Cách dùng 果然 (quả nhiên) trong tiếng Trung
Nội dung bài viết
(guǒrán) nghĩa là "quả nhiên, đúng như đã đoán". Bạn dùng nó khi một việc xảy ra khớp với điều mình hoặc người khác đã nói trước. Vị trí chuẩn là ngay trước động từ hoặc tính từ, sau chủ ngữ: (tiānqì yùbào shuō jīntiān yǒu yǔ, guǒrán xià yǔ le, "dự báo nói hôm nay có mưa, quả nhiên trời mưa thật"). Nó cũng đứng được ở đầu câu, có dấu phẩy: (guǒrán, tā yòu chídào le, "đúng như đoán, anh ta lại đến muộn").
Ngược lại, (jūrán) nói một việc trái với dự đoán, làm người nói bất ngờ. Hai từ này trông giống nhau nên rất dễ dùng lẫn. Bài dưới đây đi qua công thức, vị trí, các cách dùng, cách phân biệt 果然 với 居然 và vài từ gần nghĩa, kèm bài tập.
Bảng công thức
| Cấu trúc | Ví dụ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| Chủ ngữ + 果然 + động từ | tā guǒrán lái le | Quả nhiên anh ấy đến. | |
| Chủ ngữ + 果然 + (很) + tính từ | zhè jiā diàn guǒrán hěn hǎochī | Quán này đúng là ngon thật. | |
| Chủ ngữ + 果然 + 不/没 + động từ | tā guǒrán méi lái | Đúng như đoán, anh ấy không đến. | |
| 果然 + 是 + danh từ | guǒrán shì nǐ | Biết ngay là cậu mà! | |
| 果然,+ cả câu | guǒrán, mén méi suǒ | Đúng là cửa không khoá. | |
| Thành ngữ cố định | guǒrán bù chū wǒ suǒ liào | Quả không ngoài dự đoán của tôi. |
Vị trí của 果然 trong câu
果然 là phó từ, nên tuân theo quy tắc chung: đứng sau chủ ngữ, trước vị ngữ. Quy tắc vị trí của phó từ và trạng ngữ được giải thích kỹ trong bài vị trí trạng ngữ tiếng Trung. Với 果然 cần nhớ thêm ba điểm:
- Đứng trước phủ định: (tā guǒrán méi qù, "anh ấy quả nhiên không đi"). Không nói "他没果然去".
- Đứng trước 都, 又, 也: (dàjiā guǒrán dōu lái le, "quả nhiên mọi người đều đến"), (tā guǒrán yòu wàng le, "anh ta lại quên thật").
- Đứng đầu câu khi muốn nhấn: lúc này 果然 tách khỏi câu bằng dấu phẩy, giống như "biết ngay mà" trong tiếng Việt.
Khác với tiếng Việt, 果然 không đứng cuối câu. "Anh ấy đến muộn, quả nhiên" phải nói (tā guǒrán chídào le).
Các cách dùng 果然
Đúng như lời người khác nói trước
Cách dùng phổ biến nhất có hai vế: vế đầu là lời dự báo, lời đồn, lời giới thiệu; vế sau dùng 果然 để xác nhận.
| Câu tiếng Trung | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| dàjiā dōu shuō zhè bù diànyǐng hǎokàn, wǒ kàn le, guǒrán hěn hǎokàn | Ai cũng nói phim này hay, tôi xem rồi, quả là hay thật. | |
| tīngshuō Běijīng de dōngtiān hěn lěng, lái le yǐhòu fāxiàn guǒrán hěn lěng | Nghe nói mùa đông Bắc Kinh rất lạnh, đến nơi thấy đúng là lạnh thật. | |
| yīshēng shuō chī le zhège yào huì hǎo yìdiǎn, guǒrán hǎo duō le | Bác sĩ bảo uống thuốc này sẽ đỡ, quả nhiên đỡ nhiều rồi. |
Đúng như mình đoán
Vế đầu có thể là suy đoán của chính người nói, hay gặp với (wǒ jiù zhīdào, "tôi biết ngay mà") hoặc (wǒ cāi, "tôi đoán").
| Câu tiếng Trung | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| wǒ jiù zhīdào tā huì chídào, tā guǒrán chídào le | Tôi biết thể nào anh ta cũng muộn, quả nhiên muộn thật. | |
| wǒ cāi tā bù xǐhuan chī là de, guǒrán tā yì kǒu dōu méi chī | Tôi đoán cô ấy không ăn cay, quả nhiên cô ấy không ăn miếng nào. | |
| wǒ juéde zhè dào tí yǒu wèntí, wèn le lǎoshī, guǒrán dá'àn cuò le | Tôi thấy câu này có vấn đề, hỏi thầy thì đúng là đáp án sai. |
Câu cảm thán ngắn trong hội thoại
Trong khẩu ngữ, 果然 hay đứng một mình hoặc trong vài cụm cố định để phản ứng nhanh:
| Cụm | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| guǒrán | Biết ngay mà! | |
| guǒrán rúcǐ | Quả đúng là vậy. | |
| guǒrán shì tā | Đúng là anh ta rồi. | |
| guǒrán míng bù xū chuán | Quả là danh bất hư truyền. |
Phân biệt 果然 và 居然
Hai từ này có nghĩa ngược nhau, dù vị trí trong câu giống hệt. 果然 là "đúng như dự đoán". 居然 là "không ngờ lại", dùng khi sự việc trái với điều mình nghĩ.
