Menu Tiếng Nhật
ĐIỀU HƯỚNG NHANH - TIẾNG NHẬT

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Học tiếng Nhật

Cách dùng 3 bảng chữ cái tiếng Nhật: khi nào dùng hiragana, katakana, kanji

Admin
8 phút đọc18 lượt xem
Nội dung bài viết

Ba bảng chữ cái tiếng Nhật chia việc rất rõ. Kanji viết phần mang nghĩa: danh từ, gốc động từ, gốc tính từ. Hiragana viết phần ngữ pháp: trợ từ, đuôi chia động từ, và những từ thuần Nhật không hay viết bằng kanji. Katakana viết từ mượn nước ngoài, tên người và địa danh nước ngoài, từ tượng thanh, hoặc khi muốn nhấn mạnh. Trong câu (watashi wa konbini de onigiri o kaimashita, "tôi đã mua cơm nắm ở cửa hàng tiện lợi"), 私 và 買 là kanji, コンビニ là katakana, phần còn lại là hiragana. Bài dưới giải thích vì sao tiếng Nhật cần cả ba, quy tắc dùng từng loại và cách tách một câu theo bộ chữ.

Tại sao tiếng Nhật có 3 bảng chữ cái?

Người Nhật vốn không có chữ viết riêng. Họ mượn chữ Hán từ Trung Quốc, nhưng tiếng Nhật có ngữ pháp rất khác tiếng Trung: động từ và tính từ phải chia đuôi, câu cần nhiều trợ từ. Chữ Hán chỉ ghi được phần nghĩa, không ghi được các đuôi biến đổi ấy. Vì vậy, người Nhật dùng một số chữ Hán chỉ để ghi âm rồi giản lược dần chúng thành hai bộ chữ ghi âm riêng.

  • Hiragana hình thành từ lối viết thảo của chữ Hán, nét mềm và tròn. Ví dụ あ bắt nguồn từ 安, い từ 以.
  • Katakana hình thành từ việc lấy một phần của chữ Hán, ban đầu dùng để ghi chú cách đọc bên cạnh kinh sách. Ví dụ ア lấy từ một phần của 阿, イ từ 伊, カ từ 加.

Ngày nay cả ba cùng tồn tại vì mỗi bộ làm một việc mà hai bộ kia không làm tốt bằng. Tiếng Nhật không có khoảng trắng giữa các từ, nên chỗ chuyển từ kanji sang kana giúp mắt nhận ra ranh giới từ. Kanji còn giúp phân biệt các từ đồng âm: (hashi, "cây cầu") và (hashi, "đôi đũa") viết hiragana đều là はし, nhưng nhìn kanji thì không nhầm được.

Ví dụ một câu tách theo bộ chữ

Câu: (raishū, tomodachi to dizunīrando ni ikimasu, "tuần sau tôi đi Disneyland với bạn").

PhầnBộ chữCách đọcVai trò
kanjiraishūdanh từ "tuần sau"
kanjitomodachidanh từ "bạn bè"
hiraganatotrợ từ "cùng với"
katakanadizunīrandotên riêng nước ngoài
hiragananitrợ từ chỉ nơi đến
kanjiigốc động từ "đi"
hiraganakimasuđuôi chia lịch sự

Thêm một câu nữa: (kono kēki wa totemo oishii desu, "cái bánh này rất ngon"). ケーキ (bánh ngọt, từ tiếng Anh cake) là katakana. 美味 là kanji của gốc tính từ, しい là phần đuôi viết hiragana. この, は, とても, です đều là hiragana. Trong thực tế, cũng rất hay được viết toàn bằng hiragana, phần sau sẽ nói lý do.

Khi nào dùng hiragana

Trường hợpVí dụGhi chú
Trợ từ, , , , luôn viết hiragana
Đuôi chia động từ, tính từ (okurigana), phần sau kanji: べる, い
Đuôi câu, trợ động từ, , phần ngữ pháp
Từ ngữ pháp, từ chức năng, , , , có kanji nhưng thường viết kana khi dùng như ngữ pháp
Từ có kanji khó hoặc ít dùng, , kanji 林檎, 綺麗 ít gặp trong văn thường
Phó từ, từ nối, , đa số viết hiragana
Furiganachữ nhỏ ghi cách đọc trên kanjigặp trong sách thiếu nhi, manga, sách học

Quy tắc dễ nhớ: khi một từ mất bớt nghĩa gốc và chỉ còn làm việc ngữ pháp, người Nhật thường viết nó bằng hiragana. (toki) nghĩa là "thời gian", nhưng mẫu "khi..." thường viết . trong văn hiện đại hầu như được viết . (có thể) phần lớn được viết .

Quy tắc dùng katakana

Trường hợpVí dụNghĩa
Từ mượn tiếng nước ngoài (terebi), (pan), (arubaito)tivi; bánh mì (từ tiếng Bồ Đào Nha); việc làm thêm (từ tiếng Đức)
Tên người, địa danh nước ngoài (betonamu), (hanoi)Việt Nam; Hà Nội
Từ tượng thanh, tượng hình (wanwan), (dokidoki)gâu gâu; tim đập thình thịch
Tên động vật, thực vật trong văn khoa học (neko), (sakura)mèo; cây anh đào
Nhấn mạnh, giống in đậm hoặc in nghiêng (dame), (koko)không được; chỗ này
Tên công ty, thương hiệu, tên sản phẩm (toyota)hãng Toyota
Giọng người nước ngoài, robot trong mangathoại cả câu bằng katakanatạo cảm giác giọng lạ

Từ mượn tiếng Trung từ xa xưa như (cha, "trà") đã thành từ Hán Nhật nên viết kanji. Katakana chủ yếu dành cho từ mượn từ phương Tây và các ngôn ngữ khác trong vài trăm năm gần đây. Tên người Việt cũng viết bằng katakana: Nguyễn là (guen). Cách chuyển tên của bạn sang katakana có trong bài tên tiếng Nhật của bạn.

