
Ngữ pháp e rằng tiếng Hàn: (으)ㄹ까 봐(서) và cách nói "lo là"
Nội dung bài viết
Muốn nói “sợ rằng”, “e là… nên…” trong tiếng Hàn, bạn dùng động từ/tính từ + (으)ㄹ까 봐(서), rồi nói hành động mình đã làm để phòng điều đó. Ví dụ: (neujeulkka bwa taeksireul tasseoyo, “Sợ trễ nên tôi đi taxi”), (biga olkka bwa usaneul gajyeowasseoyo, “E trời mưa nên tôi mang ô”). Muốn nói thẳng “tôi lo là…” thì thêm 걱정이다: (siheome tteoreojilkka bwa geokjeongieyo, “Tôi lo là sẽ thi trượt”).
Bảng công thức
| Mẫu | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| V/A + (으)ㄹ까 봐(서) + hành động | sợ… nên đã… | ijeobeorilkka bwa memohaesseoyo, sợ quên nên đã ghi lại |
| V/A + (으)ㄹ까 봐 걱정이다 / 걱정되다 | lo là… | silsuhalkka bwa geokjeongdwaeyo, tôi lo sẽ mắc lỗi |
| V/A + (으)ㄹ까 봐 무섭다 / 겁나다 | sợ là… | gaega mulkka bwa museowoyo, tôi sợ chó cắn |
| V/A + 았/었을까 봐 | sợ là (việc) đã xảy ra rồi | beolsseo tteonasseulkka bwa ttwieowasseoyo, sợ xe đã đi rồi nên tôi chạy tới |
| … (으)ㄹ까 봐서요. | trả lời “vì sợ…” | neujeulkka bwaseoyo, vì sợ trễ |
Chữ 서 sau 봐 có thể giữ hoặc bỏ, nghĩa không đổi: 늦을까 봐 = 늦을까 봐서. Khi đứng một mình làm câu trả lời thì nói 봐서요.
Cách chia theo từng loại từ
Quy tắc giống mọi đuôi bắt đầu bằng (으)ㄹ: thân từ không có patchim thêm ㄹ까 봐, có patchim thêm 을까 봐, thân từ kết thúc bằng ㄹ thì chỉ thêm 까 봐. Cách chia này trùng với đuôi tương lai trong bài (으)ㄹ 거예요, học một lần dùng được cho cả hai.
| Từ gốc | Dạng (으)ㄹ까 봐 | Phiên âm | Quy tắc |
|---|---|---|---|
| (đi) | galkka bwa | không patchim: + ㄹ까 봐 | |
| (đắt) | bissalkka bwa | không patchim: + ㄹ까 봐 | |
| (trễ) | neujeulkka bwa | có patchim: + 을까 봐 | |
| (khóc) | ulkka bwa | patchim ㄹ: + 까 봐 | |
| (lạnh) | chuulkka bwa | bất quy tắc ㅂ: ㅂ → 우 | |
| (nghe) | deureulkka bwa | bất quy tắc ㄷ: ㄷ → ㄹ | |
| (không biết) | moreulkka bwa | không patchim: + ㄹ까 봐 | |
| (là mơ) | kkumilkka bwa | danh từ + 일까 봐 | |
| (rời đi) | tteonasseulkka bwa | quá khứ: 았/었 + 을까 봐 |
Với người trên, có thể chèn kính ngữ 시: (bumonimi geokjeonghasilkka bwa mal an haesseoyo, “Sợ bố mẹ lo nên tôi không nói”).
Cách dùng
Sợ điều gì nên đã làm gì (phòng trước)
Đây là cách dùng chính. Mệnh đề trước là điều không mong muốn, mệnh đề sau là việc mình đã làm, hoặc đang làm thường xuyên, để tránh nó.
| Câu | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| agiga kkaelkka bwa joyonghi deureogasseoyo | Sợ em bé thức giấc nên tôi đi vào nhẹ nhàng. | |
| sari jjilkka bwa jeonyeogeul an meogeoyo | Sợ tăng cân nên tôi không ăn tối. | |
| hoksi gireul ireulkka bwa jidoreul chaenggyeosseoyo | Phòng khi lạc đường nên tôi mang theo bản đồ. | |
| chuulkka bwa oseul dukkeopge ibeosseoyo | Sợ lạnh nên tôi mặc dày. | |
| chinguga gibun nappahalkka bwa soljikage mal mot haesseoyo | Sợ bạn buồn lòng nên tôi không dám nói thật. |
Từ (hoksi, “lỡ như”) hay đứng đầu câu để nhấn ý phòng hờ.
