
JLPT N1 cần học gì: kanji, từ vựng, ngữ pháp và thời gian ôn
Nội dung bài viết
Để đỗ JLPT N1, bạn cần khoảng 2.000 chữ kanji, khoảng 10.000 từ vựng và chừng 200 đến 250 mẫu ngữ pháp cao cấp. Bạn cũng cần khả năng đọc bài xã luận, bài bình luận dài và nghe tin tức, bài giảng ở tốc độ thật. Nếu đã đỗ N2, người học đều đặn thường cần thêm 12 đến 18 tháng; tính từ con số 0, phần lớn mất khoảng 3 đến 4 năm. Đề N1 dài 165 phút, đỗ khi đạt 100 trên 180 điểm và không phần nào dưới 19 điểm.
Các con số kanji và từ vựng là ước lượng phổ biến, dựa trên danh sách của kỳ thi cấp 1 cũ trước năm 2010. JLPT hiện không công bố danh sách từ chính thức cho từng cấp. Nếu bạn chưa nắm hệ thống cấp độ và cách đăng ký, đọc trước bài JLPT là gì.
N1 là trình độ nào
Theo mô tả của ban tổ chức, người đỗ N1 hiểu được tiếng Nhật dùng trong nhiều tình huống đa dạng. Ở phần đọc, bạn phải theo được bài báo, bài xã luận có lập luận phức tạp và văn bản trừu tượng, nắm cả ý đồ của người viết. Ở phần nghe, bạn phải hiểu hội thoại, tin tức, bài giảng ở tốc độ tự nhiên, nắm được quan hệ giữa các nhân vật và mạch lập luận.
Nói gọn, N2 là mức đọc hiểu tài liệu công việc thường ngày, còn N1 là mức đọc được báo chí, văn bản pháp lý đơn giản, sách chuyên ngành phổ thông mà ít khi phải tra từ.
Cấu trúc đề thi N1
Thời gian dưới đây lấy theo trang Test Sections của jlpt.jp, áp dụng từ kỳ thi tháng 12 năm 2020.
| Phần thi | Thời gian | Nội dung chính |
|---|---|---|
| Kiến thức ngôn ngữ (chữ, từ vựng, ngữ pháp) và đọc hiểu | 110 phút | Đọc kanji, chọn từ theo ngữ cảnh, từ đồng nghĩa, cách dùng từ, chọn mẫu ngữ pháp, sắp xếp câu, ngữ pháp trong đoạn văn, đọc đoạn ngắn, vừa, dài, đọc so sánh hai bài, đọc chủ đề, tìm thông tin |
| Nghe hiểu | 55 phút | Hiểu yêu cầu, nắm điểm chính, nắm ý khái quát, phản xạ nhanh, nghe tổng hợp |
Khác N3 trở xuống, N1 gộp chữ, từ vựng, ngữ pháp và đọc vào một buổi 110 phút. Bạn tự chia thời gian giữa các phần. Người mất quá nhiều phút cho phần từ vựng thường không kịp đọc bài dài cuối đề.
Thang điểm và điểm đỗ
| Nhóm điểm | Thang điểm | Điểm liệt |
|---|---|---|
| Kiến thức ngôn ngữ (chữ, từ vựng, ngữ pháp) | 0 đến 60 | 19 |
| Đọc hiểu | 0 đến 60 | 19 |
| Nghe hiểu | 0 đến 60 | 19 |
| Tổng | 0 đến 180 | Đỗ khi đạt từ 100 |
Điểm đỗ 100 cao hơn N2 (90) và N3 (95). Điểm được quy đổi theo thang chuẩn, nên đúng 55% số câu chưa chắc đã ra đúng 100 điểm. Nhiều nhà tuyển dụng và học bổng còn nhìn tổng điểm, nên mốc 120 hoặc 140 trở lên có giá trị hơn mốc vừa đủ đỗ.
