Cách dùng 差点儿 trong tiếng Trung: “suýt nữa” và 差点儿没
Nội dung bài viết
差点儿 (chàdiǎnr) là phó từ nghĩa là "suýt nữa": sự việc đã đến rất gần nhưng cuối cùng không xảy ra. Điểm khiến người học rối là dạng phủ định 差点儿没. Quy tắc gọn: với việc không mong muốn, 差点儿 và 差点儿没 nghĩa như nhau; với việc mong muốn, hai dạng ngược nghĩa. Ví dụ: (Wǒ chàdiǎnr chídào le.) và (Wǒ chàdiǎnr méi chídào.) đều là "tôi suýt muộn", tức là không muộn.
Ba cách viết 差点儿, 差一点儿, 差点 (thường gặp ở miền Nam Trung Quốc và Đài Loan) dùng như nhau. Chữ 差 ở đây đọc thanh 4, chà, không đọc chā như trong 差别.
Bảng quy tắc 差点儿 và 差点儿没
| Loại sự việc | Câu | Kết quả thật | Sắc thái |
|---|---|---|---|
| Không mong muốn | (Wǒ chàdiǎnr shuāidǎo le.) | không ngã | may quá |
| Không mong muốn | (Wǒ chàdiǎnr méi shuāidǎo.) | không ngã | may quá |
| Mong muốn | (Tā chàdiǎnr kǎoshàng dàxué.) | không đỗ | tiếc quá |
| Mong muốn | (Tā chàdiǎnr méi kǎoshàng dàxué.) | đã đỗ | may quá |
Cách nhìn nhanh: hỏi xem người nói mừng hay tiếc. Câu về việc không mong muốn luôn là mừng, dù có 没 hay không. Câu về việc mong muốn thì không có 没 là tiếc (suýt được mà không được), có 没 là mừng (suýt không được mà vẫn được).
Vị trí trong câu
差点儿 là phó từ nên đứng sau chủ ngữ, trước động từ: Chủ ngữ + 差点儿 + (没) + động từ. Câu khẳng định với việc không mong muốn thường kết thúc bằng 了, còn câu có 没 thì không dùng 了.
- (Bēizi chàdiǎnr diào zài dìshang., cái cốc suýt rơi xuống đất)
- (Wǒ chàdiǎnr wàng le nǐ de shēngrì., tôi suýt quên sinh nhật bạn)
- (Wǒ chàdiǎnr méi rèn chū nǐ lái., tôi suýt không nhận ra bạn): nhận ra là điều mong muốn, có 没 nên nghĩa là cuối cùng vẫn nhận ra.
Bạn có thể thêm 就 để nhấn mạnh độ sát nút: (Chà yìdiǎnr jiù chídào le., chỉ chút nữa là muộn rồi).
Với việc không mong muốn: 差点儿 = 差点儿没
Ngã, quên, muộn, ốm, cãi nhau, bị lừa: đây là những việc không ai muốn xảy ra. Với nhóm này, 没 không làm đổi nghĩa, chỉ thêm cảm giác căng thẳng.
- (Wǒ chàdiǎnr kū le.) và (Wǒ chàdiǎnr méi kū chūlai.): đều là "tôi suýt khóc", rốt cuộc không khóc.
- (Xìngkuī nǐ tíxǐng wǒ, wǒ chàdiǎnr wàng le., may mà bạn nhắc, tôi suýt quên)
Từ 幸亏 (xìngkuī, may mà) hay 好在 (hǎozài, may là) đứng đầu câu là dấu hiệu chắc chắn người nói đang mừng.
Với việc mong muốn: 差点儿 khác 差点儿没
Đỗ, kịp, mua được, gặp được, thắng: đây là những việc người nói muốn xảy ra. Lúc này 没 làm nghĩa đảo ngược hoàn toàn.
| Câu | Nghĩa | Kết quả |
|---|---|---|
| (Wǒ chàdiǎnr gǎnshàng zuìhòu yì bān chē.) | suýt kịp chuyến xe cuối | lỡ xe, tiếc |
| (Wǒ chàdiǎnr méi gǎnshàng zuìhòu yì bān chē.) | suýt lỡ chuyến xe cuối | kịp xe, mừng |
| (Chà yìdiǎnr jiù mǎidào piào le.) | suýt mua được vé | không mua được |
| (Chàdiǎnr méi mǎidào piào.) | suýt không mua được vé | mua được |
Khi muốn rõ ràng hơn, người bản xứ hay thêm từ chỉ cảm xúc: (kěxī, tiếc là) cho trường hợp không được, cho trường hợp được.
