Menu Tiếng Nhật
ĐIỀU HƯỚNG NHANH - TIẾNG NHẬT

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Câu tiếng Nhật dễ thương: kawaii, kirei, sugoi và cách khen
Học tiếng Nhật

Câu tiếng Nhật dễ thương: kawaii, kirei, sugoi và cách khen

Admin
6 phút đọc24 lượt xem
Nội dung bài viết

Ba từ khen dễ thương nhất trong tiếng Nhật là (kawaii, "dễ thương, đáng yêu"), (kirei, "xinh đẹp, đẹp") và (sugoi, "giỏi quá, ghê thật"). Thêm ね ở cuối câu là thành lời khen tự nhiên: (kawaii ne, "dễ thương quá"), (sugoi desu ne, "giỏi thật đấy").

Bài này gom các câu tiếng Nhật dễ thương theo tình huống: khen ngoại hình, khen năng lực, nói với bạn bè, nói với người yêu, và những câu đáng yêu hay gặp trong anime. Mỗi câu có romaji, nghĩa và lời nhắc khi nào nên dùng.

Bảng từ khen cơ bản

TừCách đọcNghĩaDùng khen
kawaiidễ thương, đáng yêungười, con vật, đồ vật
kireiđẹp, xinh; sạchngười, cảnh, chữ viết
utsukushiiđẹp (trang trọng)cảnh, nghệ thuật, văn viết
kakkoiingầu, đẹp trai, phong độnam giới, hành động, đồ vật
sutekituyệt, duyên dángtrang phục, nụ cười, ý tưởng
sugoigiỏi quá, ghê thậtthành tích, năng lực
jouzugiỏi (một kỹ năng)nấu ăn, hát, ngoại ngữ
yasashiitốt bụng, dịu dàngtính cách
osharesành điệu, ăn mặc đẹpquần áo, quán cà phê
sasugaquả đúng là bạnkhi ai đó làm tốt như mong đợi
saikoutuyệt nhất, đỉnhmón ăn, chuyến đi, người

Kawaii tiếng Nhật là gì?

nghĩa rộng hơn "dễ thương" trong tiếng Việt. Người Nhật dùng nó cho em bé, con mèo, cái cốc, dáng đi của ai đó, thậm chí một ông chú vụng về. Giới trẻ còn rút gọn thành hay (kawayo) trong tin nhắn.

Đừng nhầm với (kawaisou, "tội nghiệp, đáng thương"). Hai từ chỉ khác vài âm, nhưng nói nhầm với một cô gái thì ý khen thành ý thương hại.

Xinh đẹp tiếng Nhật là gì?

Có bốn cách nói "xinh đẹp", khác nhau ở sắc thái:

TừSắc tháiVí dụ
đẹp kiểu thanh lịch, trưởng thành (kirei na hito desu ne, "người đẹp thật")
xinh kiểu đáng yêu, trẻ trung (warau to kawaii ne, "cười lên dễ thương ghê")
đẹp trang trọng, hơi văn chương (utsukushii keshiki desu ne, "phong cảnh đẹp quá")
danh từ "người đẹp" (okaasan, bijin desu ne, "mẹ bạn đẹp quá")

きれい trông như tính từ đuôi い, nhưng thật ra là tính từ đuôi な. Vì vậy phải nói (kirei na hana, "bông hoa đẹp"), không nói きれいい hay きれいくない. Phủ định đúng là .

Câu khen ngoại hình

CâuCách đọcNghĩa
sono fuku, niatteru neBộ đồ đó hợp với bạn ghê.
egao ga suteki desu neNụ cười của bạn đẹp quá.
kamigata kaeta? ii ne!Đổi kiểu tóc à? Đẹp đó!
me ga kirei da neMắt bạn đẹp thật.
kyou kakkoii neHôm nay trông ngầu ghê.
oshare da neĂn mặc sành điệu ghê.
ikemen da neĐẹp trai quá.

Người Nhật hay khen thứ người kia chọn (quần áo, kiểu tóc, phụ kiện) hơn là cơ thể. Câu như (yaseta ne, "gầy đi nhỉ") người Việt coi là khen, nhưng với nhiều người Nhật lại thành nhận xét về cân nặng, khiến họ khó xử.

Câu khen năng lực

CâuCách đọcNghĩa
nihongo ga jouzu desu neTiếng Nhật của bạn giỏi quá.
sasuga desu neQuả không hổ danh.
ganbatta ne!Bạn đã cố gắng nhiều rồi!
yoku dekimashitaLàm tốt lắm (thầy khen trò).
tensai jan!Thiên tài đấy à!
tayori ni naru neCó bạn thật đáng tin.
ryouri ga jouzu da neBạn nấu ăn giỏi ghê.

