Phân biệt zh ch sh và z c s trong tiếng Trung qua vị trí lưỡi và cặp từ luyện
Nội dung bài viết
zh, ch, sh và z, c, s khác nhau ở đầu lưỡi. Với z c s, đầu lưỡi để thẳng, chạm vào mặt sau răng cửa trên. Với zh ch sh, đầu lưỡi cong lên, chạm vào vòm miệng ngay sau lợi răng trên. Nhóm thứ ba, j q x, lại hạ đầu lưỡi xuống sau răng cửa dưới và nâng mặt lưỡi lên. Thử ngay một cặp: (sì, bốn) với (shì, là), và (zài, ở) với (zhàn, đứng). Phần dưới mô tả từng nhóm, rồi cho bảng cặp từ để luyện và mẹo theo giọng vùng miền.
Ba nhóm phụ âm và vị trí lưỡi
| Nhóm | Đầu lưỡi | Mặt lưỡi | Âm Việt gần nhất | Ví dụ |
|---|---|---|---|---|
| z c s (phẳng lưỡi) | thẳng, chạm sau răng cửa trên | phẳng | z gần "ts", c gần "ts" bật hơi, s gần "x" | |
| zh ch sh r (cong lưỡi) | cong lên, chạm vòm sau lợi trên | lõm xuống | zh gần "tr", ch gần "tr" bật hơi, sh gần "s" giọng Nam | |
| j q x (mặt lưỡi) | hạ xuống, tì sau răng cửa dưới | nâng lên áp vòm cứng | j gần "ch", q gần "ch" bật hơi, x gần "x" môi dẹt |
Trong mỗi nhóm, âm đầu không bật hơi, âm giữa bật hơi: z với c, zh với ch, j với q. Phép thử bật hơi (tờ giấy trước miệng) và cách đọc chung của 21 thanh mẫu đã có ở bài pinyin người Việt hay đọc sai. Bài này chỉ đi sâu vào chuyện đặt lưỡi ở đâu.
Nhóm z c s: lưỡi thẳng
Đặt đầu lưỡi chạm vào mặt sau hai răng cửa trên, môi hơi dẹt. Với z, đầu lưỡi chặn hơi rồi nhả ra thành tiếng "ts" ngắn, không rung dây thanh. c giống z nhưng bật một luồng hơi mạnh. s không chặn hơi, chỉ để hơi xì qua khe giữa lưỡi và răng, giống chữ "x" tiếng Việt.
Ví dụ: (zìjǐ, bản thân), (zǎoshang, buổi sáng), (cèsuǒ, nhà vệ sinh), (sān, ba), (yánsè, màu sắc).
Nhóm zh ch sh r: cong lưỡi
Từ vị trí của z, trượt đầu lưỡi ra sau khoảng một đốt ngón tay, qua phần lợi gồ lên, tới chỗ vòm miệng bắt đầu lõm vào. Cong nhẹ đầu lưỡi lên ở đó. Không cần cuộn lưỡi ra sau quá mức, cong vừa đủ để mặt dưới đầu lưỡi hướng về phía trước là được.
Ví dụ: (Zhōngguó, Trung Quốc), (zhīdào, biết), (chīfàn, ăn cơm), (lǎoshī, giáo viên), (Rìběn, Nhật Bản). Âm r giữ nguyên lưỡi như sh, chỉ thêm rung dây thanh.
Nhóm j q x: lưỡi hạ, mặt lưỡi nâng
Đây là nhóm ngược với zh ch sh: đầu lưỡi đi xuống chứ không lên. Tì đầu lưỡi vào mặt sau răng cửa dưới, nâng phần giữa lưỡi áp vào vòm cứng, môi kéo dẹt như đang cười. Ví dụ: (jīchǎng, sân bay), (qián, tiền), (xièxie, cảm ơn).
Quy tắc chính tả giúp tách nhóm
Không cần nghe giỏi, bạn vẫn có thể loại trừ một nửa khả năng nhờ quy tắc ghép vần của pinyin:
| Nhóm | Đi được với i, ü thật (vần i, ia, ie, iao, ian, in, ing, ü, üe...) | Đi được với a, o, e, u |
|---|---|---|
| j q x | Có, và chỉ đi với các vần này | Không bao giờ |
| z c s | Không (zi ci si không có âm "i" thật) | Có |
| zh ch sh r | Không (zhi chi shi ri không có âm "i" thật) | Có |
Hệ quả rất thực dụng: nghe thấy một âm "x" mà sau nó có âm "i" thật, như xiǎo, xiān, xué, thì chắc chắn là x. Nghe "x" đi với a, o, e, u, như sān, suǒ, thì là s hoặc sh. Tương tự, ju, qu, xu luôn là ü dù viết thành u, vì j q x không đi với u thường.
