Menu Tiếng Nhật
ĐIỀU HƯỚNG NHANH - TIẾNG NHẬT

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Học tiếng Nhật

Từ vựng tiếng Nhật về xe đạp: bộ phận xe, đăng ký chống trộm và luật đi đường

Admin
9 phút đọc30 lượt xem
Nội dung bài viết

Xe đạp tiếng Nhật là (jitensha, “xe đạp”). Xe đạp chợ có giỏ phía trước người Nhật gọi là (mamachari, “xe đạp đi chợ của các bà mẹ”), xe trợ lực điện là (dendō jitensha, “xe đạp điện trợ lực”). Sống ở Nhật, ngoài tên bộ phận để đi sửa xe, bạn còn cần ba nhóm từ khác: đăng ký chống trộm (), bãi giữ xe () và luật đi đường. Từ tháng 4 năm 2026, người đi xe đạp từ 16 tuổi vi phạm luật có thể bị phạt bằng vé xanh, nên phần luật trong bài này đáng đọc kỹ.

Bài từ vựng tiếng Nhật ô tô và lái xe đã có vài từ xe đạp cơ bản. Bài này đi sâu vào đời sống đi xe đạp hằng ngày.

Các loại xe đạp

Tiếng NhậtCách đọcNghĩa
jitenshaxe đạp
mamacharixe đạp đi chợ có giỏ
dendō ashisuto jitenshaxe đạp trợ lực điện
kodomo nose jitenshaxe đạp có ghế chở trẻ em
rōdo baikuxe đạp đua đường trường
maunten baikuxe đạp địa hình
oritatami jitenshaxe đạp gấp
chūko jitenshaxe đạp cũ
shea saikuruxe đạp thuê công cộng

Tên bộ phận xe đạp tiếng Nhật

Phần lớn tên bộ phận mượn tiếng Anh và viết bằng katakana, nên đọc được katakana là đã đoán được một nửa. Nếu còn chậm, ôn lại bài bảng chữ cái katakana.

Tiếng NhậtCách đọcNghĩa
handorutay lái, ghi đông
sadoruyên xe
pedarubàn đạp
chēnxích
taiyalốp
chūbusăm
barubuvan bơm
burēkiphanh
beruchuông
raitođèn
kagogiỏ xe
nidaibaga sau
sutandochân chống
doroyokechắn bùn
hanshabantấm phản quang
gialíp, số
kagikhoá
waiyā rokkukhoá dây
kūkiirebơm xe

Xe ở Nhật thường có sẵn khoá vòng gắn ở bánh sau. Nhiều người khoá thêm dây vào cột hoặc khung giữ xe, vì xe đạp là món đồ bị trộm rất nhiều.

Đăng ký chống trộm (防犯登録)

Ở Nhật, người dùng xe đạp có nghĩa vụ đăng ký chống trộm theo luật. Khi mua xe mới ở cửa hàng, nhân viên thường làm luôn thủ tục, dán tem lên khung và đưa bạn một phiếu lưu. Phí đăng ký khác nhau theo tỉnh, thành.

Tiếng NhậtCách đọcNghĩa
bōhan tōrokuđăng ký chống trộm
bōhan tōroku kādothẻ, phiếu đăng ký
hikaeliên lưu, bản giữ lại
tōroku bangōsố đăng ký
meigi henkōsang tên
tōroku masshōhuỷ đăng ký
jōto shōmeishogiấy chứng nhận chuyển nhượng
mibun shōmeishogiấy tờ tuỳ thân
zairyū kādothẻ cư trú

Hai tình huống du học sinh và thực tập sinh hay gặp:

  • Mua lại xe cũ của người quen. Xin người bán ghi giấy chuyển nhượng () và đưa phiếu đăng ký cũ. Không có giấy này, bạn khó đăng ký lại và dễ bị nghi là xe ăn cắp.
  • Bị cảnh sát dừng hỏi. Cảnh sát hay dừng người đi xe đạp để kiểm tra số đăng ký, gọi là (shokumu shitsumon). Hãy bình tĩnh, đưa thẻ cư trú và nói xe là của mình.
CâuRomajiNghĩa
Bōhan tōroku o onegai shimasu.Cho tôi đăng ký chống trộm.
Kore wa watashi no jitensha desu.Đây là xe đạp của tôi.
Tomodachi kara yuzutte moraimashita.Tôi được bạn nhượng lại.
Kikoku suru node, tōroku o masshō shitai desu.Tôi sắp về nước nên muốn huỷ đăng ký.