Khi nào dùng kanji

  • Danh từ có gốc Hán hoặc thuần Nhật: (gakkō, "trường học"), (yama, "núi"), (mizu, "nước").
  • Gốc động từ và tính từ: (kaku, "viết"), (atarashii, "mới"). Phần gốc viết kanji, phần đuôi biến đổi viết hiragana.
  • Tên người Nhật và địa danh Nhật: (Tanaka), (Tōkyō).
  • Văn bản người lớn, báo chí: dùng nhiều kanji hơn sách thiếu nhi. Bảng kanji thông dụng chính thức (jōyō kanji) có 2.136 chữ.

Nếu bạn biết âm Hán Việt, kanji là phần có lợi thế lớn: đọc Hán Việt là "học sinh", là "điện thoại". Cách tận dụng lợi thế này có trong bài kanji là gì.

Một từ, ba cách viết

Nhiều từ viết được bằng cả ba bộ chữ, mỗi cách mang một sắc thái:

KanjiHiraganaKatakanaKhi nào thường gặp
kanji trong văn thường; hiragana trong sách thiếu nhi, văn mềm; katakana trong sách sinh học, tên quán
hiragana và katakana phổ biến hơn; kanji ít gặp, mang vẻ cầu kỳ
hiragana phổ biến nhất; katakana dùng khi muốn nhấn mạnh, tạo phong cách

Không có cách nào sai trong các ví dụ trên, chỉ khác cảm giác. Khi mới học, bạn cứ viết theo cách sách giáo trình dạy, còn các biến thể sẽ dần quen khi đọc nhiều.

Bảng tóm tắt: dùng bộ chữ nào?

Bạn muốn viếtDùng
danh từ, gốc động từ, gốc tính từkanji
trợ từ, đuôi chia, です, ますhiragana
từ không có kanji, kanji quá khó, hoặc từ ngữ pháphiragana
từ mượn nước ngoài, tên nước ngoàikatakana
tiếng kêu, âm thanh, nhấn mạnhkatakana (đôi khi hiragana)
tên người, địa danh Nhậtkanji

Người mới nên học theo thứ tự nào?

Thứ tự phổ biến là hiragana trước (khoảng một tuần), katakana sau (thêm một tuần), rồi học kanji dần dần song song với từ vựng. Lý do: không có hiragana thì không viết được câu nào, còn kanji cần học trong nhiều tháng. Xem đủ cả ba bảng chữ ở bài bảng chữ cái tiếng Nhật và lý do nên học hiragana trước ở bài học hiragana hay katakana trước.

Lỗi người Việt hay mắc

  • Viết từ mượn bằng hiragana: viết てれび thay vì . Người Nhật đọc vẫn hiểu nhưng thấy lạ như chữ trẻ con.
  • Viết cả động từ bằng kanji, bỏ okurigana: viết 食 rồi thôi, hoặc 食る. Đúng là , phần べる bắt buộc viết hiragana.
  • Nghĩ katakana chỉ dành cho tiếng Anh: từ gốc Bồ Đào Nha, Đức, Pháp, và cả tên tiếng Việt, đều dùng katakana.
  • Nhầm ツ với シ, ソ với ン: hai cặp katakana này khác nhau ở hướng nét. Viết ツ và ソ nét đi từ trên xuống; シ và ン nét kéo từ dưới lên.
  • Cố viết mọi thứ bằng kanji cho "giỏi": người Nhật tự viết ください, できる, こと bằng hiragana. Viết kanji ở những chỗ này làm câu cứng và cổ.

Bài tập nhỏ

Chỉ ra phần nào là kanji, hiragana, katakana trong mỗi câu.

Đáp án: (1) 私, 人 là kanji; ベトナム là katakana; は, です là hiragana. (2) 毎朝, 飲 là kanji; コーヒー là katakana; を, みます là hiragana. (3) 日本, 好 là kanji; アニメ là katakana; の, が, きです là hiragana.

Câu hỏi thường gặp

Có thể chỉ dùng hiragana để viết tiếng Nhật không?

Về kỹ thuật thì được, sách cho trẻ nhỏ viết gần như toàn hiragana. Nhưng câu dài toàn hiragana rất khó đọc vì không có khoảng trắng tách từ, lại nhiều từ đồng âm. Người lớn đọc văn bản như vậy chậm hơn hẳn.

Tại sao người Nhật không dùng romaji cho tiện?

Romaji chỉ dùng ở biển chỉ đường cho người nước ngoài, trên hộ chiếu, hoặc để gõ phím. Tiếng Nhật có quá nhiều từ đồng âm, viết bằng chữ Latinh sẽ mất phần nghĩa mà kanji mang lại.

Katakana có nhiều chữ hơn hiragana không?

Không. Hai bảng có số chữ cơ bản như nhau và ghi cùng một bộ âm. Katakana có thêm vài cách ghép như ファ, ティ, ヴァ để ghi âm nước ngoài mà tiếng Nhật gốc không có.

Học hết ba bảng chữ mất bao lâu?

Hiragana và katakana mỗi bảng mất khoảng một tuần nếu học đều mỗi ngày. Kanji là việc dài hơi, người học thường đi từ khoảng 100 chữ (ước tính phổ biến) cho trình độ N5 tới hơn 2.000 chữ ở trình độ cao.