Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Các tiểu từ tiếng Hàn: bảng tổng hợp và cách ghép theo batchim
Ngữ pháp tiếng Hàn

Các tiểu từ tiếng Hàn: bảng tổng hợp và cách ghép theo batchim

Admin
10 phút đọc36 lượt xem
Nội dung bài viết

Tiểu từ tiếng Hàn (조사, josa) là những âm tiết nhỏ gắn ngay sau danh từ để báo danh từ đó đóng vai gì trong câu: chủ ngữ, tân ngữ, nơi chốn, thời gian, người nhận. Tiếng Việt dựa vào trật tự từ, còn tiếng Hàn dựa vào tiểu từ, nên đổi chỗ các cụm trong câu mà nghĩa vẫn giữ. Phần lớn tiểu từ có hai dạng, chọn theo việc danh từ có batchim (phụ âm cuối) hay không. Ví dụ: (chinguga keopireul masyeoyo, “Bạn tôi uống cà phê.”) và (jeoneun hoesaeseo ilhaeyo, “Tôi làm việc ở công ty.”)

Bảng dưới gom các tiểu từ người mới học gặp nhiều nhất trong sơ cấp. Mỗi nhóm có ví dụ, cách ghép theo batchim và lỗi hay gặp. Nhóm nào bạn cần đào sâu thì đi tiếp sang bài chi tiết của nhóm đó.

Bảng công thức: tổng hợp các tiểu từ tiếng Hàn

NhómSau batchimKhông batchimNghĩa chínhVí dụ
Chủ đềcòn nói về..., thì
Chủ ngữchủ thể, cái mới nhắc tới
Tân ngữđối tượng chịu hành động
Sở hữucủa
Thời gian, nơi đến, nơi tồn tạivào lúc, đến, ở
Nơi diễn ra hành độngở, tại; từ (nơi xuất phát)
Hướng, phương tiệnvề phía, bằng
Người nhậncho, với (văn viết, lịch sự)
Người nhận (văn nói)cho, với
Từ một ngườitừ (ai đó)
Mốc bắt đầu, kết thúctừ... đến...
Liệt kêvà (văn viết)
Liệt kê (văn nói)và, với
Liệt kê (mọi văn cảnh)và, với
So sánh hơnhơn
So sánh giốngnhư, giống như
So sánh bằngbằng, cỡ
Phạm vi: cũngcũng
Phạm vi: chỉchỉ
Phạm vi: chỉ (kèm phủ định)ngoài ra không...
Lựa chọnhoặc; tới tận

Cột "Sau batchim" và "Không batchim" chỉ khác nhau ở những tiểu từ có hai dạng. Các tiểu từ như 의, 에, 에서, 도, 만, 보다 chỉ có một dạng, gắn thẳng vào mọi danh từ.

Cách ghép tiểu từ theo batchim

Quy tắc chung: danh từ kết thúc bằng phụ âm thì lấy dạng có phụ âm đầu câm ㅇ (은, 이, 을, 과, 이랑, 이나, 으로), để âm cuối nối sang đọc liền. Danh từ kết thúc bằng nguyên âm thì lấy dạng còn lại. Nếu chưa chắc từ nào có batchim, xem lại bài batchim là gì.

Danh từCó batchim?은/는이/가을/를(으)로
(sách)có (ㄱ)
(táo)không
(nước)có (ㄹ)
(học sinh)có (ㅇ)
(cà phê)không

Ba trường hợp cần nhớ riêng:

  • Danh từ có batchim ㄹ đi với 로, không đi với 으로: (jihacheollo, “bằng tàu điện ngầm”), (seoullo, “về Seoul”).
  • Đại từ đổi dạng khi gặp 가: 저 + 가 thành (jega, “tôi”), 나 + 가 thành (naega, “tớ”), 너 + 가 thành (nega, “cậu”), 누구 + 가 thành (nuga, “ai”).
  • Đại từ cũng rút gọn khi gặp 의: (je ireum, “tên tôi”) thay cho 저의 이름, (nae chingu, “bạn tớ”) thay cho 나의 친구.

