
Thứ tự nét chữ Nhật: quy tắc chung và các chữ ngoại lệ
Nội dung bài viết
Thứ tự nét chữ Nhật đi theo vài quy tắc chung: viết từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, nét ngang thường trước nét sổ, nét phẩy (ノ) trước nét mác. Thêm ba quy tắc nữa: phần giữa trước hai bên, khung ngoài trước rồi mới đóng đáy, nét xuyên suốt viết sau cùng. Nắm được bảy quy tắc này, bạn đoán đúng thứ tự cho phần lớn kana và kanji. Phần còn lại là ngoại lệ phải nhớ riêng, ví dụ 右 bắt đầu bằng nét phẩy còn 左 bắt đầu bằng nét ngang.
Bảy quy tắc thứ tự nét cơ bản
Các quy tắc dưới đây dùng chung cho hiragana, katakana và kanji. Người Nhật học chúng từ lớp 1, theo tài liệu hướng dẫn thứ tự nét mà Bộ Giáo dục Nhật ban hành năm 1958 (筆順指導の手びき).
| Quy tắc | Ví dụ | Cách viết |
|---|---|---|
| Trên trước, dưới sau | 三 (san, ba), 言 | Ba nét ngang của 三 viết từ trên xuống |
| Trái trước, phải sau | 川 (kawa, sông), 林 | Nét bên trái của 川 trước, nét bên phải cuối cùng |
| Ngang trước, sổ sau (khi hai nét cắt nhau) | 十 (juu, mười), 土, 木 | Gạch ngang trước, rồi sổ dọc cắt qua |
| Phẩy trước, mác sau | 人 (hito, người), 八, 父 | Nét ノ kéo xuống trái trước, nét ㇏ kéo xuống phải sau |
| Giữa trước, hai bên sau | 小 (chiisai, nhỏ), 水 | Nét sổ móc ở giữa trước, rồi nét trái, nét phải |
| Khung ngoài trước, bên trong sau, đóng đáy cuối | 口 (kuchi, miệng), 国, 日 | Viết sổ trái, rồi nét gập trên phải, phần trong, cuối cùng đóng gạch đáy |
| Nét xuyên suốt viết cuối | 中 (naka, giữa), 車, 女 | Sổ dọc của 中 xuyên qua chữ 口 nên viết sau cùng |
Hai mẹo đi kèm: nét ngang luôn kéo từ trái sang phải, nét sổ luôn kéo từ trên xuống. Người mới học hay kéo nét sổ từ dưới lên vì thấy thuận tay, chữ sẽ mất đầu nét đậm và đuôi nét thanh.
Ba kiểu kết nét: tome, hane, harai
Cách kết thúc một nét quan trọng ngang với thứ tự. Giáo viên Nhật chấm chữ viết tay dựa nhiều vào ba kiểu này.
| Kiểu | Chữ Nhật | Cách làm | Gặp ở đâu |
|---|---|---|---|
| Tome (dừng) | 止め | Ấn bút dừng hẳn ở cuối nét rồi mới nhấc lên | Nét ngang của 一, 三; đáy của 口 |
| Hane (hất) | 撥ね | Cuối nét bật ngược bút lên thành một móc nhỏ | Sổ của 小, 水, 手; cuối chữ い (nét đầu) |
| Harai (thoát) | 払い | Nhấc bút dần trong lúc kéo, nét nhọn và mảnh dần | Nét ノ và ㇏ của 人, 八; nét cuối của ソ |
Một chữ viết đúng thứ tự nhưng sai kiểu kết vẫn bị coi là chưa chuẩn. Ví dụ 木 có nét sổ kết bằng tome, còn 小 kết bằng hane. Chép lẫn hai kiểu này là lỗi người Việt gặp nhiều nhất khi tập viết.
Thứ tự nét các chữ hiragana hay viết sai
Bảng hiragana đầy đủ có ở bài bảng chữ cái hiragana. Dưới đây là những chữ người tự học hay viết sai nhất, mô tả bằng lời từng nét.
あ (a): 3 nét
Nét 1 là gạch ngang ngắn phía trên. Nét 2 là nét dọc hơi cong, bắt đầu trên gạch ngang và kéo xuống. Nét 3 là vòng lớn: bắt đầu ở giữa bên phải, kéo chéo xuống trái, vòng lên rồi ôm sang phải. Lỗi hay gặp là viết vòng tròn trước rồi mới thêm gạch ngang.
