Menu Tiếng Nhật
ĐIỀU HƯỚNG NHANH - TIẾNG NHẬT

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Từ vựng tiếng Nhật kaigo: chăm sóc người già và ghi chép ca làm
Học tiếng Nhật

Từ vựng tiếng Nhật kaigo: chăm sóc người già và ghi chép ca làm

Admin
10 phút đọc30 lượt xem
Nội dung bài viết

Kaigo là (kaigo), nghĩa là chăm sóc, hỗ trợ sinh hoạt hằng ngày cho người cao tuổi hoặc người khuyết tật: giúp ăn, tắm, đi vệ sinh, di chuyển. Người làm việc này gọi là (kaigoshi) hoặc (kaigo shokuin). Câu bạn sẽ nói nhiều nhất mỗi ca là (otetsudai shimasu ne, "Để cháu giúp bác nhé") và câu ghi sổ hay gặp nhất có dạng (chuushoku wa zenryou meshiagarimashita, "Bữa trưa đã ăn hết"). Bài này gom từ vựng tiếng Nhật kaigo theo 8 nhóm công việc thật, kèm câu nói với người già và cách ghi chép.

Kaigo là gì, khác gì điều dưỡng y tế

Nhiều quảng cáo tuyển sinh ở Việt Nam dịch kaigo là "điều dưỡng". Trong tiếng Nhật, hai nghề này tách riêng:

TừCách đọcNghĩa
かいご (kaigo)chăm sóc sinh hoạt cho người già, người khuyết tật
かいごふくしし (kaigo fukushishi)chứng chỉ quốc gia ngành kaigo
かんご (kango)điều dưỡng y tế
かんごし (kangoshi)y tá, điều dưỡng viên có bằng y tế

Nhân viên kaigo không tiêm, không truyền dịch, không tự xử lý vết thương. Việc y tế thuộc về , nên trong ca làm, thấy bất thường là báo ngay cho họ. Người Việt sang Nhật làm kaigo có thể đi theo nhiều diện, trong đó có kỹ năng đặc định ngành kaigo, diện này đòi hỏi thi kỹ năng kaigo và bài tiếng Nhật kaigo riêng, cùng với trình độ tiếng Nhật chung như JLPT N4. Xem các cấp độ ở bài JLPT là gì.

1. Nơi làm việc và con người

TừCách đọcNghĩa
かいごしせつ (kaigo shisetsu)cơ sở chăm sóc
ろうじんホーム (roujin hoomu)viện dưỡng lão
とくよう (tokuyou)viện dưỡng lão đặc biệt, cho người cần chăm sóc nhiều
dei saabisudịch vụ chăm sóc ban ngày
guruupu hoomunhà chung nhỏ cho người sa sút trí tuệ
ほうもんかいご (houmon kaigo)chăm sóc tại nhà
りようしゃ (riyousha)người dùng dịch vụ (cách gọi người già trong cơ sở)
にゅうきょしゃ (nyuukyosha)người sống nội trú
ごかぞく (go-kazoku)gia đình người dùng dịch vụ
しょくいん (shokuin)nhân viên
しせつちょう (shisetsuchou)giám đốc cơ sở
kea manejaangười lập kế hoạch chăm sóc
はやばん (hayaban)ca sớm
おそばん (osoban)ca muộn
やきん (yakin)ca đêm

Trong cơ sở, người già được gọi bằng họ cộng , ví dụ . Không gọi おじいちゃん, おばあちゃん như trong gia đình, vì nghe thiếu tôn trọng. Cách dùng kính ngữ cơ bản có ở bài kính ngữ tiếng Nhật.

2. Cơ thể và tình trạng sức khoẻ

TừCách đọcNghĩa
かた (kata)vai
うで (ude)cánh tay
せなか (senaka)lưng
こし (koshi)thắt lưng, hông
おしり (oshiri)mông
ひざ (hiza)đầu gối
かかと (kakato)gót chân
ひふ (hifu)da
いれば (ireba)răng giả
まひ (mahi)liệt
かたまひ (katamahi)liệt nửa người
かんそく (kansoku)bên bị liệt, bên yếu
けんそく (kensoku)bên khoẻ
にんちしょう (ninchishou)sa sút trí tuệ
とこずれ (tokozure)loét do nằm lâu
あかみ (akami)vùng da đỏ
むくみ (mukumi)phù, sưng

Hai từ và xuất hiện liên tục khi hỗ trợ người liệt nửa người. Nguyên tắc chung: mặc áo từ bên yếu trước, cởi áo từ bên khoẻ trước.

