Ngữ pháp 다 보니 trong tiếng Hàn: nghĩa "cứ làm... thì thấy", cách dùng 다 보니까 và 다 보면
Nội dung bài viết
V + 다 보니(까) nghĩa là "cứ làm việc đó một thời gian thì (nhận ra, thành ra)...". Vế sau là điều đã xảy ra hoặc điều bạn vừa phát hiện: (hanguge salda boni maeun eumsige iksukaejyeosseoyo, "Sống ở Hàn một thời gian, tôi quen với đồ cay rồi"). V + 다 보면 nghĩa là "nếu cứ làm tiếp thì (sẽ)...", vế sau nói điều sẽ đến: (maeil deutda bomyeon gwiga yeollil geoyeyo, "Cứ nghe mỗi ngày thì tai sẽ mở ra thôi").
Cả hai đều là dạng rút gọn của 다가 + 보다: hành động ở vế trước kéo dài hoặc lặp lại, và trong quá trình đó người nói "thấy" ra kết quả. Đây là mẫu trung cấp, gặp rất nhiều trong hội thoại và trong bài nghe TOPIK II.
Bảng công thức
| Dạng | Công thức | Nghĩa | Vế sau thường là | Ví dụ |
|---|---|---|---|---|
| 다 보니(까) | V/A + 다 보니(까) | cứ làm... thì thành ra, nhận ra | quá khứ, hiện tại, phát hiện | (ilhada boni) |
| 다 보면 | V/A + 다 보면 | nếu cứ làm... thì sẽ | tương lai, điều thường đúng | (ilhada bomyeon) |
| 다가 보니 | V + 다가 보니 | dạng đầy đủ, ít dùng khi nói | như 다 보니 | (geotdaga boni) |
Cách ghép
Gốc động từ cộng thẳng 다 보니(까) hoặc 다 보면. Không phân biệt có batchim hay không, không đổi gì ở gốc.
| Động từ | 다 보니 | 다 보면 | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| (salda, sống) | sống lâu thì... | ||
| (meokda, ăn) | ăn mãi thì... | ||
| (iyagihada, nói chuyện) | nói chuyện một hồi thì... | ||
| (deutda, nghe) | nghe mãi thì... | ||
| (mandeulda, làm, chế tạo) | làm mãi thì... |
Vì 다 bám vào gốc nguyên dạng nên động từ bất quy tắc như 듣다, 걷다, 돕다 không biến âm: viết , không viết 들다 보니.
Tính từ và 이다 cũng đi được với 다 보니, khi đó nghĩa nghiêng về "vì cứ ở trạng thái đó nên...": (yojeum bappeuda boni yeollageul mot haesseoyo, "Dạo này cứ bận suốt nên tôi chưa liên lạc được"). (mangnaeida boni gwiyeoumeul mani badasseoyo, "Là con út nên được cưng chiều nhiều"). Sau danh từ không có batchim, 이다 hay rút còn 다: hoặc (chinguda boni).
Cách dùng 다 보니(까)
1. Làm lâu thì có kết quả, thay đổi
Vế trước là việc lặp lại hoặc kéo dài, vế sau là kết quả mà người nói không nhắm tới từ đầu. Câu thường kết bằng 게 되었어요 hoặc 아/어지다.
- (maeil yeonseupada boni sillyeogi neureosseoyo, "Ngày nào cũng luyện nên trình độ tăng lên")
- (gachi ilhada boni chinhaejige dwaesseoyo, "Làm việc chung một thời gian thì thành thân")
- (deuramareul boda boni hangugeoe gwansimi saenggyeosseoyo, "Xem phim Hàn mãi rồi thành ra thích tiếng Hàn")
2. Đang làm thì chợt nhận ra
Vế sau là điều bạn phát hiện trong lúc làm. Ý này gần với "làm một hồi mới để ý thì...".
- (iyagihada boni beolsseo jajeongi neomeonneyo, "Nói chuyện một hồi, đã quá nửa đêm rồi")
- (geotda boni cheoeum boneun dongnee wa isseosseoyo, "Đi bộ mãi, tôi đã tới một khu phố lạ lúc nào không hay")
3. Giải thích lý do một cách mềm
Khi xin lỗi hoặc thanh minh, người Hàn hay dùng 다 보니 để nói "tại cứ thế này thế kia nên...". Cách nói này nghe ít đổ lỗi hơn 아서/어서.
- (jeongsineopsi ilhada boni dapjangeul neutge deuryeonneyo, "Tại cứ cuốn vào công việc nên em trả lời muộn ạ")
- (honja salda boni yorireul jal an haeyo, "Sống một mình nên ít khi nấu ăn")
Thêm 까 thành 다 보니까 thì nghĩa không đổi, chỉ nghe tự nhiên hơn trong văn nói.
