
Từ vựng tiếng Nhật kaigo: chăm sóc người già và ghi chép ca làm
Nội dung bài viết
Kaigo là (kaigo), nghĩa là chăm sóc, hỗ trợ sinh hoạt hằng ngày cho người cao tuổi hoặc người khuyết tật: giúp ăn, tắm, đi vệ sinh, di chuyển. Người làm việc này gọi là (kaigoshi) hoặc (kaigo shokuin). Câu bạn sẽ nói nhiều nhất mỗi ca là (otetsudai shimasu ne, "Để cháu giúp bác nhé") và câu ghi sổ hay gặp nhất có dạng (chuushoku wa zenryou meshiagarimashita, "Bữa trưa đã ăn hết"). Bài này gom từ vựng tiếng Nhật kaigo theo 8 nhóm công việc thật, kèm câu nói với người già và cách ghi chép.
Kaigo là gì, khác gì điều dưỡng y tế
Nhiều quảng cáo tuyển sinh ở Việt Nam dịch kaigo là "điều dưỡng". Trong tiếng Nhật, hai nghề này tách riêng:
| Từ | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| かいご (kaigo) | chăm sóc sinh hoạt cho người già, người khuyết tật | |
| かいごふくしし (kaigo fukushishi) | chứng chỉ quốc gia ngành kaigo | |
| かんご (kango) | điều dưỡng y tế | |
| かんごし (kangoshi) | y tá, điều dưỡng viên có bằng y tế |
Nhân viên kaigo không tiêm, không truyền dịch, không tự xử lý vết thương. Việc y tế thuộc về , nên trong ca làm, thấy bất thường là báo ngay cho họ. Người Việt sang Nhật làm kaigo có thể đi theo nhiều diện, trong đó có kỹ năng đặc định ngành kaigo, diện này đòi hỏi thi kỹ năng kaigo và bài tiếng Nhật kaigo riêng, cùng với trình độ tiếng Nhật chung như JLPT N4. Xem các cấp độ ở bài JLPT là gì.
1. Nơi làm việc và con người
| Từ | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| かいごしせつ (kaigo shisetsu) | cơ sở chăm sóc | |
| ろうじんホーム (roujin hoomu) | viện dưỡng lão | |
| とくよう (tokuyou) | viện dưỡng lão đặc biệt, cho người cần chăm sóc nhiều | |
| dei saabisu | dịch vụ chăm sóc ban ngày | |
| guruupu hoomu | nhà chung nhỏ cho người sa sút trí tuệ | |
| ほうもんかいご (houmon kaigo) | chăm sóc tại nhà | |
| りようしゃ (riyousha) | người dùng dịch vụ (cách gọi người già trong cơ sở) | |
| にゅうきょしゃ (nyuukyosha) | người sống nội trú | |
| ごかぞく (go-kazoku) | gia đình người dùng dịch vụ | |
| しょくいん (shokuin) | nhân viên | |
| しせつちょう (shisetsuchou) | giám đốc cơ sở | |
| kea manejaa | người lập kế hoạch chăm sóc | |
| はやばん (hayaban) | ca sớm | |
| おそばん (osoban) | ca muộn | |
| やきん (yakin) | ca đêm |
Trong cơ sở, người già được gọi bằng họ cộng , ví dụ . Không gọi おじいちゃん, おばあちゃん như trong gia đình, vì nghe thiếu tôn trọng. Cách dùng kính ngữ cơ bản có ở bài kính ngữ tiếng Nhật.
2. Cơ thể và tình trạng sức khoẻ
| Từ | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| かた (kata) | vai | |
| うで (ude) | cánh tay | |
| せなか (senaka) | lưng | |
| こし (koshi) | thắt lưng, hông | |
| おしり (oshiri) | mông | |
| ひざ (hiza) | đầu gối | |
| かかと (kakato) | gót chân | |
| ひふ (hifu) | da | |
| いれば (ireba) | răng giả | |
| まひ (mahi) | liệt | |
| かたまひ (katamahi) | liệt nửa người | |
| かんそく (kansoku) | bên bị liệt, bên yếu | |
| けんそく (kensoku) | bên khoẻ | |
| にんちしょう (ninchishou) | sa sút trí tuệ | |
| とこずれ (tokozure) | loét do nằm lâu | |
| あかみ (akami) | vùng da đỏ | |
| むくみ (mukumi) | phù, sưng |
Hai từ và xuất hiện liên tục khi hỗ trợ người liệt nửa người. Nguyên tắc chung: mặc áo từ bên yếu trước, cởi áo từ bên khoẻ trước.
