Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Ngữ pháp tiếng Trung

Cách dùng 难怪 trong tiếng Trung: “hèn chi”, “thảo nào”

Admin
7 phút đọc27 lượt xem
Nội dung bài viết

Muốn nói "hèn chi, thảo nào" trong tiếng Trung, bạn dùng 难怪 (nánguài) hoặc 怪不得 (guàibude), đặt ở đầu vế kết quả, trước chủ ngữ. Vế giải thích lý do thường đi với 原来 (yuánlái, hoá ra). Ví dụ đầu tiên: (Nánguài nǐ zhème lèi, yuánlái zuówǎn méi shuì hǎo, "Hèn chi bạn mệt thế, hoá ra tối qua ngủ không ngon"). Ví dụ thứ hai: (Yuánlái tā shì Běijīng rén, guàibude pǔtōnghuà shuō de zhème hǎo, "Hoá ra anh ấy là người Bắc Kinh, thảo nào nói tiếng phổ thông hay thế"). Ở nghĩa "hèn chi", hai từ thay cho nhau được gần như mọi lúc.

Bảng công thức

MẫuCông thứcVí dụNghĩa
Kết quả trước, lý do sau难怪 + kết quả, 原来 + lý doHèn chi anh ấy không đến, hoá ra bị ốm.
Lý do trước, kết quả sau原来 + lý do, 难怪/怪不得 + kết quảHoá ra trời mưa, thảo nào lạnh thế.
Lý do không có 原来Lý do, 难怪 + kết quảBạn là giáo viên à, hèn chi giảng hay vậy.
Trả lời một mình难怪!/ 怪不得!Thảo nào!
Nghĩa "không trách được"这也难怪 / 怪不得 + ngườiChuyện này không trách anh ấy được.

Điểm chung của mọi câu có 难怪: người nói trước đó thấy lạ (sao mệt thế, sao lạnh thế), rồi biết được lý do và vỡ lẽ. Nếu không có cái "lạ" ban đầu, câu dùng 难怪 sẽ nghe gượng.

Vị trí của 难怪 và 怪不得 trong câu

Cả hai đứng đầu vế kết quả, trước chủ ngữ. Người Việt hay nói "anh ấy hèn chi..." theo lối khẩu ngữ, nhưng tiếng Trung chuẩn xếp 难怪 lên trước:

  • Đúng: (Nánguài tā bù gāoxìng, "Hèn chi anh ấy không vui").
  • Gượng: (người bản ngữ ít nói thế).

Vế lý do và vế kết quả đổi chỗ thoải mái. Khi kết quả đứng trước, câu nghe như phản ứng tức thì: bạn thấy hiện tượng, thốt "hèn chi", rồi mới nói lý do. Khi lý do đứng trước, câu giống kể lại quá trình vỡ lẽ.

Thứ tựCâuPhiên âm
Kết quả trướcGuàibude fángjiān zhème gānjìng, yuánlái māma lái guo le.
Lý do trướcYuánlái māma lái guo le, guàibude fángjiān zhème gānjìng.

Cả hai câu đều là "Hèn chi phòng sạch thế, hoá ra mẹ đã đến". Lưu ý 原来 luôn đi với vế lý do, không đi với vế kết quả. Muốn hiểu kỹ nghĩa "hoá ra" của 原来, xem bài phân biệt 本来 và 原来.

Ba cách dùng thường gặp

1. Vỡ lẽ sau khi biết lý do

CâuCách đọcNghĩa
Nánguài zhè jiā diàn rén zhème duō, yuánlái jīntiān dǎzhé.Hèn chi quán này đông thế, hoá ra hôm nay giảm giá.
Yuánlái nǐ zài Zhōngguó zhù le wǔ nián, guàibude Hànyǔ zhème liúlì.Hoá ra bạn sống ở Trung Quốc năm năm, thảo nào nói tiếng Trung trôi chảy thế.
Shǒujī méi diàn le, nánguài yìzhí dǎ bu tōng.Điện thoại hết pin, hèn chi gọi mãi không được.

2. Đáp lại một câu, chỉ một từ

Khi người khác vừa giải thích xong, bạn có thể đáp gọn hoặc , nghĩa là "Thảo nào!". Khẩu ngữ miền Bắc Trung Quốc còn hay dùng (wǒ shuō ne), cũng mang ý "Tôi cứ thắc mắc mãi, thì ra vậy". Câu trang trọng hơn là (yuánlái rúcǐ, "Thì ra là vậy").

3. Nghĩa "không thể trách"

Tách nghĩa từng chữ sẽ thấy: 难怪 là "khó (难) trách (怪)", 怪不得 là "trách (怪) không được (不得)". Vì vậy hai từ còn làm động từ, nghĩa là "không trách được ai đó":

CâuCách đọcNghĩa
Zhè yě nánguài, tā dì yī cì lái.Cũng khó trách, anh ấy mới đến lần đầu.
Chídào shì yīnwèi dǔchē, guàibude nǐ.Đến muộn là do tắc đường, không trách bạn được.

Ở nghĩa này, 怪不得 + người (怪不得你, 怪不得他) phổ biến hơn. 难怪 hay xuất hiện trong cụm cố định (zhè yě nánguài, "cũng dễ hiểu thôi").

