Mua thuốc ở Nhật: tên thuốc, cách đọc 用法・用量 và câu hỏi dược sĩ
Nội dung bài viết
Mua thuốc ở Nhật không cần đơn thì đến (doraggusutoa, drugstore) hoặc (yakkyoku, nhà thuốc). Thuốc không kê đơn gọi là (shihan-yaku). Phần lớn thuốc cảm, đau đầu, đau bụng nằm trên kệ để tự chọn; riêng nhóm thuốc mạnh hơn phải hỏi dược sĩ (yakuzaishi) ở quầy. Câu cần thuộc nhất: (Atama ga itai n desu ga, nanika ii kusuri wa arimasu ka., "Tôi bị đau đầu, có thuốc nào hợp không ạ?").
Bài này gom tên các loại thuốc hay mua, cách đọc nhãn (yōhō yōryō, cách dùng và liều), câu tả triệu chứng với dược sĩ và các câu nhân viên hay hỏi. Nếu bệnh nặng hoặc kéo dài, bạn cần đi khám; từ vựng phần đó có ở bài đi khám bệnh tiếng Nhật.
Drugstore, nhà thuốc và nhà thuốc nhận đơn
| Từ | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| doraggusutoa | cửa hàng thuốc kiêm mỹ phẩm, đồ dùng | |
| yakkyoku | nhà thuốc | |
| chōzai yakkyoku | nhà thuốc bán theo đơn của bác sĩ | |
| shohōsen | đơn thuốc | |
| okusuri techō | sổ ghi thuốc đã dùng | |
| yakuzaishi | dược sĩ | |
| tōroku hanbaisha | nhân viên bán thuốc có đăng ký | |
| shihan-yaku | thuốc không kê đơn |
Bốn nhóm thuốc không kê đơn ghi trên hộp
Hộp thuốc ở Nhật in rõ nhóm của thuốc. Nhóm quyết định bạn tự lấy trên kệ được hay phải hỏi ở quầy.
| Nhãn | Cách đọc | Ý nghĩa khi mua |
|---|---|---|
| yōshidō iyakuhin | phải gặp dược sĩ trực tiếp, nghe giải thích rồi mới mua | |
| dai ichi rui iyakuhin | chỉ dược sĩ bán; nhiều nơi để hộp mẫu hoặc thẻ trên kệ, bạn mang ra quầy | |
| shitei dai ni rui iyakuhin | nhóm 2 cần lưu ý thêm, để gần quầy | |
| dai ni rui iyakuhin | thuốc cảm, giảm đau thông thường, tự chọn được | |
| dai san rui iyakuhin | vitamin, thuốc nhẹ, tự chọn được |
Nếu tối muộn cửa hàng không có dược sĩ, quầy thuốc nhóm 1 thường đóng và có biển (yakuzaishi fuzai, dược sĩ vắng mặt). Khi đó bạn chỉ mua được nhóm 2 và 3.
Tên các loại thuốc hay mua
| Tiếng Nhật | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| kazegusuri | thuốc cảm | |
| genetsu chintsūyaku | thuốc hạ sốt giảm đau | |
| zutsūyaku | thuốc đau đầu | |
| sekidome | thuốc ho | |
| bien-yaku | thuốc viêm mũi, dị ứng mũi | |
| ichōyaku | thuốc dạ dày, tiêu hóa | |
| geridome | thuốc cầm tiêu chảy | |
| benpiyaku | thuốc táo bón | |
| yoidome | thuốc say xe | |
| megusuri | thuốc nhỏ mắt | |
| shippu | miếng dán giảm đau | |
| kayumidome | thuốc chống ngứa | |
| mushisasare | côn trùng cắn (ghi trên thuốc bôi) | |
| bansōkō | băng cá nhân | |
| kanpōyaku | thuốc Đông y kiểu Nhật | |
| bitaminzai | thuốc vitamin |
Đuôi (-dome) nghĩa là "chặn": 咳止め chặn ho, 下痢止め chặn tiêu chảy, 酔い止め chặn say. Thấy chữ này trên hộp là đoán ra công dụng.
Thuốc giảm đau ở Nhật hay ghi tên hoạt chất bằng katakana. Ba tên gặp nhiều nhất: (asetoaminofen, paracetamol), (ibupurofen, ibuprofen) và (rokisopurofen, loxoprofen). Biết tên hoạt chất giúp bạn tìm được loại tương đương với thuốc quen dùng ở Việt Nam.
