
Câu tiếng Nhật dễ thương: kawaii, kirei, sugoi và cách khen
Nội dung bài viết
Ba từ khen dễ thương nhất trong tiếng Nhật là (kawaii, "dễ thương, đáng yêu"), (kirei, "xinh đẹp, đẹp") và (sugoi, "giỏi quá, ghê thật"). Thêm ね ở cuối câu là thành lời khen tự nhiên: (kawaii ne, "dễ thương quá"), (sugoi desu ne, "giỏi thật đấy").
Bài này gom các câu tiếng Nhật dễ thương theo tình huống: khen ngoại hình, khen năng lực, nói với bạn bè, nói với người yêu, và những câu đáng yêu hay gặp trong anime. Mỗi câu có romaji, nghĩa và lời nhắc khi nào nên dùng.
Bảng từ khen cơ bản
| Từ | Cách đọc | Nghĩa | Dùng khen |
|---|---|---|---|
| kawaii | dễ thương, đáng yêu | người, con vật, đồ vật | |
| kirei | đẹp, xinh; sạch | người, cảnh, chữ viết | |
| utsukushii | đẹp (trang trọng) | cảnh, nghệ thuật, văn viết | |
| kakkoii | ngầu, đẹp trai, phong độ | nam giới, hành động, đồ vật | |
| suteki | tuyệt, duyên dáng | trang phục, nụ cười, ý tưởng | |
| sugoi | giỏi quá, ghê thật | thành tích, năng lực | |
| jouzu | giỏi (một kỹ năng) | nấu ăn, hát, ngoại ngữ | |
| yasashii | tốt bụng, dịu dàng | tính cách | |
| oshare | sành điệu, ăn mặc đẹp | quần áo, quán cà phê | |
| sasuga | quả đúng là bạn | khi ai đó làm tốt như mong đợi | |
| saikou | tuyệt nhất, đỉnh | món ăn, chuyến đi, người |
Kawaii tiếng Nhật là gì?
nghĩa rộng hơn "dễ thương" trong tiếng Việt. Người Nhật dùng nó cho em bé, con mèo, cái cốc, dáng đi của ai đó, thậm chí một ông chú vụng về. Giới trẻ còn rút gọn thành hay (kawayo) trong tin nhắn.
Đừng nhầm với (kawaisou, "tội nghiệp, đáng thương"). Hai từ chỉ khác vài âm, nhưng nói nhầm với một cô gái thì ý khen thành ý thương hại.
Xinh đẹp tiếng Nhật là gì?
Có bốn cách nói "xinh đẹp", khác nhau ở sắc thái:
| Từ | Sắc thái | Ví dụ |
|---|---|---|
| đẹp kiểu thanh lịch, trưởng thành | (kirei na hito desu ne, "người đẹp thật") | |
| xinh kiểu đáng yêu, trẻ trung | (warau to kawaii ne, "cười lên dễ thương ghê") | |
| đẹp trang trọng, hơi văn chương | (utsukushii keshiki desu ne, "phong cảnh đẹp quá") | |
| danh từ "người đẹp" | (okaasan, bijin desu ne, "mẹ bạn đẹp quá") |
きれい trông như tính từ đuôi い, nhưng thật ra là tính từ đuôi な. Vì vậy phải nói (kirei na hana, "bông hoa đẹp"), không nói きれいい hay きれいくない. Phủ định đúng là .
Câu khen ngoại hình
| Câu | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| sono fuku, niatteru ne | Bộ đồ đó hợp với bạn ghê. | |
| egao ga suteki desu ne | Nụ cười của bạn đẹp quá. | |
| kamigata kaeta? ii ne! | Đổi kiểu tóc à? Đẹp đó! | |
| me ga kirei da ne | Mắt bạn đẹp thật. | |
| kyou kakkoii ne | Hôm nay trông ngầu ghê. | |
| oshare da ne | Ăn mặc sành điệu ghê. | |
| ikemen da ne | Đẹp trai quá. |
Người Nhật hay khen thứ người kia chọn (quần áo, kiểu tóc, phụ kiện) hơn là cơ thể. Câu như (yaseta ne, "gầy đi nhỉ") người Việt coi là khen, nhưng với nhiều người Nhật lại thành nhận xét về cân nặng, khiến họ khó xử.
Câu khen năng lực
| Câu | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| nihongo ga jouzu desu ne | Tiếng Nhật của bạn giỏi quá. | |
| sasuga desu ne | Quả không hổ danh. | |
| ganbatta ne! | Bạn đã cố gắng nhiều rồi! | |
| yoku dekimashita | Làm tốt lắm (thầy khen trò). | |
| tensai jan! | Thiên tài đấy à! | |
| tayori ni naru ne | Có bạn thật đáng tin. | |
| ryouri ga jouzu da ne | Bạn nấu ăn giỏi ghê. |
Người Nhật nhận lời khen bằng cách khiêm tốn. Khi được khen tiếng Nhật giỏi, câu đáp quen thuộc là (iie iie, mada mada desu, "không đâu, tôi còn kém lắm"). Nói cũng được, cách cảm ơn theo từng mức có trong bài cảm ơn tiếng Nhật.