Bày tỏ nỗi lo: (으)ㄹ까 봐 걱정이다
Khi chưa làm gì cả mà chỉ nói ra nỗi lo, dùng 걱정이에요, 걱정돼요, 무서워요 ở cuối câu.
| Câu | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| myeonjeobeseo ginjanghalkka bwa geokjeongieyo | Tôi lo sẽ run khi phỏng vấn. | |
| hangugeoreul mot aradeureulkka bwa geokjeongdwaeyo | Tôi lo không nghe hiểu tiếng Hàn. | |
| ige da kkumilkka bwa museowoyo | Tôi sợ tất cả chỉ là mơ. |
Trả lời câu hỏi “sao lại…?”
| Câu | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| wae ireoke iljjik wasseoyo? neujeulkka bwaseoyo | Sao đến sớm thế? Vì sợ trễ ấy mà. | |
| wae jeonhwa an haesseo? jago isseulkka bwaseo | Sao không gọi? Tại sợ cậu đang ngủ. |
Giới hạn của (으)ㄹ까 봐
- Mệnh đề sau không phải câu mệnh lệnh hay rủ rê. Không nói 늦을까 봐 빨리 가세요. Muốn khuyên người khác thì đổi sang (neutji anke ppalli gaseyo) hoặc
- Điều sợ phải là điều không mong muốn. Không nói 합격할까 봐 기뻐요.
- Mệnh đề sau thường ở quá khứ hoặc hiện tại. Hành động phòng trước thường đã làm rồi hoặc đang làm thành thói quen, như 살이 찔까 봐 저녁을 안 먹어요.
Phân biệt với các mẫu có 을까
| Mẫu | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| (으)ㄹ까 봐(서) | sợ rằng… nên | Sợ trễ nên tôi chạy. |
| (으)ㄹ까요? | hỏi ý kiến, rủ: …nhé? | gachi galkkayo, đi cùng nhé? |
| (으)ㄹ까 봐요 (ngôi thứ nhất) | chắc tôi sẽ…, định… | oneureun geunyang jibeseo swilkka bwayo, hôm nay chắc tôi ở nhà nghỉ thôi |
| (으)ㄹ까 싶어서 | nghĩ là có thể… nên (thường là điều tốt) | doumi doelkka sipeoseo gajyeowasseoyo, nghĩ là có ích nên tôi mang đến |
| (으)ㄹ지도 모르다 | có lẽ, biết đâu | biga oljido mollayo, biết đâu trời mưa |
Bẫy hay gặp nhất là 쉴까 봐요: khi chủ ngữ là “tôi” và đứng cuối câu, nó là ý định còn lưỡng lự, không có chút lo sợ nào. Còn (으)ㄹ까요 để rủ rê thì xem bài (으)ㄹ까요.
Lỗi người Việt hay mắc
- ✗ 늦을까 봐 빨리 오세요 → ✓ (으)ㄹ까 봐 không đi với câu mệnh lệnh.
- ✗ 춥을까 봐 → ✓ . 춥다 là bất quy tắc ㅂ.
- ✗ 만들을까 봐 → ✓ . Thân từ có ㄹ chỉ thêm 까 봐.
- ✗ 갈을까 봐 → ✓ . Không patchim thì ㄹ gắn thẳng vào thân từ.
- Dịch “sợ” bằng 무서워서 trong mọi trường hợp: 무서워서 là sợ thật sự (sợ ma, sợ chó). Lo một chuyện có thể xảy ra thì (으)ㄹ까 봐 mới đúng ý.
Muốn nói lý do thông thường, không mang nỗi lo, hãy dùng 아서/어서 như ở bài ngữ pháp 아서/어서.
Bài tập nhỏ
Ghép hai vế bằng (으)ㄹ까 봐:
- 비가 오다 / 우산을 샀어요
- 음식이 모자라다 / 많이 만들었어요
- 시험이 어렵다 / 걱정이에요
- 친구가 기다리다 / 서둘렀어요
- 수업이 벌써 시작되다 (quá khứ) / 뛰어갔어요
Đáp án:
Câu hỏi thường gặp
Ngữ pháp “e rằng” tiếng Hàn là gì?
“E rằng”, “sợ rằng”, “lo là” đều dùng (으)ㄹ까 봐(서). Nếu chỉ đoán một khả năng mà không lo lắng thì dùng (으)ㄹ지도 모르다 hoặc (으)ㄹ 것 같다.
(으)ㄹ까 봐 và (으)ㄹ까 봐서 khác nhau không?
Không khác về nghĩa. 서 chỉ làm rõ quan hệ nguyên nhân; trong văn nói, người Hàn bỏ 서 rất thường.
Vì sao 쉴까 봐요 lại không có nghĩa là sợ?
Đây là mẫu (으)ㄹ까 보다 dùng ở cuối câu với chủ ngữ ngôi thứ nhất, diễn tả ý định chưa chắc chắn, tương tự “chắc tôi sẽ…”. Nghĩa “sợ rằng” xuất hiện khi 봐(서) nối sang một mệnh đề khác hoặc đi với 걱정이다.
Dùng (으)ㄹ까 봐 cho tương lai được không?
Điều sợ thì luôn ở tương lai hoặc chưa biết. Còn hành động phòng hờ ở vế sau thường đã làm hoặc đang làm. Nói về việc sẽ làm thì người Hàn hay chuyển sang (으)ㄹ 수도 있으니까 hoặc 지 않도록.