难怪 và 怪不得 khác nhau ở đâu

Tiêu chí (nánguài) (guàibude)
Nghĩa "hèn chi"CóCó, thay nhau được
Sắc tháiDùng cả nói lẫn viếtThiên về khẩu ngữ
Nghĩa "không trách được"Chủ yếu trong Hay đi thẳng với người:
Thanh điệunán + guài, đọc rõ hai thanh不得 đọc nhẹ: guàibude

Khi viết bài luận HSK hoặc văn bản, chọn 难怪 sẽ an toàn hơn. Khi nói chuyện với bạn bè, 怪不得 nghe tự nhiên hơn chút, nhưng dùng 难怪 cũng không sai.

Phân biệt với 所以, 果然 và 原来

TừÝ chínhVí dụNghĩa
(suǒyǐ)Nêu kết quả theo logic, không cần bất ngờAnh ấy ốm nên không đến.
(nánguài)Trước thấy lạ, giờ mới hiểuAnh ấy ốm à? Hèn chi không đến.
(guǒrán)Đúng như mình đã đoánQuả nhiên anh ấy không đến.
(yuánlái)Phát hiện ra sự thật, lý doHoá ra anh ấy bị ốm.

Mẹo nhớ: 所以 là lập luận, 果然 là đoán trúng, còn 难怪 là vỡ lẽ. Câu dùng 所以 thường đi trong cặp , xem thêm ở bài cặp liên từ nhân quả. Nếu bạn muốn hỏi vặn kiểu "lẽ nào...", từ cần dùng là 难道, có bài riêng về cách dùng 难道. Hai từ chung chữ 难 nên người mới học hay nhầm.

Hội thoại mẫu

Ở văn phòng

Lời thoạiPhiên âmNghĩa
Xiǎo Wáng jīntiān zěnme yìzhí dǎ hāqian?Sao hôm nay Tiểu Vương ngáp suốt thế?
Tā zuótiān jiābān dào bànyè liǎng diǎn.Hôm qua cậu ấy tăng ca tới hai giờ sáng.
Nánguài! Huàn wǒ yě kùn.Hèn chi! Là tôi cũng buồn ngủ.

Giữa hai người bạn

Lời thoạiPhiên âmNghĩa
Nǐ kàn, zhè jiàn yīfu cái wǔshí kuài.Xem này, cái áo này chỉ năm mươi tệ.
Guàibude nǐ mǎi le sān jiàn!Thảo nào cậu mua ba cái!
Shì a, yuánlái zhèlǐ měi ge zhōumò dōu yǒu huódòng.Ừ, hoá ra ở đây cuối tuần nào cũng có khuyến mãi.

Lỗi người Việt hay mắc

  1. Dùng 难怪 khi không có gì đáng lạ. Câu nghe kỳ, vì muốn ăn khi đói là chuyện hiển nhiên. Trường hợp này dùng .
  2. Đặt 难怪 sau chủ ngữ. Viết , đừng viết 她难怪哭了.
  3. Gắn 原来 vào vế kết quả. Câu là đảo nghĩa: lý do (ốm) phải đi với 原来, kết quả (không đến) đi với 难怪.
  4. Đọc 怪不得 đủ ba thanh. Trong khẩu ngữ, 不得 đọc nhẹ, nhanh: guàibude. Đọc thành guài bù dé nghe như đang tách chữ.
  5. Dùng 难怪 để trả lời câu hỏi "tại sao". Khi người ta hỏi , bạn trả lời bằng . 难怪 chỉ dành cho người đang vỡ lẽ, tức là người nghe lý do.

Bài tập nhỏ

Chọn 难怪, 所以, 果然 hoặc 原来 điền vào chỗ trống.

  1. 外面下大雪了,__路上没什么人。
  2. 我猜他会迟到,他__迟到了。
  3. __你是医生,难怪懂这么多。
  4. 因为下雨,__比赛取消了。
  5. 他的女朋友是上海人?__他最近在学上海话。

Đáp án: 1. 难怪 (thấy đường vắng lạ, giờ biết do tuyết). 2. 果然 (đúng như đoán). 3. 原来 (vế lý do). 4. 所以 (đi cặp với 因为). 5. 难怪 hoặc 怪不得.

Câu hỏi thường gặp

怪不得 nghĩa là gì?

(guàibude) nghĩa là "hèn chi, thảo nào". Khi đi với người, nó còn có nghĩa "không trách được", ví dụ là "không trách bạn được".

Hèn chi tiếng Trung nói thế nào cho tự nhiên?

Nói hoặc ở đầu vế kết quả. Nếu chỉ muốn đáp một câu ngắn, dùng , hoặc khẩu ngữ .

难怪 和 怪不得 có thay nhau được không?

Ở nghĩa "hèn chi" thì gần như luôn thay được. 怪不得 thiên về văn nói, 难怪 dùng được cả trong văn viết.

Câu có 难怪 có bắt buộc phải có 原来 không?

Không bắt buộc. Lý do có thể nêu thẳng, như , hoặc đã nói trong câu trước của người kia. 原来 chỉ thêm sắc thái "vừa mới phát hiện".

难怪 là phó từ hay liên từ?

Từ điển thường xếp 难怪 vào phó từ khi mang nghĩa "hèn chi" và động từ khi mang nghĩa "không trách được". Khi học, bạn chỉ cần nhớ vị trí: đầu vế kết quả, trước chủ ngữ.