Cách dùng 다 보면
다 보면 nhìn về phía trước: nếu cứ tiếp tục làm việc này thì sẽ có kết quả kia. Vế sau thường là (으)ㄹ 거예요, (으)ㄹ 수 있어요, 게 돼요, hoặc một điều thường đúng.
- (gyesok hada bomyeon swiwojil geoyeyo, "Cứ làm tiếp rồi sẽ thấy dễ")
- (salda bomyeon geureon naldo isseoyo, "Sống ở đời thì cũng có những ngày như vậy")
- (bappeuge jinaeda bomyeon ijeobeoril sudo isseoyo, "Cứ bận rộn thì có khi quên mất")
Câu đứng riêng là một câu an ủi rất quen thuộc trong phim Hàn, nghĩa như "sống rồi sẽ biết" hay "đời mà".
Phân biệt 다 보니 và 다 보면
| Tiêu chí | 다 보니(까) | 다 보면 |
|---|---|---|
| Hướng thời gian | nhìn lại việc đã xảy ra | nhìn về điều sẽ đến |
| Vế sau | 았/었어요, 게 됐어요, hiện tại | (으)ㄹ 거예요, (으)ㄹ 수 있어요, hiện tại chung |
| Câu mệnh lệnh, rủ rê | không dùng | có thể dùng với lời khuyên |
| Ví dụ |
Một mẹo nhớ: 니 đi với chuyện đã thấy rồi, 면 đi với giả định. Đó cũng là nghĩa của (으)니까 và (으)면 khi đứng riêng, xem thêm bài (으)면 trong câu điều kiện.
Phân biệt với các mẫu gần nghĩa
| Mẫu | Ý chính | Ví dụ |
|---|---|---|
| 다 보니 | làm lặp lại, kéo dài nên mới thành ra | |
| 아서/어서 | lý do trực tiếp, một lần cũng được | |
| 다가 | đang làm thì chuyển sang việc khác | |
| 았/었더니 | tôi đã làm xong rồi phát hiện |
Câu chỉ nói lý do. Câu nhấn vào quá trình: gặp nhiều lần, dần dần mới thân. Muốn ôn kỹ mẫu "đang làm thì" xem bài ngữ pháp 다가, còn lý do bằng 아서/어서 có ở bài 아서/어서 chỉ lý do và trình tự.
Lỗi người Việt hay mắc
- Gắn thì quá khứ vào vế trước. Sai: 살았다 보니. Đúng: Thì của câu nằm ở vế sau.
- Dùng 다 보니 cho việc chỉ làm một lần. 다 보니 cần cảm giác lặp lại hoặc kéo dài. Việc ăn một miếng rồi đau bụng thì dùng (meogeotdeoni baega apasseoyo).
- Đặt tương lai sau 다 보니. Sai: 연습하다 보니 늘 거예요. Muốn nói tương lai thì đổi sang
- Đổi chủ ngữ giữa hai vế khi không cần. Với nghĩa kết quả, người làm ở vế trước thường cũng là người chịu kết quả ở vế sau. Câu "tôi luyện mãi nên thầy khen" nghe gượng; tự nhiên hơn là (yeonseupada boni chingchaneul batge dwaesseoyo).
- Biến âm gốc bất quy tắc. Sai: 들다 보니 cho nghĩa "nghe". Đúng: , vì 다 bắt đầu bằng phụ âm.
Bài tập
Chọn 다 보니 hoặc 다 보면 rồi chia động từ trong ngoặc.
Đáp án:
- , kết quả đã có ("trình độ đã tăng")
- , vế sau là tương lai 있을 거예요
- , tính từ chỉ trạng thái kéo dài làm lý do
- , vế sau là 게 될 거예요
- , đang đi thì chợt gặp
Câu hỏi thường gặp
다 보니 và 다 보니까 khác nhau không?
Không khác về nghĩa. 다 보니까 thêm 까 cho nhịp nói tự nhiên hơn, hay gặp trong hội thoại. Khi viết bài luận TOPIK, dạng 다 보니 gọn hơn.
Tính từ có dùng với 다 보니 được không?
Được, như , . Khi đó vế trước là một trạng thái kéo dài và vế sau là hệ quả của nó.
다 보면 có dùng cho chuyện quá khứ được không?
Không dùng để kể một sự việc cụ thể đã xong. Chuyện đã xảy ra thì dùng 다 보니. 다 보면 hợp với lời khuyên, dự đoán và những điều thường đúng.
Mẫu này nằm ở trình độ nào?
Thuộc nhóm ngữ pháp trung cấp, thường được dạy cùng 더니, 았/었더니, 다가. Bạn có thể xem bức tranh chung ở bài ngữ pháp tiếng Hàn trung cấp thông dụng.