
Từ vựng tiếng Nhật ô tô và lái xe: bộ phận xe, biển báo, thi bằng lái, xe nâng, xe đạp
Nội dung bài viết
Ô tô trong tiếng Nhật là (kuruma) hoặc (jidousha), lái xe là (unten), bằng lái là (unten menkyo). Ở trường dạy lái, hai câu bạn sẽ nghe mỗi buổi là (anzen kakunin wo shite kudasai, "Hãy kiểm tra an toàn") và (uinkaa wo dashite kudasai, "Hãy bật xi nhan"). Bài này chia từ vựng tiếng Nhật về ô tô thành 8 nhóm: từ chung, bộ phận xe, biển báo và đường, thao tác lái, thi bằng lái, sửa chữa trong ngành ô tô, xe nâng, xe đạp. Cuối bài có câu dùng thật và lỗi người Việt hay mắc.
Nhóm này có rất nhiều từ katakana mượn tiếng Anh. Nếu đọc katakana còn chậm, ôn lại bảng chữ cái katakana trước sẽ đỡ vất vả.
1. Từ chung về ô tô và lái xe
| Từ | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| くるま (kuruma) | xe, ô tô | |
| じどうしゃ (jidousha) | ô tô (cách nói chính thức) | |
| うんてん (unten) | lái xe | |
| うんてんしゅ (untenshu) | tài xế | |
| うんてんめんきょしょう (unten menkyoshou) | giấy phép lái xe | |
| きょうしゅうじょ (kyoushuujo) | trường dạy lái xe | |
| ふつうしゃ (futsuusha) | xe con thông thường | |
| けいじどうしゃ (kei jidousha) | xe kei, ô tô cỡ nhỏ biển vàng | |
| エーティーしゃ (eetii sha) | xe số tự động | |
| エムティーしゃ (emutii sha) | xe số sàn | |
| ちゅうこしゃ (chuukosha) | xe cũ | |
| gasorin sutando | cây xăng |
2. Bộ phận xe ô tô
Trong khoang lái
| Từ | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| handoru | vô lăng | |
| akuseru | chân ga | |
| bureeki | phanh | |
| kuracchi | chân côn | |
| saido bureeki | phanh tay | |
| shifuto rebaa | cần số | |
| uinkaa | xi nhan | |
| kurakushon | còi | |
| shiito beruto | dây an toàn | |
| bakku miraa | gương chiếu hậu trong xe | |
| saido miraa | gương chiếu hậu hai bên | |
| meetaa | đồng hồ trên táp lô |
Bên ngoài và máy
| Từ | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| taiya | lốp xe | |
| heddoraito | đèn pha | |
| bureeki ranpu | đèn phanh | |
| waipaa | cần gạt nước | |
| furonto garasu | kính chắn gió | |
| bonnetto | nắp ca pô | |
| toranku | cốp xe | |
| banpaa | cản xe | |
| nanbaa pureeto | biển số | |
| enjin | động cơ | |
| batterii | ắc quy | |
| gasorin | xăng |
Mấy từ katakana này nghe giống tiếng Anh nhưng nghĩa lệch: là vô lăng (handle), là kính chắn gió, chỉ gương trong xe. Người Mỹ nói steering wheel, windshield, nên đừng đoán nghĩa theo tiếng Anh.
3. Biển báo, đèn tín hiệu và đường
| Từ | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| ひょうしき (hyoushiki) | biển báo | |
| しんごう (shingou) | đèn tín hiệu | |
| あかしんごう (aka shingou) | đèn đỏ | |
| あおしんごう (ao shingou) | đèn xanh | |
| きしんごう (ki shingou) | đèn vàng | |
| とまれ (tomare) | dừng lại (chữ trên biển tam giác đỏ) | |
| いちじていし (ichiji teishi) | dừng hẳn rồi mới đi | |
| じょこう (jokou) | đi chậm | |
| しんにゅうきんし (shinnyuu kinshi) | cấm đi vào | |
| いっぽうつうこう (ippou tsuukou) | đường một chiều | |
| ちゅうしゃきんし (chuusha kinshi) | cấm đỗ xe | |
| おいこしきんし (oikoshi kinshi) | cấm vượt | |
| せいげんそくど (seigen sokudo) | tốc độ tối đa | |
| つうこうどめ (tsuukoudome) | đường cấm, đóng đường | |
| こうさてん (kousaten) | ngã tư, giao lộ | |
| おうだんほどう (oudan hodou) | vạch qua đường | |
| ふみきり (fumikiri) | chỗ giao với đường sắt | |
| しゃせん (shasen) | làn xe | |
| こうそくどうろ (kousoku douro) | đường cao tốc | |
| ちゅうしゃじょう (chuushajou) | bãi đỗ xe |
Đèn xanh ở Nhật gọi là (ao, xanh dương) dù màu thật là xanh lá. Lý do là từ 青 trong tiếng Nhật cũ bao cả xanh lá lẫn xanh dương, cách gọi đó còn giữ tới nay.
