Ngữ pháp くせに N3: nghĩa “vậy mà” và phân biệt với のに
Nội dung bài viết
くせに nghĩa là "vậy mà, thế mà, đã... còn", dùng để trách móc, chê bai một người làm điều không hợp với đặc điểm của chính họ. Công thức: thể thường + くせに, danh từ + の + くせに, tính từ đuôi な + な + くせに. Ví dụ: (Shitte iru kuse ni, oshiete kurenai., biết rõ vậy mà không chịu nói cho tôi) và (Kodomo no kuse ni, namaiki da., con nít mà láo).
くせに là ngữ pháp N3. Bạn gặp nó rất nhiều trong anime, manga và phim truyền hình, nhất là lúc nhân vật cãi nhau. Câu có くせに luôn mang cảm xúc khó chịu của người nói, nên dùng sai chỗ dễ làm người nghe phật lòng. Phần dưới đi qua cách nối, cách dùng, khác biệt với のに và bài tập.
Bảng công thức
| Loại từ | Cách nối | Ví dụ | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| Động từ | V thể thường + くせに | (dekiru kuse ni) | làm được vậy mà |
| Động từ phủ định, quá khứ | Vない / Vた + くせに | (shiranai kuse ni) | không biết gì vậy mà |
| Tính từ đuôi い | Aい + くせに | (wakai kuse ni) | trẻ vậy mà |
| Tính từ đuôi な | Aな + な + くせに | (heta na kuse ni) | dở vậy mà |
| Danh từ | N + の + くせに | (otoko no kuse ni) | là đàn ông vậy mà |
Lưu ý tính từ đuôi な và danh từ ở hiện tại khẳng định không dùng だ: viết 下手なくせに, không viết 下手だくせに. Ở quá khứ thì dùng bình thường: (gakusei datta kuse ni, từng là sinh viên vậy mà). Muốn ôn thể thường, xem bài thể thường và thể lịch sự.
Các cách dùng của くせに
1. Trách người làm trái với điều họ biết, có, là
Vế trước nêu một sự thật về người đó (biết, có tiền, là người lớn), vế sau là hành động người nói thấy không chấp nhận được. Chủ ngữ hai vế thường là cùng một người.
- (Okane ga aru kuse ni, itsumo harawanai., có tiền vậy mà lúc nào cũng không trả)
- (Jibun de itta kuse ni, wasureta no?, chính mình nói ra vậy mà quên rồi à)
- (Nani mo shinai kuse ni, monku bakari iu., chẳng làm gì vậy mà toàn than phiền)
2. Chê bai dựa trên vị trí, tuổi tác, vai trò
Mẫu N + のくせに hay đi với từ chỉ vai trò: 子供, 大人, 新人, 先生, プロ. Lưu ý các câu kiểu 男のくせに, 女のくせに mang định kiến giới, ngày nay nhiều người Nhật thấy khó nghe. Bạn nên hiểu để xem phim, không nên dùng.
- (Shinjin no kuse ni, chikoku suru nante., người mới vào mà dám đi trễ)
- (Puro no kuse ni, konna misu wo suru., dân chuyên nghiệp vậy mà mắc lỗi thế này)
3. くせに đứng cuối câu: bỏ lửng vế sau
Trong hội thoại, người nói hay chỉ nói vế trước rồi dừng ở くせに, ý chê đã rõ nên không cần nói tiếp. Đây là dạng bạn nghe nhiều nhất trong anime.
- (Nani mo shiranai kuse ni., có biết gì đâu mà nói)
- (Suki na kuse ni., thích người ta mà còn giả vờ)
Câu là ví dụ cho thấy くせに không phải lúc nào cũng gay gắt: giữa bạn thân, nó thành câu trêu nhẹ.
4. くせして: biến thể khẩu ngữ
(kuse shite, vậy mà) có nghĩa và cách nối như くせに, nghe suồng sã hơn. Ví dụ: (Kodomo no kuse shite, erasou ni., con nít mà làm như ghê gớm).