Tiểu từ chủ ngữ và chủ đề: 이/가 và 은/는

Hai cặp này đều đứng sau chủ ngữ nên dễ lẫn nhất. 은/는 nêu chủ đề hoặc tạo thế đối lập ("còn tôi thì..."), 이/가 nhấn vào chủ thể, thường dùng khi giới thiệu thông tin mới hoặc trả lời câu hỏi "ai, cái gì".

CâuPhiên âmNghĩa
jeoneun beteunam saramieyoTôi là người Việt Nam. (giới thiệu chủ đề)
nuga wasseoyo? dongsaengi wasseoyoAi đến vậy? Em tôi đến. (thông tin mới)
sagwaneun joahajiman baeneun an joahaeyoTáo thì thích nhưng lê thì không. (đối lập)
sigani eopseoyoTôi không có thời gian. (đi với 있다/없다)

Khi chủ ngữ là người bề trên, 이/가 đổi thành (kkeseo) và 은/는 thành (kkeseoneun): (halmeonikkeseo jumuseyo, “Bà đang ngủ.”) Cách chọn giữa 은/는 và 이/가 có nhiều tình huống hơn, xem đầy đủ ở bài phân biệt 은/는 và 이/가.

Tiểu từ tân ngữ: 을/를

을/를 đánh dấu thứ chịu tác động của động từ: ăn cái gì, xem cái gì, gặp ai. Một số động từ tiếng Việt có tân ngữ nhưng tiếng Hàn lại dùng tiểu từ khác, đó là chỗ người Việt hay sai.

CâuPhiên âmNghĩa
jeoneun maeil achim ppangeul meogeoyoSáng nào tôi cũng ăn bánh mì.
jumare yeonghwareul bwasseoyoCuối tuần tôi đã xem phim.
chingureul mannasseoyoTôi đã gặp bạn.

Cần để ý (tốt, thích) là tính từ nên đi với 이/가: (hanguk eumsigi joayo, “Tôi thích món Hàn.”)

Tiểu từ thời gian và địa điểm: 에, 에서, (으)로

Nhóm này là nhóm người học nhầm nhiều nhất vì tiếng Việt chỉ có một chữ "ở". Cách phân biệt nhanh:

Tiểu từDùng khiVí dụPhiên âmNghĩa
thời điểmilgop sie ireonayoTôi dậy lúc 7 giờ.
nơi đến (가다, 오다)hakgyoe gayoTôi đi đến trường.
nơi tồn tại (있다, 없다, 살다)jibe isseoyoTôi ở nhà.
nơi hành động xảy radoseogwaneseo gongbuhaeyoTôi học ở thư viện.
nơi xuất phátbeteunameseo wasseoyoTôi đến từ Việt Nam.
(으)로hướng đi tớioreunjjogeuro gaseyoHãy đi về bên phải.
(으)로phương tiện, công cụtaeksiro wasseoyoTôi đến bằng taxi.

Với thời gian, 에 không gắn vào (hôm nay), (hôm qua), (ngày mai), (bây giờ). Nói (naeil mannayo, “Mai gặp nhé.”), không nói 내일에 만나요. Phần so sánh 에 với 에서 có nhiều ví dụ hơn trong bài tiểu từ 을/를, 에 và 에서, còn sáu nghĩa của (으)로 nằm ở bài tiểu từ (으)로.

Tiểu từ chỉ người: 에게, 한테, 께 và 에게서, 한테서

Khi đối tượng nhận là người hoặc con vật, tiếng Hàn không dùng 에 mà dùng 에게 (văn viết, trang trọng), 한테 (văn nói) hoặc 께 (người bề trên). Muốn nói "nhận từ ai" thì thêm 서.

