Menu Tiếng Hàn
ĐIỀU HƯỚNG NHANH - TIẾNG HÀN

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Học tiếng Hàn

Từ tượng thanh tiếng Hàn: 40 từ thông dụng và cách dùng

Admin
7 phút đọc27 lượt xem
Nội dung bài viết

Từ tượng thanh tiếng Hàn gọi là (uiseongeo), là từ mô phỏng âm thanh như (ttokttok, cốc cốc) hay (meongmeong, gâu gâu). Từ tượng hình gọi là (uitaeeo), là từ tả dáng vẻ, cảm giác như (banjjak-banjjak, lấp lánh) hay (dugeun-dugeun, tim đập thình thịch). Phần lớn là từ lặp hai lần, đứng trước động từ như một trạng từ: (khóc hu hu). Nhiều từ còn biến thành động từ, tính từ khi ghép với hoặc : (hồi hộp, tim đập rộn).

Bài này có 40 từ thông dụng chia theo 5 nhóm, mỗi từ kèm cách đọc, nghĩa và động từ hay đi cùng. Phần sau giải thích cách ghép 하다, 거리다, quy luật nguyên âm sáng tối và cách nhận ra những từ này khi đọc webtoon, xem phim.

Nhóm 1: Cảm xúc, nhịp tim, tiếng cười và tiếng khóc (10 từ)

STTTừCách đọcNghĩaHay đi với
1dugeun-dugeuntim đập thình thịch (hồi hộp, rung động),
2kongdak-kongdaktim đập rộn ràng, nhẹ hơn 두근두근
3joma-jomathấp thỏm, nơm nớp lo
4ulkeokcảm xúc trào lên, nghẹn ngào
5kkamjjakgiật mình
6singgeul-beonggeulcười tươi hớn hở, không ngớt
7banggeutmỉm cười tươi (hay dùng cho em bé)
8kkal-kkalcười khanh khách,
9eong-eongkhóc hu hu
10huljjeok-huljjeoksụt sịt, thút thít

Câu ví dụ: (Geu sarameul bomyeon gaseumi dugeungeoryeoyo, "Cứ thấy người đó là tim tôi đập thình thịch"). Đây là câu kinh điển trong phim tình cảm. Với nỗi lo, người Hàn nói (Gyeolgwaga naol ttaekkaji jomajomahaesseoyo, "Tôi thấp thỏm cho tới khi có kết quả").

Nhóm 2: Ánh sáng, chất liệu, hình dáng (8 từ)

STTTừCách đọcNghĩaHay đi với
11banjjak-banjjaklấp lánh, long lanh,
12beonjjeokloé sáng; (làm gì) phắt một cái,
13mallang-mallangmềm mềm, nhũn
14jjondeuk-jjondeukdẻo dai (bánh gạo, mochi)
15basak-basakgiòn rụm (gà rán, bánh quy),
16kkeunjeok-kkeunjeoknhớp nháp, dính,
17chokchokẩm mịn (da, bánh)
18tongtongmũm mĩm, tròn trịa

Nhóm này hay gặp trong quảng cáo đồ ăn và mỹ phẩm. Ví dụ: (Chikini jeongmal basakbasakaeyo, "Gà rán giòn thật"), (Pibuga chokchokaeyo, "Da ẩm mịn").

Nhóm 3: Âm thanh đồ vật, thời tiết (10 từ)

STTTừCách đọcNghĩaHay đi với
19ttok-ttokcốc cốc (gõ cửa); tí tách (nước nhỏ giọt)
20kwangrầm (đóng cửa, va mạnh)
21jjaekkak-jjaekkaktích tắc (đồng hồ)
22jjaenggeurangchoang (thuỷ tinh, bát vỡ)
23bogeul-bogeullục bục (nồi canh nhỏ đang sôi)
24bugeul-bugeulsôi sùng sục; sôi máu, tức anh ách
25juruk-juruk(mưa) xối xả, ròng ròng
26ssaeng-ssaengvù vù (gió, xe chạy nhanh),
27peong-peong(tuyết) rơi dày; khóc nức nở; nổ đùng đùng,
28jol-jolróc rách (nước chảy nhỏ); lẽo đẽo theo sau,

Từ 펑펑 có ba nghĩa khá xa nhau, nên bạn đoán theo động từ đi sau: (Nuni peongpeong wayo, "Tuyết rơi dày quá") và (Yeonghwareul bogo peongpeong ureosseoyo, "Xem phim xong tôi khóc nức nở").

Nhóm 4: Ăn uống, ngủ, cơ thể, di chuyển (7 từ)

STTTừCách đọcNghĩaHay đi với
29nyam-nyammăm măm (ăn ngon, hay nói với trẻ)
30kkulkkeokực (nuốt)
31hururukxì xụp (húp mì, canh)
32kkoreureukọc ọc (bụng đói réo)
33kul-kulkhò khò (ngủ say)
34kollok-kollokkhụ khụ (ho)
35salgeum-salgeumrón rén

Nhóm 5: Tiếng con vật (5 từ)

STTTừCách đọcCon vậtTiếng Việt tương ứng
36meong-meongchógâu gâu
37yaongmèomeo meo
38kkul-kkullợnủn ỉn
39jjaek-jjaekchim sẻchíp chíp
40eummebòò ò, ụm bò

Ghép với 하다, 거리다, 대다 và 이다

Từ tượng thanh, tượng hình đứng một mình là trạng từ. Muốn dùng làm vị ngữ, bạn ghép thêm đuôi. Mỗi đuôi gắn vào một phần khác nhau của từ.