Dạng thuốc
| Từ | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| jōzai | viên nén | |
| kapuseru | viên nang | |
| karyū | thuốc cốm | |
| konagusuri | thuốc bột | |
| shiroppu | siro | |
| nurigusuri | thuốc bôi | |
| nankō | thuốc mỡ | |
| harigusuri | thuốc dán | |
| tenbiyaku | thuốc xịt, nhỏ mũi |
Đọc nhãn 用法・用量 và lưu ý trên hộp
Mặt sau hộp và tờ hướng dẫn (tenpu bunsho) có bốn mục chính. Đó là (kōnō kōka, công dụng), (cách dùng, liều), (seibun, thành phần) và (shiyōjō no chūi, lưu ý khi dùng). Bảng liều thường trông như sau:
| Trên nhãn | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| ikkai ni jō | mỗi lần 2 viên | |
| ichinichi sankai | ngày 3 lần | |
| shokugo | sau bữa ăn | |
| shokuzen | trước bữa ăn | |
| shokkan | giữa hai bữa (khoảng 2 giờ sau ăn) | |
| shūshinmae | trước khi ngủ | |
| tonpuku | uống khi cần, khi có triệu chứng | |
| seijin (jūgo-sai ijō) | người lớn (từ 15 tuổi) | |
| fukuyō shinai koto | không được uống | |
| fukuyō kankaku wa yojikan ijō oku koto | các lần uống cách nhau ít nhất 4 giờ |
Câu cảnh báo quan trọng hay in trên thuốc cảm và thuốc dị ứng: (Fukuyō-go, norimono mata wa kikairui no unten sōsa o shinaide kudasai., "Sau khi uống, không lái xe hay vận hành máy móc."). Ai làm ở xưởng hoặc lái xe nên hỏi loại (nemuku naranai kusuri, thuốc không gây buồn ngủ).
Câu tả triệu chứng với dược sĩ
| Câu tiếng Nhật | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| Netsu ga arimasu. | Tôi bị sốt. | |
| Nodo ga itai desu. | Tôi đau họng. | |
| Seki ga demasu. | Tôi bị ho. | |
| Hanamizu ga demasu. | Tôi sổ mũi. | |
| Onaka ga itai desu. | Tôi đau bụng. | |
| Geri o shite imasu. | Tôi bị tiêu chảy. | |
| I ga motaremasu. | Tôi bị đầy bụng, khó tiêu. | |
| Me ga kayui desu. | Tôi ngứa mắt. | |
| Kinō kara desu. | Từ hôm qua. | |
| Nemuku naranai kusuri wa arimasu ka. | Có thuốc không gây buồn ngủ không? | |
| Kodomo-yō wa arimasu ka. | Có loại cho trẻ em không? | |
| Ninshin-chū desu. | Tôi đang mang thai. | |
| Junyū-chū desu. | Tôi đang cho con bú. | |
| Hoka no kusuri o nonde imasu. | Tôi đang uống thuốc khác. | |
| Ichinichi nankai nomimasu ka. | Một ngày uống mấy lần? | |
| Shokuzen desu ka, shokugo desu ka. | Uống trước hay sau ăn? |
Tên bộ phận cơ thể như họng, dạ dày, khớp gối có ở bài từ vựng bộ phận cơ thể tiếng Nhật. Ghép tên bộ phận với là đủ nói phần lớn cơn đau.
Dược sĩ và nhân viên thường hỏi gì
| Câu hỏi | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| Donna shōjō desu ka. | Triệu chứng thế nào? | |
| Itsu kara desu ka. | Bị từ khi nào? | |
| Arerugī wa arimasu ka. | Bạn có dị ứng gì không? | |
| Hoka ni nonde iru kusuri wa arimasu ka. | Bạn có đang uống thuốc nào khác không? | |
| Kuruma no unten wa shimasu ka. | Bạn có lái xe không? | |
| Pointo kādo wa omochi desu ka. | Bạn có thẻ tích điểm không? | |
| Fukuro wa goriyō desu ka. | Bạn có cần túi không? |
Hai câu cuối là câu thu ngân hỏi ở mọi cửa hàng. Trả lời ngắn (iie, daijōbu desu, không cần ạ) hoặc (onegai shimasu, cho tôi xin).
Lỗi người Việt hay gặp
- Hiểu 食間 là "trong bữa ăn". Chữ 間 dễ gây nhầm, nhưng 食間 nghĩa là giữa hai bữa, lúc bụng đã trống.
- Uống cùng lúc thuốc cảm và thuốc giảm đau. Nhiều thuốc cảm tổng hợp ở Nhật đã có sẵn hoạt chất giảm đau. Đọc mục 成分 hoặc hỏi dược sĩ trước khi uống thêm.
- Chỉ đọc chữ to trên hộp. Chữ to thường là tên thương mại; công dụng thật ở mục 効能・効果.
- Đưa liều cho trẻ theo liều người lớn. Bảng liều chia theo độ tuổi; nhiều thuốc ghi (jūgo-sai miman wa fukuyō shinai koto, dưới 15 tuổi không dùng).
Câu hỏi thường gặp
Mua thuốc ở Nhật có cần đơn không?
Thuốc không kê đơn (市販薬) thì không cần. Thuốc theo đơn bác sĩ phải mua ở 調剤薬局 kèm 処方箋.
Drugstore Nhật và 薬局 khác nhau thế nào?
Drugstore bán cả thuốc, mỹ phẩm, đồ ăn, đồ gia dụng; nhiều cửa hàng có quầy bán thuốc theo đơn bên trong. 薬局 thường nhỏ hơn và tập trung vào thuốc, nhất là thuốc theo đơn.
Thuốc hạ sốt tiếng Nhật là gì?
Là (genetsuzai) hoặc (hạ sốt giảm đau). Nếu quen dùng paracetamol, tìm hộp ghi アセトアミノフェン trong mục thành phần.
Không nói được tiếng Nhật thì mua thế nào?
Chỉ vào chỗ đau và nói (koko ga itai desu, chỗ này đau), hoặc cho dược sĩ xem tên hoạt chất bạn cần viết bằng katakana.