Phân biệt くせに và のに
Cả hai dịch là "vậy mà", nhưng のに rộng hơn nhiều. Bài riêng về のに ở ngữ pháp のに.
| Tiêu chí | くせに | のに |
|---|---|---|
| Cảm xúc | khinh, trách, bực mạnh | tiếc, bất ngờ, không hài lòng, mức nhẹ hơn |
| Chủ ngữ | thường cùng một người ở hai vế | hai vế có thể khác chủ ngữ |
| Nói về bản thân | không dùng | dùng được |
| Sự vật, thời tiết | không dùng | dùng được |
| Văn phong | khẩu ngữ, không lịch sự | trung tính, dùng được cả trong câu lịch sự |
- (Ganbatta noni, gōkaku dekinakatta., đã cố gắng vậy mà không đỗ): nói về mình, chỉ dùng のに.
- (Haru na noni, samui., mùa xuân vậy mà lạnh): nói về thời tiết, chỉ dùng のに.
- (Shitte iru kuse ni, damatte ita., biết vậy mà im lặng): trách người khác, くせに nặng hơn のに.
Lỗi người Việt hay mắc
- Dùng くせに nói về chính mình. Sai: 私は日本人じゃないくせに、日本語が上手です. Câu khoe khéo này cần のに hoặc けど.
- Dùng với cấp trên, khách hàng. くせに là lời chê, nói với người trên là thất lễ nặng.
- Thêm だ sau danh từ: 子供だくせに. Đúng là 子供のくせに.
- Dùng cho sự vật: この店は高いくせに、まずい nghe được trong lời than, nhưng sách giáo khoa coi chủ thể của くせに là người. Khi viết bài thi, chọn のに cho an toàn.
- Hiểu くせに là "bởi vì". 癖 (くせ) nghĩa gốc là "tật, thói", nhưng くせに không chỉ nguyên nhân.
Bài tập
Chọn くせに hoặc のに:
- 雨が降っている ____、傘を持ってこなかった。(nói về mình).
- 彼は約束した ____、来なかった。 (Trách người khác.)
- 日曜日な ____、会社に行かなければならない。 (Nói về hoàn cảnh.)
- 何も手伝わない ____、口だけ出す。 (Chê người khác.)
Chia đúng dạng trước くせに:
- 元気 (tính từ な) → ____くせに
- 先生 (danh từ) → ____くせに
- 見た → ____くせに
Đáp án
- のに: nói về chính mình nên không dùng くせに.
- くせに (のに cũng đúng, nhẹ hơn): trách người khác thất hứa.
- のに: nói về hoàn cảnh, không có người bị trách.
- くせに: chê người không giúp mà chỉ nói.
Câu hỏi thường gặp
くせに nghĩa là gì?
くせに nghĩa là "vậy mà, thế mà", dùng để trách móc hoặc chê một người làm điều không hợp với điều họ biết, có hoặc là. Đây là ngữ pháp N3.
くせに có lịch sự không?
Không. Nó mang cảm xúc khó chịu, chỉ hợp khi nói với bạn bè, người dưới hoặc khi kể lại. Trong công việc nên tránh.
Khi nào dùng くせに, khi nào dùng のに?
Nói về bản thân, sự vật, thời tiết hay khi chỉ tiếc nuối thì dùng のに. Khi muốn trách thẳng một người khác thì くせに đúng sắc thái hơn.
くせに ở cuối câu có nghĩa gì?
Người nói bỏ lửng vế sau, ý trách đã rõ. 知らないくせに nghĩa là "có biết gì đâu mà nói". Giữa bạn thân, 好きなくせに là câu trêu.
くせに viết bằng chữ Hán thế nào?
Viết là , nhưng trong ngữ pháp gần như luôn viết bằng hiragana.