Menu Tiếng Nhật
ĐIỀU HƯỚNG NHANH - TIẾNG NHẬT

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Học tiếng Nhật

Từ vựng tiếng Nhật chủ đề tình yêu: người yêu, hẹn hò, tỏ tình và chia tay

Admin
6 phút đọc12 lượt xem
Nội dung bài viết

Người yêu tiếng Nhật là (こいびと, koibito). Trong nói chuyện hằng ngày, người Nhật hay dùng (かれし, kareshi, bạn trai) và (かのじょ, kanojo, bạn gái) hơn. Hẹn hò là (dēto), còn "quen nhau, yêu nhau" là động từ (つきあう, tsukiau). Bài dưới gom từ vựng tình yêu tiếng Nhật theo từng chặng của một mối quan hệ: gọi người trong cuộc, rung động và tỏ tình (), hẹn hò, giận dỗi, chia tay. Phần cuối phân biệt với và chỉ ra cái bẫy mà người Việt rất hay dính.

Gọi người trong mối quan hệ

TừCách đọcNghĩa
こいびと, koibitongười yêu
かれし, kareshibạn trai
かのじょ, kanojobạn gái (cũng là "cô ấy")
kappurucặp đôi
すきなひと, suki na hitongười mình thích
もとカレ, motokarebạn trai cũ
もとカノ, motokanobạn gái cũ
こんやくしゃ, kon'yakushavị hôn phu, vị hôn thê
おっと, ottochồng (khi nói về chồng mình)
つま, tsumavợ (khi nói về vợ mình)
こいがたき, koigatakitình địch

có hai nghĩa. là "cô ấy là sinh viên", còn (kanojo ga imasu) là "tôi có bạn gái". Ngữ cảnh sẽ cho bạn biết nghĩa nào. thì chỉ có nghĩa bạn trai; "anh ấy" là (kare).

Từ chỉ cảm xúc khi yêu

TừCách đọcNghĩa
こい, koitình yêu (rung động, say nắng)
あい, aitình yêu (thương sâu sắc)
れんあい, ren'aichuyện yêu đương
はつこい, hatsukoimối tình đầu
かたおもい, kataomoiyêu đơn phương
りょうおもい, ryōomoihai người cùng thích nhau
ひとめぼれ, hitomeboreyêu từ cái nhìn đầu tiên
dokidokitim đập thình thịch
あいたい, aitainhớ, muốn gặp
さびしい, sabishiicô đơn, buồn vì thiếu người kia
yakimochighen (kiểu đáng yêu)
しっと, shittoghen tuông (nặng hơn)
てれる, tererungượng, đỏ mặt
いちず, ichizumột lòng một dạ

và đều là tình yêu nhưng khác sắc thái. nghiêng về cảm giác rung động, mong có được người kia, nên (koi ni ochiru) là "phải lòng". là tình thương bền và sâu, dùng được cả cho gia đình: (kazoku e no ai, tình yêu dành cho gia đình).

Từ rung động tới tỏ tình

TừCách đọcNghĩa
であい, deaicuộc gặp gỡ
すきになる, suki ni narubắt đầu thích
こいにおちる, koi ni ochiruphải lòng
こくはくする, kokuhaku surutỏ tình
つきあう, tsukiauquen nhau, hẹn hò chính thức
つきあいはじめる, tsukiai hajimerubắt đầu quen nhau
ごうコン, gōkonbuổi gặp mặt làm quen nhóm
matchingu apuriứng dụng hẹn hò

(kokuhaku, cáo bạch) có vai trò rất rõ trong văn hoá hẹn hò ở Nhật. Hai người có thể đi chơi riêng vài lần, nhưng thường chỉ được coi là đang quen nhau sau khi một bên nói thẳng tình cảm và bên kia đồng ý. Câu tỏ tình phổ biến:

  • (Suki desu. Tsukiatte kudasai.) Mình thích bạn. Làm người yêu mình nhé.
  • (Zutto mae kara suki deshita.) Mình đã thích bạn từ lâu rồi.
  • (Watashi to tsukiatte kuremasen ka.) Bạn có muốn hẹn hò với mình không?

Đồng ý thì đáp (Hai, yoroshiku onegaishimasu.). Từ chối nhẹ nhàng: (Gomen nasai, tomodachi de itai desu., "Xin lỗi, mình muốn chỉ là bạn").

