẹn hò nhé?
narang sagwieo jullae?Làm người yêu mình nhé?
oneulbuteo iririya.Từ hôm nay là ngày thứ nhất của tụi mình.
saenggakhae bolge.Để mình suy nghĩ đã.

Câu cho thấy cách người Hàn đếm ngày yêu: hôm bắt đầu quen là ngày 1, rồi tính tiếp tới các mốc kỷ niệm. Số ở đây đọc theo số Hán Hàn (, , ...), bạn có thể ôn lại ở bài số đếm tiếng Hàn.

Hẹn hò tiếng Hàn: từ vựng khi đang yêu

TừPhiên âmNghĩa
yeonaehadayêu đương, đang có người yêu
deiteuhadađi hẹn hò
sagwidaquen nhau
mannadagặp, cũng dùng với nghĩa đang quen ai
sarange ppajidaphải lòng, rơi vào lưới tình
soneul japdanắm tay
andaôm
ppoppohôn nhẹ, thơm má
kiseunụ hôn
seukinsipđụng chạm thân mật (nắm tay, ôm, hôn)
aegyolàm nũng
ginyeomilngày kỷ niệm
baegilkỷ niệm 100 ngày
keopeullingnhẫn đôi
keopeultiáo đôi
janggeori yeonaeyêu xa
sanae yeonaeyêu đồng nghiệp cùng công ty
/ yeonsang / yeonhangười lớn tuổi hơn / nhỏ tuổi hơn

Câu (mannaneun saram isseoyo?) nghĩa đen là có người đang gặp không, nhưng thực tế là câu hỏi lịch sự kiểu bạn có người yêu chưa. Cách hỏi thẳng hơn là (aein isseoyo?) hoặc (namjachingu isseoyo?).

Câu mẫu khi hẹn hò

CâuPhiên âmNghĩa
jumare deiteuhallae?Cuối tuần đi chơi với nhau không?
bogo sipeo.Nhớ em, nhớ anh.
oneul uri baegiriya.Hôm nay là kỷ niệm 100 ngày của mình.
jibe deryeodajulge.Anh đưa em về nhà nhé.
dochakhamyeon yeollakhae.Về tới nơi thì nhắn cho mình.
jeo namjachingu isseoyo.Tôi có bạn trai rồi.

Giận hờn, ghen tuông và chia tay

TừPhiên âmNghĩa
/ jiltu / jiltuhadasự ghen / ghen
ssaudacãi nhau
hwahaehadalàm lành
ppijidadỗi, giận
gwontaegigiai đoạn nhàm chán trong tình yêu
barampiudangoại tình, bắt cá hai tay
heeojidachia tay
ibyeolsự chia ly (văn viết, bài hát)
chadađá (người yêu)
chaidabị đá
dasi mannadaquay lại với nhau
itdaquên

và là một cặp chủ động và bị động. (naega chasseo) là mình đá người ta, còn (na chayeosseo) là mình bị đá. Hai câu chỉ khác nhau một âm nhưng nghĩa ngược hẳn.

Câu chia tay hay gặp trong phim: (uri heeojija, mình chia tay đi) và (uri geumanhaja, mình dừng lại thôi).

Từ cầu hôn tới kết hôn

TừPhiên âmNghĩa
peureopojeulời cầu hôn
cheonghonhadacầu hôn (từ Hán Hàn)
yakhonđính hôn
/ gyeolhon / gyeolhonhadakết hôn
sanggyeonnyebuổi ra mắt hai bên gia đình
/ sillang / sinbuchú rể / cô dâu
gyeolhonsikđám cưới

Câu cầu hôn đơn giản: (narang gyeolhonhae jullae?, em lấy anh nhé?). Sau khi cưới, cách gọi họ hàng bên chồng, bên vợ có ở bài từ vựng tiếng Hàn gia đình.

Các ngày lễ tình nhân ở Hàn Quốc

Người Hàn có nhiều ngày gắn với chuyện đôi lứa, mỗi ngày đi kèm một từ bạn sẽ gặp trên mạng.

NgàyTên gọiPhiên âmPhong tục
14/2ballentaindeinữ tặng sô cô la cho nam
14/3hwaiteudeinam tặng kẹo đáp lại
14/4beullaekdeingười độc thân ăn mì tương đen
11/11ppaeppaerodeitặng bánh que sô cô la

Lỗi người Việt hay gặp

  • Dịch hẹn hò thành trong mọi trường hợp. là một buổi đi chơi. Muốn nói hai người đang hẹn hò lâu dài, dùng hoặc : (uri sagwigo isseoyo, tụi mình đang quen nhau).
  • Dùng quá sớm. Người Hàn thường nói (thích) khi tỏ tình, để dành cho lúc tình cảm đã sâu.
  • Nhầm với . là chuyện yêu đương, là người trong cuộc tình.
  • Đọc thành cheot-nun-e. Âm ㅅ ở batchim đứng trước ㄴ bị mũi hoá thành ㄴ, nên đọc là cheonnune. Quy tắc này có trong bài biến âm tiếng Hàn.
  • Dùng tiếng lóng như , , với người lớn tuổi hoặc trong văn bản trang trọng. Các từ này chỉ hợp khi nói với bạn bè.

Mẹo nhớ từ vựng tình yêu

Học theo câu chuyện: tự viết một đoạn ngắn về một cặp đôi tưởng tượng, đi qua , , , , , . Từ gắn với tình tiết dễ nhớ hơn từ đứng riêng lẻ.

Ghép cặp đối nghĩa: với , với , với .

Nghe phim tình cảm: các từ trong bài xuất hiện dày đặc trong phim Hàn. Bài từ tiếng Hàn hay gặp trong phim có thêm nhiều câu thoại đời thường để luyện nghe.

Câu hỏi thường gặp

Người yêu tiếng Hàn là gì?

Là (aein). Khi nói chuyện, người Hàn dùng (bạn trai) và (bạn gái) nhiều hơn, nói tắt là , .

Hẹn hò tiếng Hàn nói thế nào?

Một buổi hẹn là (deiteu), đi hẹn hò là . Đang trong mối quan hệ thì dùng (sagwida) hoặc (yeonaehada).

썸 khác 사귀다 thế nào?

là giai đoạn có tình cảm nhưng chưa xác nhận. là khi hai người đã đồng ý làm người yêu của nhau. Ranh giới giữa hai giai đoạn thường là một lời .

Tỏ tình bằng tiếng Hàn nói câu gì cho tự nhiên?

Câu phổ biến là (na neo joahae. uri sagwillae?), nghĩa là mình thích bạn, mình hẹn hò nhé. Với người lớn tuổi hơn, nên chuyển sang đuôi lịch sự: (joahaeyo. jeorang sagwillaeyo?).