Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Ngữ pháp thay vì tiếng Hàn: 대신(에), (으)ㄴ/는 대신에 và nghĩa “bù lại”
Ngữ pháp tiếng Hàn

Ngữ pháp thay vì tiếng Hàn: 대신(에), (으)ㄴ/는 대신에 và nghĩa “bù lại”

Admin
8 phút đọc18 lượt xem
Nội dung bài viết

Muốn nói “thay vì” trong tiếng Hàn, bạn dùng danh từ + 대신(에) hoặc động từ + 는 대신(에). Cùng khuôn này, khi gắn với tính từ thành (으)ㄴ 대신(에), nó còn mang nghĩa “bù lại”, “đổi lại”. Ví dụ: (keopi daesine chareul masyeoyo, “Tôi uống trà thay vì cà phê”), (i sikdangeun bissan daesine masisseoyo, “Quán này đắt nhưng bù lại ngon”).

Gốc của mẫu là danh từ (daesin, “sự thay thế”), chữ Hán 代身 (đại thân). Trợ từ 에 sau 대신 có thể bỏ, nói 대신 hay 대신에 đều đúng.

Bảng công thức

Loại từGhép thế nàoNghĩa thường gặpVí dụ
Danh từN + 대신(에)thay cho, thay vì bap daesin ppang, bánh mì thay cho cơm
Động từ, hiện tạiV + 는 대신(에)thay vì làm gì; làm gì nhưng bù lại undonghaneun daesine
Động từ, quá khứV + (으)ㄴ 대신(에)đã làm gì nên đổi lại ilhan daesine
Tính từA + (으)ㄴ 대신(에)có đặc điểm này nhưng bù lại ssan daesine
있다, 없다있는/없는 대신(에)có/không có... nhưng bù lại masinneun daesine
Đầu câu대신(에), ...thay vào đó, bù lại daesin naeil galgeyo

Phần đứng trước 대신 chia giống định ngữ, nên nếu bạn đã quen định ngữ (으)ㄴ/는/(으)ㄹ thì mẫu này gần như không cần học thêm cách chia.

Cách ghép theo từng loại từ

Với danh từ

Gắn thẳng 대신 sau danh từ, có patchim hay không cũng vậy. Khi nói “thay cho tôi”, dùng (je daesin, “thay tôi”), là dạng rút gọn của 저의 대신.

CâuPhiên âmNghĩa
seoltang daesin kkureul neoeosseoyoTôi cho mật ong thay vì đường
je daesin hoeuie ga jusil su isseoyoAnh có thể đi họp thay tôi được không?
seonmul daesine pyeonjireul sseosseoyoTôi viết thư thay cho quà

Với động từ

Hành động ở hiện tại hoặc chung chung dùng 는 대신. Hành động đã xảy ra, thường ở nghĩa “bù lại”, dùng (으)ㄴ 대신: thân không có patchim thêm ㄴ, có patchim thêm 은.

Động từHiện tạiQuá khứGhi chú
không patchim
có patchim
thân ㄹ: rơi ㄹ
bất quy tắc ㄷ ở quá khứ
bất quy tắc ㅂ ở quá khứ

Với tính từ

Tính từ chỉ dùng (으)ㄴ 대신, và gần như luôn mang nghĩa “bù lại”. Riêng các từ có 있다, 없다 như 맛있다, 재미없다 dùng 는.

Tính từDạng ghépPhiên âmGhi chú
ssan daesinrẻ nhưng bù lại...
jageun daesincó patchim thêm 은
meon daesinthân ㄹ: rơi ㄹ
chuun daesinbất quy tắc ㅂ
jaemieomneun daesinđuôi 없다 dùng 는

Nghĩa 1: thay vì, thay cho

Bạn bỏ một lựa chọn và chọn cái khác. Vế trước là thứ không làm, vế sau là thứ làm.

CâuPhiên âmNghĩa
taeksireul taneun daesine georeogasseoyoTôi đi bộ thay vì đi taxi
jumareneun jibe inneun daesin gongwone gayoCuối tuần tôi ra công viên thay vì ở nhà
gigyega saram daesin ireul haeyoMáy móc làm việc thay con người

Nghĩa 2: bù lại, đổi lại

Vế trước nói một điểm (thường là điểm trừ hoặc một việc đã bỏ công), vế sau nói điểm bù tương xứng. Nghĩa này rất hay gặp khi nhận xét công việc, quán ăn, nhà thuê.

CâuPhiên âmNghĩa
wolgeubi jeogeun daesine sigani manayoLương thấp nhưng bù lại có nhiều thời gian
iri himdeun daesin wolgeubi manayoViệc vất vả nhưng đổi lại lương cao
jumare ilhan daesine woryoire swieoyoCuối tuần đã làm nên bù lại thứ Hai được nghỉ
jega yorihaneun daesin nega seolgeojihaeTớ nấu ăn, đổi lại cậu rửa bát nhé

Cùng một khuôn V는 대신 có thể mang cả hai nghĩa. Câu cuối ở trên là một cuộc trao đổi: người này nấu, người kia rửa, chẳng ai bỏ việc nấu cả. Ngữ cảnh quyết định nghĩa nào.