CâuPhiên âmNghĩa
chinguege pyeonjireul sseosseoyoTôi đã viết thư cho bạn.
eommahante jeonhwahaesseoyoTôi đã gọi điện cho mẹ.
seonsaengnimkke seonmureul deuryeosseoyoTôi đã tặng quà cho thầy.
eonnihanteseo oseul badasseoyoTôi nhận được áo từ chị.

Với cây cối, đồ vật, cơ quan thì dùng 에: 꽃에 물을 줘요 (tưới nước cho hoa), 회사에 연락했어요 (đã liên lạc với công ty).

Tiểu từ sở hữu 의

의 tương đương "của" nhưng đặt ngược trật tự tiếng Việt: người sở hữu đứng trước. (chinguui gabang, “cặp của bạn”). Trong văn nói, 의 hay được lược hẳn: (chingu gabang). Khi là tiểu từ, 의 thường đọc là 에 (e). Cách đọc này giúp câu tự nhiên hơn nhiều so với đọc đúng mặt chữ.

Tiểu từ liệt kê: 와/과, 하고, (이)랑

Cả ba đều nghĩa là "và" khi nối hai danh từ, hoặc "với" khi đi cùng 같이 (cùng nhau). Khác nhau ở văn phong: 와/과 dùng trong văn viết và bản tin, 하고 dùng được mọi lúc, (이)랑 thân mật nhất.

CâuPhiên âmNghĩa
chaekkwa yeonpiri isseoyoCó sách và bút chì.
gimbapago ramyeon juseyoCho tôi kimbap và mì.
chingurang gachi norasseoyoTôi đã chơi cùng bạn.

Lưu ý 과 đi sau batchim, 와 đi sau nguyên âm, ngược hướng với 은/는. Ba cách nói này được so kỹ trong bài cách nói "và" với 하고, 와/과, (이)랑.

Tiểu từ so sánh: 보다, 처럼, 만큼, 같이

CâuPhiên âmNghĩa
oneuri eojeboda deo chuwoyoHôm nay lạnh hơn hôm qua.
dongsaengi gasucheoreom noraehaeyoEm tôi hát như ca sĩ.
jeodo hyeongmankeum kiga keoyoTôi cũng cao bằng anh trai.
nungachi hayaeyoTrắng như tuyết.

보다 đặt sau vật bị đem ra so, tức "hơn cái gì". 처럼 và 같이 cùng nghĩa "giống như", 같이 nghe thân mật hơn. 만큼 nói mức ngang nhau, hay đi với câu phủ định: 형만큼 안 커요 (không cao bằng anh).

Tiểu từ phạm vi và nhấn mạnh: 도, 만, 밖에, (이)나

CâuPhiên âmNghĩa
jeodo haksaengieyoTôi cũng là học sinh.
mulman masyeosseoyoTôi chỉ uống nước.
cheon wonbakke eopseoyoTôi chỉ có mỗi một nghìn won.
keopina chareul masillaeyoBạn uống cà phê hay trà?
du siganina gidaryeosseoyoTôi chờ tận hai tiếng.

밖에 luôn đi với động từ phủ định (없다, 안, 못, 모르다) dù nghĩa là "chỉ". Đây là lỗi kinh điển: nói 천 원밖에 있어요 là sai. Muốn phân biệt kỹ 만 và 밖에, đọc bài tiểu từ 만; nhóm 도 cũng có bài riêng với các cách nhấn mạnh phủ định.

Ghép hai tiểu từ với nhau

Tiểu từ chỉ nơi chốn, người nhận có thể nhận thêm 은/는, 도, 만 phía sau để thêm sắc thái. Riêng 이/가 và 을/를 thì bị thay hẳn, không ghép.

