Từ vựng tiếng Nhật chủ đề tình yêu: người yêu, hẹn hò, tỏ tình và chia tay
Nội dung bài viết
Người yêu tiếng Nhật là (こいびと, koibito). Trong nói chuyện hằng ngày, người Nhật hay dùng (かれし, kareshi, bạn trai) và (かのじょ, kanojo, bạn gái) hơn. Hẹn hò là (dēto), còn "quen nhau, yêu nhau" là động từ (つきあう, tsukiau). Bài dưới gom từ vựng tình yêu tiếng Nhật theo từng chặng của một mối quan hệ: gọi người trong cuộc, rung động và tỏ tình (), hẹn hò, giận dỗi, chia tay. Phần cuối phân biệt với và chỉ ra cái bẫy mà người Việt rất hay dính.
Gọi người trong mối quan hệ
| Từ | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| こいびと, koibito | người yêu | |
| かれし, kareshi | bạn trai | |
| かのじょ, kanojo | bạn gái (cũng là "cô ấy") | |
| kappuru | cặp đôi | |
| すきなひと, suki na hito | người mình thích | |
| もとカレ, motokare | bạn trai cũ | |
| もとカノ, motokano | bạn gái cũ | |
| こんやくしゃ, kon'yakusha | vị hôn phu, vị hôn thê | |
| おっと, otto | chồng (khi nói về chồng mình) | |
| つま, tsuma | vợ (khi nói về vợ mình) | |
| こいがたき, koigataki | tình địch |
có hai nghĩa. là "cô ấy là sinh viên", còn (kanojo ga imasu) là "tôi có bạn gái". Ngữ cảnh sẽ cho bạn biết nghĩa nào. thì chỉ có nghĩa bạn trai; "anh ấy" là (kare).
Từ chỉ cảm xúc khi yêu
| Từ | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| こい, koi | tình yêu (rung động, say nắng) | |
| あい, ai | tình yêu (thương sâu sắc) | |
| れんあい, ren'ai | chuyện yêu đương | |
| はつこい, hatsukoi | mối tình đầu | |
| かたおもい, kataomoi | yêu đơn phương | |
| りょうおもい, ryōomoi | hai người cùng thích nhau | |
| ひとめぼれ, hitomebore | yêu từ cái nhìn đầu tiên | |
| dokidoki | tim đập thình thịch | |
| あいたい, aitai | nhớ, muốn gặp | |
| さびしい, sabishii | cô đơn, buồn vì thiếu người kia | |
| yakimochi | ghen (kiểu đáng yêu) | |
| しっと, shitto | ghen tuông (nặng hơn) | |
| てれる, tereru | ngượng, đỏ mặt | |
| いちず, ichizu | một lòng một dạ |
và đều là tình yêu nhưng khác sắc thái. nghiêng về cảm giác rung động, mong có được người kia, nên (koi ni ochiru) là "phải lòng". là tình thương bền và sâu, dùng được cả cho gia đình: (kazoku e no ai, tình yêu dành cho gia đình).
Từ rung động tới tỏ tình
| Từ | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| であい, deai | cuộc gặp gỡ | |
| すきになる, suki ni naru | bắt đầu thích | |
| こいにおちる, koi ni ochiru | phải lòng | |
| こくはくする, kokuhaku suru | tỏ tình | |
| つきあう, tsukiau | quen nhau, hẹn hò chính thức | |
| つきあいはじめる, tsukiai hajimeru | bắt đầu quen nhau | |
| ごうコン, gōkon | buổi gặp mặt làm quen nhóm | |
| matchingu apuri | ứng dụng hẹn hò |
(kokuhaku, cáo bạch) có vai trò rất rõ trong văn hoá hẹn hò ở Nhật. Hai người có thể đi chơi riêng vài lần, nhưng thường chỉ được coi là đang quen nhau sau khi một bên nói thẳng tình cảm và bên kia đồng ý. Câu tỏ tình phổ biến:
- (Suki desu. Tsukiatte kudasai.) Mình thích bạn. Làm người yêu mình nhé.
- (Zutto mae kara suki deshita.) Mình đã thích bạn từ lâu rồi.
- (Watashi to tsukiatte kuremasen ka.) Bạn có muốn hẹn hò với mình không?
Đồng ý thì đáp (Hai, yoroshiku onegaishimasu.). Từ chối nhẹ nhàng: (Gomen nasai, tomodachi de itai desu., "Xin lỗi, mình muốn chỉ là bạn").
