Ngữ pháp において trong tiếng Nhật: nghĩa, における và khác gì で
Nội dung bài viết
N + において nghĩa là "tại, ở, trong" một nơi chốn, thời điểm hay lĩnh vực. Nó làm đúng việc của trợ từ で chỉ nơi diễn ra sự việc, nhưng trang trọng hơn hẳn, nên bạn gặp nó trong thông báo, báo chí, luận văn, bài phát biểu. Ví dụ: (Kaigi wa daiichi kaigishitsu ni oite okonawaremasu., cuộc họp được tổ chức tại phòng họp số 1) và (Gendai shakai ni oite, sumātofon wa kakasenai mono da., trong xã hội hiện đại, điện thoại thông minh là thứ không thể thiếu).
Khi muốn bổ nghĩa cho một danh từ, において đổi thành における + N: (Nihon ni okeru gaikokujin rōdōsha, lao động nước ngoài tại Nhật). Đa số danh sách ngữ pháp xếp mẫu này ở trình độ N3, một số tài liệu xếp vào N2. Chữ Hán gốc là 於いて, nhưng gần như luôn viết bằng hiragana.
Bảng công thức
| Dạng | Cấu trúc | Ví dụ | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| Cơ bản | N + において | (Tōkyō ni oite) | tại Tokyo |
| Nhấn mạnh, đối chiếu | N + においては | (Nihon ni oite wa) | ở Nhật thì |
| Thêm "cũng" | N + においても | (kono ten ni oite mo) | ở điểm này cũng |
| Bổ nghĩa danh từ | N1 + における + N2 | (shokuba ni okeru ningen kankei) | quan hệ con người ở nơi làm việc |
| Bổ nghĩa danh từ (ít gặp) | N1 + においての + N2 | (kyōiku ni oite no kadai) | vấn đề trong giáo dục |
Cách ghép chỉ có một: đặt において ngay sau danh từ. Không gắn trực tiếp vào động từ hay tính từ. Nếu muốn nói về một hành động, bạn danh từ hoá trước, ví dụ (kenkyū ni oite, trong nghiên cứu) thay cho động từ 研究する.
Ba cách dùng của において
Nơi tổ chức một sự kiện
Đây là cách dùng hay gặp nhất trong thông báo. Danh từ đứng trước là địa điểm, động từ chính thường là 行う, 開く, 開催する.
- (Sotsugyōshiki wa taiikukan ni oite okonawareta., lễ tốt nghiệp đã được tổ chức tại nhà thể chất)
- (Setsumeikai wa honsha biru sangai ni oite kaisai itashimasu., buổi giới thiệu sẽ được tổ chức tại tầng 3 tòa nhà trụ sở)
Lưu ý: において chỉ nơi sự việc diễn ra, không chỉ nơi một vật tồn tại. Câu "trong phòng có con mèo" vẫn phải là (Heya ni neko ga iru.), không dùng において.
Thời điểm, thời đại
Đi với danh từ chỉ giai đoạn: 時代, 時点, 段階, 過去, 現在.
- (Edo jidai ni oite, chōnin no bunka ga hatten shita., vào thời Edo, văn hoá của tầng lớp thị dân phát triển)
- (Genjiten ni oite, mondai wa mitsukatte imasen., tại thời điểm hiện tại, chưa phát hiện vấn đề gì)
là cụm rất hay xuất hiện trong email công việc và thông cáo. Trong lời nói thường ngày, người Nhật nói (ima no tokoro, hiện giờ) cho nhẹ nhàng hơn.
Lĩnh vực, phương diện
Danh từ đứng trước là một lĩnh vực hay khía cạnh, dịch là "trong, về mặt".
- (Kyōiku ni oite, ichiban taisetsu na no wa nan da to omoimasu ka., trong giáo dục, bạn nghĩ điều quan trọng nhất là gì?)
- (Ryōri no ude ni oite, kare ni kateru hito wa inai., về tay nghề nấu ăn, không ai thắng được anh ấy)
Ở nghĩa này, において gần với "về mặt" của tiếng Việt. Nó đánh dấu phạm vi so sánh hoặc đánh giá.
においては và においても
Thêm は hoặc も vào sau において giống như thêm vào sau で. Nghĩa gốc giữ nguyên, chỉ có sắc thái đổi.
においては tách phạm vi đó ra để đối chiếu với nơi khác, lĩnh vực khác. Tiếng Việt dịch "ở ... thì".
- (Nihon ni oite wa, kuruma wa hidarigawa o hashiru., ở Nhật thì xe chạy bên trái): ngầm so sánh với nước khác.
- (Kono chiiki ni oite wa, mukashi kara komezukuri ga sakan da., ở vùng này thì từ xưa nghề trồng lúa đã phát triển)
においても thêm ý "cũng": phạm vi này cũng giống phạm vi đã nói trước đó.
- (Nedan dake de naku, hinshitsu ni oite mo atarashii moderu no hō ga sugurete iru., không chỉ giá mà cả về chất lượng, mẫu mới cũng tốt hơn)
- (Dono kuni ni oite mo, kodomo no kyōiku wa taisetsu da., ở nước nào thì việc giáo dục trẻ em cũng quan trọng)
における + danh từ
Khi cả cụm "tại X" đứng trước một danh từ để bổ nghĩa, bạn không viết において の mà dùng における. Dạng này đặc biệt hay gặp trong tiêu đề báo, tên đề tài nghiên cứu, tên bài luận.
