Từ vựng tiếng Nhật ngành xuất nhập khẩu: chứng từ, hải quan và email mẫu
Nội dung bài viết
Xuất nhập khẩu trong tiếng Nhật là (yushutsunyū), ghép từ (yushutsu, xuất khẩu) và (yunyū, nhập khẩu). Cả ngành ngoại thương gọi chung là (bōeki, mậu dịch). Từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành xuất nhập khẩu chia thành năm nhóm theo vòng đời một lô hàng: báo giá và hợp đồng, điều kiện giao hàng Incoterms, chứng từ, vận tải quốc tế và thủ tục hải quan. Bài này đi lần lượt từng nhóm, kèm cách đọc, nghĩa và ba mẫu email ngắn bạn có thể dùng ngay với đối tác Nhật.
1. Báo giá, đặt hàng và hợp đồng
| Từ | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| torihikisaki | đối tác, khách hàng giao dịch | |
| shōsha | công ty thương mại | |
| hikiai | yêu cầu hỏi hàng (inquiry) | |
| mitsumorisho | bảng báo giá | |
| tanka | đơn giá | |
| saitei hacchū sūryō | số lượng đặt hàng tối thiểu (MOQ) | |
| hacchū | đặt hàng (phía mua) | |
| juchū | nhận đơn (phía bán) | |
| chūmonsho | đơn đặt hàng (PO) | |
| chūmon ukesho | giấy xác nhận nhận đơn | |
| baibai keiyakusho | hợp đồng mua bán | |
| nōki | thời hạn giao hàng | |
| shiharai jōken | điều kiện thanh toán | |
| maebarai | trả trước | |
| sōkin | chuyển tiền (T/T) | |
| shin'yōjō | thư tín dụng (L/C) | |
| kawase rēto | tỉ giá hối đoái | |
| nebiki | giảm giá | |
| kurēmu | khiếu nại (về chất lượng, số lượng) |
Một lưu ý về : trong tiếng Nhật từ này nghĩa là "khiếu nại", không mang nghĩa "yêu cầu bồi thường bảo hiểm" như claim trong tiếng Anh thương mại. Đòi bồi thường bảo hiểm gọi là (hokenkin seikyū).
2. Incoterms trong tiếng Nhật
Người Nhật thường nói thẳng ba chữ cái tiếng Anh (FOB, CIF), nhưng hợp đồng và tài liệu đào tạo hay ghi kèm tên tiếng Nhật. Đây là các điều kiện hay gặp nhất trong Incoterms 2020:
| Mã | Tên tiếng Nhật | Cách đọc | Nghĩa ngắn |
|---|---|---|---|
| EXW | kōjō watashi | giao tại xưởng người bán | |
| FCA | unsōnin watashi | giao cho người vận chuyển | |
| FOB | honsen watashi | giao lên tàu tại cảng đi | |
| CFR | unchin komi | người bán trả cước tới cảng đến | |
| CIF | unchin hokenryō komi | người bán trả cước và bảo hiểm | |
| DAP | shimukechi mochikomi watashi | giao tới nơi đến, chưa dỡ hàng | |
| DDP | kanzei komi mochikomi watashi | giao tới nơi, người bán chịu cả thuế nhập khẩu |
Khi đàm phán, câu hỏi điều kiện giao hàng thường là (Jōken wa FOB de yoroshii deshō ka., "Điều kiện FOB được chứ ạ?"). Hai chữ cần nhớ đi kèm là (kiken futan, chịu rủi ro) và (hiyō futan, chịu chi phí).
3. Chứng từ xuất nhập khẩu
| Chứng từ | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| / | inboisu / shōgyō okurijō | hoá đơn thương mại (Commercial Invoice) |
| pakkingu risuto | phiếu đóng gói (Packing List) | |
| funani shōken | vận đơn đường biển (B/L) | |
| kōkū unsōjō | vận đơn hàng không (AWB) | |
| gensanchi shōmeisho | giấy chứng nhận xuất xứ (C/O) | |
| hoken shōken | đơn bảo hiểm | |
| tōchaku annai | thông báo hàng đến (Arrival Notice) | |
| niwatashi sashizusho | lệnh giao hàng (D/O) | |
| yushutsu kyokasho | giấy phép xuất khẩu do hải quan cấp | |
| yunyū kyokasho | giấy phép nhập khẩu do hải quan cấp | |
| funazumi shorui | bộ chứng từ giao hàng |
Hàng từ Việt Nam vào Nhật có thể hưởng thuế suất ưu đãi theo các hiệp định như VJEPA, AJCEP hoặc CPTPP nếu chứng minh được xuất xứ. Vì vậy đối tác Nhật rất hay hỏi: (Gensanchi shōmeisho wa hakkō dekimasu ka., "Bên anh cấp được C/O không?").
4. Vận tải quốc tế
| Từ | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| funazumi | xếp hàng lên tàu | |
| funagaisha | hãng tàu | |
| fowādā | công ty giao nhận (forwarder) | |
| bukkingu | đặt chỗ trên tàu | |
| kontena | container | |
| konsai | hàng lẻ ghép container (LCL) | |
| tsumidashikō | cảng xếp hàng, cảng đi | |
| shimukekō | cảng đến | |
| shukkō yoteibi | ngày dự kiến tàu chạy (ETD) | |
| tōchaku yoteibi | ngày dự kiến tàu đến (ETA) | |
| katto bi | hạn cắt máng (cut-off) | |
| kaijō yusō | vận tải biển | |
| kōkū yusō | vận tải hàng không | |
| debanningu | rút hàng khỏi container |
Nguyên container (FCL) người Nhật thường gọi thẳng là hoặc (kontena tan'i). Phần kho và giao nội địa sau khi hàng cập cảng nằm ở bài từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành logistics.