4. Thao tác lái xe
| Từ | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| はっしん (hasshin) | cho xe chạy | |
| ちょくしん (chokushin) | đi thẳng | |
| うせつ (usetsu) | rẽ phải | |
| させつ (sasetsu) | rẽ trái | |
| ていし (teishi) | dừng | |
| ていしゃ (teisha) | dừng xe ngắn | |
| ちゅうしゃ (chuusha) | đỗ xe | |
| おいこし (oikoshi) | vượt xe | |
| しゃせんへんこう (shasen henkou) | chuyển làn | |
| bakku | lùi xe | |
| しゃこいれ (shako ire) | lùi xe vào chuồng | |
| じゅうれつちゅうしゃ (juuretsu chuusha) | đỗ xe song song lề đường | |
| あいず (aizu) | ra tín hiệu | |
| あんぜんかくにん (anzen kakunin) | kiểm tra an toàn | |
| ひだりがわつうこう (hidarigawa tsuukou) | đi bên trái |
Nhật đi bên trái đường, vô lăng nằm bên phải. Vì vậy ở Nhật là cú rẽ cắt ngang làn ngược chiều, giống rẽ trái ở Việt Nam. Người mới hay vào nhầm làn ngay sau khi rẽ.
5. Từ vựng tiếng Nhật khi học lái xe ô tô và thi bằng
| Từ | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| きょうかん (kyoukan) | giáo viên dạy lái | |
| がっか (gakka) | phần lý thuyết | |
| ぎのう (ginou) | phần thực hành | |
| ろじょうきょうしゅう (rojou kyoushuu) | học lái trên đường thật | |
| かりめんきょ (kari menkyo) | bằng tạm thời để tập trên đường | |
| こうかそくてい (kouka sokutei) | bài thi thử ở trường | |
| そつぎょうけんてい (sotsugyou kentei) | kỳ sát hạch tốt nghiệp | |
| ほんめん (honmen) | kỳ thi lấy bằng chính thức | |
| がっかしけん (gakka shiken) | thi lý thuyết | |
| ぎのうしけん (ginou shiken) | thi thực hành | |
| しりょくけんさ (shiryoku kensa) | kiểm tra thị lực | |
| うんてんめんきょセンター (unten menkyo sentaa) | trung tâm cấp bằng lái | |
| しょしんしゃマーク (shoshinsha maaku) | biểu tượng xe người mới lái | |
| がいめんきりかえ (gaimen kirikae) | đổi bằng nước ngoài sang bằng Nhật |
Đề lý thuyết dạng đúng sai. Theo tài liệu của nhiều trường lái, bài 仮免 có 50 câu và cần 45 điểm, bài 本免 có 95 câu (90 câu chữ và 5 câu tranh) và cần 90 trên 100 điểm. Hãy hỏi lại trường hoặc trung tâm nơi bạn thi vì quy định có thể thay đổi. Đề hay đánh đố bằng các chữ như (kanarazu, nhất định), (zettai ni, tuyệt đối), (baai, trường hợp). Câu có 必ず thường là câu sai vì luật hay có ngoại lệ.
Người có bằng dưới một năm phải dán (còn gọi , wakaba maaku) hình lá xanh vàng trước và sau xe.
6. Từ vựng tiếng Nhật ngành ô tô: bảo dưỡng và sửa chữa
| Từ | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| せいび (seibi) | bảo dưỡng, sửa chữa | |
| せいびし (seibishi) | thợ, kỹ thuật viên ô tô | |
| てんけん (tenken) | kiểm tra định kỳ | |
| しゃけん (shaken) | đăng kiểm | |
| しゅうり (shuuri) | sửa chữa | |
| こしょう (koshou) | hỏng hóc | |
| ぶひん (buhin) | linh kiện, phụ tùng | |
| こうぐ (kougu) | dụng cụ | |
| ばんきん (bankin) | gò hàn thân vỏ | |
| とそう (tosou) | sơn | |
| オイルこうかん (oiru koukan) | thay dầu | |
| タイヤこうかん (taiya koukan) | thay lốp | |
| bureeki paddo | má phanh | |
| れいきゃくすい (reikyakusui) | nước làm mát | |
| jakki | cái kích | |
| しめる (shimeru) | siết chặt | |
| ゆるめる (yurumeru) | nới lỏng | |
| いおん (ion) | tiếng kêu lạ | |
| もれ (more) | rò rỉ |
Người làm dây chuyền lắp ráp ô tô sẽ cần thêm từ về công đoạn, kiểm hàng và an toàn, có trong bài từ vựng tiếng Nhật công xưởng.
7. Xe nâng
| Từ | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| fookurifuto | xe nâng | |
| fooku | càng nâng | |
| paretto | pallet | |
| にもつ (nimotsu) | hàng hoá | |
| つむ (tsumu) | chất hàng | |
| おろす (orosu) | dỡ hàng | |
| もちあげる (mochiageru) | nâng lên | |
| ぎのうこうしゅう (ginou koushuu) | khoá đào tạo có cấp chứng chỉ |
Lái xe nâng tải trọng từ 1 tấn trở lên ở Nhật cần chứng chỉ hoàn thành . Xe nhỏ hơn 1 tấn cần qua khoá (tokubetsu kyouiku, đào tạo đặc biệt).
