Ngữ pháp 아/어야겠다 trong tiếng Hàn: cách nói "phải… thôi" khi tự quyết định
Nội dung bài viết
~아/어야겠다 là dạng ghép của ~아/어야 하다 ("phải") với 겠 (ý chí của người nói), rút gọn lại. Nghĩa gần với "phải… thôi", "phải… mới được": người nói vừa nhận ra tình hình và tự quyết định sẽ làm gì. Cách chia: lấy dạng 아/어 của động từ (như khi chia 아요/어요, bỏ 요), thêm 야겠다 hoặc lịch sự hơn là 야겠어요. Ví dụ: (beolsseo yeoldu sine. ije jayagetda, "Đã 12 giờ rồi. Giờ phải đi ngủ thôi"), (sari jjyeosseoyo. undonghaeyagesseoyo, "Tôi lên cân rồi. Phải tập thể dục thôi").
Bảng công thức
| Loại từ | Công thức | Ví dụ | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| Nguyên âm cuối ㅏ, ㅗ | V + 아야겠다 | phải đi thôi | |
| Nguyên âm khác | V + 어야겠다 | phải ăn thôi | |
| Động từ 하다 | 해야겠다 | phải học thôi | |
| Lịch sự thường | ~아/어야겠어요 | tôi phải đi thôi | |
| Trang trọng | ~아/어야겠습니다 | tôi phải đi thôi | |
| Phủ định | 안 ~아/어야겠다 | phải bỏ, không ăn nữa | |
| Phủ định (dứt khoát) | V지 말아야겠다 | phải thôi, không đi nữa |
Phát âm: đọc là [겓따] (getda), đọc là [게써요] (gesseoyo), đọc là [겓씀니다] (getseumnida).
Cách chia 아/어야겠다 theo từng loại động từ
Bước chọn 아 hay 어 giống hệt đuôi 아요/어요. Nếu bạn đã chia được 가요, 먹어요, 해요 thì chỉ việc thay 요 bằng 야겠다.
| Từ gốc | Dạng 아/어야겠다 | Dạng 아/어야겠어요 | Phiên âm | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| gayagetda / gayagesseoyo | ㅏ + 아 nhập làm một | |||
| jayagetda / jayagesseoyo | ㅏ + 아 nhập làm một | |||
| wayagetda / wayagesseoyo | ㅗ + 아 thành ㅘ | |||
| bwayagetda / bwayagesseoyo | ㅗ + 아 thành ㅘ | |||
| meogeoyagetda / meogeoyagesseoyo | thêm 어 | |||
| swieoyagetda / swieoyagesseoyo | thêm 어 | |||
| masyeoyagetda / masyeoyagesseoyo | ㅣ + 어 thành ㅕ | |||
| baewoyagetda / baewoyagesseoyo | ㅜ + 어 thành ㅝ | |||
| undonghaeyagetda / undonghaeyagesseoyo | 하다 thành 해 | |||
| deureoyagetda / deureoyagesseoyo | bất quy tắc ㄷ | |||
| georeoyagetda / georeoyagesseoyo | bất quy tắc ㄷ | |||
| dowayagetda / dowayagesseoyo | bất quy tắc ㅂ | |||
| kkeoyagetda / kkeoyagesseoyo | rụng ㅡ | |||
| seodulleoyagetda / seodulleoyagesseoyo | bất quy tắc 르 |
Dạng không đuôi dùng khi tự nói với mình hoặc nói với bạn thân. Bỏ 다 thêm 어 thành (haeyagesseo) là dạng thân mật để nói với người khác.
Các cách dùng ~아/어야겠다
1. Tự nhủ, quyết định ngay lúc nhận ra tình hình
Đây là cách dùng phổ biến nhất. Thường có một câu mô tả tình huống đi trước, rồi mới đến quyết định.
- (baegopeuda. mwo jom meogeoyagetda, "Đói quá. Phải ăn gì đó thôi.")
- (hyudaepon baeteoriga eomne. chungjeonhaeyagetda, "Điện thoại hết pin rồi. Phải sạc thôi.")
- (i norae jota. dasi deureoyagetda, "Bài này hay thế. Phải nghe lại mới được.")
2. Báo cho người khác quyết định của mình
Dùng với đuôi 어요 hoặc 습니다, hay đi kèm lý do. Câu xin phép về trước dưới đây rất hay gặp ở chỗ làm và khi đi chơi:
- (jeo meonjeo ga bwayagesseoyo. naeil iljjik chulgeunhaeya haeseoyo, "Tôi phải về trước đây. Mai tôi phải đi làm sớm.")
- (hoeuiga gireojyeoseo yaksogeul mirwoyagesseoyo, "Cuộc họp kéo dài nên tôi phải dời lịch hẹn thôi.")
(ga bwayagesseoyo) mềm hơn , vì làm câu bớt dứt khoát.
3. Nhận định "chắc phải… thôi" về người khác hoặc tình huống
Chủ ngữ không nhất thiết là người nói. Khi đó câu thể hiện đánh giá của người nói: theo tôi thấy thì việc đó cần làm.
- (eolguri an jonne. byeongwone ga bwayagetda, "Sắc mặt cậu không tốt. Phải đi khám thôi.")
- (biga mani oneyo. usaneul sayagesseoyo, "Mưa to quá. Phải mua ô thôi.")