3. Di chuyển và hỗ trợ đứng dậy

TừCách đọcNghĩa
かいじょ (kaijo)hỗ trợ, trợ giúp
ぜんかいじょ (zen kaijo)cần hỗ trợ toàn bộ
いちぶかいじょ (ichibu kaijo)cần hỗ trợ một phần
みまもり (mimamori)trông chừng, không cần đỡ
じりつ (jiritsu)tự làm được
いじょう (ijou)chuyển chỗ (giường sang xe lăn)
くるまいす (kurumaisu)xe lăn
ほこうき (hokouki)khung tập đi
つえ (tsue)gậy
ねがえり (negaeri)trở mình
おきあがり (okiagari)ngồi dậy
たちあがり (tachiagari)đứng dậy
たいいへんかん (taii henkan)đổi tư thế nằm
てんとう (tentou)ngã

Mức , , , là bốn chữ dùng để đánh giá gần như mọi hoạt động trong sổ chăm sóc. Học thuộc bốn từ này trước khi đọc kế hoạch chăm sóc.

4. Ăn uống

TừCách đọcNghĩa
しょくじかいじょ (shokuji kaijo)hỗ trợ ăn
はいぜん (haizen)bày cơm, phát khay
げぜん (gezen)dọn khay
しゅしょく (shushoku)món chính (cơm, cháo)
ふくしょく (fukushoku)món ăn kèm
きざみしょく (kizami shoku)đồ ăn thái nhỏ
mikisaa shokuđồ ăn xay nhuyễn
とろみ (toromi)chất làm sánh nước uống
すいぶんほきゅう (suibun hokyuu)cho uống nước
ごえん (goen)sặc vào đường thở
むせる (museru)bị sặc, ho khi ăn
こうくうケア (koukuu kea)vệ sinh răng miệng

Lượng ăn thường ghi theo phần mười, đọc bằng (wari): (juuwari) là ăn hết, (hachiwari) là ăn 80%. Nhiều nơi ghi số kiểu 主食10割 trong sổ.

5. Bài tiết

TừCách đọcNghĩa
はいせつ (haisetsu)bài tiết
トイレゆうどう (toire yuudou)đưa đi vệ sinh
おむつ (omutsu)bỉm, tã
rihabiri pantsutã quần
paddomiếng lót
にょう (nyou)nước tiểu
はいにょう (hainyou)đi tiểu
べん (ben)phân
はいべん (haiben)đi đại tiện
しっきん (shikkin)tiểu, đại tiện không tự chủ
いんぶせんじょう (inbu senjou)vệ sinh vùng kín
pootaburu toirebô di động cạnh giường

6. Tắm và vệ sinh cá nhân

TừCách đọcNghĩa
にゅうよく (nyuuyoku)tắm (ngâm bồn)
にゅうよくかいじょ (nyuuyoku kaijo)hỗ trợ tắm
きかいよく (kikaiyoku)tắm bằng bồn máy
シャワーよく (shawaa yoku)tắm vòi sen
せいしき (seishiki)lau người
せんぱつ (senpatsu)gội đầu
ちゃくだつ (chakudatsu)mặc và cởi đồ
こうい (koui)thay quần áo
つめきり (tsumekiri)cắt móng
ひげそり (higesori)cạo râu

7. Theo dõi sức khoẻ

TừCách đọcNghĩa
baitarucác chỉ số sinh tồn
たいおん (taion)nhiệt độ cơ thể
けつあつ (ketsuatsu)huyết áp
みゃくはく (myakuhaku)mạch
はつねつ (hatsunetsu)sốt
ふくやく (fukuyaku)uống thuốc
ようす (yousu)tình trạng, biểu hiện
かおいろ (kaoiro)sắc mặt
いじょう (ijou)bất thường

8. Ghi chép kaigo và báo cáo

TừCách đọcNghĩa
きろく (kiroku)ghi chép
かいごきろく (kaigo kiroku)sổ ghi chép chăm sóc
もうしおくり (moushiokuri)bàn giao ca
ほうこく (houkoku)báo cáo
れんらく (renraku)liên lạc
そうだん (soudan)hỏi ý kiến
hiyari hattosự cố suýt xảy ra
じこほうこくしょ (jiko houkokusho)biên bản sự cố
kea purankế hoạch chăm sóc

Ba chữ , , ghép lại thành (hourensou), nguyên tắc làm việc mà cơ sở nào cũng nhắc. Ghi chép dùng câu ngắn, chủ yếu thể quá khứ, kèm giờ và con số. Một số câu mẫu:

