Cách dùng 简直 trong tiếng Trung: 简直是, 简直太…了
Nội dung bài viết
简直 (jiǎnzhí) là phó từ phóng đại, nghĩa là "quả thực là", "đúng là", "chẳng khác gì". Người nói dùng nó khi muốn đẩy cảm xúc lên mức cao nhất, thường hơi cường điệu. Ví dụ: (zhèlǐ de fēngjǐng jiǎnzhí tài měi le, phong cảnh ở đây đẹp quá trời) và (wǒ jiǎnzhí bù gǎn xiāngxìn zìjǐ de yǎnjing, tôi quả thật không dám tin vào mắt mình).
Mẹo nhớ nhanh: câu có 简直 thường nói quá sự thật một chút. "Mệt chết đi được", "như ở thiên đường", "không thể chịu nổi" là những ý hợp với 简直. Còn khi bạn mô tả số liệu khách quan như "gần một nửa", dùng 几乎.
Bảng công thức
| Mẫu | Công thức | Ví dụ | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| Kèm 是 | 简直 + 是 + N | (tā jiǎnzhí shì ge tiāncái) | anh ta đúng là thiên tài |
| Kèm 太…了 | 简直 + 太 + Adj + 了 | (jiǎnzhí tài hǎo le) | thật là tuyệt quá |
| Kèm phủ định | 简直 + 不/没法 + V | (jiǎnzhí méi fǎ kàn) | không thể nào xem nổi |
| So sánh ví von | 简直 + 像/跟…一样 | (jiǎnzhí xiàng zài zuòmèng) | cứ như đang mơ |
| Kèm động từ cảm xúc | 简直 + V + 死/坏 + 了 | (jiǎnzhí qì sǐ wǒ le) | tức chết đi được |
简直 đứng sau chủ ngữ, trước vị ngữ, như phần lớn phó từ khác. Nếu chủ ngữ đã rõ, có thể lược và để 简直 mở đầu câu cảm thán, như 简直太好了.
Năm mẫu câu với 简直
1. 简直是 + danh từ: "đúng là, chẳng khác gì"
Người nói gán cho sự vật một danh hiệu cường điệu.
- (zhège fángjiān jiǎnzhí shì ge cāngkù, căn phòng này chẳng khác gì cái nhà kho)
- (nǐ jiǎnzhí shì wǒ de jiùxīng, cậu đúng là cứu tinh của tớ)
- (zhè jiǎnzhí shì làngfèi shíjiān, cái này đúng là phí thời gian)
2. 简直太…了: "quá trời, hết sức"
Đây là mẫu hay gặp nhất trong hội thoại. 简直 làm câu 太…了 mạnh thêm một bậc.
- (zhè dào cài jiǎnzhí tài hǎochī le, món này ngon quá trời)
- (jīntiān jiǎnzhí tài rè le, hôm nay nóng kinh khủng)
Nếu bạn muốn ôn các cách nói "quá" khác như 非常, 特别, 极了, xem bài cấu trúc 太…了 và phó từ mức độ.
3. 简直 + 不 / 没法 / 无法: "không thể nào"
Kết hợp với phủ định, 简直 diễn tả sự bất lực hoặc bực bội.
- (tā shuō de huà jiǎnzhí ràng rén wúfǎ lǐjiě, lời anh ta nói thật khiến người ta không tài nào hiểu nổi)
- (wǒ jiǎnzhí bù zhīdào gāi shuō shénme, tôi thật sự chẳng biết nên nói gì)
- (zhè zì xiě de jiǎnzhí méi fǎ rèn, chữ viết thế này thì không đọc nổi)
4. 简直像 / 简直跟…一样: "cứ như là"
Đi với từ so sánh, 简直 tạo ra một phép ví von phóng đại.
- (tā chàng de jiǎnzhí xiàng zhuānyè gēshǒu yíyàng, cô ấy hát cứ như ca sĩ chuyên nghiệp)
- (zhèlǐ jiǎnzhí gēn tiāntáng yíyàng, ở đây chẳng khác gì thiên đường)
Khác với 好像 mang ý "hình như, có vẻ", 简直像 khẳng định mạnh và rõ là đang nói quá.
5. 简直 + động từ cảm xúc + 死 / 坏 + 了
Mẫu này dùng khi cảm xúc lên đỉnh: tức, mệt, vui, lo.
