
Ngữ pháp ても (temo) tiếng Nhật: “dù… cũng” và phân biệt với のに, けど
Nội dung bài viết
Ngữ pháp ても (temo) có công thức V て + も, nghĩa là "dù có… thì cũng", "cho dù… vẫn". Vế sau xảy ra ngược với điều người nghe chờ đợi từ vế trước. Ví dụ: (ashita ame ga futte mo, shiai wa arimasu, "Dù mai trời mưa, trận đấu vẫn diễn ra"), (takakute mo, kaimasu, "Dù đắt tôi vẫn mua"). Với danh từ và tính từ な, ても đổi thành でも: , .
Bảng công thức
| Loại từ | Công thức | Ví dụ | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| Động từ | V て + も | dù có đi | |
| Động từ phủ định | V ない → なくても | dù không đi | |
| Tính từ い | bỏ い + くても | dù đắt | |
| Tính từ な | な + でも | dù yên tĩnh | |
| Danh từ | N + でも | dù là học sinh | |
| Nhấn mạnh | いくら, どんなに + ても | dù bận đến mấy | |
| Từ để hỏi | 何, いつ, どこ, 誰 + ても | dù ăn gì đi nữa |
Cách chia ても theo từng loại từ
Với động từ, bạn chỉ cần chia sang thể て rồi thêm も. Động từ nào có thể て đuôi で (飲んで, 読んで) thì thành でも. Nếu chưa chắc cách chia thể て của từng nhóm, xem lại bài thể て.
| Từ gốc | Thể て | Dạng ても | Phủ định なくても |
|---|---|---|---|
| (nhóm 1) | |||
| (nhóm 1) | |||
| (nhóm 1) | |||
| (nhóm 1) | |||
| (nhóm 2) | |||
| (nhóm 2) | |||
| (nhóm 3) | |||
| (nhóm 3) |
Tính từ い bỏ い, thêm くても. Riêng いい đổi thành よくても. Tính từ な và danh từ thêm でも, phủ định là じゃなくても (văn viết: でなくても).
| Từ gốc | Dạng ても | Phủ định | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| dù đắt / dù không đắt | |||
| dù lạnh / dù không lạnh | |||
| dù tốt / dù không tốt | |||
| dù yên tĩnh / dù không yên tĩnh | |||
| dù tiện / dù không tiện | |||
| dù là chủ nhật / dù không phải chủ nhật |
Các cách dùng ても
1. Giả định: "dù có… thì cũng"
Vế trước là chuyện chưa xảy ra. Người nói khẳng định kết quả ở vế sau không thay đổi. Hay đi kèm たとえ (tatoe, "cho dù") ở đầu câu để nhấn mạnh.
- (ashita ame ga futte mo, pikunikku ni ikimasu, "Dù mai mưa, tôi vẫn đi dã ngoại").
- (tatoe shippai shite mo, mō ichido yatte mimasu, "Cho dù thất bại, tôi sẽ thử lại lần nữa").
2. Sự thật trái kỳ vọng: "đã… mà vẫn"
Vế trước là việc đã làm thật, nhưng kết quả không như mong đợi. Thì quá khứ nằm ở vế sau, ても không đổi.
- (kusuri o nonde mo, netsu ga sagarimasen deshita, "Uống thuốc rồi mà vẫn không hạ sốt").
- (nankai setsumei shite mo, kare wa wakatte kuremasen, "Giải thích bao nhiêu lần anh ấy vẫn không hiểu").
3. いくら, どんなに + ても: "dù… đến mấy"
いくら (ikura) và どんなに (donna ni) đặt trước động từ hoặc tính từ để nói mức độ cao nhất cũng không làm thay đổi kết quả. Hai từ này gần như luôn đi cùng ても.- (ikura benkyō shite mo, kanji ga oboeraremasen, "Học bao nhiêu cũng không nhớ được kanji").
- (donna ni isogashikute mo, asagohan wa tabemasu, "Bận đến mấy tôi cũng ăn sáng").
- (ikura takakute mo, kono jisho wa kaitai desu, "Đắt mấy tôi cũng muốn mua cuốn từ điển này").
4. Từ để hỏi + ても: "dù… gì, ở đâu, lúc nào"
Ghép 何 (gì), いつ (khi nào), どこ (đâu), 誰 (ai), どう (thế nào) với ても để nói "trường hợp nào cũng vậy".
- (kono mise wa nani o tabete mo oishii desu, "Quán này ăn món gì cũng ngon").
- (itsu denwa shite mo, kare wa demasen, "Gọi lúc nào anh ấy cũng không nghe máy").
- (doko ni itte mo, hito ga ōi desu, "Đi đâu cũng đông người").
- (dare ni kiite mo, kotae wa onaji deshita, "Hỏi ai câu trả lời cũng giống nhau").
5. V ても V ても: lặp lại để nhấn mạnh
Lặp hai lần cùng một động từ để nói làm mãi mà không có kết quả, rất hay gặp trong văn nói.
