
Cách dùng 不得不 trong tiếng Trung: nói “buộc phải”
Nội dung bài viết
Bảng công thức
| Mẫu | Công thức | Ví dụ | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| 不得不 | CN + 不得不 + V | Tôi buộc phải đi (dù không muốn) | |
| 只好 | CN + 只好 + V | Tôi đành đi (hết cách khác) | |
| 必须 | CN + 必须 + V | Bạn phải đi (yêu cầu) | |
| 得 (děi) | CN + 得 + V | Tôi phải đi rồi (khẩu ngữ) | |
| 不能不 | CN + 不能不 + V | Tôi không thể không đi | |
| 非…不可 | CN + 非 + V + 不可 | Tôi nhất định phải đi |
Vị trí và cách đọc 不得不
不得不 là một cụm phó từ, đứng sau chủ ngữ và trước động từ. Nếu câu có từ chỉ thời gian, từ đó đứng trước 不得不:
- (Wǒ míngtiān bùdébù zǎoqǐ, "Mai tôi buộc phải dậy sớm").
- (Yīnwèi méi gǎnshàng mòbānchē, suǒyǐ wǒ bùdébù dǎchē huíjiā, "Vì lỡ chuyến xe cuối nên tôi đành bắt taxi về nhà").
Câu với 不得不 thường có vế lý do phía trước, nối bằng 因为…所以 hoặc chỉ cần dấu phẩy. Các cặp liên từ chỉ nguyên nhân có ở bài 因为…所以….
Về cách đọc: 得 ở đây đọc dé (thanh 2). Hai chữ 不 đọc bù theo từ điển. Khi động từ phía sau mang thanh 4, chữ 不 thứ hai biến điệu thành bú theo quy tắc chung của 不: đọc bùdébú qù. Chữ 得 có ba cách đọc (de, dé, děi), so sánh kỹ ở bài phân biệt 的, 得, 地.
Các cách dùng 不得不
1. Bị hoàn cảnh ép làm việc trái ý
Đây là nghĩa chính. Người nói không muốn, nhưng không còn lựa chọn.
- (Qiānzhèng dàoqī le, tā bùdébù huíguó, "Visa hết hạn, anh ấy buộc phải về nước").
- (Qián bú gòu, wǒ bùdébù xiàng péngyou jiè qián, "Không đủ tiền, tôi đành phải vay bạn").
2. Kể lại một quyết định khó đã xảy ra
Thêm 了 ở cuối câu hoặc sau động từ khi việc đã xảy ra.
- (Yīnwèi fùqin shēngbìng, tā bùdébù fàngqì le liúxué, "Vì bố bị ốm, cô ấy đành từ bỏ việc du học").
3. Cụm cố định 不得不说, 不得不承认
Trong văn nói và bình luận trên mạng, (bùdébù shuō) và (bùdébù chéngrèn) đứng đầu câu với nghĩa "phải nói là", "phải công nhận là", thường để khen.
- (Bùdébù shuō, zhè bù diànyǐng zhēn hǎokàn, "Phải nói là bộ phim này hay thật").
- (Wǒ bùdébù chéngrèn, nǐ shì duì de, "Tôi phải công nhận là bạn đúng").
Phân biệt 不得不 với 只好, 必须, 得 và 不能不
Cả năm từ đều dịch được là "phải". Khác nhau ở chỗ áp lực đến từ đâu và ai đang ép ai.
| Từ | Áp lực đến từ | Sắc thái | Ra lệnh cho người khác được không | Phủ định |
|---|---|---|---|---|
| 不得不 | Hoàn cảnh | Bị ép, trái ý muốn | Không tự nhiên | Không có, dùng 不必, 不用 |
| 只好 | Hết cách khác | Cam chịu, chấp nhận | Không | Không có |
| 必须 | Quy định, yêu cầu | Bắt buộc, dứt khoát | Được | 不必, 不用 |
| 得 (děi) | Nhu cầu, việc cần làm | Khẩu ngữ, nhẹ | Được | 不用 |
| 不能不 | Lý lẽ, bổn phận | Không làm thì không phải lẽ | Ít dùng | Không có |
不得不 và 只好
Hai từ thay nhau được trong nhiều câu. 不得不 nhấn mạnh lực ép từ bên ngoài. 只好 (zhǐhǎo) nhấn mạnh rằng đây là cách duy nhất còn lại và người nói chấp nhận nó.
- (Shāngdiàn guānmén le, wǒ zhǐhǎo míngtiān zài lái, "Cửa hàng đóng cửa rồi, tôi đành mai quay lại").
- (Gōngsī yào cáiyuán, tā bùdébù lìng zhǎo gōngzuò, "Công ty cắt giảm nhân sự, anh ấy buộc phải tìm việc khác").