N1 khó hơn N2 bao nhiêu
| Tiêu chí | N2 | N1 |
|---|---|---|
| Kanji (ước lượng) | khoảng 1.000 | khoảng 2.000 |
| Từ vựng (ước lượng) | khoảng 6.000 | khoảng 10.000 |
| Thời gian thi | 155 phút | 165 phút |
| Điểm đỗ | 90/180 | 100/180 |
| Kiểu bài đọc | bài giải thích, thông báo, bài báo đơn giản | xã luận, bình luận, tiểu luận trừu tượng |
| Kiểu bài nghe | hội thoại công việc, đời sống | tin tức, bài giảng, thảo luận nhiều người |
Số kanji và từ vựng gần gấp đôi, nhưng phần khó thật nằm ở đọc. Bài N1 dùng nhiều từ trừu tượng như 概念 (gainen, khái niệm), 矛盾 (mujun, mâu thuẫn), 前提 (zentei, tiền đề), và người viết hay nói vòng, đưa ý chính vào cuối đoạn. Người đỗ N2 với điểm cao vẫn thường trượt N1 lần đầu vì đọc không kịp.
Kanji N1: khoảng 2.000 chữ
Con số 2.000 gần với 2.136 chữ thường dụng (常用漢字, jōyō kanji) mà người Nhật học hết ở phổ thông. Từ N2 lên N1, bạn cần thêm khoảng 1.000 chữ, phần lớn ít gặp trong đời sống nhưng dày đặc trên báo.
| Nhóm | Ví dụ chữ | Từ hay gặp |
|---|---|---|
| Chính trị, pháp luật | 憲 弾 訴 獲 審 閣 | 憲法 (けんぽう, hiến pháp), 訴訟 (そしょう, tố tụng) |
| Kinh tế | 融 債 賄 措 脅 | 金融 (きんゆう, tài chính), 措置 (そち, biện pháp) |
| Trừu tượng, lập luận | 概 矛 盾 詮 顕 | 顕著 (けんちょ, rõ rệt), 所詮 (しょせん, rốt cuộc thì) |
| Cảm xúc, tính cách | 憂 慢 慎 惰 寛 | 憂鬱 (ゆううつ, u uất), 慎重 (しんちょう, thận trọng) |
Ở cấp này, âm Hán Việt là vũ khí mạnh nhất của người Việt. 慎重 đọc Hán Việt là "thận trọng", 矛盾 là "mâu thuẫn", nghĩa gần như trùng. Cái bẫy là cách đọc: đề N1 hay hỏi chữ có âm On đặc biệt hoặc từ đọc theo âm Kun lạ, như 健やか (すこやか, khoẻ mạnh) hay 潔い (いさぎよい, dứt khoát). Ôn lại cách phân biệt âm On, âm Kun ở bài kanji là gì.
Từ vựng N1: có bao nhiêu từ
Ước lượng thường dùng là khoảng 10.000 từ, gồm khoảng 6.000 từ đến hết N2 và thêm chừng 4.000 từ mới. Bốn nhóm khiến người học mất điểm nhiều nhất:
- Từ Hán hai chữ gần nghĩa: 改善 (kaizen, cải thiện) và 改良 (kairyō, cải tiến), 把握 (haaku, nắm bắt) và 掌握 (shōaku, nắm giữ). Đề cho một câu, bạn phải chọn từ hợp sắc thái.
- Phó từ trang trọng: 一概に (ichigai ni, nhất loạt), 到底 (tōtei, dù thế nào cũng không), あえて (aete, cố tình), もはや (mohaya, giờ đây đã).
- Từ láy và từ chỉ trạng thái: うんざり (unzari, ngán ngẩm), しぶしぶ (shibushibu, miễn cưỡng), おろそか (orosoka, lơ là).
- Thành ngữ có bộ phận cơ thể: 足を引っ張る (ashi o hipparu, kéo chân, cản trở), 腰が低い (koshi ga hikui, khiêm nhường), 目を通す (me o tōsu, đọc lướt qua).
Dạng bài "cách dùng từ" (用法) ở N1 khó nhất phần từ vựng: cho một từ, bốn câu, chọn câu dùng đúng. Thuộc nghĩa tiếng Việt không đủ, bạn phải biết từ đó đi với danh từ, động từ nào.