Riêng chữ i sau z c s và zh ch sh r chỉ là ký hiệu, không đọc thành "i": sì nghe gần "xư", shì gần "sư" cong lưỡi. Muốn ôn lại toàn bộ bảng ghép, xem bảng pinyin đầy đủ.
Cặp từ tối thiểu để luyện
Mỗi cặp dưới đây chỉ khác nhau ở phụ âm đầu, nên đọc sai là thành từ khác. Bấm nghe từng từ, đọc theo, rồi tự thu âm cả cặp để nghe lại.
zh và z
| Cong lưỡi | Pinyin | Nghĩa | Phẳng lưỡi | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|---|---|---|
| zhǎo | tìm | zǎo | sớm | ||
| zhàn | đứng | zàn | khen | ||
| zhǔ | chủ | zǔ | tổ, nhóm | ||
| zhào | chiếu, chụp | zào | tạo, làm ra | ||
| zhāi | hái | zāi | trồng | ||
| zhī | biết | zī | tiền vốn, tư |
ch và c
| Cong lưỡi | Pinyin | Nghĩa | Phẳng lưỡi | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|---|---|---|
| chí | chậm, muộn | cí | từ | ||
| chǎo | xào | cǎo | cỏ | ||
| chūn | mùa xuân | cūn | làng | ||
| chéng | thành | céng | tầng | ||
| chái | củi | cái | mới, tài năng |
sh và s
| Cong lưỡi | Pinyin | Nghĩa | Phẳng lưỡi | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|---|---|---|
| shì | là | sì | bốn | ||
| shān | núi | sān | ba | ||
| shǎo | ít | sǎo | quét | ||
| shuì | ngủ | suì | tuổi | ||
| shīrén | nhà thơ | sīrén | cá nhân, riêng tư | ||
| shāngyè | thương mại | sāngyè | lá dâu |
x với s, x với sh
Cặp này không khác nhau chỉ ở phụ âm, vì x luôn kèm âm "i" hoặc "ü". Luyện chúng cạnh nhau giúp bạn cảm được ba vị trí lưỡi khác nhau.
| x | Nghĩa | s | Nghĩa | sh | Nghĩa |
|---|---|---|---|---|---|
| nhỏ (xiǎo) | quét (sǎo) | ít (shǎo) | |||
| trước (xiān) | ba (sān) | núi (shān) | |||
| nghĩ, muốn (xiǎng) | cổ họng (sǎng) | thưởng (shǎng) | |||
| rửa (xǐ) | chết (sǐ) | dùng, khiến (shǐ) |
Cặp và đáng nhớ nhất: người Việt đọc (xǐzǎo, tắm) thành sǐ là thành chữ "chết". Với x, khóe môi kéo dẹt sang hai bên và có âm "i" lướt trước vần; với s, không có âm "i" nào.
j với zh, q với ch
| Mặt lưỡi | Pinyin | Nghĩa | Cong lưỡi | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|---|---|---|
| jī | gà | zhī | biết | ||
| jiā | nhà | zhuā | bắt, nắm | ||
| qī | bảy | chī | ăn | ||
| qiáo | cầu | cháo | thủy triều |
Mẹo theo giọng miền Bắc và miền Nam
Người miền Bắc
Giọng Hà Nội đọc "tr" và "ch" giống nhau, "s" và "x" giống nhau, tức là không có âm cong lưỡi nào. Vì vậy người miền Bắc thường đọc cả zh ch sh thành z c s, và nghe với như một.
- Dùng chữ viết làm điểm tựa: từ Việt viết bằng "tr" và "s" thường ứng với nhóm cong lưỡi trong từ Hán Việt: (trung, zhōng), (trà, chá), (sơn, shān), (sinh, shēng). Đây chỉ là xu hướng, không phải quy tắc tuyệt đối, nhưng đủ giúp bạn nghi ngờ đúng chỗ.
