Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Ngữ pháp tiếng Hàn

Ngữ pháp 고 보니 trong tiếng Hàn: làm xong mới nhận ra, khác 다 보니

Admin
6 phút đọc21 lượt xem
Nội dung bài viết

V + 고 보니(까) nghĩa là "làm xong việc đó rồi mới nhận ra…". Vế trước là hành động đã hoàn tất, vế sau là điều bạn phát hiện ra sau đó, thường ngoài dự đoán. Ví dụ: (Jibe ogo boni jigabi eopseosseoyo., về đến nhà mới thấy mất ví) và (Yaegireul deutgo boni jega ohaehaenneyo., nghe xong mới biết là tôi hiểu lầm).

Mẫu này thuộc trình độ trung cấp, hay gặp trong hội thoại và phim. Nó dễ lẫn với 다 보니 và 아/어 보니, vì cả ba đều có 보니 và đều dịch là "thấy". Bài này đi từ công thức, cách chia, các cách dùng, rồi so ba mẫu với nhau.

Bảng công thức

Loại từCấu trúcVí dụNghĩa
Động từV + 고 보니(까) (meokgo boni)ăn xong mới thấy
Động từ có batchim hay khôngđều + 고 보니 (gago boni)đi rồi mới thấy
Danh từ + 이다N + (이)고 보니 (bumoga doego boni)làm bố mẹ rồi mới thấy
Cụm cố định알고 보니 (algo boni)hoá ra, té ra

Cách chia đơn giản: lấy gốc động từ, thêm 고 보니. Không cần quan tâm batchim, không chia thì quá khứ ở vế trước. 보니 và 보니까 dùng như nhau, 보니까 hơi khẩu ngữ hơn.

Cách chia theo từng loại động từ

Nguyên mẫu+ 고 보니Phiên âm
sago boni
ilkko boni
deutgo boni
mandeulgo boni
gyeolhonhago boni
doego boni
saenggakago boni

Động từ bất quy tắc như 듣다, 만들다 không biến đổi trước 고, nên ghép thẳng. Đây là điểm dễ hơn so với 아/어 보니, nơi 듣다 phải đổi thành 들어 보니.

Cách dùng 1: làm xong mới phát hiện điều bất ngờ

Đây là cách dùng chính. Người nói kể lại việc đã làm, rồi nhận ra một sự thật mà lúc làm chưa biết.

  • (Oseul sago boni saijeuga jagasseoyo., mua áo xong mới thấy cỡ nhỏ)
  • (Beoseureul tago boni bandae banghyangieosseoyo., lên xe buýt rồi mới biết là đi ngược chiều)
  • (Meireul bonaego boni paireul an butyeotdeoragoyo., gửi mail xong mới thấy chưa đính kèm file)

Cách dùng 2: sau một trải nghiệm mới hiểu ra

Vế trước có thể là một giai đoạn dài hơn, như lấy vợ, đi làm, làm bố mẹ. Vế sau là cách nhìn mới về sự việc.

  • (Jikjeop ireul hago boni sajangnim maeumeul algesseoyo., tự mình làm rồi mới hiểu lòng giám đốc)
  • (Eommaga doego boni bumonimkke deo gamsahage dwaeyo., làm mẹ rồi mới thấy biết ơn bố mẹ hơn)
  • (Dasi saenggakago boni geu saram mari majasseoyo., nghĩ lại mới thấy người đó nói đúng)

Cách dùng 3: 알고 보니 = "hoá ra"

(algo boni) là cụm cố định rất hay gặp, nghĩa đen là "biết ra rồi thì thấy", dùng như "hoá ra, té ra" trong tiếng Việt.