Ngữ pháp tiếng Nhật N1: các nhóm mẫu chính
Ngữ pháp N1 ít mẫu mới hơn bạn nghĩ, nhưng phần lớn là mẫu văn viết, sắc thái cứng, ít gặp trong hội thoại.
| Nhóm | Mẫu | Ví dụ |
|---|---|---|
| Ngay khi, vừa mới | 〜や否や, 〜が早いか, 〜なり | ベルが鳴るや否や、生徒たちは教室を飛び出した。(Beru ga naru ya ina ya, seitotachi wa kyōshitsu o tobidashita, "Chuông vừa reo, học sinh đã lao ra khỏi lớp.") |
| Đến mức, ngay cả | 〜すら, 〜だに, 〜に至っては | 疲れて、返事をする気力すらなかった。(Tsukarete, henji o suru kiryoku sura nakatta, "Mệt đến mức không còn sức để trả lời.") |
| Không thể không | 〜ずにはいられない, 〜を禁じ得ない | その話を聞いて、涙を禁じ得なかった。(Sono hanashi o kiite, namida o kinjienakatta, "Nghe chuyện đó, tôi không cầm được nước mắt.") |
| Chỉ vì, chính vì | 〜ばかりに, 〜とあって | 一言多かったばかりに、彼を怒らせてしまった。(Hitokoto ōkatta bakari ni, kare o okorasete shimatta, "Chỉ vì nói thừa một câu mà làm anh ấy giận.") |
| Dù, cho dù | 〜とはいえ, 〜ものを, 〜であれ | 春とはいえ、まだ朝は寒い。(Haru to wa ie, mada asa wa samui, "Dù đã sang xuân, buổi sáng vẫn lạnh.") |
| Đánh giá, nhận xét | 〜に足る, 〜に堪えない, 〜までもない | 彼は信頼に足る人物だ。(Kare wa shinrai ni taru jinbutsu da, "Anh ấy là người đáng tin cậy.") |
Cái khó của ngữ pháp N1 là nhiều mẫu nghĩa gần nhau, như ba mẫu "vừa mới" ở dòng đầu. Đề không hỏi nghĩa mà hỏi mẫu nào hợp với chủ ngữ, thì, sắc thái. Khi học, ghi rõ giới hạn của từng mẫu: 〜なり không dùng cho hành động của chính người nói, 〜が早いか hay đi với thì quá khứ.
Học tiếng Nhật bao lâu thì được N1
Không có con số chính thức. Bảng dưới là mức thường gặp ở người Việt học đều đặn 1,5 đến 2 giờ mỗi ngày, có ôn thi nghiêm túc.
| Xuất phát | Thời gian thường gặp đến khi đỗ N1 |
|---|---|
| Bắt đầu từ con số 0 | khoảng 3 đến 4 năm |
| Đã đỗ N2 với điểm cao (từ 130) | khoảng 9 đến 12 tháng |
| Đã đỗ N2 sát điểm (90 đến 110) | khoảng 12 đến 18 tháng |
| Đang sống, làm việc ở Nhật, đã có N2 | khoảng 6 đến 12 tháng nếu có đọc báo thường xuyên |
Ước tính tổng số giờ từ N5 đến N1 có trong bài học tiếng Nhật mất bao lâu. Người làm ở môi trường nói tiếng Nhật vẫn có thể kẹt ở N2 nhiều năm, vì N1 đòi hỏi đọc văn viết, thứ mà hội thoại hằng ngày không luyện được.
Lộ trình ôn N1 sau khi có N2
- Tháng 1 đến 4, nền từ vựng và kanji: mỗi ngày 25 đến 30 từ mới kèm câu ví dụ, ôn lặp lại bằng thẻ nhớ. Song song, học khoảng 10 chữ kanji mỗi ngày qua từ ghép.
- Tháng 3 đến 6, ngữ pháp: đi hết một cuốn ngữ pháp N1, mỗi mẫu tự đặt hai câu. Gom các mẫu gần nghĩa vào một trang để so sánh.
- Tháng 5 đến 9, đọc: mỗi ngày đọc một bài xã luận hoặc bình luận ngắn trên báo Nhật, tóm tắt ý chính bằng một câu. Bấm giờ khi làm bài đọc trong sách luyện.
- Tháng 5 đến 9, nghe: nghe tin tức, podcast thời sự 20 phút mỗi ngày, nghe lại lần hai có phụ đề hoặc bản chép.
