Ngữ pháp からには (kara ni wa) tiếng Nhật: “đã… thì phải”
Nội dung bài viết
からには (kara ni wa) nghĩa là "đã... thì phải", "một khi đã... thì". Vế trước nêu một việc đã quyết hoặc đã thành sự thật, vế sau nói điều đương nhiên phải làm, muốn làm hoặc chắc chắn sẽ xảy ra vì việc đó. Công thức: động từ thể thường + からには, danh từ / tính từ な + である + からには. Ví dụ: (Yakusoku shita kara ni wa, mamoranakereba naranai., đã hứa thì phải giữ lời) và (Yaru kara ni wa, saigo made ganbarimasu., đã làm thì tôi sẽ cố đến cùng).
Mẫu này thường được xếp vào trình độ N3 hoặc N2 tuỳ giáo trình. Hai mẫu gần nghĩa là 以上は (ijou wa) và うえは (ue wa), sẽ so sánh ở phần dưới.
Bảng công thức
| Loại từ | Cách nối | Ví dụ |
|---|---|---|
| Động từ thể từ điển | V + からには | (iku kara ni wa, đã đi thì) |
| Động từ thể た | Vた + からには | (kimeta kara ni wa, đã quyết thì) |
| Động từ phủ định | Vない + からには | (sanka shinai kara ni wa, đã không tham gia thì) |
| Danh từ | N + である + からには | (gakusei de aru kara ni wa, đã là sinh viên thì) |
| Tính từ な | Na + である + からには | (jiyuu de aru kara ni wa, đã tự do thì) |
Với danh từ và tính từ な, sách ngữ pháp dạy dạng である. Trong văn nói bạn có thể nghe (puro da kara ni wa), nhưng khi viết và khi thi, nên dùng である. Tính từ い ít đi với からには, vì mẫu này thường nói về hành động hoặc tư cách.
Vế sau đi với gì
Vế sau của からには mang ý chí, nghĩa vụ hoặc phán đoán chắc chắn của người nói. Những đuôi hay gặp:
| Vế sau | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| べきだ | nên, phải (lẽ đương nhiên) | (Gakusei de aru kara ni wa, benkyou o yuusen subeki da., đã là sinh viên thì nên ưu tiên việc học) |
| なければならない | bắt buộc phải | (Hikiuketa kara ni wa, sekinin o motanakereba naranai., đã nhận việc thì phải chịu trách nhiệm) |
| つもりだ | dự định, quyết tâm | (Ryuugaku suru kara ni wa, nihon no daigakuin ni susumu tsumori da., đã đi du học thì tôi định học lên cao học ở Nhật) |
| たい | mong muốn | (Nihon ni kita kara ni wa, fujisan ni noboritai., đã sang Nhật thì muốn leo núi Phú Sĩ) |
| てください / なさい | yêu cầu | (Shutsujou suru kara ni wa, zenryoku o dashite kudasai., đã ra sân thì hãy dốc hết sức) |
| はずだ / にちがいない | phán đoán chắc | (Kare ga yaru to itta kara ni wa, kitto yaru hazu da., anh ấy đã nói sẽ làm thì chắc chắn sẽ làm) |
Ngữ pháp べき được giải thích kỹ ở bài ngữ pháp べき; đuôi なければならない có trong bài ngữ pháp なければならない; つもり có trong bài ngữ pháp つもり.
Vế sau không dùng để kể một sự việc khách quan đã xảy ra. Câu "đã sang Nhật thì tôi đã ăn sushi" viết thành 日本に来たからには寿司を食べた là sai, vì vế sau không có ý chí hay nghĩa vụ nào.
Hai mẫu gần nghĩa: 以上は và うえは
以上(は)
以上 (ijou) nghĩa gốc là "trên mức", trong mẫu này nghĩa giống からには: "một khi đã... thì". Có thể bỏ は. Cách nối giống からには: V thể thường + 以上, N / Na + である + 以上. Ví dụ: (Keiyaku shita ijou, tochuu de yameru koto wa dekinai., đã ký hợp đồng thì không thể bỏ giữa chừng). (Shakaijin de aru ijou, jikan wa mamoru beki da., đã đi làm thì phải đúng giờ).
