Cấu trúc "mỗi" trong tiếng Hàn: tiểu từ 마다 và (으)ㄹ 때마다
Nội dung bài viết
Muốn nói "mỗi, cứ mỗi" trong tiếng Hàn, bạn gắn tiểu từ 마다 (mada) ngay sau danh từ: N + 마다. Tiểu từ này không đổi hình theo batchim, danh từ nào cũng chỉ cần thêm 마다. Ví dụ: (jeoneun nalmada undonghaeyo, ngày nào tôi cũng tập thể dục), (sarammada saenggagi dallayo, mỗi người một suy nghĩ).
Có hai nghĩa chính. Với danh từ thời gian, 마다 nói một việc lặp lại đều đặn. Với danh từ chỉ người, nơi chốn, đồ vật, 마다 nói từng cái một, và thường kéo theo ý "cái nào cũng…" hoặc "mỗi cái một khác".
Bảng công thức
| Nhóm | Công thức | Ví dụ | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| Thời gian | N thời gian + 마다 | (achimmada) | mỗi sáng |
| Khoảng cách đều | số + đơn vị + 마다 | (sipbunmada) | cứ mười phút |
| Người | N người + 마다 | (sarammada) | mỗi người |
| Nơi chốn | N nơi chốn + 마다 | (naramada) | mỗi nước |
| Mỗi lần làm gì | V + (으)ㄹ 때마다 | (gal ttaemada) | mỗi lần đi |
| Lặp danh từ | N + N + 마다 | (jipjimmada) | nhà nào nhà nấy |
마다 sau danh từ thời gian
Đây là cách dùng gặp sớm nhất, khi kể thói quen hằng ngày.
| Cụm | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| nalmada | mỗi ngày | |
| achimmada | mỗi sáng | |
| bammada | mỗi tối, đêm nào cũng | |
| jumalmada | mỗi cuối tuần | |
| iryoilmada | chủ nhật nào cũng | |
| dalmada | mỗi tháng | |
| haemada | mỗi năm |
Ví dụ: (jumalmada deungsaneul gayo, cuối tuần nào tôi cũng đi leo núi), (haemada seollare gohyange gayo, năm nào Tết tôi cũng về quê).
Chú ý cách đọc: 밤마다 và 아침마다 đọc liền, âm cuối ㅁ nối thẳng vào 마. Với danh từ tận cùng bằng ㅂ như , ㅂ gặp ㅁ biến thành ㅁ, đọc là [짐마다] (jimmada).
Số + đơn vị + 마다: cứ bao lâu một lần
Gắn 마다 sau một khoảng thời gian để nói việc lặp lại theo chu kỳ.
- (beoseuga sipbunmada wayo, cứ mười phút có một chuyến xe buýt).
- (i yageun yeoseot siganmada deuseyo, thuốc này cứ sáu tiếng uống một lần).
- (iteulmada hwabune mureul jwoyo, cứ hai ngày tôi tưới chậu cây một lần).
Có một cách nói khác cùng ý: N + 에 + số lần. (iljuire du beon) là "một tuần hai lần", (han dare han beon) là "một tháng một lần". Ở mẫu này 에 có mặt, vì nó chỉ khung thời gian chứa số lần.
마다 sau người, nơi chốn, đồ vật
Ở nhóm này, 마다 nhấn từng cá thể. Câu thường kết bằng 달라요 (khác nhau) hoặc mang ý "cái nào cũng có".
- (naramada munhwaga dallayo, mỗi nước một văn hoá).
- (hakgyomada gyobogi dallayo, trường nào đồng phục cũng khác).
- (bangmada eeokeoni isseoyo, phòng nào cũng có điều hoà).
- (jipjimmada gimchi masi dallayo, nhà nào kim chi cũng có vị riêng).
(으)ㄹ 때마다: mỗi lần làm gì
마다 không gắn thẳng vào động từ. Muốn nói "mỗi lần đi, mỗi lần nghe", bạn biến động từ thành (으)ㄹ 때 rồi thêm 마다.
| Động từ | Dạng chia | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| gal ttaemada | mỗi lần đi | ||
| bol ttaemada | mỗi lần nhìn | ||
| deureul ttaemada | mỗi lần nghe (ㄷ bất quy tắc) | ||
| meogeul ttaemada | mỗi lần ăn | ||
| mannal ttaemada | mỗi lần gặp |
Ví dụ: (i noraereul deureul ttaemada gohyangi saenggangnayo, mỗi lần nghe bài này tôi lại nhớ quê). (hanguge gal ttaemada gimeul sa wayo, mỗi lần sang Hàn tôi lại mua rong biển về).