め (me) và ぬ (nu): 2 nét
Nét 1 là nét ngắn ở bên trái, đi từ trên xuống, hơi nghiêng sang phải. Nét 2 bắt đầu từ phía trên bên phải, kéo chéo xuống trái cắt qua nét 1, rồi vòng ngược lên và ôm sang phải. Với め, nét 2 thoát ra ở dưới. Với ぬ, nét 2 kết thúc bằng một vòng xoắn nhỏ ở góc dưới phải. Nhiều người viết nét dài trước, khiến hai chữ này bị lệch tâm.
を (wo): 3 nét
Nét 1 là gạch ngang. Nét 2 bắt đầu phía trên, kéo xuống trái rồi gập lại hất sang phải, trông như một chữ "z" mềm. Nét 3 bắt đầu từ bên phải, kéo xuống trái rồi lượn sang phải ở đáy. を ít khi viết nên dễ quên nét 2 là một nét liền.
ん (n): 1 nét
Chỉ một nét liền: từ trên kéo chéo xuống trái, bật lên thành một gò nhỏ, rồi kéo xuống và hất lên ở bên phải. Không nhấc bút giữa chừng.
き (ki) và さ (sa)
き có 4 nét: hai gạch ngang (trên trước, dưới sau), nét chéo cắt qua hai gạch, rồi nét cong nhỏ ở dưới. さ có 3 nét: gạch ngang, nét chéo, rồi nét cong dưới. Viết tay, nét cuối của き và さ thường tách rời, khác với nhiều phông chữ in nối liền.
Katakana: シ, ツ, ソ, ン
Bốn chữ này là bài kiểm tra kinh điển, vì nhìn bản in rất giống nhau. Thứ tự và hướng nét mới là thứ phân biệt chúng. Xem thêm cả bảng ở bài bảng chữ cái katakana.
| Chữ | Đọc | Số nét | Các nét chấm | Nét dài cuối |
|---|---|---|---|---|
| シ | shi | 3 | Hai chấm xếp dọc bên trái, viết chấm trên trước | Đi từ dưới trái hất lên trên phải |
| ツ | tsu | 3 | Hai chấm xếp ngang phía trên, chấm trái trước | Đi từ trên phải kéo xuống dưới trái |
| ン | n | 2 | Một chấm ở góc trên trái | Đi từ dưới trái hất lên trên phải |
| ソ | so | 2 | Một chấm phía trên bên trái | Đi từ trên phải kéo xuống dưới trái |
Mẹo nhớ: シ và ン có nét cuối "đi lên", giống như đang cười; ツ và ソ có nét cuối "đi xuống", giống mưa rơi. Ngoài hướng nét, vị trí chấm cũng khác: chấm của シ, ン nằm bên trái và xếp dọc, chấm của ツ, ソ nằm phía trên và hướng xuống.
Kanji ví dụ: những chữ phá lệ
Các quy tắc ở trên đúng với phần lớn chữ, nhưng có vài chữ thông dụng đi ngược. Đây là những chữ nên học thuộc ngay từ đầu. Nếu bạn mới bắt đầu với chữ Hán, đọc trước bài kanji là gì.
右 (migi, bên phải) và 左 (hidari, bên trái)
Hai chữ có phần đầu trông như nhau, nhưng nét đầu khác. 右 viết nét phẩy ノ trước, rồi gạch ngang, rồi chữ 口 bên dưới (tổng 5 nét). 左 viết gạch ngang trước, rồi nét phẩy ノ, rồi chữ 工 (tổng 5 nét). Lý do thường được giải thích: ở 右, nét phẩy ngắn còn gạch ngang dài; ở 左, gạch ngang ngắn còn nét phẩy dài. Nét ngắn hơn viết trước. Quy luật này lặp lại ở các chữ cùng kiểu: 有 (aru, có) và 布 (nuno, vải) bắt đầu bằng nét phẩy như 右; 友 (tomo, bạn) và 在 (aru, ở) bắt đầu bằng gạch ngang như 左.
必 (kanarazu, nhất định): 5 nét
Nhiều người viết 心 trước rồi thêm nét phẩy, như vậy là sai. Thứ tự chuẩn: chấm nhỏ ở trên, nét phẩy dài chéo từ trên phải xuống dưới trái, nét cong móc lớn (giống nét giữa của 心), rồi chấm bên trái, cuối cùng chấm bên phải.