Người Nhật nhận lời khen bằng cách khiêm tốn. Khi được khen tiếng Nhật giỏi, câu đáp quen thuộc là (iie iie, mada mada desu, "không đâu, tôi còn kém lắm"). Nói cũng được, cách cảm ơn theo từng mức có trong bài cảm ơn tiếng Nhật.

Khen cấp trên, người lớn tuổi

上手 là lời khen từ trên xuống, kiểu thầy khen trò. Nói với trưởng phòng nghe như đang chấm điểm họ. Với cấp trên, người Nhật khen gián tiếp.

  • (benkyou ni narimashita, "tôi học được nhiều điều")
  • (sasuga desu, "quả đúng là anh/chị")
  • (sankou ni narimasu, "rất đáng tham khảo")

Cách nói hạ mình, nâng người khác thuộc phần kính ngữ tiếng Nhật.

Câu tiếng Nhật dễ thương nói với bạn bè

CâuCách đọcNghĩa
arigato ne!Cảm ơn nha!
daijoubu da yoKhông sao đâu mà.
genki dashite!Vui lên nào!
issho ni ikou!Đi cùng nhau đi!
otsukaresama!Vất vả rồi!
mata ne!Gặp lại nha!
itsumo arigatouLúc nào cũng cảm ơn bạn.

Câu dễ thương nói với người yêu

CâuCách đọcNghĩa
aitai naNhớ quá, muốn gặp ghê.
daisuki!Thích nhất trên đời!
zutto issho ni itaiMuốn ở bên nhau mãi.
soba ni ite kurete arigatouCảm ơn vì đã ở bên mình.
gyuu shiteÔm mình đi.
oyasumi, ii yume mite neNgủ ngon, mơ đẹp nha.
sabishikattaMình đã thấy cô đơn lắm (khi vắng bạn).

Người Nhật ít nói thẳng 愛してる (aishiteru) ngoài đời. 大好き và 好き dùng nhiều hơn. Phân biệt các mức này nằm ở bài anh yêu em tiếng Nhật.

Những câu nói dễ thương trong anime

Nhân vật dễ thương trong anime có cách nói riêng, nghe thì vui nhưng dùng ngoài đời nên có chừng mực:

CâuCách đọcNghĩa, khi nào gặp
ehehecười ngượng khi được khen
onii-chan!anh trai ơi (em gái gọi anh)
yoroshiku ne!mong được giúp đỡ nha, câu chào bạn mới
itadakimaasu!mời mọi người ăn, kéo dài cho vui
hawawatiếng luống cuống của nhân vật nhút nhát
nyantiếng mèo kêu, gắn cuối câu để làm nũng
yattaa!yeah, được rồi!

Kéo dài nguyên âm cuối (, arigatoo) và gắn ~ちゃん sau tên là hai cách làm câu nghe mềm hơn. Giọng làm nũng quá đà ngoài đời bị gọi là (burikko, "giả nai"). Các từ khác trong anime xem thêm ở bài từ tiếng Nhật hay gặp trong anime.

Lỗi người Việt hay mắc

  • Khen đàn ông bằng かわいい. Người Nhật vẫn nói vậy, nhưng nhiều chàng trai thích được khen かっこいい hơn.
  • Dùng 美しい trong trò chuyện hằng ngày. Từ này hợp với văn viết, cảnh đẹp; khen bạn gái bằng 美しい nghe như đọc thơ.
  • Chia sai きれい theo kiểu đuôi い: きれいかった. Đúng là きれいだった.
  • Khen cấp trên bằng 上手 hoặc すごい, nghe như đang đánh giá họ.
  • Nói かわいそう khi định nói かわいい.

Câu hỏi thường gặp

Kawaii tiếng Nhật là gì?

かわいい (kawaii) nghĩa là dễ thương, đáng yêu. Dùng cho người, con vật, đồ vật, cả hành động.

Xinh đẹp tiếng Nhật nói thế nào?

Phổ biến nhất là きれい (kirei). かわいい là xinh kiểu đáng yêu, 美人 là "người đẹp", 美しい dùng khi trang trọng.

Khen đẹp trai bằng tiếng Nhật là gì?

かっこいい (kakkoii) hoặc イケメン (ikemen). イケメン là từ lóng, dùng với bạn bè.

Được khen thì đáp lại thế nào?

Có thể đáp ありがとう, hoặc khiêm tốn hơn là いえいえ、まだまだです. Với bạn thân, chỉ cần cười えへへ, ありがと!