Cách phân biệt tiếng Trung, Nhật, Hàn qua chữ viết và âm
Nội dung bài viết
Cách nhanh nhất để phân biệt tiếng Trung, tiếng Nhật và tiếng Hàn là nhìn chữ. Thấy những khối vuông có vòng tròn nhỏ và nét ngang dọc như là tiếng Hàn. Thấy chữ Hán xen lẫn các nét cong đơn giản như の, は, を hoặc nét gãy góc như ン, ー là tiếng Nhật, ví dụ . Nếu cả đoạn chỉ toàn chữ Hán dày đặc, không có ký tự nào khác, gần như chắc chắn là tiếng Trung: . Khi nghe, tiếng Trung lên xuống thanh điệu rõ, tiếng Nhật đều đều như gõ nhịp, tiếng Hàn có nhiều âm cuối bị chặn lại và hay kết câu bằng "yo" hoặc "nida". Phần dưới đi vào từng dấu hiệu, kèm bảng so sánh nhanh và các trường hợp dễ nhầm.
Bảng so sánh nhanh
| Dấu hiệu | Tiếng Trung | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|
| Hệ chữ | chỉ chữ Hán (giản thể hoặc phồn thể) | kanji + hiragana + katakana | hangul, rất ít chữ Hán |
| Nhận ra trong một giây | toàn chữ Hán, nét dày | có の, は, を, ー, ッ | có ㅇ tròn, khối vuông |
| Khoảng trắng giữa các từ | không | không | có, tách theo cụm từ |
| Dấu câu | 。và dấu phẩy , | 。và dấu 、 | dấu chấm, phẩy như tiếng Việt |
| "Xin chào" | (nǐ hǎo) | (konnichiwa) | (annyeonghaseyo) |
| "Cảm ơn" | (xièxie) | (arigatō) | (gamsahamnida) |
| Khi nghe | thanh điệu lên xuống rõ | nhịp đều, âm tiết mở | nhiều âm cuối p, t, k; đuôi yo, nida |
| Trật tự câu | chủ ngữ, động từ, tân ngữ | động từ đứng cuối câu | động từ đứng cuối câu |
Nhìn chữ: ba bộ dấu hiệu
Tiếng Hàn: khối vuông, có vòng tròn
Chữ Hàn (hangul) ghép phụ âm và nguyên âm thành từng khối vuông, mỗi khối là một âm tiết. Dấu hiệu dễ thấy nhất là phụ âm ㅇ hình vòng tròn, xuất hiện dày đặc: (saranghaeyo, "yêu"), (gamsahamnida, "cảm ơn"). Các nét chủ yếu thẳng, ít nét chéo, không có những nét móc phức tạp như chữ Hán. Câu tiếng Hàn còn có khoảng trắng giữa các cụm từ, giống tiếng Việt: (jeoneun haksaengieyo, "tôi là học sinh").
Báo chí và văn bản hiện đại ở Hàn gần như chỉ dùng hangul. Chữ Hán đôi khi xuất hiện trong ngoặc để làm rõ nghĩa một từ Hán Hàn, trên con dấu hoặc trong tên riêng, nhưng không bao giờ chiếm cả đoạn. Bao bì, biển hiệu, phụ đề phim Hàn đều viết hangul.
Tiếng Nhật: chữ Hán xen nét cong
Tiếng Nhật dùng cùng lúc ba bộ chữ. Chữ Hán (kanji) giữ phần nghĩa, còn hiragana với nét cong mềm gắn vào sau để làm trợ từ và đuôi động từ. Katakana nét gãy góc dùng cho từ mượn nước ngoài. Câu (kōhī o nomitai desu, "tôi muốn uống cà phê") có đủ ba loại: コーヒー là katakana, 飲 là kanji, phần còn lại là hiragana.
Mấy ký tự gần như chỉ tiếng Nhật mới có, thấy là đoán ngay:
- Trợ từ , , , , , xuất hiện trong hầu hết mọi câu.
- Dấu trường âm ー trong katakana: (rāmen), .
- Chữ っ hoặc ッ viết nhỏ, báo hiệu âm ngắt: (chotto, "một chút").
- Ký hiệu lặp chữ 々: (hitobito, "mọi người"), (tokidoki, "thỉnh thoảng").
- Đuôi câu , , .
Muốn hiểu vì sao tiếng Nhật cần tới ba bộ chữ và mỗi bộ dùng lúc nào, xem bài cách dùng 3 bảng chữ cái tiếng Nhật.