Khen cấp trên, người lớn tuổi
上手 là lời khen từ trên xuống, kiểu thầy khen trò. Nói với trưởng phòng nghe như đang chấm điểm họ. Với cấp trên, người Nhật khen gián tiếp.
- (benkyou ni narimashita, "tôi học được nhiều điều")
- (sasuga desu, "quả đúng là anh/chị")
- (sankou ni narimasu, "rất đáng tham khảo")
Cách nói hạ mình, nâng người khác thuộc phần kính ngữ tiếng Nhật.
Câu tiếng Nhật dễ thương nói với bạn bè
| Câu | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| arigato ne! | Cảm ơn nha! | |
| daijoubu da yo | Không sao đâu mà. | |
| genki dashite! | Vui lên nào! | |
| issho ni ikou! | Đi cùng nhau đi! | |
| otsukaresama! | Vất vả rồi! | |
| mata ne! | Gặp lại nha! | |
| itsumo arigatou | Lúc nào cũng cảm ơn bạn. |
Câu dễ thương nói với người yêu
| Câu | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| aitai na | Nhớ quá, muốn gặp ghê. | |
| daisuki! | Thích nhất trên đời! | |
| zutto issho ni itai | Muốn ở bên nhau mãi. | |
| soba ni ite kurete arigatou | Cảm ơn vì đã ở bên mình. | |
| gyuu shite | Ôm mình đi. | |
| oyasumi, ii yume mite ne | Ngủ ngon, mơ đẹp nha. | |
| sabishikatta | Mình đã thấy cô đơn lắm (khi vắng bạn). |
Người Nhật ít nói thẳng 愛してる (aishiteru) ngoài đời. 大好き và 好き dùng nhiều hơn. Phân biệt các mức này nằm ở bài anh yêu em tiếng Nhật.
Những câu nói dễ thương trong anime
Nhân vật dễ thương trong anime có cách nói riêng, nghe thì vui nhưng dùng ngoài đời nên có chừng mực:
| Câu | Cách đọc | Nghĩa, khi nào gặp |
|---|---|---|
| ehehe | cười ngượng khi được khen | |
| onii-chan! | anh trai ơi (em gái gọi anh) | |
| yoroshiku ne! | mong được giúp đỡ nha, câu chào bạn mới | |
| itadakimaasu! | mời mọi người ăn, kéo dài cho vui | |
| hawawa | tiếng luống cuống của nhân vật nhút nhát | |
| nyan | tiếng mèo kêu, gắn cuối câu để làm nũng | |
| yattaa! | yeah, được rồi! |
Kéo dài nguyên âm cuối (, arigatoo) và gắn ~ちゃん sau tên là hai cách làm câu nghe mềm hơn. Giọng làm nũng quá đà ngoài đời bị gọi là (burikko, "giả nai"). Các từ khác trong anime xem thêm ở bài từ tiếng Nhật hay gặp trong anime.
Lỗi người Việt hay mắc
- Khen đàn ông bằng かわいい. Người Nhật vẫn nói vậy, nhưng nhiều chàng trai thích được khen かっこいい hơn.
- Dùng 美しい trong trò chuyện hằng ngày. Từ này hợp với văn viết, cảnh đẹp; khen bạn gái bằng 美しい nghe như đọc thơ.
- Chia sai きれい theo kiểu đuôi い: きれいかった. Đúng là きれいだった.
- Khen cấp trên bằng 上手 hoặc すごい, nghe như đang đánh giá họ.
- Nói かわいそう khi định nói かわいい.
Câu hỏi thường gặp
Kawaii tiếng Nhật là gì?
かわいい (kawaii) nghĩa là dễ thương, đáng yêu. Dùng cho người, con vật, đồ vật, cả hành động.
Xinh đẹp tiếng Nhật nói thế nào?
Phổ biến nhất là きれい (kirei). かわいい là xinh kiểu đáng yêu, 美人 là "người đẹp", 美しい dùng khi trang trọng.
Khen đẹp trai bằng tiếng Nhật là gì?
かっこいい (kakkoii) hoặc イケメン (ikemen). イケメン là từ lóng, dùng với bạn bè.
Được khen thì đáp lại thế nào?
Có thể đáp ありがとう, hoặc khiêm tốn hơn là いえいえ、まだまだです. Với bạn thân, chỉ cần cười えへへ, ありがと!