- (tabete mo tabete mo, sugu onaka ga sukimasu, "Ăn mãi mà vẫn mau đói").
- (aratte mo aratte mo, yogore ga ochimasen, "Giặt mãi mà vết bẩn không ra").
6. なくても: "dù không… cũng"
- (setsumeisho o yomanakute mo, tsukaikata ga wakarimasu, "Không đọc hướng dẫn cũng biết cách dùng").
- (nichiyōbi ja nakute mo, mise wa konde imasu, "Không phải chủ nhật quán cũng đông").
Khi vế sau là いい, câu chuyển sang nghĩa "không cần làm": (ashita wa konakute mo ii desu, "Mai bạn không cần đến"). Mẫu này cùng với てもいい (được phép) được giảng riêng ở bài ngữ pháp てもいい.
Phân biệt ても với のに và けど
Ba mẫu này đều dịch được là "nhưng", "vậy mà", nên người học hay dùng lẫn. Điểm mấu chốt nằm ở hai câu hỏi: vế trước đã xảy ra chưa, và vế sau có phải ý định hay lời nhờ của người nói không.
| Tiêu chí | ても | のに | けど |
|---|---|---|---|
| Vế trước | Giả định hoặc sự thật | Chỉ sự thật đã biết | Sự thật đã biết |
| Cảm xúc | Trung tính, quả quyết | Bất ngờ, tiếc, bực | Trung tính, nhẹ |
| Vế sau là ý định, lời nhờ | Được | Không được | Được |
| Nối với danh từ, な | でも | なのに | だけど |
| Ví dụ |
Đọc kỹ ba câu ví dụ trong bảng:
- (takakute mo, kaimasu, "Dù đắt tôi vẫn mua"): có thể chưa biết giá, nhưng đã quyết là mua.
- (takai noni, kaimashita, "Đắt vậy mà vẫn mua"): việc đã xảy ra, người nói thấy lạ hoặc chê.
- (takai kedo, kaimasu, "Đắt nhưng tôi mua"): đã biết là đắt, chỉ nối hai ý trái nhau.
Câu ✗ 高いのに、買います sai vì のに không đi với vế sau là ý định. Muốn than phiền một việc đã xảy ra, dùng のに: (yakusoku shita noni, kare wa konakatta, "Đã hứa vậy mà anh ấy không đến"). Chi tiết về のに có ở bài ngữ pháp のに, còn các cách nói "nhưng" khác như が, けれども có ở bài cách nói nhưng trong tiếng Nhật.
Lỗi người Việt hay mắc
- ✗ → ✓ . Tính từ な không chia như tính từ い.
- ✗ → ✓ . いい luôn đổi gốc thành よ khi chia.
- ✗ → ✓ . Thể て đuôi で thì giữ で.
- ✗ → ✓ いくら và どんなに cần ても phía sau.
- ✗ → ✓ . ても không có dạng quá khứ, thì của câu nằm ở vế sau.
- Lẫn ても với てもいい: là "được ăn", còn là "ăn cũng không béo".
Bài tập nhỏ
Chia từ trong ngoặc sang dạng ても, hoặc chọn mẫu đúng:
| Câu | Đề bài |
|---|---|
| 1 | 雨が (降る) ___、行きます。 |
| 2 | (寒い) ___、毎朝走ります。 |
| 3 | (日曜日) ___、仕事があります。 |
| 4 | いくら (呼ぶ) ___、返事がありません。 |
| 5 | 何を (言う) ___、彼は聞きません。 |
| 6 | Chọn ても hay のに: 毎日練習した (___)、試合に負けた。 |
Đáp án:
- (việc đã xảy ra, người nói tiếc)
Câu hỏi thường gặp
ても và でも khác nhau thế nào?
Trong mẫu này, でも chỉ là biến thể của ても khi đứng sau danh từ, tính từ な hoặc thể て đuôi で. Ngoài ra でも còn có hai nghĩa khác. Đứng đầu câu, nó nghĩa là "nhưng". Đứng sau danh từ, nó dùng để gợi ý nhẹ, như (ocha demo nomimasen ka, "Uống trà hay gì đó nhé?")
ても có dùng cho chuyện đã qua được không?
Được. ても không đổi, chỉ vế sau chia quá khứ: (nando denwa shite mo, denakatta, "Gọi mấy lần cũng không nghe máy").
ても và としても khác nhau thế nào?
としても nhấn mạnh giả định, thường cho chuyện khó xảy ra: (tatoe takarakuji ga atatta to shite mo, shigoto wa yamemasen, "Giả sử có trúng xổ số tôi cũng không bỏ việc"). Với chuyện bình thường, dùng ても là đủ.
Ngữ pháp ても thuộc trình độ nào?
ても thường được dạy ở trình độ N4, ngay sau khi học thể て và てもいい.