Tiếng Trung: toàn chữ Hán, có chữ giản thể đặc trưng
Văn bản tiếng Trung chỉ có chữ Hán, cùng lắm thêm số và chữ Latinh. Ở Trung Quốc đại lục dùng chữ giản thể, Đài Loan và Hồng Kông dùng phồn thể. Một số chữ giản thể rất hay gặp mà tiếng Nhật không dùng, thấy là nghĩ ngay tới tiếng Trung đại lục:
| Chữ | Pinyin | Nghĩa | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| men | hậu tố số nhiều (我们: chúng tôi) | tiếng Nhật không dùng | |
| zhè | này | phồn thể là 這 | |
| shuō | nói | tiếng Nhật viết 説 | |
| me | trong 什么 (cái gì) | phồn thể là 麼 | |
| ma | trợ từ câu hỏi | tiếng Nhật không dùng | |
| de | trợ từ sở hữu, rất hay gặp | tiếng Nhật dùng の | |
| le | trợ từ chỉ hoàn thành | tiếng Nhật hầu như không dùng |
Một câu như (wǒmen shì xuésheng, "chúng tôi là học sinh") có 们 và 是, dấu hiệu của tiếng Trung. Nếu đoạn văn có 這, 們, 說, đó là tiếng Trung phồn thể, thường gặp ở hàng Đài Loan, Hồng Kông. Chi tiết về hai kiểu chữ này có trong bài giản thể và phồn thể.
Trường hợp khó: đoạn ngắn chỉ có chữ Hán
Biển hiệu, tên món ăn, nhãn hàng hay chỉ có hai ba chữ Hán, không có kana để dựa vào. Khi đó hãy nhìn dạng chữ. Từ giữa thế kỷ 20, Nhật và Trung Quốc mỗi bên tự giản lược chữ Hán theo cách riêng, nên cùng một chữ có thể có ba hình dạng khác nhau:
| Nghĩa Hán Việt | Trung giản thể | Trung phồn thể | Nhật |
|---|---|---|---|
| khí | |||
| mại (bán) | |||
| độc (đọc) | |||
| giác (cảm thấy) | |||
| nghệ | |||
| quảng | |||
| doanh (kinh doanh) | |||
| xa (xe) |
Ví dụ biển "đang mở cửa": người Nhật viết , người Trung đại lục viết , Đài Loan viết . Chỉ khác ở phần đầu chữ thứ nhất và chữ thứ hai, nhưng đủ để biết nước nào.
Tiếng Nhật còn có vài chữ Hán do người Nhật tự tạo (gọi là kokuji), tiếng Trung không dùng: (komu, "đông, chứa vào"), (hatake, "ruộng khô"), (hataraku, "làm việc"), (tōge, "đèo"). Gặp các chữ này, bạn có thể chắc đó là tiếng Nhật.
Cũng có lúc không phân biệt được. Biển (lối ra) giống hệt nhau ở Trung Quốc và Nhật. Lúc ấy, hãy nhìn chữ xung quanh trên cùng tấm biển, hoặc tìm chữ Latinh đi kèm: chūkǒu là pinyin tiếng Trung, deguchi là romaji tiếng Nhật.
Nghe: phân biệt bằng âm thanh
Khi xem phim không có phụ đề, ba ngôn ngữ phân biệt được qua những đặc điểm sau.
- Tiếng Trung: mỗi âm tiết có thanh điệu riêng nên giọng lên xuống liên tục, nghe gần với tiếng Việt nhất. Có nhiều âm uốn lưỡi như zh, ch, sh và âm xì như x, q. Âm cuối chỉ có n, ng. Hay nghe (shénme, "cái gì"), (méiyǒu, "không có"), (duìbuqǐ, "xin lỗi").
- Tiếng Nhật: âm tiết đa số mở, kết thúc bằng nguyên âm a, i, u, e, o, đọc đều nhau như gõ nhịp. Không có thanh điệu, chỉ có cao độ lên xuống nhẹ. Cuối câu hay nghe "desu", "masu" với âm u gần như câm, hoặc "ne", "yo". Từ hay gặp: (sumimasen), (daijōbu, "không sao"), (hontō, "thật sao").
- Tiếng Hàn: có nhiều âm cuối bị chặn như p, t, k và cả l, m. Có phụ âm căng (nghe như bị nén) trong (jinjja, "thật"), (ppalli, "nhanh"). Cuối câu hay nghe "yo", "seyo", "imnida", "nida". Nguyên âm "eo" (ㅓ) nghe như "ơ" mở rộng, rất đặc trưng. Từ hay gặp: (gwaenchana, "không sao"), (aniya, "không phải").