Từ vựng hẹn hò tiếng Nhật
| Từ | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| dēto | buổi hẹn hò | |
| デートにさそう, dēto ni sasou | rủ đi hẹn hò | |
| まちあわせ, machiawase | hẹn gặp ở một chỗ | |
| てをつなぐ, te o tsunagu | nắm tay | |
| kisu | hôn | |
| hagu | ôm | |
| きねんび, kinenbi | ngày kỷ niệm | |
| えんきょりれんあい, enkyori ren'ai | yêu xa | |
| どうせい, dōsei | sống chung (chưa cưới) | |
| puropōzu | cầu hôn | |
| こんやく, kon'yaku | đính hôn | |
| けっこん, kekkon | kết hôn |
Câu dùng khi hẹn hò:
| Câu | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| Kondo, dēto shimasen ka. | Lần tới mình đi chơi riêng nhé? | |
| Eki de machiawase shiyō. | Hẹn nhau ở ga nhé. | |
| Kareshi iru? | Bạn có bạn trai chưa? | |
| Watashitachi, tsukiatteru no. | Bọn mình đang quen nhau đấy. | |
| Tsukiatte ichinen ni narimasu. | Bọn mình quen nhau được một năm rồi. | |
| Hitomebore shimashita. | Mình đã yêu bạn từ cái nhìn đầu tiên. |
Hỏi là thể thường, chỉ dùng với bạn bè thân. Với người mới quen, nói (Otsukiai shite iru hito wa imasu ka.) cho lịch sự hơn.
Giận dỗi, chia tay và quay lại
| Từ | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| けんか, kenka | cãi nhau | |
| なかなおり, nakanaori | làm lành | |
| うわき, uwaki | lăng nhăng, ngoại tình | |
| わかれる, wakareru | chia tay | |
| ふる, furu | đá (người yêu) | |
| ふられる, furareru | bị đá | |
| しつれん, shitsuren | thất tình | |
| ふくえん, fukuen | quay lại với nhau | |
| よりをもどす, yori o modosu | nối lại tình xưa |
Vài câu hay gặp trong phim và bài hát:
- (Wakareyō.) Mình chia tay đi.
- (Furareta.) Tôi bị đá rồi.
- (Mō ichido yarinaoshitai.) Anh muốn làm lại từ đầu.
- (Uwaki shinaide ne.) Đừng lăng nhăng đấy nhé.
Chia tay dùng trợ từ : (Kare to wakaremashita, "Tôi đã chia tay anh ấy"). Không dùng với .
好き và 愛してる khác nhau thế nào
(suki, thích) và (daisuki, rất thích) là cách nói yêu phổ biến nhất ở Nhật, dùng được từ lúc tỏ tình tới khi đã cưới. (aishiteru, yêu) nặng hơn nhiều, người Nhật ít nói ra miệng, thường chỉ gặp trong lời bài hát, phim hoặc lúc rất nghiêm túc. Nếu bạn muốn xem kỹ từng cách nói "anh yêu em", có bài riêng về anh yêu em tiếng Nhật.
Bẫy Hán Việt: 恋人 và 愛人
Đây là lỗi người Việt biết chữ Hán hay mắc nhất. Trong tiếng Trung đại lục, (ái nhân) có thể nghĩa là vợ hoặc chồng. Trong tiếng Nhật, (あいじん, aijin) lại là nhân tình, người có quan hệ tình cảm với một người đã có gia đình. Giới thiệu người yêu là sẽ gây hiểu lầm rất lớn. Người yêu là , vợ chồng là , , hoặc gọi chung (ふうふ, fūfu).
Cũng vì vậy, và (ふりん, furin) khác nhau: dùng cho cả người đang yêu lẫn đã cưới, chỉ dùng khi có người đã kết hôn.
Lỗi người Việt hay mắc
- Dịch "người yêu" thành . Dùng , hoặc .
- Dùng quá sớm. Ở giai đoạn tỏ tình, tự nhiên hơn.
- Nói . Phải là .
- Gọi chồng người khác là . chỉ dùng cho chồng mình. Chồng của người khác là (dannasan) hoặc (goshujin). Cách gọi theo vai vế có trong bài xưng hô trong tiếng Nhật.
- Hiểu là "đi cùng". Nghĩa gốc là giao du, đi cùng ai đó, nhưng khi nói về hai người thì gần như luôn là quan hệ yêu đương. nói với người khác giới là lời tỏ tình.
Câu hỏi thường gặp
Người yêu tiếng Nhật là gì?
Là (koibito). Nói về người yêu của mình trong đời thường thì dùng (bạn trai) hoặc (bạn gái). nghe hơi trang trọng, hay gặp trong văn viết và lời bài hát.
Hẹn hò tiếng Nhật nói thế nào?
Một buổi hẹn là , đi hẹn hò là . Còn "đang hẹn hò, đang quen nhau" theo nghĩa có quan hệ chính thức là (tsukiatte iru).
Tỏ tình tiếng Nhật nói sao cho tự nhiên?
Câu ngắn gọn nhất là Người Nhật thường nói thẳng như vậy, không vòng vo. Nếu muốn có thêm câu ngọt ngào để nhắn tin, xem bài câu tiếng Nhật dễ thương.