3. Di chuyển và hỗ trợ đứng dậy
| Từ | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| かいじょ (kaijo) | hỗ trợ, trợ giúp | |
| ぜんかいじょ (zen kaijo) | cần hỗ trợ toàn bộ | |
| いちぶかいじょ (ichibu kaijo) | cần hỗ trợ một phần | |
| みまもり (mimamori) | trông chừng, không cần đỡ | |
| じりつ (jiritsu) | tự làm được | |
| いじょう (ijou) | chuyển chỗ (giường sang xe lăn) | |
| くるまいす (kurumaisu) | xe lăn | |
| ほこうき (hokouki) | khung tập đi | |
| つえ (tsue) | gậy | |
| ねがえり (negaeri) | trở mình | |
| おきあがり (okiagari) | ngồi dậy | |
| たちあがり (tachiagari) | đứng dậy | |
| たいいへんかん (taii henkan) | đổi tư thế nằm | |
| てんとう (tentou) | ngã |
Mức , , , là bốn chữ dùng để đánh giá gần như mọi hoạt động trong sổ chăm sóc. Học thuộc bốn từ này trước khi đọc kế hoạch chăm sóc.
4. Ăn uống
| Từ | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| しょくじかいじょ (shokuji kaijo) | hỗ trợ ăn | |
| はいぜん (haizen) | bày cơm, phát khay | |
| げぜん (gezen) | dọn khay | |
| しゅしょく (shushoku) | món chính (cơm, cháo) | |
| ふくしょく (fukushoku) | món ăn kèm | |
| きざみしょく (kizami shoku) | đồ ăn thái nhỏ | |
| mikisaa shoku | đồ ăn xay nhuyễn | |
| とろみ (toromi) | chất làm sánh nước uống | |
| すいぶんほきゅう (suibun hokyuu) | cho uống nước | |
| ごえん (goen) | sặc vào đường thở | |
| むせる (museru) | bị sặc, ho khi ăn | |
| こうくうケア (koukuu kea) | vệ sinh răng miệng |
Lượng ăn thường ghi theo phần mười, đọc bằng (wari): (juuwari) là ăn hết, (hachiwari) là ăn 80%. Nhiều nơi ghi số kiểu 主食10割 trong sổ.
5. Bài tiết
| Từ | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| はいせつ (haisetsu) | bài tiết | |
| トイレゆうどう (toire yuudou) | đưa đi vệ sinh | |
| おむつ (omutsu) | bỉm, tã | |
| rihabiri pantsu | tã quần | |
| paddo | miếng lót | |
| にょう (nyou) | nước tiểu | |
| はいにょう (hainyou) | đi tiểu | |
| べん (ben) | phân | |
| はいべん (haiben) | đi đại tiện | |
| しっきん (shikkin) | tiểu, đại tiện không tự chủ | |
| いんぶせんじょう (inbu senjou) | vệ sinh vùng kín | |
| pootaburu toire | bô di động cạnh giường |
6. Tắm và vệ sinh cá nhân
| Từ | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| にゅうよく (nyuuyoku) | tắm (ngâm bồn) | |
| にゅうよくかいじょ (nyuuyoku kaijo) | hỗ trợ tắm | |
| きかいよく (kikaiyoku) | tắm bằng bồn máy | |
| シャワーよく (shawaa yoku) | tắm vòi sen | |
| せいしき (seishiki) | lau người | |
| せんぱつ (senpatsu) | gội đầu | |
| ちゃくだつ (chakudatsu) | mặc và cởi đồ | |
| こうい (koui) | thay quần áo | |
| つめきり (tsumekiri) | cắt móng | |
| ひげそり (higesori) | cạo râu |
7. Theo dõi sức khoẻ
| Từ | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| baitaru | các chỉ số sinh tồn | |
| たいおん (taion) | nhiệt độ cơ thể | |
| けつあつ (ketsuatsu) | huyết áp | |
| みゃくはく (myakuhaku) | mạch | |
| はつねつ (hatsunetsu) | sốt | |
| ふくやく (fukuyaku) | uống thuốc | |
| ようす (yousu) | tình trạng, biểu hiện | |
| かおいろ (kaoiro) | sắc mặt | |
| いじょう (ijou) | bất thường |
8. Ghi chép kaigo và báo cáo
| Từ | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| きろく (kiroku) | ghi chép | |
| かいごきろく (kaigo kiroku) | sổ ghi chép chăm sóc | |
| もうしおくり (moushiokuri) | bàn giao ca | |
| ほうこく (houkoku) | báo cáo | |
| れんらく (renraku) | liên lạc | |
| そうだん (soudan) | hỏi ý kiến | |
| hiyari hatto | sự cố suýt xảy ra | |
| じこほうこくしょ (jiko houkokusho) | biên bản sự cố | |
| kea puran | kế hoạch chăm sóc |
Ba chữ , , ghép lại thành (hourensou), nguyên tắc làm việc mà cơ sở nào cũng nhắc. Ghi chép dùng câu ngắn, chủ yếu thể quá khứ, kèm giờ và con số. Một số câu mẫu:
- (chuushoku wa zenryou meshiagarimashita, "Bữa trưa đã ăn hết")
- (juuyoji ni haiben ga arimashita, "Lúc 14 giờ có đi đại tiện")
- (nyuuyokuji, senaka ni akami ga arimashita, "Khi tắm, thấy lưng có vùng da đỏ")
- (yakan ni nikai toire yuudou shimashita, "Ban đêm đã đưa đi vệ sinh 2 lần")
- (sanjuunana do go bu no hatsunetsu ga ari, kangoshi ni houkoku shimashita, "Sốt 37,5 độ, đã báo y tá")
Người Nhật đọc 37,5 độ là 三十七度五分 (sanjuunana do go bu), trong sổ thì viết số 37.5℃.