Đuôi "yo" xuất hiện ở cả tiếng Nhật lẫn tiếng Hàn nên không đáng tin nếu chỉ dựa vào nó. Dấu hiệu chắc hơn là âm cuối: tiếng Nhật gần như không có phụ âm cuối nào ngoài âm mũi "n", còn tiếng Hàn thì đầy.
Vì sao ba thứ tiếng có nhiều từ giống nhau?
Nhật, Hàn và Việt Nam đều vay rất nhiều từ gốc Hán qua nhiều thế kỷ. Vì thế cùng một khái niệm, bốn thứ tiếng thường có âm na ná nhau:
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|
| điện thoại | (diànhuà) | (denwa) | (jeonhwa) |
| đại học | (dàxué) | (daigaku) | (daehak) |
| học sinh | (xuésheng) | (gakusei) | (haksaeng) |
| chuẩn bị | (zhǔnbèi) | (junbi) | (junbi) |
Giống từ vựng không có nghĩa là hiểu được nhau. Ngữ pháp tiếng Nhật và tiếng Hàn khá giống nhau (động từ cuối câu, có trợ từ), còn tiếng Trung xếp câu gần với tiếng Việt. Người Trung đọc một đoạn tiếng Nhật có thể đoán ý qua kanji, nhưng không hiểu được phần ngữ pháp. Về cách tận dụng âm Hán Việt khi học tiếng Hàn, xem bài từ Hán Hàn đoán nghĩa.
Thử nhận diện
Đoán xem mỗi dòng sau là tiếng nước nào, đáp án ở ngay bên dưới.
Đáp án: (1) tiếng Trung, chỉ có chữ Hán và có 想, 喝. (2) tiếng Nhật, có katakana コーヒー và trợ từ を. (3) tiếng Hàn, chữ hangul và có khoảng trắng. (4) tiếng Nhật, nhờ chữ 営 kiểu Nhật. (5) tiếng Trung phồn thể, chữ 營 đầy đủ nét. (6) tiếng Hàn, nghĩa là "lối ra", cùng gốc với 出口. Câu 1 đến 3 cùng nghĩa "tôi muốn uống cà phê", câu 4 và 5 cùng nghĩa "giờ mở cửa".
Lỗi nhận diện hay gặp
- Thấy chữ Hán là kết luận tiếng Trung. Tiếng Nhật dùng tới hơn hai nghìn chữ Hán thông dụng. Hãy tìm kana trước khi kết luận.
- Nghĩ tiếng Hàn viết bằng chữ Hán. Chữ Hán từng được dùng rộng rãi ở Hàn, nhưng văn bản hiện nay gần như chỉ dùng hangul.
- Dựa vào đuôi "yo" để đoán tiếng Hàn. Tiếng Nhật cũng có よ cuối câu. Hãy nghe âm cuối của từ.
- Nhầm phồn thể với tiếng Nhật. Chữ nhiều nét, cổ kính như 學, 國 là phồn thể của tiếng Trung. Chữ Nhật hiện đại đã giản lược: 学, 国.
Câu hỏi thường gặp
Tiếng Nhật có dùng chữ Hán không?
Có. Kanji là một trong ba bộ chữ của tiếng Nhật, dùng cho danh từ, gốc động từ và tính từ. Bảng chữ Hán thường dùng chính thức của Nhật có 2.136 chữ.
Tiếng Hàn còn dùng chữ Hán không?
Rất ít. Ngày nay chữ Hán ở Hàn chủ yếu xuất hiện trong từ điển, tên riêng và một số văn bản trang trọng, còn đời sống hằng ngày, báo chí và phim ảnh đều dùng hangul. Khoảng hơn một nửa từ vựng tiếng Hàn có gốc Hán, chỉ là được viết bằng hangul.
Người Việt có đoán được nghĩa chữ Nhật, chữ Trung không?
Nếu biết âm Hán Việt, bạn có thể đoán nghĩa một số từ ghép, như 大学 là "đại học". Nhưng để đọc được câu, bạn vẫn phải học ngữ pháp và cách đọc riêng của từng thứ tiếng.
Cách nhanh nhất để nhận ra một đoạn chữ là tiếng nước nào?
Tìm vòng tròn ㅇ: có thì là tiếng Hàn. Không có, tìm の, を, ー: có thì là tiếng Nhật. Không có nốt thì đó là tiếng Trung, rồi nhìn 这 hay 這 để biết giản thể hay phồn thể.