Bãi giữ xe và xe bị cẩu

Ở ga tàu và khu mua sắm, để xe ngoài khu vực quy định rất dễ bị dán giấy cảnh báo rồi bị thu về bãi tạm giữ. Muốn lấy lại phải mang giấy tờ đến nơi giữ xe và nộp phí.

Tiếng NhậtCách đọcNghĩa
chūrinjōbãi giữ xe đạp
chūrin kinshicấm đỗ xe đạp
yūryōcó thu phí
muryōmiễn phí
teiki riyōgửi theo tháng
ichiji riyōgửi theo lượt
hōchi jitenshaxe đạp bỏ, để sai chỗ
tekkyothu dọn, cẩu đi
hokanjonơi tạm giữ xe
henkan tesūryōphí nhận lại xe
CâuRomajiNghĩa
Koko ni jitensha o tomete mo ii desu ka.Tôi để xe ở đây được không?
Jitensha ga tekkyo sareta mitai desu.Hình như xe đạp của tôi bị cẩu đi rồi.
Hokanjo wa doko desu ka.Nơi giữ xe ở đâu ạ?

Luật đi xe đạp ở Nhật cần biết

Theo luật giao thông Nhật, xe đạp được tính là xe, nên nguyên tắc là đi trên lòng đường, bên trái. Chỉ được đi trên vỉa hè khi có biển cho phép, khi là trẻ em hoặc người cao tuổi, hoặc khi đường quá nguy hiểm; lúc đó phải đi sát phía lòng đường, chậm và nhường người đi bộ.

Tiếng NhậtCách đọcNghĩa
shadōlòng đường
hodōvỉa hè
hidarigawa tsūkōđi bên trái
hokōsha yūsenưu tiên người đi bộ
ichiji teishidừng hẳn (biển 止まれ)
shingō mushivượt đèn đỏ
futari norichở hai người
heishinđi hàng ngang
kasasashi untenvừa đi vừa che ô
nagara sumahovừa đi vừa dùng điện thoại
mutōkakhông bật đèn
inshu untenđi xe khi đã uống rượu
herumettomũ bảo hiểm
doryoku gimunghĩa vụ cố gắng (khuyến khích, không phạt)
aokippuvé phạt xanh
hansokukintiền phạt vi phạm

Vé phạt xanh từ tháng 4 năm 2026

Từ ngày 1 tháng 4 năm 2026, người đi xe đạp từ 16 tuổi trở lên vi phạm một số lỗi sẽ bị lập vé xanh và nộp tiền phạt hành chính. Một số mức đã được công bố:

LỗiTiếng NhậtTiền phạt
Vừa đi vừa dùng điện thoại12.000 yên
Vào chắn tàu đang đóng7.000 yên
Vượt đèn đỏ6.000 yên
Đi ngược chiều, đi vỉa hè sai luật6.000 yên
Vừa đi vừa che ô5.000 yên
Đeo tai nghe5.000 yên
Không bật đèn ban đêm5.000 yên
Chở hai người, đi hàng ngang3.000 yên

Đi xe khi đã uống rượu không nằm trong hệ thống vé xanh mà bị xử lý hình sự, nặng hơn nhiều. Mũ bảo hiểm từ tháng 4 năm 2023 là nghĩa vụ cố gắng cho mọi người đi xe đạp: chưa bị phạt nhưng được khuyến khích đội. Chở trẻ nhỏ bằng ghế chuyên dụng được phép theo quy định từng địa phương, còn chở bạn ngồi baga thì vi phạm.