대신 đứng đầu câu

Khi đã nói xong một câu, bạn mở câu sau bằng 대신 hoặc 대신에 để đưa ra phương án thay thế hay điều bù lại.

CâuPhiên âmNghĩa
oneureun mot gayo. daesin naeil galgeyoHôm nay tôi không đi được. Thay vào đó mai tôi sẽ đi
gagyeogi jom bissayo. daesine pumjiri joayoGiá hơi đắt. Bù lại chất lượng tốt

Phân biệt 대신에 với mẫu gần nghĩa

MẫuÝ chínhVí dụ
N 대신(에)thay thế, có thể kèm ý đổi chác Tôi mua nước ép thay vì cà phê.
N 말고không phải cái này, cái kia; hay dùng khi gọi món, yêu cầu Cho tôi nước ép, đừng cà phê.
V 지 말고đừng làm A, hãy làm B; câu khuyên, câu đề nghị Đừng đi taxi, đi bộ đi.
A/V 지만đối lập đơn thuần, không có ý đổi bù Đắt mà lại dở.

Điểm dễ nhầm nhất là 대신 với 지만. Với 대신, vế sau phải là thứ bù lại cho vế trước. Câu “đắt mà không ngon” không có gì bù, nên chỉ dùng được 지만. Xem thêm cách dùng 지만.

Với câu mệnh lệnh như 하세요 hay câu rủ rê với 아요/어요, người Hàn hay dùng 지 말고 hoặc 말고 hơn 대신. Bạn vẫn nghe (geugeo daesin igeo haseyo, “Hãy làm cái này thay cho cái kia”), nhưng khi chỉ muốn nói “đừng làm A”, 지 말고 tự nhiên hơn.

Lỗi người Việt hay mắc

  • Dùng 는 cho tính từ: viết 싸는 대신 là sai. Tính từ dùng (으)ㄴ: 싼 대신.
  • Quên rơi ㄹ: 멀다 thành 먼 대신, 살다 thành 사는 대신. Viết 멀은 대신 hay 살는 대신 đều sai.
  • Dùng 대신 cho đối lập không có bù trừ: câu “Anh ấy cao nhưng em trai thấp” dùng 지만, không dùng 대신.
  • Đặt nhầm vị trí hai vế: tiếng Việt nói “uống trà thay vì cà phê”, tiếng Hàn đặt thứ bị thay lên trước: 커피 대신에 차. Người mới học hay đảo thành 차 대신에 커피, nghĩa thành ngược lại.
  • Dùng 나 대신 với người trên: nói với người lớn tuổi hơn, dùng 제 대신 cho lịch sự.

Bài tập nhỏ

Ghép vế trong ngoặc với 대신(에) cho đúng dạng.

  1. (라면) ___ 밥을 먹었어요. Tôi ăn cơm thay vì mì.
  2. 이 방은 (작다) ___ 깨끗해요. Phòng này nhỏ nhưng bù lại sạch.
  3. (전화하다) ___ 문자를 보냈어요. Tôi nhắn tin thay vì gọi điện.
  4. 집이 회사에서 (멀다) ___ 월세가 싸요. Nhà xa công ty nhưng bù lại tiền thuê rẻ.
  5. 어제 (늦게까지 일하다) ___ 오늘 일찍 퇴근해요. Hôm qua làm muộn nên bù lại hôm nay về sớm.

Đáp án:

  1. (ramyeon daesine babeul meogeosseoyo)
  2. (i bangeun jageun daesine kkaekkeutaeyo)
  3. (jeonhwahaneun daesine munjareul bonaesseoyo)
  4. (jibi hoesaeseo meon daesine wolsega ssayo)
  5. (eoje neutgekkaji ilhan daesine oneul iljjik toegeunhaeyo)

Câu hỏi thường gặp

대신 và 대신에 khác nhau không?

Không khác về nghĩa. 에 có thể bỏ, văn nói thường dùng 대신, văn viết hay dùng 대신에.

Ngữ pháp thay vì tiếng Hàn còn cách nói nào khác?

Có 말고 và 지 말고 cho câu yêu cầu, khuyên bảo, và 기보다(는) mang nghĩa “thay vì... thì hơn”, ví dụ (geokjeonghagibodaneun junbihaseyo, “Thay vì lo lắng, hãy chuẩn bị”).

Khi nào dùng 는 대신, khi nào dùng (으)ㄴ 대신 với động từ?

Hành động hiện tại hoặc thói quen dùng 는 대신. Hành động đã làm xong, thường để nói “đã làm nên được bù lại”, dùng (으)ㄴ 대신.

대신하다 dùng thế nào?

Đây là động từ “thay thế”, đi với 을/를: (insamallo daesinhamnida, “Xin thay bằng lời chào”). Câu này hay gặp trong thư, phát biểu.