Từ vựng việc nhà tiếng Nhật: giặt đồ, dọn dẹp và ký hiệu giặt trên nhãn
Nội dung bài viết
Việc nhà trong tiếng Nhật là (kaji). Ba nhóm việc chính là giặt đồ (sentaku suru), dọn dẹp (souji suru) và nấu ăn (ryouri suru). Phần khó với người mới không nằm ở danh từ mà ở cụm động từ đi kèm: hút bụi là (soujiki o kakeru), phơi đồ là (sentakumono o hosu), nấu cơm là (gohan o taku). Bài này gom các cụm đó theo từng việc, thêm cách đọc ký hiệu giặt trên nhãn quần áo Nhật.
Giặt đồ tiếng Nhật: từ giặt đến gấp
Quần áo cần giặt hoặc đã giặt đều gọi là (sentakumono). Một vòng giặt đồ ở Nhật thường gồm: giặt, phơi, thu vào, gấp.
| Tiếng Nhật | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| sentaku suru | giặt đồ | |
| sentakuki o mawasu | cho máy giặt chạy | |
| senzai | bột giặt, nước giặt | |
| juunanzai | nước xả vải | |
| hyouhakuzai | thuốc tẩy | |
| sentakumono o hosu | phơi đồ | |
| heyaboshi | phơi trong nhà | |
| sentakumono o torikomu | thu đồ vào | |
| sentakumono o tatamu | gấp quần áo | |
| airon o kakeru | là, ủi đồ | |
| hangaa | móc áo | |
| sentakubasami | kẹp phơi đồ | |
| koin randorii | tiệm giặt tự động bỏ xu |
Ở Nhật, nhiều nhà phơi đồ ở ban công. Ngày mưa hoặc mùa phấn hoa, người ta hay chọn . Chăn đệm cũng được mang ra phơi: (futon o hosu, phơi chăn đệm).
Dọn dẹp tiếng Nhật: hút bụi, lau, quét, cất gọn
Tiếng Việt dùng chữ "dọn dẹp" cho nhiều việc, tiếng Nhật tách rõ hơn. là làm sạch bụi bẩn, còn (katazukeru) là cất đồ về đúng chỗ cho gọn.
| Tiếng Nhật | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| souji suru | dọn vệ sinh, quét dọn | |
| katazukeru | dọn cho gọn, cất đồ | |
| soujiki o kakeru | hút bụi | |
| houki de haku | quét bằng chổi | |
| fuku | lau | |
| zoukin | giẻ lau | |
| yuka o fuku | lau sàn | |
| mado o fuku | lau cửa kính | |
| migaku | chà, đánh bóng | |
| toire o souji suru | cọ nhà vệ sinh | |
| ofuro o arau | cọ bồn tắm | |
| kabi | nấm mốc | |
| kanki suru | mở cửa cho thoáng khí |
Một lưu ý: (fuku, lau) và (fuku, thổi) đọc giống nhau. Nhìn kanji hoặc ngữ cảnh để phân biệt.
Nấu cơm và rửa bát
| Tiếng Nhật | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| gohan o taku | nấu cơm | |
| suihanki | nồi cơm điện | |
| okome o togu | vo gạo | |
| ryouri suru | nấu ăn | |
| gohan o tsukuru | làm cơm, nấu bữa | |
| osara o arau | rửa đĩa, rửa bát | |
| shokki | bát đĩa nói chung | |
| shokki o arau | rửa bát đĩa | |
| shokki araiki | máy rửa bát | |
| shokki o fuku | lau khô bát đĩa | |
| shokki o katazukeru | cất bát đĩa | |
| teeburu o fuku | lau bàn |
Động từ (taku) gần như chỉ dùng cho cơm. Muốn nói nấu món khác, dùng (tsukuru) hoặc các động từ cụ thể như (niru, ninh), (yaku, nướng, rán). Phần dụng cụ bếp và cách đọc công thức có ở bài từ vựng tiếng Nhật chủ đề nấu ăn.
Đổ rác và các việc lặt vặt
| Tiếng Nhật | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| gomi o dasu | mang rác ra chỗ đổ | |
| gomi o wakeru | phân loại rác | |
| gomibukuro | túi rác | |
| shiitsu o kaeru | thay ga giường | |
| kaimono ni iku | đi chợ, đi mua đồ | |
| ueki ni mizu o yaru | tưới cây | |
| petto no sewa o suru | chăm thú cưng |
Ở Nhật, đổ rác là việc nhà có luật riêng: mỗi loại rác có ngày đổ và túi riêng. Cách chia loại và đọc lịch đổ rác được giải thích kỹ ở bài phân loại rác tiếng Nhật.