- Ba tháng cuối, đề thật: làm đề mẫu chính thức và đề các năm theo đúng 110 phút và 55 phút, chấm theo nhóm điểm để biết phần nào có nguy cơ dưới 19.
Nếu bạn chưa có N2, nên thi N2 trước. Nội dung từng phần ở cấp dưới có trong bài JLPT N2 cần học gì.
Tài liệu ôn N1
| Tài liệu | Dùng cho | Điểm mạnh | Điểm yếu |
|---|---|---|---|
| Mimikara Oboeru N1 (耳から覚える) từ vựng | Từ vựng | Chia từ theo loại, có audio đọc từ và câu ví dụ, nghe được khi đi đường | Ví dụ ngắn, cần tự đặt thêm câu để nhớ cách dùng |
| Mimikara Oboeru N1 ngữ pháp | Ngữ pháp | Có audio, phân nhóm mẫu theo chức năng | Giải thích sắc thái khá gọn |
| Shin Kanzen Master N1 (新完全マスター) | Từng phần: từ vựng, ngữ pháp, đọc, nghe | Bài tập sát dạng đề, phần đọc rất tốt | Khó với người tự học, giải thích ít |
| Soumatome N1 (日本語総まとめ) | Ôn nhanh | Chia theo tuần, mỏng, hợp để hệ thống lại | Không đủ sâu nếu dùng làm sách chính |
| Đề mẫu trên jlpt.jp và sách đề chính thức (公式問題集) | Làm quen đề | Đúng định dạng, đề mẫu tải miễn phí | Số bộ đề ít, cần để dành cho giai đoạn cuối |
| Báo Nhật (mục xã luận), tin tức NHK | Đọc, nghe | Đúng loại văn bản đề N1 dùng | Không có giải thích, cần tự tra |
Cách phối thường gặp: Mimikara Oboeru cho từ vựng, Shin Kanzen Master cho đọc và ngữ pháp, rồi đề thật ở giai đoạn cuối. Dùng hai bộ từ vựng cùng lúc thường không hiệu quả bằng học kỹ một bộ.
Lỗi người Việt hay mắc khi ôn N1
- Chỉ học từ vựng, ngữ pháp, bỏ đọc: đọc hiểu là một nhóm 60 điểm riêng, dưới 19 điểm là trượt dù tổng cao.
- Đoán nghĩa bằng Hán Việt rồi bỏ qua cách đọc: nhìn 遂行 biết là "toại hành", tức thực hiện, nhưng không nhớ đọc là すいこう nên mất điểm câu đọc kanji.
- Nghe bằng sách luyện quá nhiều: băng sách luyện thường đọc rõ hơn đề thật. Cần thêm tin tức, phỏng vấn thật.
- Làm đề không bấm giờ: đề N1 thiếu thời gian với hầu hết người học. Luyện chia phút ngay từ đề đầu tiên.
Câu hỏi thường gặp
N1 tiếng Nhật có bao nhiêu từ vựng?
Ước lượng phổ biến là khoảng 10.000 từ và 2.000 chữ kanji, lấy từ danh sách của kỳ thi cấp 1 cũ. JLPT không công bố danh sách chính thức, nên mọi con số đều là ước lượng.
Học tiếng Nhật bao lâu thì được N1?
Từ con số 0, phần lớn người học đều đặn mất khoảng 3 đến 4 năm. Nếu đã đỗ N2, thêm 12 đến 18 tháng là mức thường gặp.
Có nên bỏ qua N2 để thi thẳng N1 không?
Được, vì JLPT không yêu cầu đỗ cấp dưới. Nhưng nếu thi thử N2 chưa được 120 điểm, thi thẳng N1 dễ trượt và mất thêm nửa năm chờ kỳ sau.
Chứng chỉ N1 có thời hạn không?
Chứng chỉ JLPT không ghi thời hạn. Tuy vậy, nhiều công ty và trường muốn kết quả trong vài năm gần đây, nên hỏi rõ yêu cầu của nơi bạn nộp.
Mimikara Oboeru N1 có đủ từ vựng để đỗ không?
Một cuốn từ vựng chỉ phủ nhóm từ hay ra đề. Muốn qua được phần đọc, bạn vẫn cần gặp từ trong bài báo, bài luận thật.