- (děng le liǎng ge xiǎoshí, jiǎnzhí jí sǐ le, chờ hai tiếng, sốt ruột muốn chết)
- (tīngdào zhège xiāoxi, tā jiǎnzhí gāoxìng huài le, nghe tin này, cô ấy mừng phát điên)
Sắc thái của 简直
- Khẩu ngữ, giàu cảm xúc. 简直 hợp với lời nói, bài viết cá nhân, bình luận. Trong báo cáo, văn bản hành chính, người ta tránh nó.
- Nói quá có chủ ý. Người nghe hiểu bạn đang cường điệu, không hiểu theo nghĩa đen. Câu 简直累死了 không có nghĩa bạn sắp chết thật.
- Khen hay chê đều được. 简直太棒了 là khen, 简直不像话 (jiǎnzhí bú xiànghuà, thật quá đáng) là chê. Ngữ cảnh quyết định.
Phân biệt 简直 và 几乎
Cả hai đều có thể dịch là "gần như" trong vài câu, nên người học hay nhầm.
| Tiêu chí | 简直 (jiǎnzhí) | 几乎 (jīhū) |
|---|---|---|
| Ý chính | phóng đại cảm xúc, quả thực là | gần như, sát mức, mô tả khách quan |
| Đi với số lượng | không | được: (jīhū yíbàn de rén) |
| Đi với 都, 没有 | ít | rất hay: (jīhū měitiān dōu qù) |
| Đi với 是 + N cường điệu | rất hay: 简直是天才 | hiếm |
| Câu cảm thán 太…了 | rất hay | không |
| Văn phong | khẩu ngữ | cả nói và viết |
So sánh cặp câu:
- (wǒ jīhū wàng le zhè jiàn shì): tôi suýt quên chuyện này, mô tả thực tế.
- (zhè jiàn shì wǒ jiǎnzhí wàng de yì gān èr jìng): chuyện này tôi quên sạch sành sanh, giọng cường điệu.
Mẹo: nếu thay bằng "suýt, gần" mà câu vẫn đúng nghĩa thực, chọn 几乎. Nếu thay bằng "thật là, đúng là" mà câu vẫn giữ cảm xúc, chọn 简直.
Lỗi người Việt hay mắc
- Ghép 简直 với 很. Viết 简直很好 là sai. Dùng hoặc (jiǎnzhí hǎo jí le).
- Dùng 简直 với con số. Câu 简直一半的学生都来了 sai. Đúng: (jīhū yíbàn de xuésheng dōu lái le).
- Đặt 简直 trước chủ ngữ khi chủ ngữ có mặt. Viết 简直他是天才 nghe sai. Đúng: (tā jiǎnzhí shì tiāncái).
- Dùng trong văn bản trang trọng. Báo cáo công việc mà viết 销量简直太差了 sẽ thiếu khách quan. Nên viết (xiāoliàng míngxiǎn xiàjiàng, doanh số giảm rõ rệt).
- Đọc sai thanh. 简直 là jiǎnzhí, thanh 3 và thanh 2. Khi đọc liền, thanh 3 của 简 đọc thành nửa thanh 3.
Bài tập nhỏ
Điền 简直 hoặc 几乎.
- 他 _ 每天都加班到十点。
- 这个电影 _ 太无聊了,我看了一半就走了。
- 教室里 _ 没有人。
- 你做的蛋糕 _ 跟店里买的一样!
- 我等了他三个小时,_ 气死了。
Đáp án
- 几乎: (anh ấy gần như ngày nào cũng tăng ca đến mười giờ)
- 简直: (phim này chán kinh khủng, tôi xem nửa chừng thì về)
- 几乎: (trong lớp gần như không có ai)
- 简直: (bánh cậu làm chẳng khác gì mua ở tiệm)
- 简直: (tôi đợi anh ta ba tiếng, tức chết đi được)
Câu hỏi thường gặp
简直 có dùng trong câu khen được không?
Được. 简直太棒了, 简直是天才 đều là lời khen. Chỉ cần nhớ rằng 简直 mang giọng hào hứng, hợp với lúc nói chuyện thân mật.
简直 và 真 khác nhau thế nào?
真 chỉ nhấn mạnh mức độ thật, như 真好. 简直 thêm sắc thái "đến mức khó tin", thường đi với ví von hoặc 太…了. 简直 mạnh hơn và cường điệu hơn 真.
简直 thuộc cấp HSK nào?
简直 là từ của trình độ trung cấp, bạn sẽ gặp nhiều khi luyện HSK 5. Nó hay xuất hiện trong bài nghe hội thoại và bài đọc kể chuyện.
Muốn nói "thậm chí" thì có dùng 简直 không?
Không. "Thậm chí" là 甚至, dùng để đưa ra ví dụ cực đoan. Xem bài cách dùng 甚至.