Câu nói với người cao tuổi (声かけ)
Việc nói trước khi chạm vào người già gọi là (koekake). Câu nên ngắn, nói chậm, gọi tên, báo trước việc mình sắp làm.
- (Tanaka-san, oshokuji desu yo, "Bác Tanaka ơi, đến giờ ăn rồi ạ")
- (otetsudai shimasu ne, "Để cháu giúp nhé")
- (yukkuri tachimashou ka, "Mình đứng dậy từ từ nhé")
- (ashimoto ni ki wo tsukete kudasai, "Bác cẩn thận dưới chân")
- (oyu kagen wa ikaga desu ka, "Nước có vừa không ạ?")
- (itai tokoro wa arimasen ka, "Bác có đau chỗ nào không?")
- (ocha wo nomimashou ka, "Mình uống chút trà nhé")
Câu xin nghỉ, xin phép và câu với cấp trên dùng chung với các ngành khác, có trong bài tiếng Nhật cho thực tập sinh.
Lỗi người Việt hay mắc
- Nói thể thường với người già. Dù thân, nên giữ です, ます và câu nhẹ như ですね, ましょうか. Câu ra lệnh như 食べて! dễ làm người già khó chịu.
- Lẫn 介護 và 看護. Hai chữ đọc gần nhau (kaigo, kango). Khi gọi người hỗ trợ y tế, phải gọi đúng .
- Ghi sổ bằng câu dài. Sổ kaigo cần giờ, việc, kết quả. Viết (juuji, suibun nihyaku miririttoru sesshu) rõ hơn một đoạn kể dài.
- Bỏ qua dấu hiệu sặc. Thấy người già khi ăn uống thì dừng lại, báo ngay. Đây là việc liên quan đến , rủi ro lớn nhất khi hỗ trợ ăn.
- Đọc sai 清拭. Chữ này đọc seishiki, không đọc theo âm khác. Kanji ngành kaigo nhiều chữ hiếm, nên học kèm cách đọc ngay từ đầu.
Mẹo học từ vựng kaigo
- Học theo một ngày làm việc: sáng (kishou, thức dậy), , ăn sáng, , ăn trưa, . Từ gắn với việc cụ thể dễ nhớ hơn danh sách rời.
- Mỗi tối viết thử 3 câu ghi chép theo mẫu ở trên.
- Tập nghe tiếng Nhật của người già: họ nói chậm nhưng có thể dùng phương ngữ, nên hỏi lại bằng (mou ichido onegai shimasu).
Câu hỏi thường gặp
Kaigo là gì?
Kaigo () là công việc chăm sóc sinh hoạt hằng ngày cho người cao tuổi và người khuyết tật tại cơ sở hoặc tại nhà. Đây là ngành thiếu người ở Nhật nên tuyển nhiều lao động nước ngoài.
Làm kaigo cần tiếng Nhật trình độ nào?
Mức tối thiểu khi xuất cảnh thường quanh N4. Để đọc được sổ ghi chép, nói chuyện với người già và gia đình họ, bạn sẽ cần dần lên N3 và học thêm từ chuyên ngành như trong bài.
Tiếng Nhật điều dưỡng và tiếng Nhật kaigo có giống nhau không?
Có phần chung về cơ thể và sức khoẻ. Tiếng Nhật cho thêm nhiều từ y khoa như tên thuốc, thủ thuật. Tiếng Nhật kaigo nghiêng về sinh hoạt, cách nói chuyện lễ phép và ghi chép.
介護士 và 介護福祉士 khác nhau thế nào?
là cách gọi chung người làm kaigo. là chứng chỉ quốc gia, phải thi mới có, giúp lương và cơ hội ở lại Nhật tốt hơn.