不得不 và 必须
必须 (bìxū) là yêu cầu bắt buộc, dùng cho nội quy, luật lệ hoặc lời dặn chắc chắn. Bạn có thể dùng 必须 để yêu cầu người khác, còn 不得不 chỉ kể hoàn cảnh của chính chủ ngữ.
- (Xuéshēng bìxū chuān xiàofú, "Học sinh phải mặc đồng phục").
- (Nǐ bìxū zhǔnshí dào, "Bạn phải đến đúng giờ").
不得不 và 得 (děi)
得 đọc děi là "phải" trong khẩu ngữ, nghe nhẹ và đời thường. Phủ định của nó là 不用, không phải 不得.
- (Shíjiān bù zǎo le, wǒ děi huíjiā le, "Muộn rồi, tôi phải về nhà thôi").
- (Míngtiān búyòng shàngbān, "Mai không phải đi làm").
不得不 và 不能不
不能不 (bù néng bù) cũng là phủ định kép, nhưng nghiêng về lý lẽ, bổn phận: không làm thì không phải đạo. (Péngyou yǒu kùnnan, wǒ bù néng bù bāng, "Bạn gặp khó, tôi không thể không giúp"). Nghĩa của 能 trong cấu trúc này được giải thích thêm ở bài phân biệt 会, 能, 可以.
Ví dụ theo mức độ ép buộc
Bảng dưới xếp các cách nói "phải" từ nhẹ đến mạnh. Thứ tự này chỉ gần đúng, vì sắc thái còn tùy ngữ cảnh.
| Mức | Từ | Dùng khi | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| 1 | 应该 (yīnggāi) | Lời khuyên, nên làm | (Bạn nên nghỉ ngơi nhiều) |
| 2 | 得 (děi) | Việc cần làm, khẩu ngữ | (Tôi phải đi siêu thị mua đồ ăn) |
| 3 | 只好 | Hết cách, đành chấp nhận | (Không có thang máy, chúng tôi đành đi cầu thang bộ) |
| 4 | 不得不 | Hoàn cảnh ép, trái ý | (Tuyết quá dày, sân bay buộc phải đóng cửa) |
| 5 | 必须 | Quy định, bắt buộc | (Vào cửa bắt buộc trình giấy tờ) |
| 6 | 非…不可 | Nhất định phải, không thể khác | (Bệnh này nhất định phải mổ) |
Lỗi người Việt hay mắc
- ✗ → ✓ Thiếu chữ 不 cuối thì nghĩa đổi hẳn: 不得 (bùdé) là "không được phép", như biển (cấm hút thuốc).
- ✗ khi muốn yêu cầu → ✓ 不得不 không dùng để ra lệnh.
- ✗ → ✓ 不得不 đứng sau chủ ngữ.
- ✗ → ✓ Sau 不得不 phải có động từ.
- ✗ → ✓ hoặc
- Dùng 不得不 cho việc mình vui vẻ muốn làm: ✗ khi đang háo hức. Muốn nói "muốn đi", dùng 想 hoặc 要, xem bài phân biệt 要 và 想.
Bài tập nhỏ
Chọn 不得不, 只好, 必须 hoặc 得 (děi) cho chỗ trống, và sửa câu sai:
| Câu | Đề bài |
|---|---|
| 1 | 图书馆规定,借书 ___ 带学生证。 |
| 2 | 外面下大雨,我们 ___ 待在家里。 |
| 3 | 十一点了,我 ___ 睡觉了。 |
| 4 | 因为父亲生病,他 ___ 放弃留学。 |
| 5 | Sửa câu sai: 我不得去上班。 |
| 6 | Sửa câu sai: 明天考试,你不得不早点儿来。 |
Đáp án:
- (quy định)
- (dùng 不得不 cũng được)
- (khẩu ngữ)
- (hoàn cảnh ép, trái ý)
- (yêu cầu người khác, dùng 必须 hoặc 得)
Câu hỏi thường gặp
不得不 nghĩa là gì?
不得不 dịch sát là "không thể không". Ba chữ: 不 (không), 得 (được, có thể), 不 (không). Dịch sang tiếng Việt tự nhiên là "buộc phải", "đành phải".
Muốn nói "không buộc phải" thì dùng gì?
不得不 không có dạng phủ định. Muốn nói "không cần, không phải", dùng (búyòng, "không cần") hoặc (búbì, "không cần thiết"), ví dụ (Bạn không cần lo).
不得不 và 只好 có thay cho nhau được không?
Phần lớn câu kể hoàn cảnh của chính người nói đều thay được. Chọn 不得不 khi muốn nhấn lực ép, chọn 只好 khi muốn nhấn sự chấp nhận vì hết cách.
不得不 có dùng trong văn viết không?
Có. 不得不 dùng tốt trong cả văn viết và văn nói. Trong khẩu ngữ hằng ngày, người Trung Quốc hay dùng 得 (děi) hoặc 只好 cho những việc nhỏ.