
Ngữ pháp (으)ㄹ 정도로 trong tiếng Hàn: cách nói "đến mức"
Nội dung bài viết
V/A + (으)ㄹ 정도로 nghĩa là "đến mức, tới mức". Vế trước đưa ra một hình ảnh cụ thể để người nghe hình dung mức độ của vế sau. Thân từ có batchim thêm 을 정도로, không batchim hoặc batchim ㄹ thêm ㄹ 정도로. Ví dụ: (baega apeul jeongdoro useosseoyo, "Cười đến mức đau cả bụng"), (bal didil teumi eopseul jeongdoro sarami manasseoyo, "Đông đến mức không có chỗ đặt chân").
Bảng công thức
| Dạng | Công thức | Ví dụ | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| Bổ nghĩa cho động từ, tính từ sau | V/A + (으)ㄹ 정도로 + V/A | nunmuri nal jeongdoro gamdonghaesseoyo | cảm động đến rơi nước mắt |
| Làm vị ngữ cuối câu | V/A + (으)ㄹ 정도이다 | sseureojil jeongdoyeyo | đến mức muốn ngã quỵ |
| Phủ định mức độ | V/A + (으)ㄹ 정도는 아니다 | geokjeonghal jeongdoneun anieyo | chưa đến mức phải lo |
| Bổ nghĩa cho danh từ | V/A + (으)ㄹ 정도의 + N | nollal jeongdoui sillyeok | trình độ đến mức phải ngạc nhiên |
| Việc đã xảy ra | V + 았/었을 정도로 | jeomsimdo mot meogeosseul jeongdoro | đến mức chưa ăn được bữa trưa |
Cách chia theo từng loại thân từ
| Từ gốc | Dạng chia | Phiên âm | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| nollal jeongdoro | không batchim, thêm ㄹ | ||
| eopseul jeongdoro | có batchim, thêm 을 | ||
| eol jeongdoro | batchim ㄹ, giữ nguyên | ||
| chuul jeongdoro | bất quy tắc ㅂ | ||
| deureul jeongdoro | bất quy tắc ㄷ | ||
| pigonhal jeongdoro | 하다 → 할 |
Chú ý: dù câu nói chuyện hiện tại hay quá khứ, đuôi trước 정도 vẫn là (으)ㄹ. Thời của câu nằm ở động từ cuối: là chuyện đã qua, còn (soni eol jeongdoro chuwoyo, "Lạnh đến cóng tay") là chuyện bây giờ.
Cách dùng 1: (으)ㄹ 정도로 giữa câu
Vế trước thường là một hình ảnh phóng đại hoặc một hệ quả dễ thấy. Vế sau là tính từ, động từ chỉ mức độ.
- (mot arabol jeongdoro byeonhaesseoyo, "Thay đổi đến mức không nhận ra").
- (geu chinguneun hanguk saramuro ohaebadeul jeongdoro hangugeoreul jalhaeyo, "Bạn ấy giỏi tiếng Hàn đến mức bị tưởng là người Hàn").
- (sumeul swil su eopseul jeongdoro deowosseoyo, "Nóng đến mức không thở nổi").
- (eojeneun jeomsimdo mot meogeosseul jeongdoro bappasseoyo, "Hôm qua bận đến mức chưa ăn được bữa trưa").
Cách dùng 2: (으)ㄹ 정도이다 cuối câu
Khi vế mức độ đã nói trước, bạn đặt (으)ㄹ 정도예요 ở cuối để chốt lại. Dạng này hay đi với 아/어서 hoặc 너무 ở vế đầu.
- (neomu pigonhaeseo seo itgido himdeul jeongdoyeyo, "Mệt đến mức đứng cũng khó").
- (geu sikdangeun masisseoseo han siganssik jureul seol jeongdoyeyo, "Quán đó ngon đến mức người ta xếp hàng cả tiếng").
Dạng phủ định dùng để giảm nhẹ: (apeugin hande byeongwone gal jeongdoneun anieyo, "Đau thì có đau, nhưng chưa đến mức phải đi viện").
정도 đứng một mình: "khoảng", "mức này"
정도 vốn là danh từ nghĩa "mức độ". Sau số lượng, nó mang nghĩa "khoảng": (samsip bun jeongdo geollyeoyo, "Mất khoảng 30 phút"). Đi với 이, 그, 어느 thì thành (i jeongdomyeon chungbunhaeyo, "Mức này là đủ rồi") và (eoneu jeongdo arayo, "Biết ở mức nào đó"). Các cách này gặp từ sơ cấp. Nghĩa "đến mức" chỉ xuất hiện khi trước 정도 là định ngữ (으)ㄹ.