Đi sửa xe: từ và câu dùng ở tiệm

Tiếng NhậtCách đọcNghĩa
jitenshayatiệm xe đạp
shūrisửa chữa
pankuthủng săm, xẹp lốp
panku shūrivá săm
tenkenkiểm tra, bảo dưỡng
kōkanthay mới
mitsumoribáo giá
CâuRomajiNghĩa
Panku shita node, naoshite moraemasu ka.Xe bị thủng săm, anh sửa giúp được không?
Taiya no kūki ga nukete imasu.Lốp bị xì hơi.
Burēki ga kikimasen.Phanh không ăn.
Chēn ga hazuremashita.Xích bị tuột.
Hen na oto ga shimasu.Xe kêu lạ.
Sadoru o sukoshi sagete kudasai.Hạ yên xuống một chút giúp tôi.
Shūridai wa ikura desu ka.Tiền sửa bao nhiêu ạ?
Kūkiire o kashite moraemasu ka.Cho tôi mượn bơm được không?

Khi bị mất xe

Nếu xe bị trộm, đến đồn cảnh sát nhỏ gần nhà ( (kōban, “đồn cảnh sát khu vực”)) và báo mất. Mang theo phiếu đăng ký chống trộm vì cảnh sát cần số đăng ký để tra xe.

CâuRomajiNghĩa
Jitensha o nusumaremashita.Tôi bị lấy trộm xe đạp.
Tōnan todoke o dashitai desu.Tôi muốn trình báo mất trộm.
Kagi o nakushimashita.Tôi làm mất chìa khoá xe.

Lỗi người Việt hay mắc

  • Đi xe đạp như đi xe máy ở Việt Nam. Ở Nhật xe đi bên trái, phải dừng hẳn ở biển 止まれ, không lạng lách qua người đi bộ trên vỉa hè.
  • Vừa đi vừa che ô, nghe nhạc. Ở Việt Nam rất bình thường, ở Nhật đều là lỗi bị phạt.
  • Mua xe cũ không lấy giấy. Xe mua lại không có phiếu đăng ký hay giấy chuyển nhượng là nguồn rắc rối lớn nhất khi bị cảnh sát hỏi.
  • Bỏ xe lại khi về nước. Xe bỏ lại thành 放置自転車, vẫn đứng tên bạn. Nên huỷ đăng ký, bán hoặc nhờ tiệm xử lý trước khi đi.
  • Nhầm 止める và 止まる. 自転車を止める là dừng, đỗ xe (có tân ngữ), 自転車が止まる là xe tự dừng lại.

Mới sang Nhật, thường bạn phải lo chuyện nhà ở trước rồi mới mua xe. Từ vựng thuê phòng có ở bài thuê nhà tiếng Nhật.

Câu hỏi thường gặp

Xe đạp tiếng Nhật là gì?

Xe đạp là 自転車 (jitensha). Xe đạp đi chợ có giỏ gọi là ママチャリ, xe trợ lực điện là 電動アシスト自転車 hay nói gọn 電動自転車.

Ở Nhật có bắt buộc đăng ký xe đạp không?

Có. Đăng ký chống trộm 防犯登録 là nghĩa vụ của người dùng xe đạp. Cửa hàng thường làm khi bán xe mới; mua xe cũ thì cần giấy chuyển nhượng để đăng ký lại.

Đi xe đạp ở Nhật có phải đội mũ bảo hiểm không?

Từ tháng 4 năm 2023, đội mũ là nghĩa vụ cố gắng (努力義務) với mọi người đi xe đạp. Hiện không bị phạt khi không đội, nhưng nên đội để an toàn.

Đi xe đạp dùng điện thoại ở Nhật bị phạt bao nhiêu?

Theo hệ thống vé xanh áp dụng từ tháng 4 năm 2026 cho người từ 16 tuổi, lỗi vừa đi vừa dùng điện thoại bị phạt 12.000 yên. Nếu gây nguy hiểm, có thể bị xử lý hình sự.