Từ vựng hẹn hò tiếng Nhật

TừCách đọcNghĩa
dētobuổi hẹn hò
デートにさそう, dēto ni sasourủ đi hẹn hò
まちあわせ, machiawasehẹn gặp ở một chỗ
てをつなぐ, te o tsunagunắm tay
kisuhôn
haguôm
きねんび, kinenbingày kỷ niệm
えんきょりれんあい, enkyori ren'aiyêu xa
どうせい, dōseisống chung (chưa cưới)
puropōzucầu hôn
こんやく, kon'yakuđính hôn
けっこん, kekkonkết hôn

Câu dùng khi hẹn hò:

CâuCách đọcNghĩa
Kondo, dēto shimasen ka.Lần tới mình đi chơi riêng nhé?
Eki de machiawase shiyō.Hẹn nhau ở ga nhé.
Kareshi iru?Bạn có bạn trai chưa?
Watashitachi, tsukiatteru no.Bọn mình đang quen nhau đấy.
Tsukiatte ichinen ni narimasu.Bọn mình quen nhau được một năm rồi.
Hitomebore shimashita.Mình đã yêu bạn từ cái nhìn đầu tiên.

Hỏi là thể thường, chỉ dùng với bạn bè thân. Với người mới quen, nói (Otsukiai shite iru hito wa imasu ka.) cho lịch sự hơn.

Giận dỗi, chia tay và quay lại

TừCách đọcNghĩa
けんか, kenkacãi nhau
なかなおり, nakanaorilàm lành
うわき, uwakilăng nhăng, ngoại tình
わかれる, wakareruchia tay
ふる, furuđá (người yêu)
ふられる, furarerubị đá
しつれん, shitsurenthất tình
ふくえん, fukuenquay lại với nhau
よりをもどす, yori o modosunối lại tình xưa

Vài câu hay gặp trong phim và bài hát:

  • (Wakareyō.) Mình chia tay đi.
  • (Furareta.) Tôi bị đá rồi.
  • (Mō ichido yarinaoshitai.) Anh muốn làm lại từ đầu.
  • (Uwaki shinaide ne.) Đừng lăng nhăng đấy nhé.

Chia tay dùng trợ từ : (Kare to wakaremashita, "Tôi đã chia tay anh ấy"). Không dùng với .

好き và 愛してる khác nhau thế nào

(suki, thích) và (daisuki, rất thích) là cách nói yêu phổ biến nhất ở Nhật, dùng được từ lúc tỏ tình tới khi đã cưới. (aishiteru, yêu) nặng hơn nhiều, người Nhật ít nói ra miệng, thường chỉ gặp trong lời bài hát, phim hoặc lúc rất nghiêm túc. Nếu bạn muốn xem kỹ từng cách nói "anh yêu em", có bài riêng về anh yêu em tiếng Nhật.

Bẫy Hán Việt: 恋人 và 愛人

Đây là lỗi người Việt biết chữ Hán hay mắc nhất. Trong tiếng Trung đại lục, (ái nhân) có thể nghĩa là vợ hoặc chồng. Trong tiếng Nhật, (あいじん, aijin) lại là nhân tình, người có quan hệ tình cảm với một người đã có gia đình. Giới thiệu người yêu là sẽ gây hiểu lầm rất lớn. Người yêu là , vợ chồng là , , hoặc gọi chung (ふうふ, fūfu).

Cũng vì vậy, và (ふりん, furin) khác nhau: dùng cho cả người đang yêu lẫn đã cưới, chỉ dùng khi có người đã kết hôn.

Lỗi người Việt hay mắc

  • Dịch "người yêu" thành . Dùng , hoặc .
  • Dùng quá sớm. Ở giai đoạn tỏ tình, tự nhiên hơn.
  • Nói . Phải là .
  • Gọi chồng người khác là . chỉ dùng cho chồng mình. Chồng của người khác là (dannasan) hoặc (goshujin). Cách gọi theo vai vế có trong bài xưng hô trong tiếng Nhật.
  • Hiểu là "đi cùng". Nghĩa gốc là giao du, đi cùng ai đó, nhưng khi nói về hai người thì gần như luôn là quan hệ yêu đương. nói với người khác giới là lời tỏ tình.

Câu hỏi thường gặp

Người yêu tiếng Nhật là gì?

Là (koibito). Nói về người yêu của mình trong đời thường thì dùng (bạn trai) hoặc (bạn gái). nghe hơi trang trọng, hay gặp trong văn viết và lời bài hát.

Hẹn hò tiếng Nhật nói thế nào?

Một buổi hẹn là , đi hẹn hò là . Còn "đang hẹn hò, đang quen nhau" theo nghĩa có quan hệ chính thức là (tsukiatte iru).

Tỏ tình tiếng Nhật nói sao cho tự nhiên?

Câu ngắn gọn nhất là Người Nhật thường nói thẳng như vậy, không vòng vo. Nếu muốn có thêm câu ngọt ngào để nhắn tin, xem bài câu tiếng Nhật dễ thương.