Ký hiệu giặt trên nhãn quần áo Nhật
Nhãn hướng dẫn giặt gọi là (sentaku hyouji). Từ tháng 12/2016, Nhật chuyển sang bộ ký hiệu theo chuẩn quốc tế ISO, nên quần áo mua ở Nhật bây giờ dùng ký hiệu giống phần lớn hàng may mặc xuất khẩu. Có năm hình cơ bản:
| Hình | Tên tiếng Nhật | Nói về |
|---|---|---|
| Chậu nước | (katei sentaku) | giặt ở nhà; số trong chậu là nhiệt độ nước tối đa |
| Tam giác | (hyouhaku) | có được dùng thuốc tẩy không |
| Hình vuông | (kansou) | cách làm khô: sấy máy hoặc phơi |
| Bàn là | (airon) | là ủi; số chấm càng nhiều, nhiệt càng cao |
| Hình tròn | (kuriiningu) | giặt ở tiệm (giặt khô, giặt ướt chuyên nghiệp) |
Vài quy tắc đọc nhanh:
- Dấu X đè lên hình nghĩa là không được làm việc đó. Chậu có dấu X là không giặt nước ở nhà.
- Bàn tay trong chậu là giặt tay: (tearai).
- Gạch ngang dưới hình là làm nhẹ tay. Một gạch là nhẹ, hai gạch là rất nhẹ.
- Trong hình vuông, vòng tròn là sấy bằng máy. Gạch dọc là phơi treo (tsuriboshi), gạch ngang là phơi nằm (hiraboshi), có thêm gạch chéo ở góc là phơi trong bóng râm (hikageboshi).
Nhãn cũng hay có thêm dòng chữ ngắn. Ba câu gặp nhiều nhất:
- (netto ni irete aratte kudasai, cho vào túi lưới rồi giặt)
- (uragaeshite aratte kudasai, lộn trái rồi giặt)
- (iroochi suru koto ga arimasu, có thể bị phai màu)
Câu nói khi chia việc nhà
Ở chung với bạn cùng phòng hay với gia đình host, bạn sẽ cần mấy câu này. Mẫu nhờ vả dùng thể て, ôn lại ở bài thể て nếu chưa chắc.
- (kyou wa watashi ga souji shimasu, hôm nay tôi dọn dẹp)
- (sentakumono, torikonde kureru, thu đồ vào giúp mình nhé?)
- (osara wa watashi ga arau ne, để mình rửa bát)
- (gomidashi, onegai dekimasu ka, nhờ bạn đổ rác được không?)
- (soujiki o kakete mo ii desu ka, tôi hút bụi bây giờ được không?)
- (kaji o buntan shimashou, mình chia việc nhà nhé)
Câu xin phép hút bụi nghe có vẻ thừa, nhưng ở chung cư Nhật, tiếng máy hút bụi vào buổi tối muộn dễ làm phiền hàng xóm. Hỏi trước là phép lịch sự thường thấy.
Lỗi người Việt hay gặp
- Dùng (arau) cho giặt quần áo. Câu 服を洗う vẫn hiểu được, nhưng nói tự nhiên là .
- Dùng khi muốn nói dọn bàn học cho gọn. Việc cất đồ cho gọn là .
- Nói 掃除機をする. Máy hút bụi đi với động từ : .
- Dùng cho nấu cơm. Nấu cơm trong nồi là .
Câu hỏi thường gặp
Hút bụi tiếng Nhật nói thế nào?
(soujiki o kakeru). Máy hút bụi là , động từ đi kèm là かける.
Rửa bát tiếng Nhật là gì?
(osara o arau) hoặc (shokki o arau). Danh từ "việc rửa bát" là (saraarai).
Giặt tay tiếng Nhật là gì?
(tearai). Trên nhãn quần áo, giặt tay là hình bàn tay trong chậu nước. Lưu ý (otearai) lại là nhà vệ sinh.
Ký hiệu giặt ở Nhật có khác Việt Nam không?
Từ cuối năm 2016 Nhật dùng ký hiệu theo chuẩn ISO, nên phần lớn giống ký hiệu trên quần áo xuất khẩu bạn thấy ở Việt Nam. Quần áo cũ mua trước thời điểm đó có thể vẫn mang ký hiệu kiểu cũ của Nhật.