GhépVí dụPhiên âmNghĩa
에서 + 는hangugeseoneun geureoke malhaeyoỞ Hàn thì người ta nói vậy.
에게 + 도dongsaengegedo jwosseoyoTôi cũng đưa cho em nữa.
에 + 만jumareman ilhaeyoTôi chỉ làm vào cuối tuần.
까지 + 도bamkkajido ilhaesseoyoTôi làm đến tận đêm.
을/를 thay bằng 도jeoneun gimchido meogeoyoTôi ăn cả kimchi. (không nói 김치를도)
이/가 thay bằng 만jeoman mollasseoyoChỉ có tôi là không biết. (không nói 제가만)

Khi nào được lược bỏ tiểu từ

Trong văn nói thân mật, người Hàn hay bỏ 이/가 và 을/를 khi nghĩa đã rõ: (bap meogeosseo, “Ăn cơm chưa?”), (na jigeum ga, “Tớ đi đây.”) Văn viết, bài thi TOPIK và lời nói trang trọng thì giữ đủ. Các tiểu từ mang nghĩa riêng như 에서, 에게, (으)로, 도, 만 thì không bỏ được, vì bỏ đi câu mất nghĩa.

Lỗi người Việt hay mắc

  • ✗ 한국 음식을 좋아요 → ✓ hoặc 좋다 là tính từ nên đi với 이/가; 좋아하다 là động từ nên đi với 을/를.
  • ✗ 집에서 있어요 → ✓ 있다, 없다, 살다 đi với 에.
  • ✗ 오늘에 바빠요 → ✓ Không gắn 에 sau 오늘, 어제, 내일, 지금.
  • ✗ 저가 할게요 → ✓ 저 gặp 가 phải thành 제가.
  • ✗ 서울으로 가요 → ✓ Batchim ㄹ đi thẳng với 로.
  • ✗ 동생에 선물을 줬어요 → ✓ Người nhận dùng 에게 hoặc 한테.

Bài tập nhỏ

Điền tiểu từ thích hợp vào chỗ trống.

  1. 저( ) 매일 커피( ) 마셔요.
  2. 내일 친구( ) 학교 앞( ) 만나요.
  3. 저는 지하철( ) 회사에 가요.
  4. 어머니( ) 꽃을 드렸어요.
  5. 지갑에 오천 원( ) 없어요.
  6. 이 옷이 그 옷( ) 더 비싸요.

Đáp án:

  1. (Ngày nào tôi cũng uống cà phê.)
  2. (Mai tôi gặp bạn trước cổng trường.)
  3. (Tôi đi làm bằng tàu điện ngầm.)
  4. (Tôi đã tặng hoa cho mẹ.)
  5. (Trong ví chỉ còn năm nghìn won.)
  6. (Cái áo này đắt hơn cái áo kia.)

Câu hỏi thường gặp

Tiểu từ tiếng Hàn là gì?

Tiểu từ (조사) là thành phần gắn sau danh từ, đại từ hoặc số từ để chỉ vai trò ngữ pháp như chủ ngữ, tân ngữ, nơi chốn, hoặc thêm nghĩa như "cũng", "chỉ". Tiểu từ viết liền với danh từ, không cách ra.

Tiếng Hàn có bao nhiêu tiểu từ?

Có vài chục tiểu từ nếu tính cả dạng ghép và dạng văn viết. Ở trình độ sơ cấp, nắm chắc khoảng 20 tiểu từ trong bảng tổng hợp phía trên là đủ để đọc hiểu và nói câu cơ bản.

Nên học tiểu từ nào trước?

Học 은/는, 이/가, 을/를 trước vì câu nào cũng có. Sau đó là 에, 에서, (으)로 để nói thời gian, nơi chốn. Các tiểu từ so sánh và phạm vi học sau khi đã đặt được câu đơn.

Tiểu từ có viết cách ra khỏi danh từ không?

Không. Tiểu từ luôn viết liền: 학교에서, 친구한테, 저도. Chỉ có khoảng cách giữa các cụm danh từ và động từ.

Bỏ tiểu từ khi nói có sai không?

Trong hội thoại thân mật, bỏ 이/가 và 을/를 rất tự nhiên. Khi viết, đi thi hoặc nói với người lạ, nên giữ đủ tiểu từ để câu rõ và lịch sự.