- (Nihon ni okeru gaikokujin rōdōsha no genjō, thực trạng lao động nước ngoài tại Nhật).
- (shokuba ni okeru harasumento, quấy rối ở nơi làm việc).
- (Betonamu ni okeru Nihongo kyōiku, việc dạy tiếng Nhật ở Việt Nam).
Nếu bạn đang viết tiểu luận hay báo cáo bằng tiếng Nhật, cụm "N1 における N2" là cách đặt tiêu đề rất tự nhiên. Dạng においての cũng đúng ngữ pháp nhưng ít dùng hơn.
Phân biệt において với で, にて, にとって
| Mẫu | Dùng khi | Ví dụ |
|---|---|---|
| において | Văn viết, thông báo, phát biểu trang trọng | (Shiki wa kōdō ni oite okonawareru.) |
| で | Mọi tình huống, nhất là văn nói | (Kōdō de shiki ga aru.) |
| にて | Thông báo, biển hiệu, email, rất ngắn gọn | (Uketsuke wa ikkai nite okonaimasu.) |
| にとって | "Đối với ai đó", nêu góc nhìn của một người | (Watashi ni totte, kazoku wa ichiban taisetsu da.) |
Với で, chỉ đổi sắc thái. Mọi câu dùng において ở nghĩa nơi chốn đều có thể đổi về で, nhưng chiều ngược lại thì không: kể chuyện thường ngày như "tôi uống cà phê ở quán" mà dùng において nghe như văn bản hành chính. Nếu chưa chắc cách dùng で, xem lại bài trợ từ を, に, で.
にとって thì khác hẳn về nghĩa: nó nêu lập trường của một người khi đánh giá ("với tôi thì..."). Người học hay dịch "trong" sang において khi gặp câu kiểu "trong mắt tôi", và câu đó phải dùng にとって.
Cũng đừng nhầm với について (về chủ đề gì). là nói về văn hoá Nhật, còn において không mang nghĩa "về chủ đề". Bài ngữ pháp について có phần so sánh chi tiết.
Lỗi người Việt hay mắc
- Dùng において trong câu chuyện thường ngày: 昨日、カフェにおいてコーヒーを飲んだ。 nghe cứng như biên bản. Nói tự nhiên là (Kinō, kafe de kōhī o nonda.)
- Dùng において cho nơi tồn tại: câu có いる, ある chỉ vị trí của người hay vật phải dùng に.
- Dùng において thay cho にとって: viết 私において khi muốn nói "đối với tôi". Câu đúng là (watashi ni totte).
- Viết において の + N thay vì における + N. Dạng においての tồn tại nhưng hiếm, còn "においての" ghép với tiêu đề nghe vụng. Mặc định hãy dùng における.
- Gắn において vào động từ: ×勉強するにおいて. Mẫu gần giống đúng ngữ pháp là (suru ni atatte, khi tiến hành), một cấu trúc khác.
Mẹo nhớ
Hãy nghĩ において là "で mặc vest". Nghĩa giống で ở cách chỉ nơi chốn, thời điểm, nhưng chỉ xuất hiện ở chỗ cần lịch sự, trang trọng. Còn における là dạng "đứng trước danh từ" của nó, giống như cách tiếng Việt nói "tại Nhật" và "lao động tại Nhật".
Bài tập
Chọn において, における, にとって hoặc で để điền vào chỗ trống.
- 入学式は講堂( )行われます。
- ビジネス( )一番大切なのは信用だ。
- これは日本( )外国人の生活についての調査です。
- 私( )、家族は何よりも大切だ。
- 毎朝、駅前のコンビニ( )パンを買います。
- 料理の腕( )、彼女に勝てる人はいない。
Đáp án:
- (Nyūgakushiki wa kōdō ni oite okonawaremasu., lễ nhập học được tổ chức tại hội trường)
- (Bijinesu ni oite ichiban taisetsu na no wa shin'yō da., trong kinh doanh, điều quan trọng nhất là uy tín)
- (Kore wa Nihon ni okeru gaikokujin no seikatsu ni tsuite no chōsa desu.): đứng trước danh từ 外国人の生活 nên dùng における.
- (Watashi ni totte, kazoku wa nani yori mo taisetsu da.): góc nhìn của người nói.
- (Maiasa, ekimae no konbini de pan o kaimasu.): chuyện thường ngày, dùng で.
- (Ryōri no ude ni oite, kanojo ni kateru hito wa inai., về tay nghề nấu ăn, không ai thắng được cô ấy)
Câu hỏi thường gặp
において là ngữ pháp N3 hay N2?
Phần lớn danh sách ngữ pháp và sách luyện thi đặt において ở N3, một số tài liệu đặt ở N2. Dù xếp ở đâu, bạn sẽ gặp nó nhiều trong bài đọc hiểu từ N3 trở lên vì bài đọc thường là văn viết.
においては khác において thế nào?
は thêm ý đối chiếu. ngầm hiểu "ở Nhật thì vậy, nơi khác có thể khác". Nếu câu không có ý so sánh, dùng において là đủ.
Có thể thay において bằng で trong mọi câu không?
Ở nghĩa nơi chốn và thời điểm thì gần như luôn được, câu chỉ bớt trang trọng. Ở nghĩa lĩnh vực ("về mặt"), đổi sang で đôi khi nghe lạ, khi đó người ta hay dùng では hoặc の面で.
における và においての khác nhau không?
Nghĩa như nhau. における phổ biến hơn nhiều và là dạng nên dùng mặc định khi bổ nghĩa cho danh từ.