Cần biết thêm: trong khẩu ngữ, nhiều người dùng 差点儿没 khá thoải mái và đôi khi câu có thể hiểu hai cách. Quy tắc trên là cách hiểu chuẩn trong giáo trình và đề thi. Khi gặp câu mơ hồ, hãy dựa vào ngữ cảnh: có 幸亏 thì là mừng, có 可惜 thì là tiếc.
差 làm động từ: thiếu một chút
Đừng nhầm phó từ 差点儿 với động từ 差 (thiếu, kém) + 一点儿. Nghĩa vẫn gần nhau, nhưng cấu trúc khác.
- (Chà yìdiǎnr jiù mǎnfēn le., thiếu một chút nữa là điểm tối đa)
- (Hái chà yìdiǎnr., vẫn còn thiếu một chút)
- (Xiànzài chà wǔ fēn bā diǎn., bây giờ là 8 giờ kém 5)
Phân biệt 差点儿 với 几乎 và 快要
| Từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| 差点儿 | suýt (sự việc cuối cùng không xảy ra, hoặc xảy ra sát nút) | |
| 几乎 | gần như, hầu như; cũng dùng được nghĩa "suýt" | (Jīhū suǒyǒu rén dōu lái le., hầu như ai cũng đến) |
| 快要……了 | sắp (sự việc chưa xảy ra nhưng sẽ xảy ra) | (Kuàiyào xià yǔ le., sắp mưa rồi) |
几乎 có thể thay 差点儿 trong câu "suýt": (Wǒ jīhū shuāidǎo le.). Nhưng 差点儿 không thay được 几乎 khi nói về số lượng, mức độ: không nói 差点儿所有人都来了. Còn 快要 nói về tương lai gần, không có ý "rốt cuộc không xảy ra". Bài sắp làm gì: 快, 要, 了 giải thích kỹ nhóm này.
Lỗi người Việt hay mắc
- Thấy 没 là hiểu thành "không xảy ra": không có nghĩa là "suýt nữa thì không ngã". Người nói vẫn không ngã.
- Thêm 了 vào câu có 没: viết 我差点儿没迟到了. Câu có 没 thì bỏ 了.
- Đặt 差点儿 sau động từ: viết 我忘差点儿了. Phó từ luôn đứng trước động từ.
- Dùng 差点儿 với tính từ chỉ trạng thái lâu dài: 他差点儿很高 là sai. 差点儿 đi với sự việc xảy ra một lần.
- Đọc 差 thành chā. Trong 差点儿, 差 đọc chà.
Nếu bạn muốn ôn lại vị trí của phó từ nói chung, xem bài phó từ tiếng Trung.
Bài tập
Cho biết sự việc trong ngoặc cuối cùng có xảy ra không.
- 我差点儿睡过头了。(ngủ quên)
- 他差点儿没通过考试。(thi đỗ)
- 我差点儿见到我最喜欢的歌手。(gặp ca sĩ)
- 孩子差点儿没摔下来。(ngã xuống)
- 我们差点儿赢了比赛。(thắng)
- 我差点儿没找到你家。(tìm thấy nhà)
Đáp án:
- (Wǒ chàdiǎnr shuì guò tóu le.): không ngủ quên.
- (Tā chàdiǎnr méi tōngguò kǎoshì.): việc mong muốn có 没, nên anh ấy đã đỗ.
- (Wǒ chàdiǎnr jiàndào wǒ zuì xǐhuan de gēshǒu.): việc mong muốn không có 没, nên không gặp được.
- (Háizi chàdiǎnr méi shuāi xiàlai.): việc không mong muốn, đứa bé không ngã.
- (Wǒmen chàdiǎnr yíng le bǐsài.): không thắng, tiếc.
- (Wǒ chàdiǎnr méi zhǎodào nǐ jiā.): đã tìm thấy nhà.
Câu hỏi thường gặp
差点儿 và 差一点儿 khác nhau không?
Không. 差一点儿 là dạng đầy đủ, 差点儿 là dạng rút gọn hay dùng trong khẩu ngữ, 差点 bỏ âm 儿.
Làm sao biết một việc là mong muốn hay không mong muốn?
Hỏi xem người bình thường có muốn chuyện đó xảy ra không. Đỗ, kịp, gặp được là mong muốn; ngã, quên, muộn là không mong muốn. Từ đi kèm như 幸亏, 可惜 cũng cho bạn gợi ý.
Câu 差点儿 có cần 了 không?
Câu khẳng định thường có 了 ở cuối: . Câu có 没 thì không dùng 了.
差点儿 thường thi ở cấp HSK nào?
Người học thường gặp 差点儿 trong giáo trình trình độ trung cấp, khoảng HSK 4. Quy tắc mong muốn và không mong muốn là phần hay ra đề nhất.