  • (chuushoku wa zenryou meshiagarimashita, "Bữa trưa đã ăn hết")
  • (juuyoji ni haiben ga arimashita, "Lúc 14 giờ có đi đại tiện")
  • (nyuuyokuji, senaka ni akami ga arimashita, "Khi tắm, thấy lưng có vùng da đỏ")
  • (yakan ni nikai toire yuudou shimashita, "Ban đêm đã đưa đi vệ sinh 2 lần")
  • (sanjuunana do go bu no hatsunetsu ga ari, kangoshi ni houkoku shimashita, "Sốt 37,5 độ, đã báo y tá")

Người Nhật đọc 37,5 độ là 三十七度五分 (sanjuunana do go bu), trong sổ thì viết số 37.5℃.

Câu nói với người cao tuổi (声かけ)

Việc nói trước khi chạm vào người già gọi là (koekake). Câu nên ngắn, nói chậm, gọi tên, báo trước việc mình sắp làm.

  • (Tanaka-san, oshokuji desu yo, "Bác Tanaka ơi, đến giờ ăn rồi ạ")
  • (otetsudai shimasu ne, "Để cháu giúp nhé")
  • (yukkuri tachimashou ka, "Mình đứng dậy từ từ nhé")
  • (ashimoto ni ki wo tsukete kudasai, "Bác cẩn thận dưới chân")
  • (oyu kagen wa ikaga desu ka, "Nước có vừa không ạ?")
  • (itai tokoro wa arimasen ka, "Bác có đau chỗ nào không?")
  • (ocha wo nomimashou ka, "Mình uống chút trà nhé")

Câu xin nghỉ, xin phép và câu với cấp trên dùng chung với các ngành khác, có trong bài tiếng Nhật cho thực tập sinh.

Lỗi người Việt hay mắc

  • Nói thể thường với người già. Dù thân, nên giữ です, ます và câu nhẹ như ですね, ましょうか. Câu ra lệnh như 食べて! dễ làm người già khó chịu.
  • Lẫn 介護 và 看護. Hai chữ đọc gần nhau (kaigo, kango). Khi gọi người hỗ trợ y tế, phải gọi đúng .
  • Ghi sổ bằng câu dài. Sổ kaigo cần giờ, việc, kết quả. Viết (juuji, suibun nihyaku miririttoru sesshu) rõ hơn một đoạn kể dài.
  • Bỏ qua dấu hiệu sặc. Thấy người già khi ăn uống thì dừng lại, báo ngay. Đây là việc liên quan đến , rủi ro lớn nhất khi hỗ trợ ăn.
  • Đọc sai 清拭. Chữ này đọc seishiki, không đọc theo âm khác. Kanji ngành kaigo nhiều chữ hiếm, nên học kèm cách đọc ngay từ đầu.

Mẹo học từ vựng kaigo

  • Học theo một ngày làm việc: sáng (kishou, thức dậy), , ăn sáng, , ăn trưa, . Từ gắn với việc cụ thể dễ nhớ hơn danh sách rời.
  • Mỗi tối viết thử 3 câu ghi chép theo mẫu ở trên.
  • Tập nghe tiếng Nhật của người già: họ nói chậm nhưng có thể dùng phương ngữ, nên hỏi lại bằng (mou ichido onegai shimasu).

Câu hỏi thường gặp

Kaigo là gì?

Kaigo () là công việc chăm sóc sinh hoạt hằng ngày cho người cao tuổi và người khuyết tật tại cơ sở hoặc tại nhà. Đây là ngành thiếu người ở Nhật nên tuyển nhiều lao động nước ngoài.

Làm kaigo cần tiếng Nhật trình độ nào?

Mức tối thiểu khi xuất cảnh thường quanh N4. Để đọc được sổ ghi chép, nói chuyện với người già và gia đình họ, bạn sẽ cần dần lên N3 và học thêm từ chuyên ngành như trong bài.

Tiếng Nhật điều dưỡng và tiếng Nhật kaigo có giống nhau không?

Có phần chung về cơ thể và sức khoẻ. Tiếng Nhật cho thêm nhiều từ y khoa như tên thuốc, thủ thuật. Tiếng Nhật kaigo nghiêng về sinh hoạt, cách nói chuyện lễ phép và ghi chép.

介護士 và 介護福祉士 khác nhau thế nào?

là cách gọi chung người làm kaigo. là chứng chỉ quốc gia, phải thi mới có, giúp lương và cơ hội ở lại Nhật tốt hơn.