마다 và 에: khi nào bỏ 에
Danh từ thời gian thường đi với tiểu từ 에, nhưng khi đã gắn 마다 thì 에 rơi mất. 마다 đứng vào chỗ của 에, không chồng lên nhau.
| Có 에 | Thêm 마다 | Nghĩa |
|---|---|---|
| chủ nhật tôi đi nhà thờ, chủ nhật nào cũng đi | ||
| sáng tôi uống cà phê, sáng nào cũng uống | ||
| trong phòng có cửa sổ, phòng nào cũng có |
Vì vậy đừng viết 일요일마다에 hay 아침마다에. Chỉ có mẫu đếm tần suất N + 에 + số lần như 일주일에 두 번 là giữ 에, và mẫu đó không có 마다. Quy tắc dùng 에 nói chung nằm ở bài tiểu từ 을/를, 에 và 에서.
Phân biệt 마다 với 매, 모든 và 씩
매일 và 날마다
(maeil) và (nalmada) cùng nghĩa "mỗi ngày". 매 là tiền tố Hán Hàn (mỗi), ghép với từ Hán Hàn: (maeju, mỗi tuần), (maedal, mỗi tháng), (maenyeon, mỗi năm), (maebeon, mỗi lần). 매일 gặp nhiều hơn trong cả văn nói lẫn văn viết, còn 날마다 là từ thuần Hàn, dùng thay được trong hầu hết câu.
Đừng ghép cả hai thành 매일마다: 매 và 마다 cùng mang nghĩa "mỗi", nên cụm này thừa. Bạn có thể nghe nó trong lời nói thường ngày, nhưng khi viết và đi thi hãy chọn một.
마다 và 모든
(modeun saram) là "tất cả mọi người", nhìn cả nhóm như một khối. nhìn từng người một. So sánh: (mọi người đều đã tới) và (mỗi người một ý kiến).
마다 và 씩
(ssik) gắn sau số lượng để nói chia đều: (han sarame du gaessik, mỗi người hai cái). Hai tiểu từ có thể đi cùng nhau: (sarammada du gaessik badasseoyo, mỗi người nhận hai cái).
Lỗi người Việt hay mắc
| Câu sai | Câu đúng | Lý do |
|---|---|---|
| 매일마다 공부해요. | 매 và 마다 trùng nghĩa | |
| 아침마다에 운동해요. | 마다 đã thay chỗ 에 | |
| 가마다 사진을 찍어요. | động từ phải qua (으)ㄹ 때 | |
| 모든 날마다 바빠요. | 모든 và 마다 không đi chung |
Một lỗi khác khó thấy hơn: dịch "mỗi người" thành 마다 trong mọi câu. Nếu ý bạn là "ai cũng" theo kiểu cả nhóm cùng làm một việc, 모든 사람 hoặc 다 tự nhiên hơn: (da gachi gayo, mọi người cùng đi).
Bài tập
Điền 마다, 에 hoặc 때마다 vào chỗ trống.
- 저는 토요일____ 수영장에 가요.
- 지하철이 5분____ 와요.
- 그 사람을 볼 ____ 웃음이 나요.
- 일주일____ 세 번 한국어 수업이 있어요.
- 지역____ 사투리가 달라요.
Đáp án:
- 마다: (jeoneun toyoilmada suyeongjange gayo, thứ bảy nào tôi cũng đi bể bơi)
- 마다: (jihacheori obunmada wayo, cứ năm phút có một chuyến tàu điện ngầm)
- 때마다: (geu sarameul bol ttaemada useumi nayo, mỗi lần thấy người đó tôi lại bật cười)
- 에: (iljuire se beon hangugeo sueobi isseoyo, một tuần có ba buổi tiếng Hàn)
- 마다: (jiyeongmada saturiga dallayo, mỗi vùng một giọng địa phương)
Câu 5 có hiện tượng nối âm: 지역 tận cùng ㄱ gặp ㅁ nên đọc là [지영마다]. Muốn xem 마다 nằm ở đâu giữa các tiểu từ khác, mở bảng các tiểu từ tiếng Hàn.
Câu hỏi thường gặp
마다 nghĩa là gì?
마다 là tiểu từ nghĩa "mỗi, cứ mỗi". Gắn sau danh từ thời gian, nó chỉ việc lặp lại đều đặn. Gắn sau người hay nơi chốn, nó nhấn từng cá thể.
Mỗi ngày tiếng Hàn nói thế nào?
Có hai cách: (maeil) và (nalmada). 매일 phổ biến hơn. Không nói 매일마다 trong văn viết.
마다 có đổi theo batchim không?
Không. Danh từ có hay không có batchim đều thêm 마다 nguyên dạng: , .
Sau 마다 có thêm tiểu từ khác được không?
Thường không cần. Chủ ngữ của câu đứng sau và nhận 이/가 như bình thường, ví dụ (sarammada chwimiga dallayo, mỗi người một sở thích).