  • (Algo boni geu sarami uri seonbaeyeosseoyo., hoá ra người đó là đàn anh của tụi mình)
  • (Algo boni oneul hyuirieosseoyo., hoá ra hôm nay là ngày nghỉ)

Phân biệt 고 보니, 다 보니 và 아/어 보니

MẫuVế trướcÝ chínhVí dụ
고 보니hành động đã xong một lầnlàm xong rồi mới nhận ra (Meokgo boni sanghan eumsigieosseoyo., ăn rồi mới biết đồ bị hỏng)
다 보니hành động lặp lại, kéo dàicứ làm mãi thì dẫn tới kết quả (Maeil meokda boni joajyeosseoyo., ăn mỗi ngày nên thành thích)
아/어 보니thử làm, trải nghiệmthử rồi thấy thế nào (Meogeo boni masisseosseoyo., ăn thử thì thấy ngon)

Mẹo phân biệt nhanh:

  • Nếu muốn nói "thử… thì thấy" và đưa ra đánh giá, dùng 아/어 보니. Mẫu này gốc từ 아/어 보다 (thử làm), xem bài ngữ pháp 아/어 보다.
  • Nếu muốn nói "cứ làm mãi thì thành ra…", dùng 다 보니. Chi tiết ở bài ngữ pháp 다 보니.
  • Nếu muốn nói "làm xong mới biết", nhất là khi phát hiện điều trái mong đợi, dùng 고 보니.

So sánh trực tiếp: (I chaegeul ilgeo boni jaemiisseoyo., đọc thử cuốn này thấy hay) là nhận xét sau khi thử. (I chaegeul ilkko boni jeone ilgeun chaegieosseoyo., đọc xong mới nhận ra là sách mình đọc rồi) là phát hiện sau khi làm xong.

Quy tắc cần nhớ

  • Không chia quá khứ ở vế trước. ✗ 먹었고 보니. Thì do vế sau quyết định.
  • Vế sau không là mệnh lệnh hay rủ rê. ✗ 집에 오고 보니 전화하세요. Vế sau phải là điều người nói nhận ra.
  • Chủ ngữ thường là người nói. Người nhận ra chính là người đã làm hành động ở vế trước.
  • Thường đi với tính từ hoặc động từ ở quá khứ hay hiện tại. Vế sau mô tả trạng thái được phát hiện.

Lỗi người Việt hay mắc

  • Dùng 고 보니 cho lời khen sau khi thử món. Nói (meogeo boni masisseoyo) tự nhiên hơn 먹고 보니 맛있어요.
  • Dịch "sau khi" bằng 고 보니. Nếu chỉ kể thứ tự việc, dùng (go naseo) hoặc ((eu)n hue). 고 보니 luôn có yếu tố "nhận ra".
  • Nhầm với 다 보니 khi việc chỉ xảy ra một lần. Một lần gửi mail thì dùng 보내고 보니, không dùng 보내다 보니.

Bài tập

Chọn 고 보니, 다 보니 hoặc 아/어 보니 cho đúng.

  1. 한국 드라마를 매일 보___ 한국어 실력이 늘었어요.
  2. 문을 잠그___ 열쇠를 안에 두고 나왔어요.
  3. 이 화장품을 써___ 피부가 부드러워졌어요.
  4. 회사에 도착하___ 오늘이 토요일이었어요.
  5. 새로 생긴 카페에 가___ 분위기가 좋았어요.

Đáp án

  1. 다 보니: xem phim mỗi ngày (lặp lại) nên tiếng Hàn tiến bộ.
  2. 고 보니: khoá cửa xong mới biết để chìa khoá trong nhà.
  3. 아/어 보니 (써 보니): dùng thử thì thấy da mềm hơn.
  4. 고 보니: tới công ty rồi mới biết hôm nay thứ Bảy.
  5. 아/어 보니 (가 보니): đi thử thì thấy không khí đẹp.

Câu hỏi thường gặp

고 보니 và 고 보니까 khác nhau không?

Nghĩa giống nhau. 고 보니까 nghe khẩu ngữ hơn một chút, 고 보니 gọn hơn và dùng được cả khi viết.

Tính từ có dùng với 고 보니 được không?

Thường không. Mẫu này cần một hành động đã hoàn tất ở vế trước, nên đi với động từ, gồm cả 되다 (trở thành).

알고 보니 dùng trong văn viết được không?

Được. Bạn sẽ gặp 알고 보니 trong cả tin tức lẫn tiêu đề bài đăng, nghĩa là "hoá ra".

Vế sau có dùng thì hiện tại được không?

Được, khi điều nhận ra vẫn đúng ở hiện tại: (Salgo boni i dongnega cham joayo., sống rồi mới thấy khu này thật tốt).