ĐuôiGắn vàoVí dụSắc thái
하다Cả từ lặp, hoặc một nửa, Tả trạng thái, thường thành tính từ
거리다Một nửa từ lặp, Lặp đi lặp lại liên tục
대다Một nửa từ lặp, Như 거리다, nghe mạnh, dồn dập hơn
이다Một nửa, với một số từ, Động từ thường, dùng cả trong văn viết

Điều cần nhớ: 거리다 và 대다 không gắn vào cả từ lặp. Nói chứ không nói 두근두근거리다. Ngược lại 하다 thường gắn được vào cả cụm: , . Khi chia thì như động từ, tính từ bình thường: , . Muốn ôn cách chia đuôi này, xem bài đuôi 아요/어요.

Nguyên âm sáng, tối và phụ âm căng

Nhiều từ tượng hình có hai bản: bản nguyên âm sáng (ㅏ, ㅗ) nghe nhỏ, nhẹ, dễ thương; bản nguyên âm tối (ㅓ, ㅜ) nghe to, nặng, mạnh. Đổi phụ âm thường thành phụ âm căng (ㄲ, ㄸ, ㅉ) hoặc bật hơi (ㅋ, ㅌ, ㅊ) thì cảm giác càng mạnh.

Nhẹ, nhỏMạnh, lớnKhác nhau ở chỗ
(nồi nhỏ lục bục) (nồi lớn sùng sục)ㅗ đổi thành ㅜ
(lấp lánh) (loé mạnh)ㅏ đổi thành ㅓ
(nước chảy róc rách) (chảy ròng ròng)ㅗ đổi thành ㅜ
(xoay vòng) (xoay tít, chóng mặt)ㅂ đổi thành ㅍ

Nhờ quy luật này, gặp một từ lạ bạn vẫn đoán được sắc thái. Tiếng Nhật cũng có lớp từ tương tự với cách ghép khác; nếu bạn học cả hai thứ tiếng, xem thêm bài từ tượng thanh tiếng Nhật để so sánh.

Gặp ở đâu: webtoon, phim, quảng cáo

Trong webtoon, âm thanh hay được vẽ thẳng thành chữ to: khi đóng cửa, cạnh nhân vật đang rung động, (hwik, vụt) khi ai đó quay ngoắt. Trong phim, nhân vật nói 배고파 kèm , hoặc mẹ dỗ con . Nhiều từ trong nhóm này cũng nằm trong bài từ tiếng Hàn hay gặp trong phim. Mẹo học là chép lại cả câu có từ đó, đừng chỉ ghi từ, vì nghĩa phụ thuộc nhiều vào động từ đi cùng.

Lỗi người Việt hay mắc

  • Ghép 거리다 vào cả từ lặp. Viết 반짝반짝거리다 là sai, đúng là .
  • Dịch từng chữ sang tiếng Việt. Tiếng Việt cũng giàu từ láy, nhưng không trùng một với một. có thể là "rơi dày", "nức nở" hay "đùng đùng" tuỳ câu.
  • Dùng từ trẻ con trong văn trang trọng. , dễ thương khi nói chuyện thân mật, nhưng không hợp trong email công việc hay bài thi viết TOPIK.
  • Quên phát âm nối âm. đọc là basakbasakaeyo, ㄱ và ㅎ gộp lại thành âm bật hơi. Bạn có thể ôn trong bài biến âm tiếng Hàn.

Câu hỏi thường gặp

의성어 và 의태어 khác nhau thế nào?

의성어 (từ tượng thanh) mô phỏng âm thanh có thật, như , . 의태어 (từ tượng hình) tả dáng vẻ, chuyển động hoặc cảm giác không có tiếng, như , . Nhiều từ nằm ở giữa, ví dụ vừa là tiếng tim đập vừa là cảm giác hồi hộp.

Có cần học từ tượng thanh khi ôn TOPIK không?

Có. Ví dụ, bạn sẽ gặp chúng trong các đoạn văn, đoạn hội thoại tả cảm xúc, thời tiết, đồ ăn ở bài đọc và bài nghe. Nắm chắc nhóm cảm xúc và thời tiết như 두근거리다, 조마조마하다, 주룩주룩 trước, vì đây là những từ dễ gặp trong văn bản thường ngày.

Học bao nhiêu từ tượng thanh là đủ?

Với người mới, 40 từ trong bài là nền đủ dùng để nghe hiểu phim và đọc webtoon đơn giản. Sau đó, bạn học thêm khi gặp trong webtoon, phim, và ghi theo cặp nhẹ, mạnh để nhớ nhanh hơn.