以上 nghe khách quan và hơi cứng, hay gặp trong quy định, văn bản công việc. からには đậm cảm xúc và quyết tâm cá nhân hơn.
うえは
うえは (ue wa, viết kanji 上は) trang trọng nhất, gần như chỉ dùng trong văn viết hoặc lời nói nghiêm túc. Thường đi với động từ thể た hoặc từ điển, nói về một quyết định lớn: (Kou natta ue wa, jibun de yaru shika nai., đã thành ra thế này thì chỉ còn cách tự làm). Mẫu này không đi với danh từ.
| Mẫu | Mức trang trọng | Sắc thái | Đi với danh từ |
|---|---|---|---|
| からには | trung tính | quyết tâm, cảm xúc của người nói | N + である + からには |
| 以上(は) | hơi cứng | lý lẽ khách quan, quy tắc | N + である + 以上 |
| うえは | trang trọng, văn viết | quyết định quan trọng, tình thế đã rồi | không dùng |
Phân biệt からには với から và てからは
からには chứa から nên dễ bị đọc nhầm thành "vì". Khác biệt: (Ame da kara, ikanai., vì mưa nên không đi) chỉ nêu lý do. からには nhấn rằng vế trước là cam kết, và vế sau là hệ quả bắt buộc. Xem thêm cách dùng から chỉ lý do trong bài phân biệt ので và から.
Cũng đừng nhầm với てからは (từ khi... thì): (Nihon ni kite kara wa, mainichi jisui shite imasu., từ khi sang Nhật tôi ngày nào cũng tự nấu ăn). Mẫu này nối với thể て và chỉ mốc thời gian, không có ý "đã... thì phải".
Lỗi người Việt hay mắc
- Nối danh từ trực tiếp: viết 学生からには là sai. Phải là .
- Vế sau là sự thật quá khứ: như ví dụ ăn sushi ở trên. Vế sau phải là ý chí, nghĩa vụ, lời khuyên hoặc phán đoán.
- Dùng cho việc nhỏ nhặt: からには nghe khá nặng. Nói "đã mua kẹo thì phải ăn" bằng からには nghe như đùa, trừ khi bạn cố ý nói quá.
- Nhầm với てからは: thấy から và は là đọc thành "từ khi". Nhìn động từ đứng trước: thể て là てからは, thể thường là からには.
- Dùng うえは trong hội thoại thường ngày: nghe rất cứng. Nói chuyện với bạn bè thì dùng からには.
Bài tập
Điền からには, 以上 hoặc からは (để thành てからは); một số câu có hơn một đáp án đúng.
- 留学する___、その国の言葉を学ぶべきだ。
- 大学に入って___、アルバイトを始めた。
- ルールで決まっている___、従わなければならない。
- 試合に出る___、絶対に勝ちたい。
Chọn vế sau đúng: … (a) 守った (b) 守るつもりだ.
Đáp án: 1. からには hoặc 以上. 2. からは, thành 入ってからは (từ khi vào đại học, kể sự việc). 3. 以上 hợp nhất vì nói về quy định, からには cũng được. 4. からには (quyết tâm cá nhân). Vế sau đúng là (b), vì (a) chỉ kể lại việc đã làm.
Câu hỏi thường gặp
からには và からは có giống nhau không?
からは có thể là cách nói rút gọn của からには trong một số câu, nhưng からは còn có nghĩa "từ khi" (khi đi sau thể て). Người học nên dùng đủ からには để tránh nhầm.
Vế sau của からには có dùng thể lịch sự được không?
Được. dùng ます bình thường. からには chỉ quy định ý nghĩa, không giới hạn mức lịch sự của vế sau.
Có thể đặt からには ở cuối câu không?
Không. からには luôn nối hai vế, vế có からには đứng trước. Nếu muốn nói một mình "vì đã hứa rồi", dùng (Yakusoku shita kara.).
以上は có nghĩa "trên" nữa phải không?
Có. (hatachi ijou) là "từ 20 tuổi trở lên". Khi đứng sau động từ hoặc である, 以上 mang nghĩa "một khi đã".