5. Hải quan và thông quan
| Từ | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| zeikan | hải quan | |
| tsūkan | thông quan, làm thủ tục hải quan | |
| tsūkan gyōsha | đại lý hải quan | |
| yushutsu shinkoku | khai báo xuất khẩu | |
| yunyū shinkoku | khai báo nhập khẩu | |
| kanzei | thuế quan, thuế nhập khẩu | |
| yunyū shōhizei | thuế tiêu dùng khâu nhập khẩu | |
| eichi esu kōdo | mã HS | |
| kanzeiritsu | thuế suất | |
| ii pii ei zeiritsu | thuế suất ưu đãi theo hiệp định EPA | |
| hozei chiiki | khu vực ngoại quan | |
| shorui shinsa | kiểm tra hồ sơ | |
| kensa | kiểm hoá | |
| yunyū kyoka | chấp thuận nhập khẩu (thông quan xong) |
Hải quan Nhật xử lý tờ khai qua hệ thống (tên đầy đủ: ). Kết quả phân luồng gọi là (kubun): 区分1 là được cấp phép ngay, 区分2 phải nộp hồ sơ để kiểm tra, 区分3 phải kiểm hoá thực tế. Nghe đại lý hải quan báo (kubun san ni narimashita) là bạn biết hàng sẽ ra chậm hơn dự kiến.
6. Email mẫu với đối tác Nhật
Xin báo giá
| Câu | Nghĩa |
|---|---|
| Tiêu đề: Đề nghị báo giá | |
| Cảm ơn quý công ty đã luôn hợp tác (câu chào mở đầu). | |
| Quý công ty có thể báo giá theo các điều kiện dưới đây được không ạ? | |
| Số lượng: 5.000 cái, điều kiện: FOB Hồ Chí Minh, thời hạn giao mong muốn: cuối tháng 12 | |
| Rất mong nhận được phản hồi. |
Thông báo đã xếp hàng lên tàu
| Câu | Nghĩa |
|---|---|
| Tiêu đề: Thông báo giao hàng lên tàu | |
| Hôm nay chúng tôi đã xếp lô hàng quý công ty đặt lên tàu. | |
| Chúng tôi gửi kèm bản sao B/L, hoá đơn thương mại và phiếu đóng gói. | |
| Ngày dự kiến hàng đến là mùng 5 tháng sau. |
Báo chậm giao hàng
| Câu | Nghĩa |
|---|---|
| Tiêu đề: Xin lỗi về việc chậm giao hàng | |
| Thành thật xin lỗi, do lịch tàu thay đổi, hàng dự kiến đến trễ khoảng 3 ngày. | |
| Chúng tôi rất xin lỗi vì đã gây phiền hà. |
Kính ngữ trong email, cách gọi điện và báo cáo với đối tác được giảng riêng trong bài tiếng Nhật thương mại.
Lỗi người Việt hay mắc
- Lẫn 発注 và 受注. Phía mua (đặt hàng), phía bán (nhận đơn). Viết ngược trong email sẽ làm đối tác hiểu sai ai đang đặt cho ai.
- Đọc 船荷証券 thành "senka shōken". Đúng là funani shōken. Tương tự là funazumi, là funagaisha.
- Dùng 送り状 cho mọi loại vận đơn. Trong kho nội địa, là phiếu gửi hàng. Trong xuất nhập khẩu, là hoá đơn thương mại, còn vận đơn đường biển là .
- Hiểu クレーム là "đòi bồi thường bảo hiểm". Như đã nói ở trên, クレーム ở Nhật là lời phàn nàn, khiếu nại về hàng.
- Viết 納期 khi muốn nói ngày tàu đến. là hạn giao theo hợp đồng. Ngày tàu đến dự kiến là (ETA).
Câu hỏi thường gặp
Xuất nhập khẩu tiếng Nhật là gì?
Xuất khẩu là (yushutsu), nhập khẩu là (yunyū), gộp lại là . Ngành ngoại thương nói chung là (bōeki), nhân viên xuất nhập khẩu thường được gọi là (bōeki jimu).
Hải quan tiếng Nhật là gì?
Cơ quan hải quan là (zeikan). Thủ tục hải quan là (tsūkan), người làm dịch vụ khai báo là . Ở Nhật còn có kỳ thi quốc gia lấy chứng chỉ (tsūkanshi) cho người làm nghề khai báo hải quan.
Làm xuất nhập khẩu với Nhật cần tiếng Nhật trình độ nào?
Đọc được chứng từ và email cần nắm vững chữ Hán chuyên ngành, thường tương đương N2 trở lên. Nếu bạn chỉ xử lý chứng từ tiếng Anh, vốn từ trong bài này đủ để trao đổi qua email đơn giản.
Incoterms có tên tiếng Nhật không?
Có, ví dụ FOB là , CIF là . Trong giao dịch hằng ngày người Nhật vẫn nói mã tiếng Anh, nên bạn chỉ cần nhận ra tên tiếng Nhật khi đọc hợp đồng.