| 果然 (guǒrán) | 居然 (jūrán) | |
|---|---|---|
| Nghĩa | quả nhiên, đúng như đoán | không ngờ, vậy mà lại |
| Cảm xúc | xác nhận, "biết ngay mà" | bất ngờ, ngạc nhiên, có khi bực |
| Vế đầu thường có | 说, 听说, 我就知道, 预报 | 我以为, 没想到, 本来 |
| Ví dụ | ||
| Nghĩa ví dụ | Tôi nghĩ anh ấy sẽ đến, quả nhiên anh ấy đến. | Tôi nghĩ anh ấy không đến, vậy mà anh ấy lại đến. |
Cách kiểm tra nhanh: đọc vế đầu. Nếu vế sau khớp vế đầu thì dùng 果然; nếu vế sau trái vế đầu thì dùng 居然. Hai câu dưới đây chỉ khác một chữ mà nghĩa đổi hẳn:
- (tā shuō yào lái, guǒrán lái le): anh ấy nói sẽ đến, và đến thật.
- (tā shuō yào lái, jūrán méi lái): anh ấy nói sẽ đến, vậy mà không đến.
居然 còn có một người anh em gần nghĩa là (jìngrán). Cách dùng hai từ này được tách riêng trong bài cách dùng 居然 và 竟然.
果然 khác 果真, 难怪, 当然 thế nào
| Từ | Pinyin | Nghĩa chính | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| guǒrán | quả nhiên, khớp với dự đoán | (Anh ấy đỗ thật.) | |
| guǒzhēn | quả thật, giống 果然 nhưng nghe trang trọng hơn; còn dùng trong câu giả thiết | (Nếu quả thật vậy thì ta đổi kế hoạch.) | |
| nánguài | hèn chi, thảo nào: biết nguyên nhân rồi mới hiểu | (Thảo nào mệt thế, hoá ra tối qua tăng ca.) | |
| dāngrán | đương nhiên, hiển nhiên phải vậy | (Cậu đến không? Đương nhiên!) |
Điểm dễ lẫn nhất là 果然 với 难怪. 果然 đi từ dự đoán đến kết quả: đoán trước, rồi thấy đúng. 难怪 đi từ kết quả đến nguyên nhân: thấy chuyện lạ trước, biết lý do rồi mới vỡ lẽ. Cách dùng 难怪 có trong bài cách dùng 难怪.
Lỗi người Việt hay mắc
Dùng 果然 cho chuyện chưa xảy ra
果然 xác nhận một việc đã thấy rõ. Câu "ngày mai quả nhiên sẽ mưa" không ổn trong tiếng Trung, vì chưa có gì để đối chiếu. Hãy dùng (míngtiān yīnggāi huì xià yǔ, "ngày mai chắc sẽ mưa"). Chờ đến khi mưa thật mới nói .
Dùng 果然 khi đang bất ngờ
Người Việt hay dịch "ai ngờ" hoặc "thế mà" thành 果然. Nếu sự việc làm bạn ngạc nhiên, từ cần dùng là 居然 hoặc 竟然: (zhème nán de tí, tā jūrán zuò duì le, "câu khó thế mà cậu ấy lại làm đúng!").
Đặt 果然 sau phủ định hoặc sau động từ
Sai: 他没果然来, 他来果然了. Đúng: và . Phó từ luôn đứng trước phần nó bổ nghĩa.
Dùng 结果 thay cho 果然
(jiéguǒ) nghĩa là "kết cục, rốt cuộc", không mang ý "đúng như đoán". chỉ kể lại kết cục, còn cho thấy người nói đã đoán trước.
Bài tập
Điền 果然 hoặc 居然:
Đáp án:
- 果然: mẹ nói hôm nay trở lạnh, đúng là lạnh thật.
- 居然: câu dễ thế mà anh ta lại không biết.
- 果然: tôi đoán bạn sẽ thích, quả nhiên bạn thích.
- 居然: bình thường ít vận động, lần này lại về nhất.
- 果然: ai cũng khen, nghe rồi thấy đúng danh bất hư truyền.
Câu hỏi thường gặp
果然 có dùng được trong câu hỏi không?
Có, khi bạn muốn xác nhận lại điều đã đoán: (guǒrán shì nǐ zuò de ma, "quả đúng là cậu làm à?"). Tuy vậy, dạng phổ biến vẫn là câu kể.
果然 và 真的 khác nhau ra sao?
(zhēn de) chỉ nhấn "thật sự", không cần có dự đoán từ trước. 果然 luôn ngầm nói "đúng như đã biết". Câu có thể chứa cả bất ngờ, còn thì không.
Có cần 了 sau động từ khi dùng 果然 không?
Không bắt buộc, nhưng rất hay có. Vì 果然 xác nhận việc đã xảy ra, câu với động từ hành động thường kết bằng 了: . Với tính từ thì không cần: .