Phân biệt (으)ㄹ 정도로, (으)ㄹ 만큼 và 도록
Ba mẫu này thường thay được cho nhau khi nói về mức độ, và đây là lý do chúng hay xuất hiện chung trong câu tìm ngữ pháp đồng nghĩa. Khác biệt nằm ở phạm vi nghĩa còn lại của mỗi mẫu.
| Mẫu | Nghĩa mức độ | Nghĩa khác | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| (으)ㄹ 정도로 | đến mức | 정도 đứng riêng: khoảng, mức | |
| (으)ㄹ 만큼 | đến mức, bằng | lượng vừa đủ, so sánh bằng (N만큼) | meogeul mankeum gajyeogaseyo (Lấy vừa đủ ăn thôi) |
| 도록 | đến mức, cho đến khi (gắn thẳng thân từ, không có (으)ㄹ) | để cho, mục đích | mogi teojidorok eungwonhaesseoyo (Cổ vũ đến khản cổ) |
Ở nghĩa mức độ, câu đổi được thành (nunmuri nal mankeum useosseoyo) và (nunmuri nadorok useosseoyo). Ngược lại, câu "lấy vừa đủ ăn" chỉ hợp với 만큼, còn câu chỉ mục đích như "nói to để mọi người nghe thấy" phải dùng 도록. Các nghĩa của 도록 có ở bài ngữ pháp 도록.
Một mẫu gần nghĩa nữa là (jigyeongida): cũng là "đến mức", nhưng gần như chỉ cho tình huống xấu, khó chịu: (baega gopaseo sseureojil jigyeongieyo, "Đói đến mức sắp ngất").
Câu mẫu dạng đồng nghĩa TOPIK
Ở TOPIK II, dạng câu chọn biểu hiện gần nghĩa với phần gạch chân hay đưa (으)ㄹ 정도로 làm đáp án hoặc làm phần cần thay. Ví dụ tự soạn theo dạng đó:
(geu yeonghwaneun kkeunnal ttaekkaji jarieseo ireonal su eopseul jeongdoro jaemiisseotda, "Phim hay đến mức không thể rời ghế đến lúc hết")
Đáp án 1. 만큼 cùng nghĩa mức độ. 더라도 là "dù cho", 는 바람에 là "vì (kết quả xấu)", 을 테니까 là "vì chắc sẽ". Mẹo loại nhanh: phương án nào đổi nghĩa vế trước thành điều kiện hay nguyên nhân thì loại. Bài ngữ pháp đồng nghĩa TOPIK gom thêm nhiều nhóm như vậy.
Lỗi người Việt hay mắc
- Dùng 는 thay cho (으)ㄹ. Viết 눈물이 나는 정도로 là sai với nghĩa "đến mức". Luôn dùng .
- Thêm 을 sau batchim ㄹ. 얼을 정도로 là sai, đúng là .
- Vế trước quá chung chung. Câu như 아주 좋을 정도로 좋아요 nghe vòng vo. Vế trước nên là một hình ảnh cụ thể: khóc, không ngủ được, không nhận ra.
- Nhầm 정도 "khoảng" với 정도로 "đến mức". là "khoảng một tiếng", không có nghĩa mức độ.
- Dùng 도록 sau (으)ㄹ. 날도록 là sai. 도록 gắn thẳng vào thân từ: .
Bài tập
Nối hai vế bằng (으)ㄹ 정도로 hoặc (으)ㄹ 정도이다:
- 목소리가 안 나오다 / 노래를 많이 불렀어요
- 잠을 못 자다 / 걱정했어요
- 길을 잃다 / 그 건물은 커요
- 시험이 어려웠어요 / 아무도 다 못 풀다 (cuối câu)
Đáp án:
- (moksoriga an naol jeongdoro noraereul mani bulleosseoyo, "Hát nhiều đến mức mất tiếng").
- (jameul mot jal jeongdoro geokjeonghaesseoyo, "Lo đến mức mất ngủ").
- (geu geonmureun gireul ireul jeongdoro keoyo, "Toà nhà đó to đến mức có thể lạc đường").
- hoặc (siheomi eoryeowoseo amudo da mot pul jeongdoyeosseoyo, "Đề khó đến mức không ai làm hết").
Câu hỏi thường gặp
(으)ㄹ 정도로 có thay được bằng (으)ㄹ 만큼 không?
Ở nghĩa "đến mức", gần như luôn thay được. Chỉ khi 만큼 mang nghĩa "lượng vừa đủ" hoặc so sánh bằng với danh từ thì 정도로 không thay vào được.
Có dùng (으)ㄴ 정도로 hay 는 정도로 không?
Với nghĩa "đến mức", dạng chuẩn là (으)ㄹ 정도로. Muốn nói về việc đã xảy ra thì dùng 았/었을 정도로.
Ngữ pháp "đến mức" tiếng Hàn còn những mẫu nào?
Ngoài (으)ㄹ 정도로 còn (으)ㄹ 만큼, 도록, (으)ㄹ 지경이다 và 게 trong một số câu. Nếu chỉ học một mẫu để dùng hằng ngày, (으)ㄹ 정도로 là lựa chọn an toàn nhất vì hợp với cả văn nói lẫn văn viết.
(으)ㄹ 정도로 khác gì (으)ㄹ 뻔하다?
정도로 nói mức độ của một việc có thật, còn nói việc suýt xảy ra mà không xảy ra. Xem thêm bài ngữ pháp (으)ㄹ 뻔하다.