- Âm x tiếng Việt của bạn là s pinyin: giữ nguyên cách đọc "x" quen thuộc khi gặp s, như (sān, gần "xan").
- Đừng đọc z thành "d": giọng Bắc dễ đọc là "dai". z pinyin không rung dây thanh, đầu lưỡi chặn hơi rồi bật ra thành "ts".
Người miền Nam
Nhiều người miền Nam và miền Trung còn phân biệt "tr" với "ch", "s" với "x" khi nói, nên có sẵn cảm giác cong lưỡi. Lỗi thường nằm ở hai chỗ khác:
- Cong chưa đủ: "tr" và "s" giọng Nam cong nhẹ hơn zh, sh. Lấy âm của mình làm điểm xuất phát rồi đẩy đầu lưỡi lùi thêm một chút.
- Đọc j q x thành "ch, ch, x" phẳng: chú ý tì đầu lưỡi xuống răng dưới. Đọc (jiā) mà đầu lưỡi đang chạm răng trên là sai vị trí.
- Lẫn r với "r" Việt: âm r pinyin không rung đầu lưỡi. Giữ lưỡi như sh, chỉ thêm tiếng.
Người bản ngữ ở miền Nam Trung Quốc và Đài Loan cũng hay đọc zh ch sh gần với z c s khi nói nhanh. Bạn sẽ nghe thấy điều này trong phim Đài Loan. Tuy vậy, khi học và khi thi nói, nên tập đủ hai nhóm theo chuẩn phổ thông.
Thứ tự luyện trong hai tuần
- Ngày 1 đến 3: chỉ đọc ba âm kéo dài sss, shhh, xxx trước gương, cảm nhận lưỡi di chuyển giữa ba vị trí.
- Ngày 4 đến 7: đọc các bảng cặp từ ở trên, mỗi cặp năm lượt, thu âm và nghe lại.
- Ngày 8 đến 10: luyện câu có nhiều âm khó, như (Sì shì sì, shí shì shí, shísì shì shísì, sìshí shì sìshí., "Bốn là bốn, mười là mười, mười bốn là mười bốn, bốn mươi là bốn mươi").
- Ngày 11 đến 14: nghe một đoạn hội thoại ngắn và nói đuổi theo, kỹ thuật này có ở bài shadowing tiếng Trung.
Bài tập nhỏ
Điền phụ âm đầu còn thiếu. Bấm nghe chữ Hán nếu cần.
| Câu | Chữ | Nghĩa | Pinyin cần điền |
|---|---|---|---|
| 1 | sách | __ū | |
| 2 | chữ | __ì | |
| 3 | đi | __ù | |
| 4 | Vạn Lý Trường Thành | __ángchéng | |
| 5 | tham gia | __ānjiā | |
| 6 | học sinh | __uéshēng | |
| 7 | cái bàn | __uōzi | |
| 8 | Thượng Hải | __ànghǎi |
Đáp án: 1. sh (shū); 2. z (zì); 3. q (qù, vần ü viết thành u); 4. ch (Chángchéng); 5. c (cānjiā); 6. x (xuéshēng, vần üe); 7. zh (zhuōzi); 8. sh (Shànghǎi).
Câu hỏi thường gặp
Không cong lưỡi được thì người Trung có hiểu không?
Trong câu có ngữ cảnh, phần lớn trường hợp vẫn hiểu, vì nhiều người bản ngữ cũng không cong lưỡi rõ. Nhưng gặp cặp như và khi nói số, hay và , người nghe dễ hiểu nhầm. Thi HSKK và luyện nghe cũng đòi hỏi bạn phân biệt được.
Vì sao s pinyin đọc như "x" còn x pinyin lại khác "x" tiếng Việt?
Pinyin chọn chữ cái theo quy ước riêng, không theo tiếng Việt. s pinyin gần như trùng "x" tiếng Việt. x pinyin là âm mặt lưỡi, luôn đi với "i" hoặc "ü", nghe mềm và "rít" hơn. (xī) gần "xi" nhưng lưỡi hạ thấp, môi dẹt.
Nên sửa nhóm nào trước?
Sửa j q x trước, vì quy tắc chính tả ở trên giúp bạn biết ngay khi nào phải dùng chúng. Sau đó mới tách zh ch sh với z c s, phần này cần tập cơ lưỡi lâu hơn. Thanh điệu luyện song song, xem bài thanh điệu tiếng Trung và dấu tiếng Việt.