田 (ta, ruộng): 5 nét
Sổ trái, nét gập trên phải, sổ giữa, gạch ngang giữa, cuối cùng đóng gạch đáy. Chữ này đi ngược quy tắc "ngang trước sổ": ở phần bên trong, sổ giữa viết trước gạch ngang giữa. Các chữ có 田 như 男, 町, 思 viết phần 田 theo đúng thứ tự này.
中 (naka) và 小 (chiisai)
中 viết 口 trước, sổ dài xuyên qua viết cuối cùng (4 nét). 小 viết nét sổ móc ở giữa trước, rồi chấm trái, chấm phải (3 nét). Chữ 水 cũng theo kiểu "giữa trước": sổ móc giữa là nét đầu tiên.
Vì sao thứ tự nét quan trọng
- Tra từ điển viết tay. Bàn phím viết tay trên điện thoại và các app như Mazii, Google Dịch nhận dạng chữ dựa một phần vào thứ tự và số nét. Viết sai thứ tự, chữ phức tạp thường không ra kết quả.
- Chữ cân đối. Thứ tự chuẩn giúp bạn đặt nét kế tiếp đúng vị trí so với nét trước. Viết 田 hay 右 sai thứ tự, các ô thường lệch.
- Đọc được chữ viết tay và chữ thảo. Khi người Nhật viết nhanh, các nét nối vào nhau theo đúng thứ tự. Biết thứ tự thì bạn mới nhận ra chữ trên giấy ghi chú, bảng đen.
- Đếm số nét. Từ điển giấy và nhiều bảng tra xếp kanji theo số nét. Biết thứ tự thì bạn đếm nét đúng, không gộp hai nét thành một.
- Thi viết. Bài kiểm tra ở trường Nhật và Kanji Kentei có câu hỏi thứ tự nét. JLPT chỉ thi trắc nghiệm nên không chấm chữ viết.
Cách luyện cho người tự học
- Học quy tắc trước, chữ sau. Khi gặp chữ mới, thử đoán thứ tự rồi mới xem đáp án; chữ nào đoán sai mới cần nhớ riêng.
- Dùng vở ô vuông có chữ thập chia bốn để canh vị trí nét. Viết mỗi chữ 5 đến 10 lần, đọc to âm khi viết.
- Xem hoạt ảnh thứ tự nét trong app từ điển hoặc tra "書き順 + chữ" để có hình động.
- Gom các chữ dễ nhầm thành cặp và tập cạnh nhau: シ với ツ, ソ với ン, 右 với 左, め với ぬ.
- Sau khi thuộc, thử viết bằng bàn phím viết tay trên điện thoại. Chữ được nhận ra ngay là dấu hiệu bạn viết ổn.
Câu hỏi thường gặp
Thứ tự nét chữ Nhật có giống chữ Hán ở Trung Quốc không?
Phần lớn giống, nhưng vài chữ khác nhau. Ví dụ 必: sách Nhật viết nét phẩy dài ngay sau chấm đầu, sách Trung viết nét cong móc trước. Với 田, sách Trung viết gạch ngang giữa trước sổ giữa, sách Nhật làm ngược lại. Học tiếng Nhật thì theo sách giáo khoa Nhật.
Viết sai thứ tự nét có sao không?
Người đọc vẫn hiểu nếu chữ cuối cùng đúng hình. Tuy vậy chữ thường xấu và lệch hơn, và bàn phím viết tay khó nhận. Sửa sớm khi mới học kana sẽ đỡ hơn nhiều so với sửa sau khi đã thuộc vài trăm kanji.
Có một thứ tự "đúng duy nhất" cho mỗi chữ không?
Tài liệu năm 1958 của Bộ Giáo dục Nhật chọn một thứ tự cho mỗi chữ để dạy thống nhất, nhưng chính tài liệu đó ghi rằng các thứ tự truyền thống khác không bị coi là sai. Người học nên theo thứ tự trong sách giáo khoa và từ điển phổ biến.
Nên học thứ tự nét kana trước hay kanji trước?
Kana trước. Kana ít nét nên là chỗ tốt để luyện quy tắc trên xuống, trái sang phải và ba kiểu kết nét. Khi sang kanji, bạn chỉ cần thêm các ngoại lệ.