- (i bajineun jom jangneyo. keun geollo bakkwoyagesseoyo, "Cái quần này hơi chật. Phải đổi cỡ to hơn thôi.")
4. Quyết định thôi không làm nữa
Có hai cách. đặt trước động từ nghe nhẹ hơn. dứt khoát hơn, hay dùng sau một trải nghiệm không vui.
- (oneulbuteo yasigeul an meogeoyagesseoyo, "Từ hôm nay phải bỏ ăn đêm thôi.")
- (dasineun geu gagee gaji marayagetda, "Từ giờ không bao giờ đến quán đó nữa.")
5. Hỏi để tìm sự đồng tình
Thêm hoặc dạng rút gọn để hỏi kiểu "phải… rồi nhỉ?":
- (ije chulbalhaeyagetjyo?, "Giờ phải xuất phát rồi nhỉ?")
6. Kể lại quyết định trong quá khứ
không đi với đuôi quá khứ trong mẫu này. Muốn kể "lúc đó tôi đã nghĩ phải…", dùng :
- (hanguge waseo hangugeoreul jedaero baewoyagetdago saenggakhaesseoyo, "Sang Hàn rồi tôi mới nghĩ phải học tiếng Hàn cho đàng hoàng.")
Phân biệt 아/어야겠다 với các mẫu gần nghĩa
| Mẫu | Sắc thái | Ví dụ | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| ~아/어야 해요 | phải, do quy định hay hoàn cảnh khách quan | Mai tôi phải đi làm (theo lịch). | |
| ~아/어야겠어요 | phải… thôi, quyết định vừa nảy ra | Mệt quá, phải ngủ sớm thôi. | |
| ~(으)ㄹ게요 | tôi sẽ làm, hứa hoặc báo cho người nghe | Để tôi làm cho. | |
| ~(으)려고 해요 | định làm, kế hoạch có từ trước | Cuối tuần tôi định chuyển nhà. | |
| ~아/어야지 | phải… chứ, tự nhủ kiểu thân mật | Giờ phải ngủ chứ. |
Mẹo phân biệt hai mẫu đầu: nếu lý do nằm ở bên ngoài (luật, lịch, sếp giao), dùng . Nếu đó là kết luận của chính bạn sau khi thấy tình huống, dùng . Hai mẫu (으)ㄹ게요 và (으)려고 하다 có bài riêng.
Lỗi người Việt hay mắc
- ✗ 먹야겠다 → ✓ . Phải qua bước dạng 아/어 (먹어) rồi mới thêm 야겠다.
- ✗ 하야겠어요 → ✓ . 하다 luôn đổi thành 해.
- ✗ 가야겠었어요 → ✓ (đã nghĩ phải đi) hoặc (đã phải đi).
- ✗ 한국에서는 차가 오른쪽으로 다녀야겠어요 để nói luật giao thông → ✓ Đây là quy định chung, không phải quyết định của bạn.
- ✗ Viết 해야겟다, 해야겠따 → ✓ . Âm [겓따] chỉ là cách đọc.
Nhớ nhanh
- Dạng 아/어 (bỏ 요) + 야겠다 / 야겠어요 = "phải… thôi".
- Có một tình huống trước, rồi đến quyết định của người nói.
- Không chia quá khứ; kể lại thì dùng 아/어야겠다고 생각했어요.
- Bỏ việc gì: 안 ~아/어야겠다 hoặc ~지 말아야겠다.
Bài tập nhỏ
Chia động từ trong ngoặc sang dạng 아/어야겠다 hoặc 아/어야겠어요:
- 오늘은 일찍 __ (자다, nói với chính mình).
- 운동을 __ (하다, lịch sự).
- 다시 __ (외우다, nói với chính mình).
- 따뜻한 물을 __ (마시다, lịch sự).
- 오늘은 더 __ (마시다, quyết không uống nữa, dứt khoát, lịch sự).
- Chọn mẫu đúng: 회사 규정상 정장을 (입어야 해요 / 입어야겠어요).
Đáp án:
- (jayagetda)
- (haeyagesseoyo)
- (oewoyagetda), 외우다 có ㅜ + 어 thành ㅝ.
- (masyeoyagesseoyo)
- (masiji marayagesseoyo)
- , vì đây là quy định của công ty.
Câu hỏi thường gặp
아/어야겠다 và 아/어야 하다 khác nhau thế nào?
nói về nghĩa vụ, thường có nguyên nhân khách quan. nói về quyết định của người nói, thường vừa nảy ra khi thấy tình huống. Câu là "tôi phải làm bài tập" (vì có hạn nộp), còn là "thôi, phải làm bài tập đã".
겠 trong 아/어야겠다 có phải thì tương lai không?
Không hẳn. Ở đây thể hiện ý chí hoặc phán đoán của người nói. Thì tương lai thông thường dùng (으)ㄹ 거예요.
Nói với người lớn tuổi, cấp trên có được không?
Được, chỉ cần dùng đuôi lịch sự hoặc . Khi xin về trước, câu nghe lễ phép và tự nhiên.
Tính từ có dùng với 아/어야겠다 không?
Có, khi bạn tự đặt yêu cầu cho mình: (deo bujireonhaeyagesseoyo, "Phải chăm chỉ hơn mới được"), (geonganghaeyagetda, "Phải khoẻ mới được").