8. Từ vựng tiếng Nhật về xe đạp và sửa xe đạp
| Từ | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| じてんしゃ (jitensha) | xe đạp | |
| mamachari | xe đạp mini có giỏ | |
| pedaru | bàn đạp | |
| cheen | xích | |
| sadoru | yên xe | |
| かご (kago) | giỏ xe | |
| にだい (nidai) | baga sau | |
| beru | chuông | |
| raito | đèn | |
| くうきいれ (kuuki ire) | cái bơm | |
| panku | thủng lốp | |
| かぎ (kagi) | khoá | |
| ぼうはんとうろく (bouhan touroku) | đăng ký chống trộm | |
| ちゅうりんじょう (chuurinjou) | bãi đỗ xe đạp | |
| じてんしゃや (jitensha ya) | tiệm xe đạp |
Xe đạp mua ở Nhật phải làm , cảnh sát có thể dừng xe để tra số đăng ký. Từ ngày 1/4/2026, người từ 16 tuổi đi xe đạp vi phạm luật như dùng điện thoại khi đi hay vượt đèn đỏ sẽ bị phạt bằng (ao kippu, vé phạt xanh), mức phạt từ 3.000 đến 12.000 yên tuỳ lỗi.
Câu dùng thật
Khi học lái
- (shiito beruto wo shimete kudasai, "Hãy thắt dây an toàn")
- (tsugi no kousaten wo usetsu shite kudasai, "Hãy rẽ phải ở ngã tư tới")
- (supiido wo otoshite kudasai, "Hãy giảm tốc độ")
- (koko wa ichiji teishi desu, "Chỗ này phải dừng hẳn")
Ở cây xăng và tiệm sửa xe
- (regyuraa mantan de onegai shimasu, "Đổ đầy xăng thường giúp tôi")
- (enjin ga kakarimasen, "Xe không nổ máy")
- (taiya ga panku shimashita, "Lốp xe bị thủng")
- (bureeki kara hen na oto ga shimasu, "Phanh có tiếng kêu lạ")
- (jitensha wo shuuri shite moraemasu ka, "Sửa giúp tôi chiếc xe đạp được không?")
Hầu hết câu chỉ thị đều dùng thể て cộng ください. Nếu chưa chắc cách chia, xem bài thể て.
Lỗi người Việt hay mắc
- Đoán nghĩa katakana theo tiếng Anh. là vô lăng, là gương trong xe. Học kèm hình bộ phận sẽ nhớ đúng hơn.
- Lẫn 停車 và 駐車. là dừng ngắn, người vẫn ngồi trong xe. là đỗ lại, rời xe hoặc dừng lâu. Biển vẫn cho dừng ngắn, biển (chuuteisha kinshi) cấm cả hai.
- Coi 止まれ là gợi ý. Ở biển , xe phải dừng hẳn tại vạch dù đường vắng. Đây là lỗi bị trừ điểm nhiều nhất khi thi thực hành.
- Hiểu バック là "quay lại". Trong lái xe, là lùi xe. Giáo viên nói (bakku shite kudasai) là bảo bạn cài số lùi.
- Quên Nhật đi bên trái. Khi rẽ trái, xe ôm sát lề trái. Khi rẽ phải, xe phải nhường xe đi thẳng ở làn ngược chiều. Nhiều người quen tay bật cần gạt nước thay vì xi nhan vì hai cần đổi bên so với xe ở Việt Nam.
Câu hỏi thường gặp
"Lái xe" tiếng Nhật nói thế nào?
Danh từ là (unten), động từ là (unten suru). Ví dụ (kuruma wo unten shimasu, "Tôi lái ô tô").
Người Việt có thi bằng lái ở Nhật được không?
Được. Bạn có thể học ở rồi thi, hoặc nếu đã có bằng Việt Nam thì làm thủ tục . Thủ tục đổi bằng có điều kiện về thời gian ở Việt Nam sau khi lấy bằng và có bài kiểm tra, nên hỏi trước trung tâm cấp bằng ở tỉnh bạn sống.
Học từ vựng ô tô cần trình độ tiếng Nhật bao nhiêu?
Từ katakana và từ bộ phận có thể học từ N5. Đề lý thuyết bằng lái dùng nhiều kanji, nên đọc thoải mái thường cần khoảng N3. Một số nơi có đề bằng ngoại ngữ, hãy hỏi trung tâm nơi bạn thi. Ôn cách học chữ Hán ở bài kanji là gì.
Xe đạp bị xì lốp nói thế nào?
Nói (taiya no kuuki ga nukemashita, "Lốp bị xì hơi"). Nếu thủng hẳn thì nói (panku shimashita).